Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAWL (Set 9 - 12) (EZ)
Total questions: 96
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
"A modern design."(Một ... hiện đại.)Từ "design" nghĩa là gì?
a)
Thiết kế
b)
Tòa nhà
c)
Công ty
d)
Bức tranh
2.
"A fashion designer."(Một ... thời trang.)Từ "designer" chỉ ai?
a)
Nhà thiết kế
b)
Người mẫu
c)
Thợ may
d)
Người bán
3.
"Two distinct options."(Hai lựa chọn ...)Từ "distinct" nghĩa là gì?
a)
Khác biệt/Riêng biệt
b)
Giống nhau
c)
Khó khăn
d)
Dễ dàng
4.
"Make a distinction."(Tạo ra sự ...)Từ "distinction" nghĩa là gì?
a)
Sự khác biệt/Phân biệt
b)
Sự nhầm lẫn
c)
Sự đồng ý
d)
Sự kết nối
5.
"A distinctive style."(Một phong cách ...)Từ "distinctive" nghĩa là gì?
a)
Đặc biệt/Có nét riêng
b)
Bình thường
c)
Nhàm chán
d)
Sao chép
6.
"Indistinct chatter."(Tiếng nói chuyện ...)Từ "indistinct" nghĩa là gì?
a)
Không rõ ràng/Mờ nhạt
b)
Ồn ào
c)
Rõ ràng
d)
Vui vẻ
7.
"A key element."(Một ... then chốt.)Từ "element" nghĩa là gì?
a)
Yếu tố/Thành phần
b)
Kết quả
c)
Vấn đề
d)
Giải pháp
8.
"Don't equate size with quality."(Đừng ... kích thước với chất lượng.)Từ "equate" nghĩa là gì?
a)
Đánh đồng/Xem như bằng
b)
So sánh
c)
Phân biệt
d)
Từ chối
9.
"Solve the equation."(Giải ...)Từ "equation" nghĩa là gì?
a)
Phương trình
b)
Câu đố
c)
Bài văn
d)
Mâu thuẫn
10.
"Evaluate the situation."(... tình hình.)Từ "evaluate" nghĩa là gì?
a)
Đánh giá
b)
Bỏ qua
c)
Quan sát
d)
Thay đổi
11.
"Performance evaluation."(Sự ... hiệu suất.)Từ "evaluation" nghĩa là gì?
a)
Sự đánh giá
b)
Sự khen thưởng
c)
Sự chỉ trích
d)
Sự thăng chức
12.
"Re-evaluate the plan."(... kế hoạch.)Từ "re-evaluate" nghĩa là gì?
a)
Đánh giá lại
b)
Hủy bỏ
c)
Thực hiện
d)
Hoàn thành
13.
"New safety features."(Các ... an toàn mới.)Từ "features" nghĩa là gì?
a)
Tính năng/Đặc điểm
b)
Quy định
c)
Giá cả
d)
Mối nguy
14.
"The final decision."(Quyết định ...)Từ "final" nghĩa là gì?
a)
Cuối cùng
b)
Đầu tiên
c)
Tạm thời
d)
Quan trọng
15.
"Finalize the contract."(... hợp đồng.)Từ "finalize" nghĩa là gì?
a)
Hoàn tất/Chốt
b)
Soạn thảo
c)
Ký kết
d)
Hủy bỏ
16.
"Finally, we arrived."(..., chúng tôi đã đến nơi.)Từ "finally" nghĩa là gì?
a)
Cuối cùng thì
b)
Nhanh chóng
c)
Đột nhiên
d)
May mắn
17.
"Exam finals."(Các bài thi ...)Từ "finals" nghĩa là gì?
a)
Cuối kỳ/Chung kết
b)
Giữa kỳ
c)
Đầu vào
d)
Thử
18.
"Focus on the target."(... vào mục tiêu.)Từ "focus" nghĩa là gì?
a)
Tập trung
b)
Nhìn
c)
Bắn
d)
Quên
19.
