wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nouns

Total questions: 104

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
woman= lady
a)
phụ nữ
b)
không gian riêng tư
c)
kí túc xá
d)
nội trợ
2.
teacher= lecturer
a)
giáo viên
b)
anh chị em họ
c)
khu dân cư
d)
trụ cột gia đình
3.
driver
a)
tài xế
b)
anh chị em ruột
c)
nhà trọ
d)
tiếp tân khách sạn
4.
students
a)
học sinh
b)
ấm nước
c)
không gian riêng tư
d)
chị dâu/anh rễ
5.
pupil
a)
học sinh tiểu học
b)
phụ nữ
c)
anh chị em họ
d)
nhà nghĩ
6.
parents
a)
phụ huynh
b)
giáo viên
c)
anh chị em ruột
d)
kí túc xá
7.
doctor
a)
bác sĩ
b)
tài xế
c)
ấm nước
d)
khu dân cư
8.
dentist
a)
nha sĩ
b)
học sinh
c)
phụ nữ
d)
nhà trọ
9.
veterinarian (vet)
a)
bác sĩ thú y
b)
học sinh tiểu học
c)
giáo viên
d)
không gian riêng tư
10.
receptionist
a)
tiếp tân
b)
phụ huynh
c)
tài xế
d)
anh chị em họ
11.
cashier
a)
thu ngân
b)
bác sĩ
c)
học sinh
d)
anh chị em ruột
12.
accountant
a)
kế toán
b)
nha sĩ
c)
học sinh tiểu học
d)
ấm nước
13.
Chef
a)
đầu bếp
b)
bác sĩ thú y
c)
phụ huynh
d)
phụ nữ
14.
engineer
a)
kĩ sư
b)
tiếp tân
c)
bác sĩ
d)
giáo viên
15.
architect
a)
kiến trúc sư
b)
thu ngân
c)
nha sĩ
d)
tài xế
16.
security
a)
bảo vệ
b)
kế toán
c)
bác sĩ thú y
d)
học sinh
17.
pilot
a)
phi công
b)
đầu bếp
c)
tiếp tân
d)
học sinh tiểu học
18.
flight attendant = air-hostess
a)
tiếp viên hàng không
b)
kĩ sư
c)
thu ngân
d)
phụ huynh
19.
Celebrity
a)
người nổi tiếng
b)
kiến trúc sư
c)
kế toán
d)
bác sĩ
20.
mechanic
a)
thợ máy
b)
bảo vệ
c)
đầu bếp
d)
nha sĩ
21.
tailor
a)
thợ may
b)
phi công
c)
kĩ sư
d)
bác sĩ thú y
22.
sailor
a)
tài công
b)
tiếp viên hàng không
c)
kiến trúc sư
d)
tiếp tân
23.
chairman
a)
chủ tịch
b)
người nổi tiếng
c)
bảo vệ
d)
thu ngân
24.
Table
a)
cái bàn
b)
thợ máy
c)
phi công
d)
kế toán
25.
Chair
a)
ghế
b)
thợ may
c)
tiếp viên hàng không
d)
đầu bếp
26.
sink
a)
bồn rửa tay
b)
tài công
c)
người nổi tiếng
d)
kĩ sư
27.
stove
a)
bếp
b)
chủ tịch
c)
thợ máy
d)
kiến trúc sư
28.
apron
a)
tạp dề
b)
cái bàn
c)
thợ may
d)
bảo vệ
29.
knife
a)
dao
b)
ghế
c)
tài công
d)
phi công
30.
cutting board
a)
thớt
b)
bồn rửa tay
c)
chủ tịch
d)
tiếp viên hàng không
31.
chopsticks
a)
đũa
b)
bếp
c)
cái bàn
d)
người nổi tiếng
32.
spoon
a)
muỗng
b)
tạp dề
c)
ghế
d)
thợ máy
33.
dish
a)
dĩa
b)
dao
c)
bồn rửa tay
d)
thợ may
34.
bowl
a)
b)
thớt
c)
bếp
d)
tài công
35.
