WorksheetsVocabulary
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào đồng nghĩa với "Many different types or forms"?
a)
Additional
b)
Various
c)
Limited
d)
Promotional
2.
Nếu một sản phẩm có giá cả phải chăng, nó là gì?
a)
Expensive
b)
Affordable
c)
Luxurious
d)
Overpriced
3.
Từ nào có nghĩa là "Available for use or ready"?
a)
Occupied
b)
Unavailable
c)
Available
d)
Exhausted
4.
Sự giảm giá trong tiếng Anh là gì?
a)
Full price
b)
Clearance sale
c)
Regular price
d)
Mark-up
5.
Khi một cái gì đó được cung cấp "at no cost", nó là gì?
a)
Costly
b)
Free of charge
c)
Expensive
d)
Priced
6.
Ai là người mua hàng?
a)
Retailer
b)
Vendor
c)
Consumer
d)
Distributor
7.
Ai là cửa hàng bán lẻ?
a)
Consumer
b)
Retailer
c)
Vendor
d)
Patron
8.
Công ty cung cấp hàng hóa/dịch vụ được gọi là gì?
a)
Customer
b)
Retailer
c)
Vendor
d)
Purchaser
9.
Khi bạn mua với số lượng lớn, bạn mua như thế nào?
a)
Individually
b)
In bulk
c)
In installments
d)
Piece by piece
10.
Khi bạn trả tiền một phần theo thời gian, bạn đang trả như thế nào?
a)
In advance
b)
In full
c)
In installments
d)
In cash
11.
Từ nào có nghĩa là "bao gồm"?
a)
Excluding
b)
Consist of
c)
Omitting
d)
Separating
12.
Hàng tồn kho trong tiếng Anh là gì?
a)
Sales
b)
Inventory
c)
Profit
d)
Revenue
13.
Hóa đơn / Biên lai là gì?
a)
Invoice
b)
Contract
c)
Agreement
d)
Proposal
14.
Từ nào có nghĩa là "có hạn, giới hạn"?
a)
Unlimited
b)
Extensive
c)
Limited
d)
Broad
15.
Liên quan đến quảng cáo là từ gì?
a)
Personal
b)
Promotional
c)
Private
d)
Secret
16.
Bạn làm gì khi bạn "đổi (phiếu, điểm, mã...)"?
a)
Keep
b)
Ignore
c)
Redeem
d)
Discard
17.
Gia hạn, làm mới là từ gì?
a)
Cancel
b)
Renew
c)
Stop
d)
End
18.
Từ nào có nghĩa là "đủ điều kiện"?
a)
Unqualified
b)
Ineligible
c)
Eligible
d)
Incapable
19.
Quà lưu niệm là gì?
a)
Receipt
b)
Souvenir
c)
Invoice
d)
Coupon
20.
Khuyến mãi đặc biệt là gì?
a)
Regular offer
b)
Special offer
c)
Standard price
d)
Fixed rate
21.
Bạn làm gì khi bạn "tận dụng cơ hội"?
a)
Miss out on
b)
Ignore
c)
Take advantage of
d)
Decline
22.
Từ nào có nghĩa là "vượt quá"?
a)
Exceed
b)
Fall short of
c)
Reduce
d)
Lessen
23.
Bảo hành là gì?
a)
Damage
b)
Warranty
c)
Repair
d)
Break
24.
Tờ rơi, tài liệu giới thiệu là gì?
a)
Book
b)
Brochure
c)
Newspaper
d)
Magazine
25.
Bình luận là gì?
a)
Question
b)
Comment
c)
Answer
d)
Silence
26.
Khiếu nại là gì?
a)
Praise
b)
Complaint
c)
Compliment
d)
Approval
27.
Bạn làm gì khi bạn "điền (vào mẫu đơn)"?
a)
Erase
b)
Fill out
c)
Delete
d)
Ignore
28.
Hoàn thành là từ gì?
a)
Begin
b)
Start
c)
Complete
d)
Abandon
29.
Nội dung là gì?
a)
Form
b)
Content
c)
Envelope
d)
Wrapper
30.
Phiếu giảm giá là gì?
a)
Invoice
b)
Coupon
c)
Receipt
d)
Bill
31.
Đánh giá là gì?
a)
Prediction
b)
Evaluation
c)
Guess
d)
Assumption
32.
Phản hồi là gì?
a)
Input
b)
Feedback
c)
Output
d)
Request
33.
Biểu mẫu là gì?
a)
Form
b)
Picture
c)
Drawing
d)
Map
34.
Biên lai là gì?
a)
Invoice
b)
Receipt
c)
Bill
d)
Order
35.