"A huge impact."(Một ... lớn.)Từ "impact" nghĩa là gì?
a)
Tác động/Ảnh hưởng
b)
Tiếng ồn
c)
Hố sâu
d)
Niềm vui
20.
"Injure your back."(Làm ... lưng của bạn.)Từ "injure" nghĩa là gì?
a)
Bị thương/Tổn thương
b)
Đau nhức
c)
Mỏi
d)
Khỏe
21.
"A serious injury."(Một ... nghiêm trọng.)Từ "injury" nghĩa là gì?
a)
Chấn thương
b)
Bệnh tật
c)
Tai nạn
d)
Sai lầm
22.
"Seriously injured."(... nghiêm trọng.)Từ "injured" nghĩa là gì?
a)
Bị thương
b)
Mệt mỏi
c)
Buồn bã
d)
Chết
23.
"He was uninjured."(Anh ấy ...)Từ "uninjured" nghĩa là gì?
a)
Không bị thương
b)
Bị thương nhẹ
c)
Bị thương nặng
d)
Đã chết
24.
"A research institute."(Một ... nghiên cứu.)Từ "institute" nghĩa là gì?
a)
Viện/Học viện
b)
Công ty
c)
Nhà máy
d)
Cửa hàng
25.
"A financial institution."(Một ... tài chính.)Từ "institution" nghĩa là gì?
a)
Tổ chức/Cơ quan
b)
Cá nhân
c)
Máy móc
d)
Phần mềm
26.
"Institutional reform."(Cải cách ...)Từ "institutional" nghĩa là gì?
a)
Thuộc về thể chế/Tổ chức
b)
Cá nhân
c)
Nhỏ lẻ
d)
Tạm thời
27.
"Invest money wisely."(... tiền một cách khôn ngoan.)Từ "invest" nghĩa là gì?
a)
Đầu tư
b)
Tiêu xài
c)
Cất giữ
d)
Cho vay
28.
"A good investment."(Một khoản ... tốt.)Từ "investment" nghĩa là gì?
a)
Đầu tư
b)
Nợ
c)
Viện trợ
d)
Hàng hóa
29.
"Foreign investor."(... nước ngoài.)Từ "investor" chỉ ai?
a)
Nhà đầu tư
b)
Người bán
c)
Người mua
d)
Người vay
30.
"Check each item."(Kiểm tra từng ...)Từ "item" nghĩa là gì?
a)
Món hàng/Mục
b)
Người
c)
Nơi chốn
d)
Thời gian
31.
"Itemise the bill."(... hóa đơn.)Từ "itemise" nghĩa là gì?
a)
Liệt kê chi tiết
b)
Xé bỏ
c)
Thanh toán
d)
Giấu đi
32.
"Keep a travel journal."(Viết ... du lịch.)Từ "journal" nghĩa là gì?
a)
Nhật ký/Tạp chí
b)
Hóa đơn
c)
Vé
d)
Thư
33.
"A famous journalist."(Một ... nổi tiếng.)Từ "journalist" chỉ ai?
a)
Nhà báo
b)
Bác sĩ
c)
Giáo viên
d)
Kỹ sư
34.
"Maintain standards."(... các tiêu chuẩn.)Từ "maintain" nghĩa là gì?
a)
Duy trì/Giữ vững
b)
Phá bỏ
c)
Hạ thấp
d)
Thay đổi
35.
"Routine maintenance."(Việc ... định kỳ.)Từ "maintenance" nghĩa là gì?
a)
Bảo trì/Bảo dưỡng
b)
Mua bán
c)
Sản xuất
d)
Phá hủy
36.
"Back to normal."(Trở lại ...)Từ "normal" nghĩa là gì?
a)
Bình thường
b)
Bất thường
c)
Khó khăn
d)
Tốt đẹp
37.
"A return to normality."(Sự trở lại trạng thái ...)Từ "normality" nghĩa là gì?
a)
Bình thường
b)
Hỗn loạn
c)
Chiến tranh
d)
Giàu có
38.
"Abnormal behavior."(Hành vi ...)Từ "abnormal" nghĩa là gì?
a)
Bất thường
b)
Tốt
c)
Xấu
d)
Thông minh
39.
