wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng chủ đề 5

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. Câu ví dụ: "Our classroom is on the second floor." (Phòng học ... của chúng tôi ở trên lầu 2.) Trong câu trên, từ "classroom" có nghĩa là gì?
a)
Phòng học
b)
Thư viện
c)
Căng-tin
d)
Sân trường
2.
2. Câu ví dụ: "I need to return this book to the library." (Tôi cần trả cuốn sách này cho ... .) Trong câu trên, từ "library" có nghĩa là gì?
a)
Thư viện
b)
Phòng thí nghiệm
c)
Phòng hiệu trưởng
d)
Phòng học
3.
3. Câu ví dụ: "We will do an experiment in the lab today." (Chúng ta sẽ làm thí nghiệm trong ... hôm nay.) Trong câu trên, từ "lab" có nghĩa là gì?
a)
Phòng thí nghiệm
b)
Thư viện
c)
Phòng giáo viên
d)
Hành lang
4.
4. Câu ví dụ: "Students are playing in the schoolyard." (Học sinh đang chơi ở ... .) Trong câu trên, từ "schoolyard" có nghĩa là gì?
a)
Sân trường
b)
Phòng học
c)
Căng-tin
d)
Thư viện
5.
5. Câu ví dụ: "I usually buy lunch at the canteen." (Tôi thường mua bữa trưa ở ... .) Trong câu trên, từ "canteen" có nghĩa là gì?
a)
Căng-tin
b)
Phòng thí nghiệm
c)
Sân trường
d)
Phòng gym
6.
6. Câu ví dụ: "We have P.E. in the gym." (Chúng tôi học Thể dục trong ... .) Trong câu trên, từ "gym" có nghĩa là gì?
a)
Phòng tập thể dục
b)
Phòng hiệu trưởng
c)
Thư viện
d)
Phòng học
7.
7. Câu ví dụ: "The student was sent to the principal's office." (Học sinh đó đã bị đưa lên ... .) Trong câu trên, cụm từ "principal's office" có nghĩa là gì?
a)
Phòng hiệu trưởng
b)
Phòng giáo viên
c)
Phòng y tế
d)
Căng-tin
8.
8. Câu ví dụ: "Mr. Vinh is in the teachers' room." (Thầy Vinh đang ở trong ... .) Trong câu trên, cụm từ "teachers' room" có nghĩa là gì?
a)
Phòng giáo viên
b)
Phòng học
c)
Phòng thí nghiệm
d)
Thư viện
9.
9. Câu ví dụ: "I keep my books in my locker." (Tôi giữ sách của mình trong ... .) Trong câu trên, từ "locker" có nghĩa là gì?
a)
Tủ đựng đồ cá nhân
b)
Cặp sách
c)
Ngăn bàn
d)
Giá sách
10.
10. Câu ví dụ: "Don't run in the hallway." (Đừng chạy ở ... .) Trong câu trên, từ "hallway" có nghĩa là gì?
a)
Hành lang
b)
Sân trường
c)
Cầu thang
d)
Lớp học
11.
11. Câu ví dụ: "The principal gave a speech this morning." (... đã có bài phát biểu sáng nay.) Trong câu trên, từ "principal" có nghĩa là gì?
a)
Hiệu trưởng
b)
Giáo viên chủ nhiệm
c)
Lớp trưởng
d)
Bảo vệ
12.
12. Câu ví dụ: "My homeroom teacher is very kind." (... của tôi rất tốt bụng.) Trong câu trên, cụm từ "homeroom teacher" có nghĩa là gì?
a)
Giáo viên chủ nhiệm
b)
Bạn cùng lớp
c)
Giáo viên Toán
d)
Hiệu trưởng
13.
13. Câu ví dụ: "Minh is my classmate." (Minh là ... của tôi.) Trong câu trên, từ "classmate" có nghĩa là gì?
a)
Bạn cùng lớp
b)
Giáo viên
c)
Lớp trưởng
d)
Bạn thân
14.
