wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cambridge 10 - Test 4 - Passage 3

Total questions: 89

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
"Ancient voyagers who settled on the far-flung islands..." Cụm từ "Ancient voyagers" có nghĩa là gì?
a)
thủy thủ cổ đại
b)
du khách hiện đại
c)
thương gia
d)
nông dân
2.
"Ancient voyagers who settled on the far-flung islands..." Cụm từ "settled on" có nghĩa là gì?
a)
định cư tại
b)
rời khỏi
c)
tham quan
d)
tránh xa
3.
"...who settled on the far-flung islands of the Pacific Ocean" Cụm từ "far-flung islands" có nghĩa là gì?
a)
những hòn đảo xa xôi
b)
đảo gần bờ
c)
đảo nhân tạo
d)
bán đảo
4.
"An important archaeological discovery on the island of Efate..." Cụm từ "archaeological discovery" có nghĩa là gì?
a)
khám phá khảo cổ
b)
phát minh hiện đại
c)
nghiên cứu sinh học
d)
thí nghiệm hóa học
5.
"...has revealed traces of an ancient seafaring people..." Từ "traces" có nghĩa là gì?
a)
dấu vết
b)
bằng chứng rõ ràng
c)
tài liệu
d)
hình ảnh
6.
"...revealed traces of an ancient seafaring people..." Cụm từ "seafaring people" có nghĩa là gì?
a)
dân tộc đi biển
b)
người nông dân
c)
thợ thủ công
d)
thương gia đất liền
7.
"...traces of an ancient seafaring people, the distant ancestors of today's Polynesians." Cụm từ "distant ancestors" có nghĩa là gì?
a)
tổ tiên xa xôi
b)
hậu duệ
c)
anh em
d)
bạn bè
8.
"The site came to light only by chance." Cụm từ "came to light" có nghĩa là gì?
a)
được phát hiện
b)
bị che giấu
c)
được xây dựng
d)
bị phá hủy
9.
"The site came to light only by chance." Cụm từ "by chance" có nghĩa là gì?
a)
một cách tình cờ
b)
theo kế hoạch
c)
có chủ ý
d)
được sắp xếp
10.
"An agricultural worker, digging in the grounds of a derelict plantation..." Cụm từ "digging in" có nghĩa là gì?
a)
đào bới
b)
trồng trọt
c)
thu hoạch
d)
tưới nước
11.
"...digging in the grounds of a derelict plantation..." Cụm từ "a derelict plantation" có nghĩa là gì?
a)
đồn điền bỏ hoang
b)
trang trại hiện đại
c)
khu vườn mới
d)
nhà máy
12.
"...scraped open a grave – the first of dozens..." Cụm từ "a grave" có nghĩa là gì?
a)
một ngôi mộ
b)
căn nhà
c)
cái giếng
d)
hang động
13.
"...the first of dozens in a burial ground some 3,000 years old." Cụm từ "a burial ground" có nghĩa là gì?
a)
khu chôn cất
b)
sân chơi
c)
khu mua sắm
d)
bãi đỗ xe
14.
"It is the oldest cemetery ever found in the Pacific islands..." Từ "cemetery" có nghĩa là gì?
a)
nghĩa trang
b)
công viên
c)
trường học
d)
bệnh viện
15.
"...and it harbors the remains of an ancient people..." Từ "harbors" có nghĩa là gì?
a)
chứa đựng
b)
đuổi ra
c)
từ chối
d)
phá hủy
16.
"...it harbors the remains of an ancient people..." Từ "remains" có nghĩa là gì?
a)
hài cốt
b)
tài sản
c)
công cụ
d)
trang phục
17.
"...the remains of an ancient people archaeologists call the Lapita." Từ "archaeologists" có nghĩa là gì?
a)
nhà khảo cổ học
b)
địa chất học
c)
sinh vật học
d)
thiên văn học
18.
