Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng cơ bản 10
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Nấu bữa tối = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'd')
(a)
Giúp mẹ nấu ăn = ... (4 từ bắt đầu bằng 'h', 'm', 'w' & 'c')
(a)
Dọn bàn ăn (bày bát đũa) = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 't')
(a)
Dọn bàn (sau khi ăn) = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 't' & 't')
(a)
Rửa bát = ... (2 từ bắt đầu bằng 'w', 'd')
(a)
Đổ rác = ... (4 từ bắt đầu bằng 't', 'o', 't' & 'g' hoặc 't')
(a)
Cho thú cưng ăn = ... (3 từ bắt đầu bằng 'f', 't' & 'p')
(a)
Quét nhà = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'f')
(a)
Gấp quần áo = ... (2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'c')
(a)
Buổi sum họp gia đình = ... (2 từ bắt đầu bằng 'F' & 'g')
(a)
Lớp học thêm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'E' & 'c' hoặc 'T' & 'c')
(a)
Tham dự lớp học buổi tối = ... (4 từ bắt đầu bằng 'a', 'a', 'e' & 'c')
(a)
Ôn thi = ... (4 từ bắt đầu bằng 'r', 'f', 'a' & 't')
(a)
Hoàn thành bài tập được giao = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'a')
(a)
Soạn sách vở = ... (4 từ bắt đầu bằng 'p', 't', 's' & 'b')
(a)
Kiểm tra thời khóa biểu = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 't' & 't')
(a)
Tự học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Gia sư = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')
(a)
Khóa học trực tuyến = ... (2 từ bắt đầu bằng 'O' & 'c')
(a)
Thức khuya học bài/làm việc = ... (4 từ bắt đầu bằng 'b', 't', 'm' & 'o')
(a)
Tắm = ... (3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'b' hoặc 's')
(a)
Gội đầu = ... (2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'h')
(a)
Sấy tóc / Làm khô tóc = ... (2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'h')
(a)
Quy trình chăm sóc da = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'r')
(a)
Mặc đồ ngủ = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'o' & 'p')
(a)
Xem TV / Xem thời sự = ... (2 từ bắt đầu bằng 'w', 't', 'n')
(a)
Nghe podcast = ... (4 từ bắt đầu bằng 'l', 't', 'a' & 'p')
(a)
Trò chuyện với gia đình = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 'w' & 'f')
(a)
Lướt mạng = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'i')
(a)
Đọc truyện tranh = ... (4 từ bắt đầu bằng 'r', 'a', 'c' & 'b')
(a)
Đánh răng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'b' & 't')
(a)
Đặt báo thức = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 'a')
(a)
Sạc điện thoại = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 't' & 'p')
(a)
Tắt đèn = ... (4 từ bắt đầu bằng 't', 'o', 't' & 'l')
(a)
Khóa cửa = ... (3 từ bắt đầu bằng 'l', 't' & 'd')
(a)
Đi ngủ = ... (3 từ bắt đầu bằng 'g', 't' & 'b')
(a)
Ngủ thiếp đi = ... (2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'a')
(a)
Kìm nén sự phấn khích = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 'o' & 'e')
(a)
Kìm nén căng thẳng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 's')
(a)
Chứng mất ngủ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'I')
(a)
Ấm cúng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')
(a)
Yên bình = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')
(a)
Buồn ngủ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S' hoặc 'D')
(a)
Đồ ăn khuya = ... (2 từ bắt đầu bằng 'L' & 's')
(a)
Ác mộng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'N')
(a)
Những giấc mơ đẹp = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'd')
(a)
Thức khuya = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 'u' & 'l')
(a)
Người hay dậy sớm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'E' & 'b')
(a)
Cú đêm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'N' & 'o')
(a)
Kết thúc một ngày (đi ngủ) = ... (4 từ bắt đầu bằng 'c', 'i', 'a' & 'd')
(a)
