Font size
Worksheets2025,t3
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Host – To organize and manage an event or activity.
Tổ chức, chủ trì (một sự kiện)
Hủy bỏ, từ chối tham gia
Self-assurance – Confidence in one’s own abilities or character.
Sự tự tin, vững vàng vào bản thân
Sự nghi ngờ, thiếu tự tin
Vocational training – Education that teaches specific job skills.
Đào tạo nghề
Học văn hóa tổng quát
Apprenticeship – A system where a person learns a trade through practical experience and instruction.
Chương trình học nghề (vừa học vừa làm)
Chương trình học lý thuyết thuần túy
Facilitates the acquisition of comprehensive knowledge – Makes it easier to gain complete and thorough understanding.
Tạo điều kiện để tiếp thu kiến thức toàn diện
Gây cản trở trong việc học hỏi
Sustainable income – A stable and long-lasting source of money.
Thu nhập bền vững, ổn định
Thu nhập tạm thời, không ổn định
Flexibility – The ability to adapt easily to different situations or changes.
Tính linh hoạt, khả năng thích ứng
Sự cứng nhắc, bảo thủ
Vocational training – Education that focuses on practical skills for a specific career.
Đào tạo nghề
Dạy kỹ năng xã hội chung
Community college – A local college offering two-year programs or vocational courses.
Trường cao đẳng cộng đồng
Trường tiểu học tư nhân
Sustainable income – Money earned in a way that can continue over time without risk of loss.
Thu nhập lâu dài, ổn định
Thu nhập thất thường, dễ mất
Mechanical motion – Movement produced by machines or physical forces.
Chuyển động cơ học
Chuyển động sinh học
Internal combustion engine – An engine that burns fuel inside a chamber to produce power.
Động cơ đốt trong
Động cơ chạy bằng sức gió
Alternative energy sources – Forms of energy other than fossil fuels, such as wind or solar power.
Nguồn năng lượng thay thế
Nhiên liệu hóa thạch truyền thống
Non-renewable resource – A natural resource that cannot be replaced once it is used up.
Tài nguyên không tái tạo
Tài nguyên tái tạo vô hạn
Biofuels – Fuels made from plants or other organic materials.
Nhiên liệu sinh học
Nhiên liệu hóa thạch
Hybrid cars – Vehicles powered by both a traditional engine and an electric motor.
Xe lai (vừa chạy xăng vừa chạy điện)
Xe chỉ chạy bằng điện
Hydrogen fuel cells – Devices that generate electricity using hydrogen and oxygen.
Pin nhiên liệu hydro
Pin chạy bằng than
Utilise – To make use of something effectively.
Sử dụng hiệu quả
Bỏ qua, không dùng
Simultaneously – At the same time; happening together.
Đồng thời
Lần lượt, nối tiếp
Innovations – New ideas, methods, or inventions.
Sự đổi mới, sáng tạo
Sự trì trệ, bảo thủ
Irrational – Not based on reason or logical thinking.
Phi lý, vô lý
Hợp lý, có logic
Resistance to change – The act of opposing or refusing new ideas or adjustments.
Sự chống đối thay đổi
Sự sẵn sàng thích nghi
Fear of the unknown – Anxiety about unfamiliar or uncertain situations.
Nỗi sợ điều chưa biết
Sự tò mò, ham khám phá
Cope (with) – To deal effectively with something difficult.
Đối phó, xử lý tốt
Bỏ cuộc, tránh né
Support system – A network of people or resources that provides help and encouragement.
Hệ thống hỗ trợ (nguồn lực, người giúp đỡ)
Hệ thống cản trở
Perceive (the change) – To become aware of or understand something in a particular way.
Nhận thức, nhìn nhận sự thay đổi
Phớt lờ, không nhận ra
Anticipation – The act of expecting or preparing for something.
Sự dự đoán, chuẩn bị trước
Sự bất ngờ, không chuẩn bị
Balk at (doing something) – To hesitate or refuse to do something.
Chần chừ, ngần ngại
Chủ động, sẵn sàng làm
Bulldoze (resistance) – To forcefully remove or overcome opposition.
Cưỡng ép, vượt qua sự phản kháng
Nhượng bộ, chấp nhận phản đối
Overextended – Having too many obligations or responsibilities to manage effectively.
