wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng cơ bản 10

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. Câu ví dụ: "I usually help my mom cook dinner." (Tôi thường giúp mẹ ... .) Trong câu trên, cụm từ "cook dinner" có nghĩa là gì?
a)
Nấu bữa tối
b)
Ăn bữa tối
c)
Mua bữa tối
d)
Dọn bữa tối
2.
2. Câu ví dụ: "It's time to set the table." (Đã đến lúc ... rồi.) Trong câu trên, cụm từ "set the table" có nghĩa là gì?
a)
Dọn bàn ăn (bày bát đũa)
b)
Lau bàn
c)
Mua bàn
d)
Xếp ghế
3.
3. Câu ví dụ: "Please clear the table after eating." (Làm ơn hãy ... sau khi ăn.) Trong câu trên, cụm từ "clear the table" có nghĩa là gì?
a)
Dọn bàn (cất bát đũa)
b)
Lau bàn
c)
Đặt bàn
d)
Rời bàn
4.
4. Câu ví dụ: "My brother hates doing the washing up." (Em trai tôi ghét việc ... .) Trong câu trên, cụm từ "washing up" có nghĩa là gì?
a)
Rửa bát
b)
Giặt quần áo
c)
Tắm rửa
d)
Lau nhà
5.
5. Câu ví dụ: "Can you take out the garbage?" (Bạn có thể ... được không?) Trong câu trên, cụm từ "take out the garbage" có nghĩa là gì?
a)
Đổ rác
b)
Nhặt rác
c)
Phân loại rác
d)
Đốt rác
6.
6. Câu ví dụ: "Don't forget to feed the pet." (Đừng quên ... .) Trong câu trên, cụm từ "feed the pet" có nghĩa là gì?
a)
Cho thú cưng ăn
b)
Tắm cho thú cưng
c)
Chơi với thú cưng
d)
Dắt thú cưng đi dạo
7.
7. Câu ví dụ: "I have to sweep the floor every evening." (Tôi phải ... mỗi tối.) Trong câu trên, cụm từ "sweep the floor" có nghĩa là gì?
a)
Quét nhà
b)
Lau nhà
c)
Hút bụi
d)
Sơn nhà
8.
8. Câu ví dụ: "She is folding clothes neatly." (Cô ấy đang ... một cách gọn gàng.) Trong câu trên, cụm từ "folding clothes" có nghĩa là gì?
a)
Gấp quần áo
b)
Giặt quần áo
c)
Phơi quần áo
d)
Mua quần áo
9.
9. Câu ví dụ: "We enjoy our family gathering at dinner." (Chúng tôi thích ... vào bữa tối.) Trong câu trên, cụm từ "family gathering" có nghĩa là gì?
a)
Buổi sum họp gia đình
b)
Bữa tiệc gia đình
c)
Cuộc họp gia đình
d)
Chuyến đi gia đình
10.
10. Câu ví dụ: "I have an extra class tonight." (Tôi có một ... tối nay.) Trong câu trên, cụm từ "extra class" có nghĩa là gì?
a)
Lớp học thêm
b)
Lớp học chính
c)
Lớp học online
d)
Buổi họp nhóm
11.
11. Câu ví dụ: "He attends an evening class to learn English." (Anh ấy ... để học tiếng Anh.) Trong câu trên, cụm từ "attends an evening class" có nghĩa là gì?
a)
Tham dự lớp học buổi tối
b)
Dạy lớp học buổi tối
c)
Bỏ lớp học buổi tối
d)
Tìm lớp học buổi tối
12.
12. Câu ví dụ: "I need to revise for a test tomorrow." (Tôi cần ... cho bài kiểm tra ngày mai.) Trong câu trên, cụm từ "revise for a test" có nghĩa là gì?
a)
Ôn thi
b)
Làm bài thi
c)
Hoãn thi
d)
