Font size
WorksheetsQuiz 6/9
Total questions: 99
Worksheet time: 33mins
Nhiều đáp án: các phần thưởng = ... ?
rewards
prizes
research
teenagers
Nhiều đáp án: hài kịch = ... ?
drama
theater
friendship
answers
Nhiều đáp án: tổ chức một buổi biểu diễn = ... a show
to put on
to organize
to include
to question
Nhiều đáp án: các buổi biểu diễn = ... ?
shows
productions
performances
possessions
diễn (trong phim / kịch) = ... ?
(a)
đạo diễn (một bộ phim) = ... (a film)
to direct
to act
to fight
to meet up with
Nhiều đáp án: giá trị của (một thứ gì đó) = ...
the value of ...
the worth of ...
the countryside of ...
the end of ...
Nhiều đáp án: các nghiên cứu = ... ?
studies
research
holidays
notes
Nhiều đáp án: gợi ý / đề xuất = ... ?
To suggest
To propose
To break
To copy
Nhiều đáp án: Trân trọng cái gì đó = ... something
To appreciate
To value
To seem
To spend
Nhiều đáp án: Những đồ vật có giá trị = ... ?
possessions
valuables
advice
chat
Nhiều đáp án: Khám phá = ... ?
To find out
To discover
To think
To join
Nhiều đáp án: fights = ... ?
arguments
cuộc tranh cãi
gadgets
results
Nhiều đáp án: ở một mình = ... ?
to be on my own
to be by myself
to be alone
to be important
Nhiều đáp án: gặp gỡ (bạn bè) = ... friends
to meet up with
to hang out with
to meet
to move
Nhiều đáp án: chuyển tới (một nơi ở mới) = ... (a new living place)
To move to
To relocate to
To keep in touch
To visit
Nhiều đáp án: Kết thúc của (một thứ gì đó) = ... (something)
The end of
The conclusion of
The skiing of
The chat of
Nhiều đáp án: to keep in touch with = ...
Giữ liên lạc với
To stay in touch with
To read magazines
To have fights
Nhiều đáp án: những kì nghỉ = ... ?
holidays
breaks
sites
situations
Thuận tay trái = To be ... ?
(a)
Nhiều đáp án: không may mắn = ... ?
unlucky
unfortunate
similar
surprising
Nhiều đáp án: To be surprising = ... ?
to be astonishing
ngạc nhiên
vui vẻ
tương tự
Nghiên cứu gần đây = ... research
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nghiên cứu gần đây = Recent ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nghiên cứu gần đây đã gợi ý rằng = Recent research ... that
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những đứa trẻ có tuổi từ 12 đến 15
= Children ... from 12 to 15
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Các thiết bị / tiện ích máy tính = Computer ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Khu vực nông thôn = The ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Tôi đã bị gãy tay
= I ... my arm
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Những sở thích = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Những mối quan tâm = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Trong suốt cuộc đời tôi = Over the ... of my life
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Các trang mạng xã hội = ... ... sites / websites (2 từ bắt đầu bằng chữ "s" và "n")
(a)
Phần lớn các người dùng = ... users
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nếu những số này là đúng = If these numbers are ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những trường hợp khác nhau = Different ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nhiều đáp án: nhất định/ cụ thể = ... ?
certain
particular
specific
correct
Nhiều đáp án: yêu cầu = to ... ?
require
demand
need
mean
Mãi mãi / vĩnh viễn = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Một khả năng = a ... (1 từ không phải ability & bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Gợi ý/ đề xuất = to ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
1 trạng từ để chỉ một trường hợp / khả năng khác = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Nối những từ sau với nghĩa tiếng việt của chúng
Consider
Coi (cái gì là cái gì)
Collector
Người sưu tầm
Correct
Chính xác
Situation
Trường hợp
Online
Trực tuyến
Nhiều đáp án: những luật lệ / nguyên tắc = ... ?
rules
regulations
laws
situations
Nhiều đáp án: những hướng dẫn = ... ?
guidelines
instructions
certain
possibilities
Duy trì 1 mối quan hệ = Keep the relationship ... ? (1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Anh ấy muốn rời bỏ mối quan hệ hiện tại =
he
wants
to
move
on
Nhiều đáp án: Temporary = ... ?