"We normally go there."(Chúng tôi ... đến đó.)Từ "normally" nghĩa là gì?
a)
Thông thường
b)
Hiếm khi
c)
Không bao giờ
d)
Luôn luôn
40.
"Obtain a visa."(... thị thực.)Từ "obtain" nghĩa là gì?
a)
Có được/Đạt được
b)
Từ chối
c)
Mất
d)
Hỏi
41.
"Information is obtainable."(Thông tin có thể ...)Từ "obtainable" nghĩa là gì?
a)
Đạt được/Tìm được
b)
Bí mật
c)
Sai lệch
d)
Vô ích
42.
"Participate in the event."(... sự kiện.)Từ "participate" nghĩa là gì?
a)
Tham gia
b)
Tổ chức
c)
Hủy bỏ
d)
Xem
43.
"Active participant."(... tích cực.)Từ "participant" chỉ ai?
a)
Người tham gia
b)
Người quan sát
c)
Người phản đối
d)
Người vắng mặt
44.
"Student participation."(Sự ... của sinh viên.)Từ "participation" nghĩa là gì?
a)
Tham gia
b)
Vắng mặt
c)
Học tập
d)
Nghỉ ngơi
45.
"Perceive the danger."(... sự nguy hiểm.)Từ "perceive" nghĩa là gì?
a)
Nhận thấy/Cảm nhận
b)
Tạo ra
c)
Phớt lờ
d)
Thích thú
46.
"Public perception."(... của công chúng.)Từ "perception" nghĩa là gì?
a)
Sự nhìn nhận/Quan niệm
b)
Sự tức giận
c)
Sự ủng hộ
d)
Sự thờ ơ
47.
"A positive result."(Một kết quả ...)Từ "positive" nghĩa là gì?
a)
Tích cực/Dương tính
b)
Tiêu cực
c)
Xấu
d)
Sai
48.
"Think positively."(Suy nghĩ một cách ...)Từ "positively" nghĩa là gì?
a)
Tích cực
b)
Tiêu cực
c)
Chậm chạp
d)
Buồn bã
49.
"Unlock your potential."(Khai phá ... của bạn.)Từ "potential" nghĩa là gì?
a)
Tiềm năng
b)
Sức mạnh
c)
Bí mật
d)
Tài khoản
50.
"Potentially dangerous."(... nguy hiểm.)Từ "potentially" nghĩa là gì?
a)
Có khả năng/Tiềm tàng
b)
Chắc chắn
c)
Không hề
d)
Rất ít
51.
"In the previous chapter."(Trong chương ...)Từ "previous" nghĩa là gì?
a)
Trước đó
b)
Tiếp theo
c)
Cuối cùng
d)
Mở đầu
52.
"I mentioned it previously."(Tôi đã đề cập đến nó ...)Từ "previously" nghĩa là gì?
a)
Trước đây
b)
Hôm nay
c)
Ngày mai
d)
Bây giờ
53.
"Primary school."(Trường ...)Từ "primary" nghĩa là gì?
a)
Tiểu học/Sơ cấp
b)
Trung học
c)
Đại học
d)
Mầm non
54.
"Primarily for students."(... dành cho sinh viên.)Từ "primarily" nghĩa là gì?
a)
Chủ yếu là
b)
Hiếm khi
c)
Không bao giờ
d)
Chỉ một phần
55.
"Purchase a ticket."(... một tấm vé.)Từ "purchase" nghĩa là gì?
a)
Mua
b)
Bán
c)
Xé
d)
Tặng
56.
"Find a purchaser."(Tìm một ...)Từ "purchaser" chỉ ai?
a)
Người mua
b)
Người bán
c)
Người thuê
d)
Người vay
57.
"A wide range of products."(Một ... rộng lớn các sản phẩm.)Từ "range" nghĩa là gì?
a)
Phạm vi/Loại
b)
Số lượng
c)
Cửa hàng
d)
Danh sách
58.
