wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2025,t3

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Host – To organize and manage an event or activity.

a)

Tổ chức, chủ trì (một sự kiện)

b)

Hủy bỏ, từ chối tham gia

2.

Self-assurance – Confidence in one’s own abilities or character.

a)

Sự tự tin, vững vàng vào bản thân

b)

Sự nghi ngờ, thiếu tự tin

3.

Vocational training – Education that teaches specific job skills.

a)

Đào tạo nghề

b)

Học văn hóa tổng quát

4.

Apprenticeship – A system where a person learns a trade through practical experience and instruction.

a)

Chương trình học nghề (vừa học vừa làm)

b)

Chương trình học lý thuyết thuần túy

5.

Facilitates the acquisition of comprehensive knowledge – Makes it easier to gain complete and thorough understanding.

a)

Tạo điều kiện để tiếp thu kiến thức toàn diện

b)

Gây cản trở trong việc học hỏi

6.

Sustainable income – A stable and long-lasting source of money.

a)

Thu nhập bền vững, ổn định

b)

Thu nhập tạm thời, không ổn định

7.

Flexibility – The ability to adapt easily to different situations or changes.

a)

Tính linh hoạt, khả năng thích ứng

b)

Sự cứng nhắc, bảo thủ

8.

Vocational training – Education that focuses on practical skills for a specific career.

a)

Đào tạo nghề

b)

Dạy kỹ năng xã hội chung

9.

Community college – A local college offering two-year programs or vocational courses.

a)

Trường cao đẳng cộng đồng

b)

Trường tiểu học tư nhân

10.

Sustainable income – Money earned in a way that can continue over time without risk of loss.

a)

Thu nhập lâu dài, ổn định

b)

Thu nhập thất thường, dễ mất

11.

Mechanical motion – Movement produced by machines or physical forces.

a)

Chuyển động cơ học

b)

Chuyển động sinh học

12.

Internal combustion engine – An engine that burns fuel inside a chamber to produce power.

a)

Động cơ đốt trong

b)

Động cơ chạy bằng sức gió

13.

Alternative energy sources – Forms of energy other than fossil fuels, such as wind or solar power.

a)

Nguồn năng lượng thay thế

b)

Nhiên liệu hóa thạch truyền thống

14.

Non-renewable resource – A natural resource that cannot be replaced once it is used up.

a)

Tài nguyên không tái tạo

b)

Tài nguyên tái tạo vô hạn

15.

Biofuels – Fuels made from plants or other organic materials.

a)

Nhiên liệu sinh học

b)

Nhiên liệu hóa thạch

16.

Hybrid cars – Vehicles powered by both a traditional engine and an electric motor.

a)

Xe lai (vừa chạy xăng vừa chạy điện)

b)

Xe chỉ chạy bằng điện

17.

Hydrogen fuel cells – Devices that generate electricity using hydrogen and oxygen.

a)

Pin nhiên liệu hydro

b)

Pin chạy bằng than

18.

Utilise – To make use of something effectively.

a)

Sử dụng hiệu quả

b)

Bỏ qua, không dùng

19.

Simultaneously – At the same time; happening together.

a)

Đồng thời

b)

Lần lượt, nối tiếp

20.

Innovations – New ideas, methods, or inventions.

a)

Sự đổi mới, sáng tạo

b)

Sự trì trệ, bảo thủ

21.

Irrational – Not based on reason or logical thinking.

a)

Phi lý, vô lý

b)

Hợp lý, có logic

22.

Resistance to change – The act of opposing or refusing new ideas or adjustments.

a)

Sự chống đối thay đổi

b)

Sự sẵn sàng thích nghi

23.

Fear of the unknown – Anxiety about unfamiliar or uncertain situations.

a)

Nỗi sợ điều chưa biết

b)

Sự tò mò, ham khám phá

24.