Đăng ký thi
13.
13. Câu ví dụ: "Have you completed your assignments?" (Bạn đã ... chưa?) Trong câu trên, cụm từ "completed your assignments" có nghĩa là gì?
a)
Hoàn thành bài tập được giao
b)
Nộp bài tập
c)
Nhận bài tập
d)
Sao chép bài tập
14.
14. Câu ví dụ: "I pack my school bag before going to bed." (Tôi ... trước khi đi ngủ.) Trong câu trên, cụm từ "pack my school bag" có nghĩa là gì?
a)
Soạn sách vở
b)
Mua cặp sách
c)
Giặt cặp sách
d)
Tìm cặp sách
15.
15. Câu ví dụ: "Check your timetable for tomorrow." (Hãy kiểm tra ... cho ngày mai.) Trong câu trên, từ "timetable" có nghĩa là gì?
a)
Thời khóa biểu
b)
Đồng hồ
c)
Lịch thi
d)
Bài tập
16.
16. Câu ví dụ: "Self-study is very important." (... là rất quan trọng.) Trong câu trên, từ "Self-study" có nghĩa là gì?
a)
Tự học
b)
Học nhóm
c)
Học thêm
d)
Học vẹt
17.
17. Câu ví dụ: "My Math tutor comes on Mondays." (... Toán của tôi đến vào các ngày thứ Hai.) Trong câu trên, từ "tutor" có nghĩa là gì?
a)
Gia sư
b)
Giáo viên chủ nhiệm
c)
Bạn cùng lớp
d)
Hiệu trưởng
18.
18. Câu ví dụ: "I am taking an online course." (Tôi đang tham gia một ... .) Trong câu trên, cụm từ "online course" có nghĩa là gì?
a)
Khóa học trực tuyến
b)
Khóa học tại trường
c)
Trò chơi trực tuyến
d)
Cuộc thi trực tuyến
19.
19. Câu ví dụ: "He had to burn the midnight oil to finish the project." (Anh ấy đã phải ... để hoàn thành dự án.) Trong câu trên, thành ngữ "burn the midnight oil" có nghĩa là gì?
a)
Thức khuya học bài/làm việc
b)
Đốt đèn dầu
c)
Làm việc ban ngày
d)
Ngủ sớm
20.
20. Câu ví dụ: "I feel refreshed after taking a shower." (Tôi thấy sảng khoái sau khi ... .) Trong câu trên, cụm từ "taking a shower" có nghĩa là gì?
a)
Tắm (vòi sen)
b)
Rửa mặt
c)
Gội đầu
d)
Đánh răng
21.
21. Câu ví dụ: "I need to wash my hair." (Tôi cần ... .) Trong câu trên, cụm từ "wash my hair" có nghĩa là gì?
a)
Gội đầu
b)
Cắt tóc
c)
Chải tóc
d)
Nhuộm tóc
22.
22. Câu ví dụ: "Use the towel to dry your hair." (Dùng khăn để ... .) Trong câu trên, cụm từ "dry your hair" có nghĩa là gì?
a)
Làm khô tóc
b)
Làm ướt tóc
c)
Cắt tóc
d)
Buộc tóc
23.
23. Câu ví dụ: "She has a strict skincare routine." (Cô ấy có một ... nghiêm ngặt.) Trong câu trên, cụm từ "skincare routine" có nghĩa là gì?
a)
Quy trình chăm sóc da
b)
Quy trình trang điểm
c)
Lịch tập thể dục
d)
Thực đơn ăn kiêng
24.
24. Câu ví dụ: "It's time to put on pajamas." (Đến lúc ... rồi.) Trong câu trên, cụm từ "put on pajamas" có nghĩa là gì?
a)
Mặc đồ ngủ
b)
Cởi đồ ngủ
c)
Mua đồ ngủ
d)
Giặt đồ ngủ
25.
25. Câu ví dụ: "My father likes to watch the news at 7 PM." (Bố tôi thích ... lúc 7 giờ tối.) Trong câu trên, cụm từ "watch the news" có nghĩa là gì?