"Tropical region."(... nhiệt đới.)Từ "region" nghĩa là gì?
a)
Vùng/Miền
b)
Thời tiết
c)
Trái cây
d)
Biển
59.
"Regional office."(Văn phòng ...)Từ "regional" nghĩa là gì?
a)
Thuộc vùng miền/Khu vực
b)
Quốc tế
c)
Trung ương
d)
Nhỏ
60.
"Known regionally."(Được biết đến ...)Từ "regionally" nghĩa là gì?
a)
Trong vùng/Ở địa phương
b)
Toàn cầu
c)
Bí mật
d)
Rộng rãi
61.
"Regulate prices."(... giá cả.)Từ "regulate" nghĩa là gì?
a)
Điều chỉnh/Kiểm soát
b)
Tăng
c)
Giảm
d)
Xóa bỏ
62.
"Safety regulations."(Các ... an toàn.)Từ "regulations" nghĩa là gì?
a)
Quy định/Luật lệ
b)
Thiết bị
c)
Vấn đề
d)
Tai nạn
63.
"Financial regulator."(Cơ quan ... tài chính.)Từ "regulator" nghĩa là gì?
a)
Quản lý/Điều tiết
b)
Ngân hàng
c)
Nhà đầu tư
d)
Tiền tệ
64.
"Regulatory body."(Cơ quan ...)Từ "regulatory" nghĩa là gì?
a)
Thuộc quản lý/Giám sát
b)
Tư nhân
c)
Nước ngoài
d)
Nhỏ
65.
"Relevant documents."(Các tài liệu ...)Từ "relevant" nghĩa là gì?
a)
Liên quan/Thích hợp
b)
Quan trọng
c)
Mật
d)
Cũ
66.
"Explain the relevance."(Giải thích sự ...)Từ "relevance" nghĩa là gì?
a)
Sự liên quan
b)
Sự khác biệt
c)
Sự khó khăn
d)
Sự thành công
67.
"That is irrelevant."(Điều đó ...)Từ "irrelevant" nghĩa là gì?
a)
Không liên quan
b)
Rất quan trọng
c)
Đúng
d)
Sai
68.
"Local resident."(... địa phương.)Từ "resident" chỉ ai?
a)
Cư dân
b)
Du khách
c)
Cảnh sát
d)
Đất đai
69.
"Place of residence."(Nơi ...)Từ "residence" nghĩa là gì?
a)
Cư trú
b)
Làm việc
c)
Vui chơi
d)
Mua sắm
70.
"Residential area."(Khu ...)Từ "residential" nghĩa là gì?
a)
Dân cư
b)
Công nghiệp
c)
Thương mại
d)
Rừng
71.
"Natural resource."(... thiên nhiên.)Từ "resource" nghĩa là gì?
a)
Tài nguyên
b)
Thảm họa
c)
Vẻ đẹp
d)
Luật lệ
72.
"She is very resourceful."(Cô ấy rất ...)Từ "resourceful" nghĩa là gì?
a)
Tháo vát/Nhiều mưu mẹo
b)
Giàu có
c)
Xinh đẹp
d)
Lười biếng
73.
"Restrict your intake."(... lượng nạp vào của bạn.)Từ "restrict" nghĩa là gì?
a)
Hạn chế/Giới hạn
b)
Mở rộng
c)
Cho phép
d)
Tăng cường
74.
"Travel restrictions."(Các ... đi lại.)Từ "restriction" nghĩa là gì?
a)
Sự hạn chế/Lệnh cấm
b)
Vé
c)
Chi phí
d)
Phương tiện
75.
"A restrictive policy."(Một chính sách ...)Từ "restrictive" nghĩa là gì?
a)
Gò bó/Hạn chế
b)
Tự do
c)
Thoải mái
d)
Cởi mở
76.
"Unrestricted access."(Quyền truy cập ...)Từ "unrestricted" nghĩa là gì?
a)
Không bị hạn chế/Tự do
b)
Bị chặn
c)
Chậm
d)
Tạm thời
77.
"Feel secure."(Cảm thấy ...)Từ "secure" nghĩa là gì?
a)
An toàn
b)
Sợ hãi
c)
Buồn bã
d)
Đói
78.