Cope (with) – To deal effectively with something difficult.

a)

Đối phó, xử lý tốt

b)

Bỏ cuộc, tránh né

25.

Support system – A network of people or resources that provides help and encouragement.

a)

Hệ thống hỗ trợ (nguồn lực, người giúp đỡ)

b)

Hệ thống cản trở

26.

Perceive (the change) – To become aware of or understand something in a particular way.

a)

Nhận thức, nhìn nhận sự thay đổi

b)

Phớt lờ, không nhận ra

27.

Anticipation – The act of expecting or preparing for something.

a)

Sự dự đoán, chuẩn bị trước

b)

Sự bất ngờ, không chuẩn bị

28.

Balk at (doing something) – To hesitate or refuse to do something.

a)

Chần chừ, ngần ngại

b)

Chủ động, sẵn sàng làm

29.

Bulldoze (resistance) – To forcefully remove or overcome opposition.

a)

Cưỡng ép, vượt qua sự phản kháng

b)

Nhượng bộ, chấp nhận phản đối

30.

Overextended – Having too many obligations or responsibilities to manage effectively.

a)

Quá tải, ôm đồm nhiều việc

b)

Nhàn rỗi, ít việc

31.

Falling quality of work – A decrease in the standard or performance of one’s job.

a)

Chất lượng công việc giảm sút

b)

Hiệu suất công việc tăng cao

32.

Survival of the organization – The continued existence of a company or group.

a)

Sự tồn tại của tổ chức

b)

Sự tan rã của tổ chức

33.

Degree of resistance – The level or amount of opposition to change.

a)

Mức độ chống đối

b)

Sự đồng thuận, hợp tác

34.

Laid off – Dismissed from a job due to lack of work or downsizing.

a)

Bị sa thải, mất việc

b)

Được thăng chức

35.

Stashed a nest egg – Saved money over time for future security.

a)

Dành dụm tiền tiết kiệm

b)

Tiêu hết tiền tiết kiệm

36.

Theo dõi, chú ý đến

a)

Keep an eye out for

b)

Ignore

37.

Tổ chức, chủ trì (một sự kiện)

a)

Host

b)

Cancel

38.

Sự tự tin, vững vàng vào bản thân

a)

Self-assurance

b)

Self-doubt

39.

4. Đào tạo nghề

a)

Vocational training

b)

Academic study

40.

Chương trình học nghề (vừa học vừa làm)

a)

Apprenticeship

b)

Internship

41.

Tạo điều kiện để tiếp thu kiến thức toàn diện

a)

Facilitates the acquisition of comprehensive knowledge

b)

Blocks the learning process

42.

Thu nhập bền vững, ổn định

a)

Sustainable income

b)

Temporary income

43.

Tính linh hoạt, khả năng thích ứng

a)

Flexibility

b)

Rigidity

44.

9. Trường cao đẳng cộng đồng

a)

Community college

b)

High school

45.

Chuyển động cơ học

a)

Mechanical motion

b)

Biological motion

46.

11. Động cơ đốt trong

a)

Internal combustion engine

b)

Electric battery

47.

Nguồn năng lượng thay thế

a)

Alternative energy sources

b)

Fossil fuels

48.

Tài nguyên không tái tạo

a)

Non-renewable resource

b)

Renewable resource

49.

14. Nhiên liệu sinh học

a)

Biofuels

b)

Natural gas

50.

Xe lai (vừa chạy xăng vừa chạy điện)

a)

Hybrid cars

b)

Electric scooters

51.

Pin nhiên liệu hydro

a)

Hydrogen fuel cells

b)

Lithium batteries

52.

Sử dụng (cách viết trang trọng của “use”)

a)

Utilise

b)

Waste

53.

18. Đồng thời

a)

Simultaneously

b)

Separately

54.

19. Đổi mới, sáng tạo mới

a)

Innovations

b)

Traditions

55.

Phi lý, không hợp lý

a)

Irrational

b)

Logical

56.