Ngắn hạn
Dài hạn
Tạm thời
Vĩnh viễn
Short-term
Tôi không cần những người bạn này nữa = ... ?
I
no
longer
need
these friends
Nhiều đáp án: Trân trọng ai đó = To ... somebody
cherish
value
ask
consider
Nhiều đáp án: quan điểm = ... ?
opinions
views
feelings
friendships
Nhiều đáp án: dẫn tới = to ... ?
lead to
result in
lead in
result to
Những định nghĩa = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Anh ấy đơn giản chỉ muốn một giấc ngủ ngon = He ... wants to have a good sleep (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nhiều đáp án: hình thành những tình bạn = To ... friendships
develop
form
build
make
Nhiều đáp án: sợ điều gì đó = to ... something
fear
be frightened of
be afraid of
share
Kết bạn với ai đó = To ... friends with someone (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nhiều đáp án: sự không hài lòng / sự không vui = ... ?
unhappiness
dissatisfaction
dishappiness
unsatisfaction
Nhiều đáp án: Ở bên những người bạn = To ... friends
be around
be with
be late
consider
Những người xa lạ = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nhiều đáp án: Trong suốt cuộc đời của họ = Over the ... of their lives
course
whole
possibility
guideline
Nhiều đáp án: Không hài lòng với môn học này = To be ... this subject
unhappy about
dissatisfied with
late about
real with
Một đứa trẻ nên có tối thiểu 1 người bạn thân = A child should have a ... of 1 friend. (1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Hành lý (không đếm được) = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Một chiếc vali cỡ vừa
= A medium-sized ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một chiếc vali cỡ vừa
= A ... suitcase
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Một túi xách tay nhỏ = A small .../carryall
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Mang túi xách tay lên tàu/xe = To take the carryall ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "o" & "b")
(a)
Việc phân bổ chỗ ngồi
= Seat ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những yêu cầu về chỗ ngồi cụ thể
= ... for particular seats
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những yêu cầu về chỗ ngồi cụ thể
= Requests for ... seats
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Việc phân bổ chỗ ngồi được thực hiện trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước
Seat allocations are made on a ... ... ... ... basis
(4 từ)
(a)
Việc phân bổ chỗ ngồi được thực hiện trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước
Seat allocations are made on a first come, first served ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Việc đặt phòng sớm được khuyến khích
= Early booking is ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Bạn sẽ được cung cấp những ghế ngồi tốt nhất
= You will be ... the best seats
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Những giấy tờ/tài liệu du lịch
= Travel ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một khoản tiền đặt cọc = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Ngày khởi hành = ... date
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Tài liệu nhất định = ... documents
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những tài liệu nhất định có thể phải bị giữ lại = Certain documents may have to be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những người vận chuyển = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c')
(a)
Tại các điểm có liên quan
= At ... points
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những chế độ ăn đặc biệt = Special ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Nếu bạn yêu cầu một chế độ ăn đặc biệt
= If you ... a special diet
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Thông báo cho chúng tôi = To ... us
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Thông báo cho khách sạn = To ... the hotel
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Trong tầm giá = Within the price ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Cơ sở vật chất (các tòa nhà, thiết bị & dịch vụ) = ...
(Danh từ số nhiều bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Đáp ứng chế độ ăn kiêng của bạn
= To ... ... your diet
(2 từ bắt đầu bằng "c" & "w")
(a)
Mọi chi phí được phát sinh
= All costs ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Tùy/phụ thuộc vào tình trạng sẵn có
= ... ... availability
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "t")
(a)
Phí bổ sung = The ... charge
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Bản chất và tần suất giải trí
= The ... and frequency of entertainment
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
Bản chất = những đặc điểm cơ bản
(a)
Bản chất và tần suất giải trí
= The nature and ... of entertainment
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Theo quyền quyết định của khách sạn
= To be at the ... of the hotel
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Rút lại / loại bỏ cái gì = To ... something
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Một sự thiếu nhu cầu = A ... of demand
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Những quãng thời gian cao điểm = ... times
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Đính kém vé máy bay với những tài liệu khác = To ... air tickets with other documents
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