14. Câu ví dụ: "The class monitor wrote the names on the board." (... đã viết tên lên bảng.) Trong câu trên, cụm từ "class monitor" có nghĩa là gì?
a)
Lớp trưởng
b)
Học sinh
c)
Giáo viên
d)
Sao đỏ
15.
15. Câu ví dụ: "The librarian helped me find the book." (... đã giúp tôi tìm cuốn sách.) Trong câu trên, từ "librarian" có nghĩa là gì?
a)
Người quản lý thư viện
b)
Giáo viên Văn
c)
Bạn cùng lớp
d)
Bảo vệ
16.
16. Câu ví dụ: "The security guard checks students' uniforms." (... kiểm tra đồng phục học sinh.) Trong câu trên, cụm từ "security guard" có nghĩa là gì?
a)
Bảo vệ
b)
Lao công
c)
Hiệu trưởng
d)
Giáo viên
17.
17. Câu ví dụ: "I talked to the school counselor about my stress." (Tôi đã nói chuyện với ... về sự căng thẳng của mình.) Trong câu trên, cụm từ "school counselor" có nghĩa là gì?
a)
Giáo viên tư vấn
b)
Giáo viên chủ nhiệm
c)
Bạn thân
d)
Hiệu trưởng
18.
18. Câu ví dụ: "The janitor is cleaning the floor." (... đang lau sàn nhà.) Trong câu trên, từ "janitor" có nghĩa là gì?
a)
Lao công
b)
Bảo vệ
c)
Học sinh
d)
Giáo viên
19.
19. Câu ví dụ: "Mathematics (Math) is my favorite subject." (... là môn học yêu thích của tôi.) Trong câu trên, từ "Mathematics (Math)" có nghĩa là gì?
a)
Toán học
b)
Vật lý
c)
Hóa học
d)
Văn học
20.
20. Câu ví dụ: "We are analyzing a poem in Literature class." (Chúng tôi đang phân tích một bài thơ trong giờ ... .) Trong câu trên, từ "Literature" có nghĩa là gì?
a)
Ngữ văn
b)
Lịch sử
c)
Địa lý
d)
Toán
21.
21. Câu ví dụ: "We learned about gravity in Physics." (Chúng tôi đã học về trọng lực trong môn ... .) Trong câu trên, từ "Physics" có nghĩa là gì?
a)
Vật lý
b)
Hóa học
c)
Sinh học
d)
Địa lý
22.
22. Câu ví dụ: "Chemistry involves many chemical reactions." (... bao gồm nhiều phản ứng hóa học.) Trong câu trên, từ "Chemistry" có nghĩa là gì?
a)
Hóa học
b)
Vật lý
c)
Sinh học
d)
Lịch sử
23.
23. Câu ví dụ: "We study plants and animals in Biology." (Chúng tôi học về cây cối và động vật trong môn ... .) Trong câu trên, từ "Biology" có nghĩa là gì?
a)
Sinh học
b)
Địa lý
c)
Hóa học
d)
Toán
24.
24. Câu ví dụ: "I find History very interesting." (Tôi thấy môn ... rất thú vị.) Trong câu trên, từ "History" có nghĩa là gì?
a)
Lịch sử
b)
Địa lý
c)
Ngữ văn
d)
Thể dục
25.
25. Câu ví dụ: "We use maps in Geography class." (Chúng tôi sử dụng bản đồ trong giờ ... .) Trong câu trên, từ "Geography" có nghĩa là gì?
a)
Địa lý
b)
Lịch sử
c)
Sinh học
d)
Giáo dục công dân
26.
26. Câu ví dụ: "I play basketball in Physical Education (P.E.)." (Tôi chơi bóng rổ trong giờ ... .) Trong câu trên, cụm từ "Physical Education (P.E.)" có nghĩa là gì?
a)
Thể dục
b)
Giáo dục Quốc phòng
c)
Ngoại khóa
d)
Chào cờ
27.
