wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

movers

Total questions: 91

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Donkey

a)

Con khỉ

b)

Con cừu

c)

Con lừa

d)

Con ong

2.

Beetle

a)

Đom đóm

b)

Con cá heo

c)

Con rùa

d)

Bọ cánh cứng

3.

Orange beetle

a)

Bọ cánh cam

b)

Bọ ngựa

c)

Con ruồi

d)

Con muỗi

4.

Worm

a)

Con rùa

b)

Con sâu

c)

Con giun

d)

Con cá chép

5.

Carp

a)

Con cá chép

b)

Con tắc kè

c)

Con ve

d)

Con châu chấu

6.

Turtle

a)

Con rùa

b)

Con hà mã

c)

Con tắc kè

d)

Con ve

7.

Caterpillar

a)

Con sâu

b)

Con tắc kè

c)

Con giun

d)

Con ve

8.

Penguin

a)

Con chim cánh cụt

b)

Con cua

c)

Con hàu

d)

Con mực

9.

Centipede

a)

Con rết

b)

Rắn hổ mang

c)

Con gián

d)

Con dế

10.

Chameleon

a)

Con tắc kè

b)

Con ruồi

c)

Con lươn

d)

Đom đóm

11.

Ostrich

a)

Con lợn

b)

Con muỗi

c)

Con đà điểu

d)

Chim bồ câu

12.

Cicada

a)

Con ve

b)

Con lươn

c)

Con ruồi

d)

Con muỗi

13.

Cobra

a)

Con lươn

b)

Con hà mã

c)

Rắn hổ mang

d)

Con sóc

14.

con cá heo

(a)  

15.

con cá voi

(a)  

16.

con chim cánh cụt

(a)  

17.

con ruồi

(a)  

18.

con cá sấu

(a)  

19.

con gấu

(a)  

20.

con gấu trúc

(a)  

21.

con sư tử

(a)  

22.

con chó

(a)  

23.

con chó con

(a)  

24.

con vẹt

(a)  

25.

con mèo

(a)  

26.

con mèo con

(a)  

27.

con hà mã

(a)  

28.

con hươu cao cổ

(a)  

29.

con thỏ

(a)  

30.

con ốc

(a)  

31.

con dơi

(a)  

32.

a)

Bike

b)

Doll

c)

Ballon

d)

Ball

33.
Bag
a)
Túi
b)
Đồng hồ đeo tay
c)
Quần tây
d)
Váy
e)
Giày
34.
Baseball cap
a)
Mũ bóng chày
b)
Mặc
c)
Áo thun
d)
Tất/ vớ
e)
Quần đùi
35.
Boots
a)
Giày ống
b)
Túi
c)
Đồng hồ đeo tay
d)
Quần tây
e)
Váy
36.
Clothes
a)
Quần áo
b)
Mũ bóng chày
c)
Mặc
d)
Áo thun
e)
Tất/ vớ
37.
Coat
a)
Áo choàng ngoài
b)
Giày ống
c)
Túi
d)
Đồng hồ đeo tay
e)
Quần tây
38.
Dress
a)
Áo đầm
b)
Quần áo
c)
Mũ bóng chày
d)
Mặc
e)
Áo thun
39.
Handbag
a)
Túi xách tay
b)
Áo đầm
c)
Quần áo
d)
Mũ bóng chày
e)
Mặc
40.
Hat
a)
b)
Mắt kính
c)
Áo choàng ngoài
d)
Giày ống
e)
Túi
41.
Jacket
a)
Áo khoác
b)
Túi xách tay
c)
Áo đầm
d)
Quần áo
e)
Mũ bóng chày
42.
Jeans
a)
Quần jean
b)
c)
Mắt kính
d)
Áo choàng ngoài
e)
Giày ống
43.
Shirt
a)
Áo sơ mi
b)
Áo khoác
c)
Túi xách tay
d)
Áo đầm
e)
Quần áo
44.
Shorts
a)
Quần đùi
b)
Áo sơ mi
c)
Áo khoác
d)
Túi xách tay
e)
Áo đầm
45.
Skirt
a)
Váy
b)
Giày
c)
Quần jean
d)
e)
Mắt kính
46.
Sock
a)
Tất/ vớ
b)
Quần đùi
c)
Áo sơ mi
d)
Áo khoác
e)
Túi xách tay
47.
T-shirt
a)
Áo thun
b)
Tất/ vớ
c)
Quần đùi
d)
Áo sơ mi
e)
Áo khoác
48.
Watch
a)
Đồng hồ đeo tay
b)
Quần tây
c)
Váy
d)
Giày
e)
Quần jean
49.
Wear
a)
Mặc
b)
Áo thun
c)
Tất/ vớ
d)
Quần đùi
e)
Áo sơ mi
50.