a)
Xem thời sự
b)
Xem phim
c)
Đọc báo
d)
Nghe đài
26.
26. Câu ví dụ: "I listen to a podcast while cleaning my room." (Tôi ... trong khi dọn phòng.) Trong câu trên, cụm từ "listen to a podcast" có nghĩa là gì?
a)
Nghe podcast
b)
Nghe nhạc
c)
Xem video
d)
Gọi điện
27.
27. Câu ví dụ: "We sat down and chatted with family." (Chúng tôi ngồi xuống và ... .) Trong câu trên, cụm từ "chatted with family" có nghĩa là gì?
a)
Trò chuyện với gia đình
b)
Xem TV cùng gia đình
c)
Ăn tối với gia đình
d)
Đi chơi với gia đình
28.
28. Câu ví dụ: "Stop surfing the internet and go to sleep." (Hãy dừng việc ... và đi ngủ đi.) Trong câu trên, cụm từ "surfing the internet" có nghĩa là gì?
a)
Lướt mạng
b)
Chơi game
c)
Làm việc
d)
Học bài
29.
29. Câu ví dụ: "He reads a comic book before bed." (Cậu ấy đọc một cuốn ... trước khi ngủ.) Trong câu trên, cụm từ "comic book" có nghĩa là gì?
a)
Truyện tranh
b)
Sách giáo khoa
c)
Tiểu thuyết
d)
Tạp chí
30.
30. Câu ví dụ: "Don't forget to brush your teeth." (Đừng quên ... .) Trong câu trên, cụm từ "brush your teeth" có nghĩa là gì?
a)
Đánh răng
b)
Rửa mặt
c)
Tắm
d)
Chải tóc
31.
31. Câu ví dụ: "I set an alarm for 6 AM." (Tôi ... lúc 6 giờ sáng.) Trong câu trên, cụm từ "set an alarm" có nghĩa là gì?
a)
Đặt báo thức
b)
Tắt báo thức
c)
Mua đồng hồ
d)
Xem giờ
32.
32. Câu ví dụ: "My battery is low, I need to charge the phone." (Pin yếu rồi, tôi cần ... .) Trong câu trên, cụm từ "charge the phone" có nghĩa là gì?
a)
Sạc điện thoại
b)
Tắt điện thoại
c)
Nghe điện thoại
d)
Mua điện thoại
33.
33. Câu ví dụ: "Please turn off the lights." (Làm ơn hãy ... .) Trong câu trên, cụm từ "turn off the lights" có nghĩa là gì?
a)
Tắt đèn
b)
Bật đèn
c)
Sửa đèn
d)
Thay bóng đèn
34.
34. Câu ví dụ: "Did you lock the door?" (Bạn đã ... chưa?) Trong câu trên, cụm từ "lock the door" có nghĩa là gì?
a)
Khóa cửa
b)
Mở cửa
c)
Sơn cửa
d)
Phá cửa
35.
35. Câu ví dụ: "I usually go to bed at 11 PM." (Tôi thường ... lúc 11 giờ đêm.) Trong câu trên, cụm từ "go to bed" có nghĩa là gì?
a)
Đi ngủ
b)
Thức dậy
c)
Về nhà
d)
Ăn tối
36.
36. Câu ví dụ: "It takes me a long time to fall asleep." (Tôi mất nhiều thời gian để ... .) Trong câu trên, cụm từ "fall asleep" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ thiếp đi
b)
Thức giấc
c)
d)
Nằm xuống
37.
37. Câu ví dụ: "He tried to contain his excitement." (Anh ấy cố gắng ... .) Trong câu trên, cụm từ "contain his excitement" có nghĩa là gì?
a)
Kìm nén sự phấn khích
b)
Thể hiện sự phấn khích
c)
Chia sẻ niềm vui
d)
Che giấu nỗi buồn
38.