Sự chống đối thay đổi

a)

Resistance to change

b)

Acceptance of change

57.

Nỗi sợ điều chưa biết

a)

Fear of the unknown

b)

Curiosity

58.

Đối phó, xử lý (với khó khăn)

a)

Cope (with)

b)

Avoid

59.

Hệ thống hỗ trợ (nguồn lực, người giúp đỡ)

a)

Support system

b)

Obstacle system

60.

Nhận thức, nhìn nhận (sự thay đổi)

a)

Perceive (the change)

b)

Ignore (the change)

61.

Sự dự đoán, chuẩn bị trước

a)

Anticipation

b)

Surprise

62.

Chần chừ, ngần ngại không muốn làm

a)

B. Agree to do

b)

A. Balk at (doing something)

63.

Cưỡng ép, vượt qua sự phản kháng

a)

Bulldoze (resistance)

b)

Give in to resistance

64.

Quá tải, ôm đồm nhiều việc

a)

Overextended

b)

Relaxed

65.

30. Chất lượng công việc giảm sút

a)

Falling quality of work

b)

Improving performance

66.

Sự tồn tại của tổ chức

a)

Survival of the organization

b)

Collapse of the organization

67.

Mức độ chống đối

a)

Degree of resistance

b)

Level of agreement

68.

Bị sa thải, mất việc

a)

Laid off

b)

Promoted

69.

Dành dụm tiền tiết kiệm

a)

Stashed a nest egg

b)

Spent all savings

70.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Host

a)

Chủ nhà; người tổ chức

b)

Khách mời

c)

Nhà hàng

d)

Người phục vụ

71.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Self-assurance

a)

Sự tự tin

b)

Sự nghi ngờ

c)

Sự lo lắng

d)

Sự thất vọng

72.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Vocational training

a)

Đào tạo nghề

b)

Đào tạo đại học

c)

Đào tạo kỹ năng mềm

d)

Đào tạo quản lý

73.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Apprenticeship

a)

Thời gian học việc; thực tập sinh

b)

Kỳ thi tuyển sinh

c)

Giáo viên hướng dẫn

d)

Chương trình đào tạo ngắn hạn

74.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Facilitate the acquisition of comprehensive knowledge

a)

Tạo điều kiện cho việc tiếp thu kiến thức toàn diện

b)

Ngăn cản việc học tập

c)

Giới hạn kiến thức tiếp thu

d)

Chỉ học một phần nhỏ kiến thức

75.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Sustainable income

a)

Thu nhập bền vững

b)

Thu nhập tạm thời

c)

Thu nhập không ổn định

d)

Thu nhập ngắn hạn

e)

Thu nhập phụ thuộc

76.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Flexibility

a)

Sự linh hoạt

b)

Sự cứng nhắc

c)

Sự mạnh mẽ

d)

Sự kiên trì

77.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Community college

a)

Trường cao đẳng cộng đồng

b)

Trường đại học quốc tế

c)

Trường trung học phổ thông

d)

Trường tiểu học

78.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Mechanical motion

a)

Chuyển động cơ học

b)

Chuyển động nhiệt

c)

Chuyển động điện

d)

Chuyển động hóa học

79.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Internal combustion engine

a)

Động cơ đốt trong

b)

Động cơ điện

c)

Động cơ hơi nước

d)

Động cơ phản lực

80.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Alternative energy sources

a)

Nguồn năng lượng thay thế

b)

Nguồn năng lượng truyền thống

c)

Nguồn năng lượng hóa thạch

d)

Nguồn năng lượng mặt trời

81.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Non-renewable resource

a)

Tài nguyên không tái tạo

b)

Tài nguyên tái tạo

c)

Tài nguyên thiên nhiên

d)

Tài nguyên vô hạn

82.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Biofuels

a)

Nhiên liệu sinh học

b)

Nhiên liệu hóa thạch

c)