Quá tải, ôm đồm nhiều việc
Nhàn rỗi, ít việc
Falling quality of work – A decrease in the standard or performance of one’s job.
Chất lượng công việc giảm sút
Hiệu suất công việc tăng cao
Survival of the organization – The continued existence of a company or group.
Sự tồn tại của tổ chức
Sự tan rã của tổ chức
Degree of resistance – The level or amount of opposition to change.
Mức độ chống đối
Sự đồng thuận, hợp tác
Laid off – Dismissed from a job due to lack of work or downsizing.
Bị sa thải, mất việc
Được thăng chức
Stashed a nest egg – Saved money over time for future security.
Dành dụm tiền tiết kiệm
Tiêu hết tiền tiết kiệm
Theo dõi, chú ý đến
Keep an eye out for
Ignore
Tổ chức, chủ trì (một sự kiện)
Host
Cancel
Sự tự tin, vững vàng vào bản thân
Self-assurance
Self-doubt
4. Đào tạo nghề
Vocational training
Academic study
Chương trình học nghề (vừa học vừa làm)
Apprenticeship
Internship
Tạo điều kiện để tiếp thu kiến thức toàn diện
Facilitates the acquisition of comprehensive knowledge
Blocks the learning process
Thu nhập bền vững, ổn định
Sustainable income
Temporary income
Tính linh hoạt, khả năng thích ứng
Flexibility
Rigidity
9. Trường cao đẳng cộng đồng
Community college
High school
Chuyển động cơ học
Mechanical motion
Biological motion
11. Động cơ đốt trong
Internal combustion engine
Electric battery
Nguồn năng lượng thay thế
Alternative energy sources
Fossil fuels
Tài nguyên không tái tạo
Non-renewable resource
Renewable resource
14. Nhiên liệu sinh học
Biofuels
Natural gas
Xe lai (vừa chạy xăng vừa chạy điện)
Hybrid cars
Electric scooters
Pin nhiên liệu hydro
Hydrogen fuel cells
Lithium batteries
Sử dụng (cách viết trang trọng của “use”)
Utilise
Waste
18. Đồng thời
Simultaneously
Separately
19. Đổi mới, sáng tạo mới
Innovations
Traditions
Phi lý, không hợp lý
Irrational
Logical
Sự chống đối thay đổi
Resistance to change
Acceptance of change
Nỗi sợ điều chưa biết
Fear of the unknown
Curiosity
Đối phó, xử lý (với khó khăn)
Cope (with)
Avoid
Hệ thống hỗ trợ (nguồn lực, người giúp đỡ)
Support system
Obstacle system
Nhận thức, nhìn nhận (sự thay đổi)
Perceive (the change)
Ignore (the change)
Sự dự đoán, chuẩn bị trước
Anticipation
Surprise
Chần chừ, ngần ngại không muốn làm
B. Agree to do
A. Balk at (doing something)
Cưỡng ép, vượt qua sự phản kháng
Bulldoze (resistance)
Give in to resistance
Quá tải, ôm đồm nhiều việc
Overextended
Relaxed
30. Chất lượng công việc giảm sút
Falling quality of work
Improving performance
Sự tồn tại của tổ chức
Survival of the organization
Collapse of the organization
Mức độ chống đối
Degree of resistance
Level of agreement
Bị sa thải, mất việc
Laid off
Promoted
Dành dụm tiền tiết kiệm
Stashed a nest egg
Spent all savings
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Host
Chủ nhà; người tổ chức
Khách mời
Nhà hàng
Người phục vụ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Self-assurance
Sự tự tin
Sự nghi ngờ
Sự lo lắng
Sự thất vọng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Vocational training
Đào tạo nghề
Đào tạo đại học
Đào tạo kỹ năng mềm
Đào tạo quản lý
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Apprenticeship
Thời gian học việc; thực tập sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Giáo viên hướng dẫn
Chương trình đào tạo ngắn hạn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Facilitate the acquisition of comprehensive knowledge
Tạo điều kiện cho việc tiếp thu kiến thức toàn diện
Ngăn cản việc học tập