"They were daring blue-water adventurers who used basic canoes..." Cụm từ "daring blue-water adventurers" có nghĩa là gì?
a)
nhà thám hiểm đại dương dũng cảm
b)
ngư dân nhút nhát
c)
thương gia cẩn thận
d)
du khách bình thường
19.
"...who used basic canoes to rove across the ocean." Cụm từ "rove across" có nghĩa là gì?
a)
lang thang qua
b)
tránh xa
c)
đứng yên
d)
quay về
20.
"But they were not just explorers." Từ "explorers" có nghĩa là gì?
a)
nhà thám hiểm
b)
định cư viên
c)
thương gia
d)
nông dân
21.
"They were also pioneers who carried with them..." Từ "pioneers" có nghĩa là gì?
a)
người tiên phong
b)
người đi sau
c)
người theo dõi
d)
người bảo thủ
22.
"...who carried with them everything they would need to build new lives – their livestock..." Từ "livestock" có nghĩa là gì?
a)
gia súc
b)
cây trồng
c)
công cụ
d)
vũ khí
23.
"...their livestock, taro seedlings and stone tools." Cụm từ "taro seedlings" có nghĩa là gì?
a)
cây giống khoai môn
b)
hạt giống lúa
c)
cây ăn quả
d)
rau xanh
24.
"Within the span of several centuries..." Từ "span" có nghĩa là gì?
a)
khoảng thời gian
b)
chiều dài
c)
chiều rộng
d)
chiều cao
25.
"...the Lapita stretched the boundaries of their world..." Cụm từ "stretched the boundaries" có nghĩa là gì?
a)
mở rộng ranh giới
b)
thu hẹp lãnh thổ
c)
duy trì hiện trạng
d)
bảo vệ biên giới
26.
"...from the jungle-clad volcanoes of Papua New Guinea..." Cụm từ "jungle-clad volcanoes" có nghĩa là gì?
a)
núi lửa phủ rừng
b)
sa mạc khô cằn
c)
đồng bằng
d)
cao nguyên
27.
"...to the loneliest coral outliers of Tonga." Cụm từ "loneliest coral outliers" có nghĩa là gì?
a)
những rặng san hô hẻo lánh nhất
b)
đảo đông đúc
c)
thành phố lớn
d)
khu công nghiệp
28.
"The Lapita left precious few clues about themselves..." Cụm từ "precious few clues" có nghĩa là gì?
a)
rất ít manh mối quý giá
b)
nhiều bằng chứng
c)
đầy đủ thông tin
d)
vô số tài liệu
29.
"...but Efate expands the volume of data available to researchers dramatically." Từ "dramatically" có nghĩa là gì?
a)
một cách đáng kể
b)
một chút
c)
không đáng kể
d)
hầu như không
30.
"...and archaeologists were also thrilled to find six complete Lapita pots." Từ "thrilled" có nghĩa là gì?
a)
phấn khích
b)
thất vọng
c)
bình thường
d)
buồn chán
31.
"...were also thrilled to find six complete Lapita pots." Từ "pots" có nghĩa là gì?
a)
bình gốm
b)
công cụ
c)
trang sức
d)
vũ khí
32.
"Other items included a Lapita burial urn..." Cụm từ "burial urn" có nghĩa là gì?
a)
bình chôn cất
b)
bình nước
c)
bình hoa
d)
bình rượu
33.
"...with modeled birds arranged on the rim..." Từ "rim" có nghĩa là gì?
a)
vành
b)
đáy
c)
thành
d)
nắp
34.
"...as though peering down at the human remains sealed inside." Cụm từ "peering down" có nghĩa là gì?
a)
nhìn xuống
b)
nhìn lên
c)
nhìn sang
d)
nhìn ra
35.
"'It's an important discovery,' says Matthew Spriggs, professor of archaeology..." Từ "archaeology" có nghĩa là gì?
a)
khảo cổ học
b)
sinh học
c)
hóa học
d)
vật lý học
36.