38. Câu ví dụ: "Music helps me contain stress." (Âm nhạc giúp tôi ... .) Trong câu trên, cụm từ "contain stress" có nghĩa là gì?
a)
Kìm nén/Giảm căng thẳng
b)
Tăng căng thẳng
c)
Gây lo lắng
d)
Tạo áp lực
39.
39. Câu ví dụ: "She suffers from insomnia." (Cô ấy bị chứng ... .) Trong câu trên, từ "insomnia" có nghĩa là gì?
a)
Mất ngủ
b)
Đau đầu
c)
Đau bụng
d)
Cận thị
40.
40. Câu ví dụ: "This room feels very cozy." (Căn phòng này cảm giác rất ... .) Trong câu trên, từ "cozy" có nghĩa là gì?
a)
Ấm cúng
b)
Lạnh lẽo
c)
Rộng rãi
d)
Bừa bộn
41.
41. Câu ví dụ: "The night is very peaceful." (Đêm nay thật ... .) Trong câu trên, từ "peaceful" có nghĩa là gì?
a)
Yên bình
b)
Ồn ào
c)
Đáng sợ
d)
Sôi động
42.
42. Câu ví dụ: "I feel drowsy after taking the medicine." (Tôi cảm thấy ... sau khi uống thuốc.) Trong câu trên, từ "drowsy" có nghĩa là gì?
a)
Buồn ngủ (lơ mơ)
b)
Tỉnh táo
c)
Khỏe mạnh
d)
Đau đớn
43.
43. Câu ví dụ: "I'm hungry, let's have a late-night snack." (Tôi đói quá, hãy ăn ... đi.) Trong câu trên, cụm từ "late-night snack" có nghĩa là gì?
a)
Đồ ăn khuya
b)
Bữa sáng
c)
Bữa trưa
d)
Đồ uống
44.
44. Câu ví dụ: "I had a terrible nightmare last night." (Tôi đã gặp một ... khủng khiếp tối qua.) Trong câu trên, từ "nightmare" có nghĩa là gì?
a)
Ác mộng
b)
Giấc mơ đẹp
c)
Người bạn
d)
Tai nạn
45.
45. Câu ví dụ: "Good night and sweet dreams!" (Chúc ngủ ngon và ...!) Trong câu trên, cụm từ "sweet dreams" có nghĩa là gì?
a)
Những giấc mơ đẹp
b)
Đừng gặp ác mộng
c)
Dậy sớm nhé
d)
Ngủ muộn nhé
46.
46. Câu ví dụ: "Don't stay up late too often." (Đừng ... quá thường xuyên.) Trong câu trên, cụm từ "stay up late" có nghĩa là gì?
a)
Thức khuya
b)
Dậy sớm
c)
Ngủ nướng
d)
Ăn khuya
47.
47. Câu ví dụ: "My mom is an early bird." (Mẹ tôi là một ... .) Trong câu trên, cụm từ "early bird" có nghĩa là gì?
a)
Người hay dậy sớm
b)
Người hay thức khuya
c)
Người thích chim
d)
Người nấu ăn giỏi
48.
48. Câu ví dụ: "I am a night owl, I work best at night." (Tôi là một ..., tôi làm việc tốt nhất vào ban đêm.) Trong câu trên, cụm từ "night owl" có nghĩa là gì?
a)
Cú đêm (người hay thức khuya)
b)
Người hay dậy sớm
c)
Người yêu động vật
d)
Người lười biếng
49.
49. Câu ví dụ: "I'm tired, let's call it a day." (Tôi mệt rồi, hãy ... thôi.) Trong câu trên, thành ngữ "call it a day" có nghĩa là gì?
a)
Kết thúc một ngày (nghỉ ngơi)
b)
Gọi điện thoại
c)
Bắt đầu làm việc
d)
Đi chơi
50.
50. Câu ví dụ: "Can you help mom with cooking?" (Con có thể ... không?) Trong câu trên, cụm từ "help mom with cooking" có nghĩa là gì?
a)
Giúp mẹ nấu ăn
b)
Giúp mẹ dọn dẹp
c)
Giúp mẹ đi chợ
d)
Giúp mẹ rửa bát
51.