"National security."(... quốc gia.)Từ "security" nghĩa là gì?
a)
An ninh
b)
Kinh tế
c)
Văn hóa
d)
Biên giới
79.
"Feeling insecure."(Cảm thấy ...)Từ "insecure" nghĩa là gì?
a)
Thiếu tự tin/Bất an
b)
Hạnh phúc
c)
Mạnh mẽ
d)
Giàu có
80.
"Lock it securely."(Khóa nó một cách ...)Từ "securely" nghĩa là gì?
a)
Chắc chắn/An toàn
b)
Lỏng lẻo
c)
Nhanh chóng
d)
Nhẹ nhàng
81.
"Seek help."(... sự giúp đỡ.)Từ "seek" nghĩa là gì?
a)
Tìm kiếm
b)
Cho
c)
Bán
d)
Từ chối
82.
"Select a winner."(... người chiến thắng.)Từ "select" nghĩa là gì?
a)
Lựa chọn
b)
Đánh bại
c)
Vẽ
d)
Hỏi
83.
"Random selection."(Sự ... ngẫu nhiên.)Từ "selection" nghĩa là gì?
a)
Lựa chọn
b)
Sắp xếp
c)
Hủy bỏ
d)
Gặp gỡ
84.
"Be selective."(Hãy ...)Từ "selective" nghĩa là gì?
a)
Có chọn lọc/Kén chọn
b)
Dễ dãi
c)
Nhanh ẩu
d)
Lười biếng
85.
"Construction site."(... xây dựng.)Từ "site" nghĩa là gì?
a)
Địa điểm/Khu đất
b)
Công ty
c)
Máy móc
d)
Công nhân
86.
"Business strategy."(... kinh doanh.)Từ "strategy" nghĩa là gì?
a)
Chiến lược
b)
Lợi nhuận
c)
Thua lỗ
d)
Sản phẩm
87.
"Strategic planning."(Lập kế hoạch ...)Từ "strategic" nghĩa là gì?
a)
Chiến lược
b)
Ngẫu nhiên
c)
Ngắn hạn
d)
Đơn giản
88.
"Placed strategically."(Được đặt ...)Từ "strategically" nghĩa là gì?
a)
Về mặt chiến lược
b)
Tình cờ
c)
Sai chỗ
d)
Lộn xộn
89.
"Conduct a survey."(Tiến hành một cuộc ...)Từ "survey" nghĩa là gì?
a)
Khảo sát
b)
Họp mặt
c)
Bán hàng
d)
Tranh luận
90.
"Read the text."(Đọc ...)Từ "text" nghĩa là gì?
a)
Văn bản
b)
Hình ảnh
c)
Video
d)
Âm thanh
91.
"Textual analysis."(Phân tích ...)Từ "textual" nghĩa là gì?
a)
Thuộc về văn bản
b)
Thuộc về hình ảnh
c)
Thuộc về âm thanh
d)
Thuộc về con số
92.
"Family tradition."(... gia đình.)Từ "tradition" nghĩa là gì?
a)
Truyền thống
b)
Tài sản
c)
Bữa ăn
d)
Nhà cửa
93.
"Traditional values."(Các giá trị ...)Từ "traditional" nghĩa là gì?
a)
Truyền thống/Cổ truyền
b)
Hiện đại
c)
Nước ngoài
d)
Mới lạ
94.
"Traditionally, men worked."(..., đàn ông đi làm.)Từ "traditionally" nghĩa là gì?
a)
Theo truyền thống
b)
Ngày nay
c)
Hiếm khi
d)
Luôn luôn
95.
"Transfer funds."(... quỹ.)Từ "transfer" nghĩa là gì?
a)
Chuyển
b)
Giữ
c)
Tiêu
d)
Đếm
96.
"Transferable skills."(Các kỹ năng ...)Từ "transferable" nghĩa là gì?
a)
Có thể chuyển đổi
b)
Cố định
c)
Vô dụng
d)
Khó học
Reset