pan
a)
chảo
b)
đũa
c)
tạp dề
d)
chủ tịch
36.
pot
a)
nồi
b)
muỗng
c)
dao
d)
cái bàn
37.
basket
a)
rổ
b)
dĩa
c)
thớt
d)
ghế
38.
a cooker kettle
a)
nồi cơm điện
b)
c)
đũa
d)
bồn rửa tay
39.
teapot
a)
bình trà
b)
chảo
c)
muỗng
d)
bếp
40.
cuisine
a)
ẩm thực
b)
nồi
c)
dĩa
d)
tạp dề
41.
crayon
a)
bút chì màu
b)
rổ
c)
d)
dao
42.
schoolbag
a)
cặp
b)
nồi cơm điện
c)
chảo
d)
thớt
43.
pen
a)
viết mực
b)
bình trà
c)
nồi
d)
đũa
44.
pencil
a)
viết chì
b)
ẩm thực
c)
rổ
d)
muỗng
45.
eraser
a)
cụt tẩy
b)
bút chì màu
c)
nồi cơm điện
d)
dĩa
46.
chalk
a)
phấn
b)
cặp
c)
bình trà
d)
47.
Tuna
a)
cá ngừ
b)
viết mực
c)
ẩm thực
d)
chảo
48.
turtle
a)
rùa
b)
viết chì
c)
bút chì màu
d)
nồi
49.
elephant
a)
voi
b)
cụt tẩy
c)
cặp
d)
rổ
50.
giraffe
a)
hưu cao cổ
b)
phấn
c)
viết mực
d)
nồi cơm điện
51.
penguin
a)
chim cánh cụt
b)
cá ngừ
c)
viết chì
d)
bình trà
52.
snake
a)
rắn
b)
rùa
c)
cụt tẩy
d)
ẩm thực
53.
swan
a)
thiên nga
b)
voi
c)
phấn
d)
bút chì màu
54.
parrot
a)
vẹt
b)
hưu cao cổ
c)
cá ngừ
d)
cặp
55.
butterfly
a)
bướm
b)
chim cánh cụt
c)
rùa
d)
viết mực
56.
fly
a)
ruồi
b)
rắn
c)
voi
d)
viết chì
57.
ladybird
a)
bọ rùa
b)
thiên nga
c)
hưu cao cổ
d)
cụt tẩy
58.
eagle
a)
đại bàn
b)
vẹt
c)
chim cánh cụt
d)
phấn
59.
owl
a)
cú mèo
b)
bướm
c)
rắn
d)
cá ngừ
60.
insect
a)
côn trùng
b)
ruồi
c)
thiên nga
d)
rùa
61.
dolphin
a)
cá heo
b)
bọ rùa
c)
vẹt
d)
voi
62.
shark
a)
cá mập
b)
đại bàn
c)
bướm
d)
hưu cao cổ
63.
whale
a)
cá voi
b)
cú mèo
c)
ruồi
d)
chim cánh cụt
64.
alligator
a)
cá sấu
b)
côn trùng
c)
bọ rùa
d)
rắn
65.
pigeons/dove
a)
bồ câu
b)
cá heo
c)
đại bàn
d)
thiên nga
66.
tie
a)
cà vạt
b)
cá mập
c)
cú mèo
d)
vẹt
67.
sweater
a)
áo len
b)
cá voi
c)
côn trùng
d)
bướm
68.
bunch/bouquet
a)
một bó(hoa)
b)
cá sấu
c)
cá heo
d)
ruồi
69.
flock
a)
một đàn(thú)
b)
bồ câu
c)
cá mập
d)
bọ rùa
70.
class
a)
một tập hợp/lớp
b)
cà vạt
c)
cá voi
d)
đại bàn
71.
couple
a)
một cặp
b)
áo len
c)
cá sấu
d)
cú mèo
72.
pain
a)
một đôi(giày)
b)
một bó(hoa)
c)
bồ câu
d)
côn trùng
73.