Nurse

a)

Điều dưỡng viên

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Sĩ quan

51.

Nhân viên văn phòng

a)

Officer

b)

Clerk

c)

Customer

d)

Worker

52.

Dentist

a)

Nha sĩ

b)

Diễn viên

c)

Bồi bàn

d)

Giám đốc

53.

Chef

a)

Đầu bếp trưởng

b)

Bồi bàn

c)

Đầu bếp

d)

Khách hàng

54.

Phi công

a)

Director

b)

Receptionist

c)

Pilot

d)

Police

55.

a)

She is a nurse.

b)

She is a teacher.

c)

He is a nurse.

d)

He is a teacher.

56.

Do you want to be a doctor?

( Con có muốn trỏ thành bác sĩ không?

4 lines
57.

1. Màu vàng tiếng Anh là gì?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Blue

d)

Green

58.

3. How many cars?

a)

ten

b)

eleven

c)

seven

d)

nine

59.

4. Trong tiếng Anh, "bố" là gì?

a)

mother

b)

brother

c)

sister

d)

father

60.

What's her job?

a)

waiter

b)

actor

c)

lawyer

d)

producer

61.

giáo viên

(a)  

62.

Nông dân

a)

Farmer

b)

Police

c)

Teacher

d)

Chef

63.

Cảnh sát

a)

Nurse

b)

Fireman

c)

Engineer

d)

Police

64.

Ca sĩ

a)

Office staff

b)

Singer

c)

Nurse

d)

Farmer

65.

Bác sĩ

a)

Doctor

b)

Nurse

c)

Teacher

d)

Fireman

66.

Y tá

a)

Engineer

b)

Nurse

c)

Chef

d)

Doctor

67.

Giáo viên

a)

Teacher

b)

Police

c)

Chef

d)

Engineer

68.

Đầu bếp

a)

Chef

b)

Teacher

c)

Nurse

d)

Farmer

69.

Lính cứu hoả

a)

Fireman

b)

Office staff

c)

Police

d)

Farmer

70.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

s_nny

(a)  

71.

Nhìn tranh và điền chữ còn thiếu vào chỗ trống

w_ndy

(a)  

72.

chọn từ viết đúng của từ có mưa

a)

riany

b)

nyrai

c)

rainy

73.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

ưnidy

b)

windy

c)

inwdy

d)

dywin

74.

Từ nào viết đúng của bức tranh

a)

rainbow

b)

foggy

c)

snowy

d)

biea

75.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

rainy

c)

windy

d)

cloudy

76.

a)

rainny

b)

stormy

c)

foggy

77.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

windy

c)

cloudy

78.

Chọn đáp án đúng

a)

sunny

b)

rainy

c)

cloudy

79.

Chọn đáp án đúng

a)

rainy

b)

windy

c)

cloudy

80.
a)

stormy

b)

windy

c)

cloudy

81.

a)

snowy

b)

rainny

c)

icy

82.

a)

icy

b)

snowy

c)

rainy

83.

Apple là quả gì?

a)

táo

b)

cam

c)

chanh

84.

Watermelon là quả gì?

a)

đào

b)

kiwi

c)

dưa hấu

85.

Match the following

a)
1.

Mango

b)
2.

Coconut

c)
3.

Lemon

d)
4.

Pear

e)
5.

Apple

86.

Match the following

a)
1.

Avocado

b)
2.

Peach

c)
3.

Kiwi

d)
4.

Orange

e)
5.

Watermelon

87.

Match the following

a)
1.

Cherry

b)
2.

Melon

c)
3.

Papaya

d)
4.

Grape

e)
5.

Strawberry

88.

Match the following

a)

Strawberry

1.

Dâu

b)

Watermelon

2.

Dưa hấu

c)

Apple

3.

Táo

d)

Orange

4.

Cam

e)

Melon

5.

Dưa lưới

89.

Dâu tây là ​ (a)  

Choose from the below words
Strawberry
kiwi
Mango
90.

Nho là ​ (a)  

Choose from the below words
grape
lemon
melon
91.

Chanh vàng là ​ (a)  

Choose from the below words
Lemon
avocado
strawberry