"DNA teased from these human remains may help answer..." Từ "teased" có nghĩa là gì?
a)
tách ra
b)
trộn vào
c)
phá hủy
d)
che giấu
37.
"...may help answer one of the most puzzling questions..." Từ "puzzling" có nghĩa là gì?
a)
khó hiểu
b)
dễ hiểu
c)
rõ ràng
d)
đơn giản
38.
"...most puzzling questions in Pacific anthropology..." Cụm từ "Pacific anthropology" có nghĩa là gì?
a)
nhân học Thái Bình Dương
b)
địa lý châu Âu
c)
sinh học biển
d)
vật lý thiên văn
39.
"...did all Pacific islanders spring from one source or many?" Từ "spring" có nghĩa là gì?
a)
bắt nguồn
b)
kết thúc
c)
tránh xa
d)
phản đối
40.
"Was there only one outward migration from a single point..." Cụm từ "outward migration" có nghĩa là gì?
a)
di cư ra ngoài
b)
nhập cư
c)
ở lại
d)
quay về
41.
"...and who their closest descendants are today." Cụm từ "closest descendants" có nghĩa là gì?
a)
hậu duệ gần nhất
b)
tổ tiên xa xôi
c)
người đương thời
d)
người nước ngoài
42.
"There is one stubborn question for which archaeology..." Từ "stubborn" có nghĩa là gì?
a)
dai dẳng
b)
dễ dàng
c)
đơn giản
d)
tạm thời
43.
"...how did the Lapita accomplish the ancient equivalent of a moon landing?" Từ "accomplish" có nghĩa là gì?
a)
thực hiện
b)
thất bại
c)
từ bỏ
d)
tránh xa
44.
"No-one has found one of their canoes or any rigging..." Cụm từ "any rigging" có nghĩa là gì?
a)
thiết bị buồm
b)
động cơ
c)
bánh lái
d)
neo
45.
"Nor do the oral histories and traditions of later Polynesians..." Cụm từ "oral histories" có nghĩa là gì?
a)
lịch sử truyền miệng
b)
tài liệu viết
c)
bản ghi âm
d)
phim ảnh
46.
"...oral histories and traditions of later Polynesians offer any insights..." Cụm từ "offer any insights" có nghĩa là gì?
a)
cung cấp hiểu biết
b)
che giấu thông tin
c)
từ chối giúp đỡ
d)
gây nhầm lẫn
47.
"...for they turn into myths long before they reach..." Từ "myths" có nghĩa là gì?
a)
thần thoại
b)
sự thật
c)
tài liệu
d)
bằng chứng
48.
"...that the Lapita had canoes that were capable of ocean voyages..." Cụm từ "ocean voyages" có nghĩa là gì?
a)
chuyến đi đại dương
b)
du lịch bờ biển
c)
câu cá
d)
bơi lội
49.
"Those sailing skills were developed and passed down over thousands of years by earlier mariners..." Từ "mariners" có nghĩa là gì?
a)
thủy thủ
b)
nông dân
c)
thợ săn
d)
thương gia
50.
"...who worked their way through the archipelagoes of the western Pacific..." Từ "archipelagoes" có nghĩa là gì?
a)
quần đảo
b)
lục địa
c)
sa mạc
d)
rừng rậm
51.
"...making short crossings to nearby islands." Cụm từ "short crossings" có nghĩa là gì?
a)
chuyến băng qua ngắn
b)
hành trình dài
c)
chuyến đi xa
d)
cuộc thám hiểm
52.
"...until their Lapita descendants sailed out of sight of land..." Cụm từ "out of sight" có nghĩa là gì?
a)
ngoài tầm nhìn
b)
trong tầm với
c)
gần bờ
d)
thấy được
53.
"...sailed out of sight of land, with empty horizons on every side." Cụm từ "empty horizons" có nghĩa là gì?
a)
đường chân trời trống rỗng
b)
bờ biển đông đúc
c)
đảo nhiều cây
d)
vùng biển cạn
54.