Nấu bữa tối = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'd')

(a)  

52.

Giúp mẹ nấu ăn = ... (4 từ bắt đầu bằng 'h', 'm', 'w' & 'c')

(a)  

53.

Dọn bàn ăn (bày bát đũa) = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 't')

(a)  

54.

Dọn bàn (sau khi ăn) = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 't' & 't')

(a)  

55.

Rửa bát = ... (2 từ bắt đầu bằng 'w', 'd')

(a)  

56.

Đổ rác = ... (4 từ bắt đầu bằng 't', 'o', 't' & 'g' hoặc 't')

(a)  

57.

Cho thú cưng ăn = ... (3 từ bắt đầu bằng 'f', 't' & 'p')

(a)  

58.

Quét nhà = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'f')

(a)  

59.

Gấp quần áo = ... (2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'c')

(a)  

60.

Buổi sum họp gia đình = ... (2 từ bắt đầu bằng 'F' & 'g')

(a)  

61.

Lớp học thêm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'E' & 'c' hoặc 'T' & 'c')

(a)  

62.

Tham dự lớp học buổi tối = ... (4 từ bắt đầu bằng 'a', 'a', 'e' & 'c')

(a)  

63.

Ôn thi = ... (4 từ bắt đầu bằng 'r', 'f', 'a' & 't')

(a)  

64.

Hoàn thành bài tập được giao = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'a')

(a)  

65.

Soạn sách vở = ... (4 từ bắt đầu bằng 'p', 't', 's' & 'b')

(a)  

66.

Kiểm tra thời khóa biểu = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 't' & 't')

(a)  

67.

Tự học = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

68.

Gia sư = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

69.

Khóa học trực tuyến = ... (2 từ bắt đầu bằng 'O' & 'c')

(a)  

70.

Thức khuya học bài/làm việc = ... (4 từ bắt đầu bằng 'b', 't', 'm' & 'o')

(a)  

71.

Tắm = ... (3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'b' hoặc 's')

(a)  

72.

Gội đầu = ... (2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'h')

(a)  

73.

Sấy tóc / Làm khô tóc = ... (2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'h')

(a)  

74.

Quy trình chăm sóc da = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'r')

(a)  

75.

Mặc đồ ngủ = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'o' & 'p')

(a)  

76.

Xem TV / Xem thời sự = ... (2 từ bắt đầu bằng 'w', 't', 'n')

(a)  

77.

Nghe podcast = ... (4 từ bắt đầu bằng 'l', 't', 'a' & 'p')

(a)  

78.

Trò chuyện với gia đình = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 'w' & 'f')

(a)  

79.

Lướt mạng = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'i')

(a)  

80.

Đọc truyện tranh = ... (4 từ bắt đầu bằng 'r', 'a', 'c' & 'b')

(a)  

81.

Đánh răng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'b' & 't')

(a)  

82.

Đặt báo thức = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 'a')

(a)  

83.

Sạc điện thoại = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 't' & 'p')

(a)  

84.

Tắt đèn = ... (4 từ bắt đầu bằng 't', 'o', 't' & 'l')

(a)  

85.

Khóa cửa = ... (3 từ bắt đầu bằng 'l', 't' & 'd')

(a)  

86.

Đi ngủ = ... (3 từ bắt đầu bằng 'g', 't' & 'b')

(a)  

87.

Ngủ thiếp đi = ... (2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'a')

(a)  

88.

Kìm nén sự phấn khích = ... (3 từ bắt đầu bằng 'c', 'o' & 'e')

(a)  

89.

Kìm nén căng thẳng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 's')

(a)  

90.

Chứng mất ngủ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'I')

(a)  

91.

Ấm cúng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

92.

Yên bình = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

93.

Buồn ngủ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S' hoặc 'D')

(a)  

94.

Đồ ăn khuya = ... (2 từ bắt đầu bằng 'L' & 's')

(a)  

95.

Ác mộng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'N')

(a)  

96.

Những giấc mơ đẹp = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'd')

(a)  

97.

Thức khuya = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 'u' & 'l')

(a)  

98.

Người hay dậy sớm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'E' & 'b')

(a)  

99.

Cú đêm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'N' & 'o')

(a)  

100.

Kết thúc một ngày (đi ngủ) = ... (4 từ bắt đầu bằng 'c', 'i', 'a' & 'd')

(a)