group
a)
một nhóm
b)
một đàn(thú)
c)
cà vạt
d)
cá heo
74.
team
a)
một đội
b)
một tập hợp/lớp
c)
áo len
d)
cá mập
75.
joyfulness
a)
sự hân hoan
b)
một cặp
c)
một bó(hoa)
d)
cá voi
76.
happiness
a)
sự hạnh phúc
b)
một đôi(giày)
c)
một đàn(thú)
d)
cá sấu
77.
intelligence
a)
sự thông minh
b)
một nhóm
c)
một tập hợp/lớp
d)
bồ câu
78.
beauty
a)
cái đẹp
b)
một đội
c)
một cặp
d)
cà vạt
79.
cosmetic
a)
mỹ phẩm
b)
sự hân hoan
c)
một đôi(giày)
d)
áo len
80.
truth
a)
sự thật
b)
sự hạnh phúc
c)
một nhóm
d)
một bó(hoa)
81.
belief
a)
niềm tin
b)
sự thông minh
c)
một đội
d)
một đàn(thú)
82.
courage
a)
sự dũng cảm
b)
cái đẹp
c)
sự hân hoan
d)
một tập hợp/lớp
83.
shyness
a)
sự ngại ngùng
b)
mỹ phẩm
c)
sự hạnh phúc
d)
một cặp
84.
confidence
a)
sự tự tin
b)
sự thật
c)
sự thông minh
d)
một đôi(giày)
85.
sorrow
a)
buồn bã
b)
niềm tin
c)
cái đẹp
d)
một nhóm
86.
sadness
a)
nổi buồn
b)
sự dũng cảm
c)
mỹ phẩm
d)
một đội
87.
loneliness
a)
sự cô đơn
b)
sự ngại ngùng
c)
sự thật
d)
sự hân hoan
88.
homesickness
a)
nổi nhớ nhà
b)
sự tự tin
c)
niềm tin
d)
sự hạnh phúc
89.
weakness
a)
nhược điểm
b)
buồn bã
c)
sự dũng cảm
d)
sự thông minh
90.
strength
a)
ưu điểm
b)
nổi buồn
c)
sự ngại ngùng
d)
cái đẹp
91.
schoolboy,
a)
nam sinh
b)
sự cô đơn
c)
sự tự tin
d)
mỹ phẩm
92.
schoolyear
a)
năm học
b)
nổi nhớ nhà
c)
buồn bã
d)
sự thật
93.
Housewife,
a)
nội trợ
b)
nhược điểm
c)
nổi buồn
d)
niềm tin
94.
breadwinner,
a)
trụ cột gia đình
b)
ưu điểm
c)
sự cô đơn
d)
sự dũng cảm
95.
hotel receptionist,
a)
tiếp tân khách sạn
b)
nam sinh
c)
nổi nhớ nhà
d)
sự ngại ngùng
96.
sister/brother-in -law
a)
chị dâu/anh rễ
b)
năm học
c)
nhược điểm
d)
sự tự tin
97.
motel
a)
nhà nghĩ
b)
nội trợ
c)
ưu điểm
d)
buồn bã
98.
hostel
a)
kí túc xá
b)
trụ cột gia đình
c)
nam sinh
d)
nổi buồn
99.
residential areas
a)
khu dân cư
b)
tiếp tân khách sạn
c)
năm học
d)
sự cô đơn
100.
boarding houses
a)
nhà trọ
b)
chị dâu/anh rễ
c)
nội trợ
d)
nổi nhớ nhà
101.
private space
a)
không gian riêng tư
b)
nhà nghĩ
c)
trụ cột gia đình
d)
nhược điểm
102.
cousin
a)
anh chị em họ
b)
kí túc xá
c)
tiếp tân khách sạn
d)
ưu điểm
103.
sibling
a)
anh chị em ruột
b)
khu dân cư
c)
chị dâu/anh rễ
d)
nam sinh
104.
kettle
a)
ấm nước
b)
nhà trọ
c)
nhà nghĩ
d)
năm học