27. Câu ví dụ: "Civic Education teaches us about laws and morals." (... dạy chúng ta về luật pháp và đạo đức.) Trong câu trên, cụm từ "Civic Education" có nghĩa là gì?
a)
Giáo dục công dân
b)
Giáo dục Quốc phòng
c)
Lịch sử
d)
Thể dục
28.
28. Câu ví dụ: "We learn how to march in National Defense Education." (Chúng tôi học cách diễu hành trong môn ... .) Trong câu trên, cụm từ "National Defense Education" có nghĩa là gì?
a)
Giáo dục Quốc phòng
b)
Thể dục
c)
Giáo dục công dân
d)
Lịch sử
29.
29. Câu ví dụ: "You need to study hard for the exam." (Bạn cần ... chăm chỉ cho kỳ thi.) Trong câu trên, từ "study" có nghĩa là gì?
a)
Học bài, nghiên cứu
b)
Chơi đùa
c)
Ngủ
d)
Nói chuyện
30.
30. Câu ví dụ: "I always take notes during the lecture." (Tôi luôn ... trong suốt bài giảng.) Trong câu trên, cụm từ "take notes" có nghĩa là gì?
a)
Ghi chép bài
b)
Ngủ gật
c)
Nói chuyện riêng
d)
Làm việc riêng
31.
31. Câu ví dụ: "Don't forget to do your homework." (Đừng quên ... .) Trong câu trên, cụm từ "do your homework" có nghĩa là gì?
a)
Làm bài tập về nhà
b)
Đi học muộn
c)
Nộp bài
d)
Ôn tập
32.
32. Câu ví dụ: "I have to give a presentation in class tomorrow." (Tôi phải ... trên lớp vào ngày mai.) Trong câu trên, cụm từ "give a presentation" có nghĩa là gì?
a)
Thuyết trình
b)
Làm thí nghiệm
c)
Làm bài kiểm tra
d)
Ghi chép
33.
33. Câu ví dụ: "We do an experiment in Chemistry class." (Chúng tôi ... trong giờ Hóa học.) Trong câu trên, cụm từ "do an experiment" có nghĩa là gì?
a)
Làm thí nghiệm
b)
Học thuộc lòng
c)
Thuyết trình
d)
Ghi chép
34.
34. Câu ví dụ: "Students have to take an exam at the end of the semester." (Học sinh phải ... vào cuối học kỳ.) Trong câu trên, cụm từ "take an exam" có nghĩa là gì?
a)
Làm bài thi
b)
Thi trượt
c)
Nghỉ hè
d)
Tham gia câu lạc bộ
35.
35. Câu ví dụ: "I studied hard and passed the exam." (Tôi đã học chăm chỉ và ... .) Trong câu trên, cụm từ "passed the exam" có nghĩa là gì?
a)
Vượt qua kỳ thi (Thi đỗ)
b)
Thi trượt
c)
Bỏ thi
d)
Làm lại bài thi
36.
36. Câu ví dụ: "If you don't study, you might fail the exam." (Nếu không học, bạn có thể bị ... .) Trong câu trên, cụm từ "fail the exam" có nghĩa là gì?
a)
Thi trượt
b)
Thi đỗ
c)
Học thuộc lòng
d)
Đạt điểm cao
37.
37. Câu ví dụ: "You should review your lesson before the test." (Bạn nên ... trước bài kiểm tra.) Trong câu trên, cụm từ "review your lesson" có nghĩa là gì?
a)
Ôn tập bài học
b)
Bỏ qua bài học
c)
Viết bài mới
d)
Làm bài tập
38.
38. Câu ví dụ: "It's hard to memorize all these dates for History." (Thật khó để ... tất cả những ngày tháng này cho môn Lịch sử.) Trong câu trên, từ "memorize" có nghĩa là gì?
a)
Học thuộc lòng, ghi nhớ
b)
Quên
c)
Viết ra
d)
Thuyết trình
39.