"Certainly, it distinguished them from their ancestors..." Từ "distinguished" có nghĩa là gì?
a)
phân biệt
b)
giống nhau
c)
kết hợp
d)
trộn lẫn
55.
"...but what gave them the courage to launch out on such risky voyages?" Cụm từ "launch out" có nghĩa là gì?
a)
khởi hành
b)
quay về
c)
dừng lại
d)
tránh xa
56.
"...to launch out on such risky voyages?" Cụm từ "risky voyages" có nghĩa là gì?
a)
chuyến đi mạo hiểm
b)
chuyến đi an toàn
c)
du lịch thoải mái
d)
chuyến ngắn
57.
"The Lapita's thrust into the Pacific was eastward..." Cụm từ "thrust into" có nghĩa là gì?
a)
xâm nhập vào
b)
rút khỏi
c)
tránh xa
d)
quanh co
58.
"The Lapita's thrust into the Pacific was eastward..." Từ "eastward" có nghĩa là gì?
a)
về hướng đông
b)
về hướng tây
c)
về phía bắc
d)
về phía nam
59.
"...against the prevailing trade winds, Irwin notes." Cụm từ "prevailing trade winds" có nghĩa là gì?
a)
gió mậu dịch thịnh hành
b)
gió nhẹ
c)
bão lớn
d)
không khí tĩnh
60.
"Those nagging headwinds, he argues..." Cụm từ "nagging headwinds" có nghĩa là gì?
a)
gió ngược dai dẳng
b)
gió thuận
c)
gió nhẹ
d)
không có gió
61.
"...they could turn about and catch a swift ride back..." Cụm từ "turn about" có nghĩa là gì?
a)
quay đầu lại
b)
tiếp tục thẳng
c)
dừng lại
d)
tăng tốc
62.
"...and catch a swift ride back on the trade winds." Cụm từ "a swift ride" có nghĩa là gì?
a)
chuyến đi nhanh
b)
cuộc hành trình chậm
c)
sự di chuyển khó khăn
d)
việc đứng yên
63.
"Once out there, skilled seafarers would have detected..." Cụm từ "skilled seafarers" có nghĩa là gì?
a)
thủy thủ lành nghề
b)
người mới học
c)
ngư dân nghiệp dư
d)
khách du lịch
64.
"...skilled seafarers would have detected abundant leads..." Từ "detected" có nghĩa là gì?
a)
phát hiện
b)
bỏ qua
c)
che giấu
d)
phá hủy
65.
"...would have detected abundant leads to follow to land..." Cụm từ "abundant leads" có nghĩa là gì?
a)
nhiều manh mối
b)
ít dấu hiệu
c)
không có thông tin
d)
thông tin sai
66.
"...seabirds, coconuts and twigs carried out to sea..." Từ "twigs" có nghĩa là gì?
a)
cành cây nhỏ
b)
lá cây
c)
thân cây
d)
rễ cây
67.
"...twigs carried out to sea by the tides..." Từ "tides" có nghĩa là gì?
a)
thủy triều
b)
sóng lớn
c)
gió mạnh
d)
mưa to
68.
"...and the afternoon pile-up of clouds on the horizon..." Cụm từ "the horizon" có nghĩa là gì?
a)
đường chân trời
b)
bầu trời
c)
mặt đất
d)
dưới nước
69.
"...which often indicates an island in the distance." Cụm từ "in the distance" có nghĩa là gì?
a)
ở xa
b)
ở gần
c)
ở đây
d)
ở dưới
70.
"...would have provided a safety net." Cụm từ "a safety net" có nghĩa là gì?
a)
lưới an toàn
b)
mối nguy hiểm
c)
rào cản
d)
bẫy
71.
"Without this to go by, overshooting their home ports..." Từ "overshooting" có nghĩa là gì?
a)
vượt quá
b)
không đạt tới
c)
dừng đúng
d)
quay lại
72.