Nhiên liệu khí

d)

Nhiên liệu điện

83.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Hybrid cars

a)

Xe lai

b)

Xe tải

c)

Xe đạp

d)

Xe máy

84.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Hydrogen fuel cells

a)

Pin nhiên liệu hydro

b)

Nhiên liệu hóa thạch

c)

Bộ lọc không khí

d)

Bình chứa nước

85.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Utilise

a)

Sử dụng

b)

Từ chối

c)

Phá hủy

d)

Giới thiệu

e)

Bỏ qua

86.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Simultaneously

a)

Đồng thời

b)

Liên tục

c)

Tạm thời

d)

Bất ngờ

87.

Dịch sang tiếng Việt: Innovations

a)

Sự đổi mới

b)

Sự phát triển

c)

Sự sáng tạo

d)

Sự tiến bộ

88.

Dịch sang tiếng Việt: Irrational

a)

Phi lý

b)

Hợp lý

c)

Thực tế

d)

Khó hiểu

89.

Dịch sang tiếng Việt: Resistance to change

a)

Sự chống lại thay đổi

b)

Sự thích nghi với thay đổi

c)

Sự hỗ trợ thay đổi

d)

Sự phát triển thay đổi

90.

Dịch sang tiếng Việt: Fear of the unknown

a)

Nỗi sợ điều chưa biết

b)

Niềm vui bất ngờ

c)

Sự tò mò về tương lai

d)

Hy vọng vào điều mới mẻ

e)

Sự tự tin vào bản thân

91.

Dịch sang tiếng Việt: Cope (with)

a)

Đối phó (với)

b)

Hợp tác (với)

c)

Thích nghi (với)

d)

Giải quyết (với)

92.

Dịch sang tiếng Việt: Support system

a)

Hệ thống hỗ trợ

b)

Hệ thống bảo mật

c)

Hệ thống kiểm tra

d)

Hệ thống quản lý

93.

Dịch sang tiếng Việt: Perceive (the change)

a)

Nhận thức (sự thay đổi)

b)

Thay đổi (nhận thức)

c)

Cảm nhận (sự nhận thức)

d)

Thay đổi (cảm nhận)

94.

Dịch sang tiếng Việt: Anticipation

a)

Sự dự đoán, sự mong đợi

b)

Sự thất vọng

c)

Sự tức giận

d)

Sự hối tiếc

95.

Dịch sang tiếng Việt: Balk at (doing something)

a)

Do dự, ngần ngại (làm gì đó)

b)

Vui vẻ thực hiện (làm gì đó)

c)

Bắt buộc phải làm (làm gì đó)

d)

Không quan tâm (làm gì đó)

96.

Dịch sang tiếng Việt: Bulldoze (resistance)

a)

San bằng (sự chống đối)

b)

Phá hủy (sự hỗ trợ)

c)

Xây dựng (sự đồng thuận)

d)

Bảo vệ (sự phản kháng)

e)

Di chuyển (sự đồng ý)

97.

Dịch sang tiếng Việt: Overextended

a)

Quá tải, làm việc quá sức

b)

Thư giãn, nghỉ ngơi

c)

Bình thường, ổn định

d)

Tiết kiệm, giảm bớt

98.

Dịch sang tiếng Việt: Falling quality of work

a)

Chất lượng công việc giảm sút

b)

Công việc tăng năng suất

c)

Chất lượng công việc ổn định

d)

Công việc hoàn thành đúng hạn

99.

Dịch sang tiếng Việt: Survival of the organization

a)

Sự tồn tại của tổ chức

b)

Sự phát triển của tổ chức

c)

Sự thành công của tổ chức

d)

Sự mở rộng của tổ chức

100.

Dịch sang tiếng Việt: Degree of resistance

a)

Mức độ chống đối

b)

Mức độ nhiệt độ

c)

Mức độ phản ứng

d)

Mức độ truyền tải