Giới hạn kiến thức tiếp thu
Chỉ học một phần nhỏ kiến thức
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Sustainable income
Thu nhập bền vững
Thu nhập tạm thời
Thu nhập không ổn định
Thu nhập ngắn hạn
Thu nhập phụ thuộc
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Flexibility
Sự linh hoạt
Sự cứng nhắc
Sự mạnh mẽ
Sự kiên trì
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Community college
Trường cao đẳng cộng đồng
Trường đại học quốc tế
Trường trung học phổ thông
Trường tiểu học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Mechanical motion
Chuyển động cơ học
Chuyển động nhiệt
Chuyển động điện
Chuyển động hóa học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Internal combustion engine
Động cơ đốt trong
Động cơ điện
Động cơ hơi nước
Động cơ phản lực
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Alternative energy sources
Nguồn năng lượng thay thế
Nguồn năng lượng truyền thống
Nguồn năng lượng hóa thạch
Nguồn năng lượng mặt trời
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Non-renewable resource
Tài nguyên không tái tạo
Tài nguyên tái tạo
Tài nguyên thiên nhiên
Tài nguyên vô hạn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Biofuels
Nhiên liệu sinh học
Nhiên liệu hóa thạch
Nhiên liệu khí
Nhiên liệu điện
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Hybrid cars
Xe lai
Xe tải
Xe đạp
Xe máy
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Hydrogen fuel cells
Pin nhiên liệu hydro
Nhiên liệu hóa thạch
Bộ lọc không khí
Bình chứa nước
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Utilise
Sử dụng
Từ chối
Phá hủy
Giới thiệu
Bỏ qua
Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: Simultaneously
Đồng thời
Liên tục
Tạm thời
Bất ngờ
Dịch sang tiếng Việt: Innovations
Sự đổi mới
Sự phát triển
Sự sáng tạo
Sự tiến bộ
Dịch sang tiếng Việt: Irrational
Phi lý
Hợp lý
Thực tế
Khó hiểu
Dịch sang tiếng Việt: Resistance to change
Sự chống lại thay đổi
Sự thích nghi với thay đổi
Sự hỗ trợ thay đổi
Sự phát triển thay đổi
Dịch sang tiếng Việt: Fear of the unknown
Nỗi sợ điều chưa biết
Niềm vui bất ngờ
Sự tò mò về tương lai
Hy vọng vào điều mới mẻ
Sự tự tin vào bản thân
Dịch sang tiếng Việt: Cope (with)
Đối phó (với)
Hợp tác (với)
Thích nghi (với)
Giải quyết (với)
Dịch sang tiếng Việt: Support system
Hệ thống hỗ trợ
Hệ thống bảo mật
Hệ thống kiểm tra
Hệ thống quản lý
Dịch sang tiếng Việt: Perceive (the change)
Nhận thức (sự thay đổi)
Thay đổi (nhận thức)
Cảm nhận (sự nhận thức)
Thay đổi (cảm nhận)
Dịch sang tiếng Việt: Anticipation
Sự dự đoán, sự mong đợi
Sự thất vọng
Sự tức giận
Sự hối tiếc
Dịch sang tiếng Việt: Balk at (doing something)
Do dự, ngần ngại (làm gì đó)
Vui vẻ thực hiện (làm gì đó)
Bắt buộc phải làm (làm gì đó)
Không quan tâm (làm gì đó)
Dịch sang tiếng Việt: Bulldoze (resistance)
San bằng (sự chống đối)
Phá hủy (sự hỗ trợ)
Xây dựng (sự đồng thuận)
Bảo vệ (sự phản kháng)
Di chuyển (sự đồng ý)
Dịch sang tiếng Việt: Overextended
Quá tải, làm việc quá sức
Thư giãn, nghỉ ngơi
Bình thường, ổn định
Tiết kiệm, giảm bớt
Dịch sang tiếng Việt: Falling quality of work
Chất lượng công việc giảm sút
Công việc tăng năng suất
Chất lượng công việc ổn định
Công việc hoàn thành đúng hạn
Dịch sang tiếng Việt: Survival of the organization
Sự tồn tại của tổ chức
Sự phát triển của tổ chức
Sự thành công của tổ chức
Sự mở rộng của tổ chức
Dịch sang tiếng Việt: Degree of resistance
Mức độ chống đối
Mức độ nhiệt độ
Mức độ phản ứng
Mức độ truyền tải