"...getting lost and sailing off into eternity..." Từ "eternity" có nghĩa là gì?
a)
vĩnh cửu
b)
thời gian ngắn
c)
hiện tại
d)
tương lai gần
73.
"...its scores of intervisible islands forming a backstop..." Cụm từ "intervisible islands" có nghĩa là gì?
a)
những đảo nhìn thấy được nhau
b)
đảo cô lập
c)
đảo ẩn giấu
d)
đảo xa xôi
74.
"...intervisible islands forming a backstop for mariners..." Cụm từ "a backstop" có nghĩa là gì?
a)
điểm tựa
b)
rào cản
c)
mối nguy
d)
cạm bẫy
75.
"All this presupposes one essential detail..." Từ "presupposes" có nghĩa là gì?
a)
giả định trước
b)
phủ nhận
c)
chứng minh
d)
nghi ngờ
76.
"There has been this assumption they did..." Cụm từ "this assumption" có nghĩa là gì?
a)
giả thiết này
b)
sự thật này
c)
bằng chứng này
d)
kết luận này
77.
"...and people have built canoes to re-create those early voyages..." Từ "canoes" có nghĩa là gì?
a)
thuyền độc mộc
b)
tàu lớn
c)
máy bay
d)
ô tô
78.
"...built canoes to re-create those early voyages..." Từ "voyages" có nghĩa là gì?
a)
chuyến đi biển
b)
chuyến bay
c)
chuyến đi bộ
d)
chuyến đi ngắn
79.
"...but nobody has any idea what their canoes looked like or how they were rigged." Từ "rigged" có nghĩa là gì?
a)
được trang bị
b)
bị tháo dỡ
c)
được làm sạch
d)
bị phá hủy
80.
"Rather than give all the credit to human skill..." Cụm từ "the credit" có nghĩa là gì?
a)
công lao
b)
lỗi lầm
c)
trách nhiệm
d)
hình phạt
81.
"...El Nino, the same climate disruption that affects the Pacific today..." Cụm từ "climate disruption" có nghĩa là gì?
a)
sự gián đoạn khí hậu
b)
thời tiết ổn định
c)
khí hậu bình thường
d)
môi trường tốt
82.
"...may have helped scatter the Lapita..." Từ "scatter" có nghĩa là gì?
a)
phân tán
b)
tập trung
c)
thu thập
d)
đoàn kết
83.
"...climate data obtained from slow-growing corals around the Pacific..." Cụm từ "slow-growing corals" có nghĩa là gì?
a)
san hô phát triển chậm
b)
cây phát triển nhanh
c)
đá nhanh lớn
d)
cát di chuyển
84.
"...around the time of the Lapita expansion." Từ "expansion" có nghĩa là gì?
a)
sự mở rộng
b)
sự thu hẹp
c)
sự ổn định
d)
sự sụp đổ
85.
"By reversing the regular east-to-west flow of the trade winds..." Từ "reversing" có nghĩa là gì?
a)
đảo ngược
b)
duy trì
c)
tăng cường
d)
giảm thiểu
86.
"...then called it quits for reasons known only to them." Cụm từ "called it quits" có nghĩa là gì?
a)
dừng lại
b)
tiếp tục
c)
tăng tốc
d)
khởi đầu
87.
"Ahead lay the vast emptiness of the central Pacific..." Cụm từ "vast emptiness" có nghĩa là gì?
a)
sự trống rỗng rộng lớn
b)
khu vực đông đúc
c)
vùng đất màu mỡ
d)
nơi thịnh vượng
88.
"...and perhaps they were too thinly stretched to venture farther." Cụm từ "thinly stretched" có nghĩa là gì?
a)
bị kéo giãn mỏng
b)
tập trung đông đúc
c)
được tăng cường
d)
có nhiều người
89.
"...too thinly stretched to venture farther." Từ "venture" có nghĩa là gì?
a)
mạo hiểm
b)
rút lui
c)
dừng lại
d)
tránh xa