39. Câu ví dụ: "I want to participate in the English club." (Tôi muốn ... câu lạc bộ Tiếng Anh.) Trong câu trên, cụm từ "participate in" có nghĩa là gì?
a)
Tham gia
b)
Rời khỏi
c)
Tổ chức
d)
Xem
40.
40. Câu ví dụ: "We have to wear a uniform every day." (Chúng tôi phải ... mỗi ngày.) Trong câu trên, cụm từ "wear a uniform" có nghĩa là gì?
a)
Mặc đồng phục
b)
Mặc đồ tự do
c)
Đi học muộn
d)
Nghỉ học
41.
41. Câu ví dụ: "She always studies hard to get good grades." (Cô ấy luôn học chăm chỉ để ... .) Trong câu trên, cụm từ "get good grades" có nghĩa là gì?
a)
Đạt điểm cao
b)
Bị điểm kém
c)
Thi trượt
d)
Về nhà sớm
42.
42. Câu ví dụ: "My timetable shows I have Math first period." (... của tôi cho thấy tôi có tiết Toán đầu tiên.) Trong câu trên, từ "timetable" có nghĩa là gì?
a)
Thời khóa biểu
b)
Sổ liên lạc
c)
Sách giáo khoa
d)
Bài tập về nhà
43.
43. Câu ví dụ: "I need to buy new school supplies like pens and notebooks." (Tôi cần mua ... mới như bút và vở.) Trong câu trên, cụm từ "school supplies" có nghĩa là gì?
a)
Dụng cụ học tập
b)
Đồng phục
c)
Sách giáo khoa
d)
Đồ ăn vặt
44.
44. Câu ví dụ: "Volleyball is one of my extracurricular activities." (Bóng chuyền là một trong những ... của tôi.) Trong câu trên, cụm từ "extracurricular activities" có nghĩa là gì?
a)
Hoạt động ngoại khóa
b)
Môn học chính
c)
Bài tập về nhà
d)
Kỳ thi
45.
45. Câu ví dụ: "We have a school assembly every Monday morning." (Chúng tôi có ... vào mỗi sáng thứ Hai.) Trong câu trên, cụm từ "school assembly" có nghĩa là gì?
a)
Buổi chào cờ / Họp toàn trường
b)
Giờ nghỉ giải lao
c)
Tiết học Thể dục
d)
Kỳ thi cuối kỳ
46.
46. Câu ví dụ: "What do you usually do at break time?" (Bạn thường làm gì vào ...?) Trong câu trên, cụm từ "break time" có nghĩa là gì?
a)
Giờ giải lao
b)
Giờ học
c)
Giờ chào cờ
d)
Giờ tan học
47.
47. Câu ví dụ: "I have a big exam tomorrow, so I need to hit the books tonight." (Mai tôi có bài thi quan trọng, nên tối nay tôi phải ... .) Trong câu trên, cụm từ "hit the books" có nghĩa là gì?
a)
Học (một cách nghiêm túc)
b)
Đi ngủ sớm
c)
Xem TV
d)
Chơi game
48.
48. Câu ví dụ: "I had to pull an all-nighter to finish my project." (Tôi đã phải ... để hoàn thành dự án của mình.) Trong câu trên, cụm từ "pull an all-nighter" có nghĩa là gì?
a)
Thức trắng đêm (học/làm việc)
b)
Ngủ cả ngày
c)
Làm bài rất nhanh
d)
Bỏ cuộc
49.
49. Câu ví dụ: "You must learn this poem by heart." (Bạn phải ... bài thơ này.) Trong câu trên, cụm từ "learn... by heart" có nghĩa là gì?
a)
Học thuộc lòng
b)
Đọc lướt qua
c)
Viết lại
d)
Quên đi
50.
50. Câu ví dụ: "The physics test was a piece of cake for her." (Bài kiểm tra Vật lý ... đối với cô ấy.) Trong câu trên, cụm từ "a piece of cake" có nghĩa là gì?
a)
Dễ như ăn bánh (rất dễ)
b)
Rất khó
c)
Rất dài
d)
Một miếng bánh
51.

