WorksheetsTest từ vựng chủ đề 5
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Phòng học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')
(a)
Thư viện = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L')
(a)
Phòng thí nghiệm = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L' hoặc 'L')
(a)
Sân trường = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S' hoặc 'P')
(a)
Căng-tin = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')
(a)
Phòng tập thể dục = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G' hoặc 'G')
(a)
Phòng hiệu trưởng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'P' & 'o')
(a)
Phòng giáo viên = ... (2 từ bắt đầu bằng 'T' & 'r')
(a)
Tủ đựng đồ cá nhân = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L')
(a)
Hành lang = ... (1 từ bắt đầu bằng 'H' hoặc 'C')
(a)
Hiệu trưởng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P' hoặc 'H')
(a)
Giáo viên chủ nhiệm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'H' & 't')
(a)
Bạn cùng lớp = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')
(a)
Lớp trưởng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'C' & 'm')
(a)
Người quản lý thư viện (thủ thư) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L')
(a)
Bảo vệ = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'g')
(a)
Giáo viên tư vấn học đường = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'c')
(a)
Lao công = ... (1 từ bắt đầu bằng 'J')
(a)
Toán học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'M' hoặc 'M')
(a)
Ngữ văn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L')
(a)
Vật lý = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')
(a)
Hóa học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')
(a)
Sinh học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')
(a)
Lịch sử = ... (1 từ bắt đầu bằng 'H')
(a)
Địa lý = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G')
(a)
Thể dục = ... (2 từ bắt đầu bằng 'P' & 'E')
(a)
Giáo dục công dân (GDCD) = ... (2 từ bắt đầu bằng 'C' & 'E')
(a)
Giáo dục Quốc phòng = ... (3 từ bắt đầu bằng 'N', 'D' & 'E')
(a)
Học bài, nghiên cứu = ... (1 từ bắt đầu bằng 's')
(a)
Ghi chép bài = ... (2 từ bắt đầu bằng 't' & 'n')
(a)
Làm bài tập về nhà = ... (2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'h')
(a)
Thuyết trình = ... (3 từ bắt đầu bằng 'g', 'a' & 'p')
(a)
Làm thí nghiệm = ... (3 từ bắt đầu bằng 'd', 'a' & 'e')
(a)
Làm bài thi / kiểm tra = ... (3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'e')
(a)
Vượt qua kỳ thi = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'a' & 'e')
(a)
Thi trượt = ... (3 từ bắt đầu bằng 'f', 'a' & 'e')
(a)
Ôn tập (bài học) = ... (2 từ bắt đầu bằng 'r', 'a' & 'l')
(a)
Học thuộc lòng, ghi nhớ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'm')
(a)
Tham gia (một câu lạc bộ) = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'i' & 'a')
(a)
Mặc đồng phục = ... (3 từ bắt đầu bằng 'w', 'a' & 'u')
(a)
Đạt điểm cao = ... (3 từ bắt đầu bằng 'g', 'g' & 'g')
(a)
Thời khóa biểu = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T' hoặc 'S')
(a)
Dụng cụ học tập = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 's')
(a)
Hoạt động ngoại khóa = ... (2 từ bắt đầu bằng 'E' & 'a')
(a)
Buổi chào cờ / Họp toàn trường = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'a')
(a)
Giờ giải lao = ... (2 từ bắt đầu bằng 'B' & 't')
(a)
Học (một cách nghiêm túc) = ... (3 từ bắt đầu bằng 'h', 't' & 'b')
(a)
Thức trắng đêm học bài = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'a' & 'a')
(a)
Học thuộc lòng = ... (3 từ bắt đầu bằng 'l', 'b' & 'h')
(a)
Dễ như ăn bánh = ... (4 từ bắt đầu bằng 'a', 'p', 'o' & 'c')
(a)