Phòng học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

52.

Thư viện = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L')

(a)  

53.

Phòng thí nghiệm = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L' hoặc 'L')

(a)  

54.

Sân trường = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S' hoặc 'P')

(a)  

55.

Căng-tin = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

56.

Phòng tập thể dục = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G' hoặc 'G')

(a)  

57.

Phòng hiệu trưởng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'P' & 'o')

(a)  

58.

Phòng giáo viên = ... (2 từ bắt đầu bằng 'T' & 'r')

(a)  

59.

Tủ đựng đồ cá nhân = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L')

(a)  

60.

Hành lang = ... (1 từ bắt đầu bằng 'H' hoặc 'C')

(a)  

61.

Hiệu trưởng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P' hoặc 'H')

(a)  

62.

Giáo viên chủ nhiệm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'H' & 't')

(a)  

63.

Bạn cùng lớp = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

64.

Lớp trưởng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'C' & 'm')

(a)  

65.

Người quản lý thư viện (thủ thư) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L')

(a)  

66.

Bảo vệ = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'g')

(a)  

67.

Giáo viên tư vấn học đường = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'c')

(a)  

68.

Lao công = ... (1 từ bắt đầu bằng 'J')

(a)  

69.

Toán học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'M' hoặc 'M')

(a)  

70.

Ngữ văn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'L')

(a)  

71.

Vật lý = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

72.

Hóa học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

73.

Sinh học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

74.

Lịch sử = ... (1 từ bắt đầu bằng 'H')

(a)  

75.

Địa lý = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G')

(a)  

76.

Thể dục = ... (2 từ bắt đầu bằng 'P' & 'E')

(a)  

77.

Giáo dục công dân (GDCD) = ... (2 từ bắt đầu bằng 'C' & 'E')

(a)  

78.

Giáo dục Quốc phòng = ... (3 từ bắt đầu bằng 'N', 'D' & 'E')

(a)  

79.

Học bài, nghiên cứu = ... (1 từ bắt đầu bằng 's')

(a)  

80.

Ghi chép bài = ... (2 từ bắt đầu bằng 't' & 'n')

(a)  

81.

Làm bài tập về nhà = ... (2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'h')

(a)  

82.

Thuyết trình = ... (3 từ bắt đầu bằng 'g', 'a' & 'p')

(a)  

83.

Làm thí nghiệm = ... (3 từ bắt đầu bằng 'd', 'a' & 'e')

(a)  

84.

Làm bài thi / kiểm tra = ... (3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'e')

(a)  

85.

Vượt qua kỳ thi = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'a' & 'e')

(a)  

86.

Thi trượt = ... (3 từ bắt đầu bằng 'f', 'a' & 'e')

(a)  

87.

Ôn tập (bài học) = ... (2 từ bắt đầu bằng 'r', 'a' & 'l')

(a)  

88.

Học thuộc lòng, ghi nhớ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'm')

(a)  

89.

Tham gia (một câu lạc bộ) = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'i' & 'a')

(a)  

90.

Mặc đồng phục = ... (3 từ bắt đầu bằng 'w', 'a' & 'u')

(a)  

91.

Đạt điểm cao = ... (3 từ bắt đầu bằng 'g', 'g' & 'g')

(a)  

92.

Thời khóa biểu = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T' hoặc 'S')

(a)  

93.

Dụng cụ học tập = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 's')

(a)  

94.

Hoạt động ngoại khóa = ... (2 từ bắt đầu bằng 'E' & 'a')

(a)  

95.

Buổi chào cờ / Họp toàn trường = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'a')

(a)  

96.

Giờ giải lao = ... (2 từ bắt đầu bằng 'B' & 't')

(a)  

97.

Học (một cách nghiêm túc) = ... (3 từ bắt đầu bằng 'h', 't' & 'b')

(a)  

98.

Thức trắng đêm học bài = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'a' & 'a')

(a)  

99.

Học thuộc lòng = ... (3 từ bắt đầu bằng 'l', 'b' & 'h')

(a)  

100.

Dễ như ăn bánh = ... (4 từ bắt đầu bằng 'a', 'p', 'o' & 'c')

(a)