Phản hồi là gì?
a)
Question
b)
Response
c)
Silence
d)
Request
36.
Lịch trình là gì?
a)
Calendar
b)
Schedule
c)
Map
d)
Direction
37.
Cuộc khảo sát là gì?
a)
Interview
b)
Survey
c)
Discussion
d)
Debate
38.
Chứng thực / đánh giá là gì?
a)
Criticism
b)
Testimonial
c)
Objection
d)
Complaint
39.
Từ nào có nghĩa là "gần đúng hoặc xấp xỉ"?
a)
Exactly
b)
Approximately
c)
Precisely
d)
Definitely
40.
Tài sản là gì?
a)
Debt
b)
Liability
c)
Asset
d)
Expense
41.
Kế hoạch chi tiêu là gì?
a)
Income
b)
Budget
c)
Savings
d)
Debt
42.
Sự đóng góp là gì?
a)
Deduction
b)
Contribution
c)
Withdrawal
d)
Loss
43.
Từ nào có nghĩa là "tài chính"?
a)
Physical
b)
Mental
c)
Financial
d)
Emotional
44.
Gây quỹ là gì?
a)
Spending
b)
Fundraising
c)
Investing
d)
Lending
45.
Sở hữu là từ gì?
a)
Lose
b)
Possess
c)
Give
d)
Sell
46.
Tiền thu được từ việc bán hàng hoặc sự kiện cụ thể là gì?
a)
Costs
b)
Proceeds
c)
Debts
d)
Expenses
47.
Dự án là gì?
a)
Idea
b)
Project
c)
Thought
d)
Dream
48.
Bồi thường là từ gì?
a)
Charge
b)
Reimburse
c)
Keep
d)
Take
49.
Số lượng là gì?
a)
Quality
b)
Amount
c)
Type
d)
Size
50.
Số dư là gì?
a)
Deposit
b)
Balance
c)
Withdrawal
d)
Debt
51.
Địa chỉ dùng để gửi hóa đơn hoặc thanh toán là gì?
a)
Shipping address
b)
Billing address
c)
Home address
d)
Work address
52.
Từ nào có nghĩa là "bao gồm hoặc bảo hiểm"?
a)
Exclude
b)
Cover
c)
Uncover
d)
Reveal
53.
Bạn làm gì khi bạn "loại bỏ hoặc trừ đi một phần (thường là tiền)"?
a)
Add
b)
Deduct
c)
Increase
d)
Multiply
54.
Số tiền hoặc tài sản được đặt cọc là gì?
a)
Withdrawal
b)
Deposit
c)
Payment
d)
Loan
55.
Ước tính hoặc đánh giá là gì?
a)
Fact
b)
Estimate
c)
Certainty
d)
Proof
56.
Chưa thanh toán / Nổi bật là từ gì?
a)
Paid
b)
Outstanding
c)
Settled
d)
Cleared
57.
Quá hạn hoặc chưa thanh toán là từ gì?
a)
Current
b)
Overdue
c)
Timely
d)
Paid
58.
Thanh toán một phần là gì?
a)
Full payment
b)
Partial payment
c)
No payment
d)
Overpayment
59.
Từ nào có nghĩa là "được ưa chuộng"?
a)
Disliked
b)
Preferred
c)
Hated
d)
Unwanted
60.
Báo giá hoặc lời trích dẫn là gì?
a)
Invoice
b)
Quote
c)
Receipt
d)
Bill
61.
Sự giảm đi về số lượng, giá trị hoặc quy mô là gì?
a)
Increase
b)
Reduction
c)
Expansion
d)
Growth
62.
Bạn làm gì khi bạn "tìm kiếm"?
a)
Hide
b)
Look for
c)
Ignore
d)
Avoid
63.
Khám phá là từ gì?
a)
Conceal
b)
Discover
c)
Overlook
d)
Miss
64.
Sự thoải mái là gì?
a)
Discomfort
b)
Comfort
c)
Pain
d)
Hardship
65.
Phong cách là gì?
a)
Mess
b)
Style
c)
Disorder
d)
Chaos
66.
Bạn làm gì khi bạn "thưởng thức"?
a)
Dislike
b)
Enjoy
c)
Hate
d)
Avoid
67.
Sự thuận tiện là gì?
a)
Inconvenience
b)
Convenience
c)
Difficulty
d)
Obstacle
68.
Sự xa hoa / sang trọng là gì?
a)
Simplicity
b)
Luxury
c)
Modesty
d)
Austerity
69.
Trải nghiệm là gì?
a)
Avoidance
b)
Experience
c)
Ignorance
d)
Inexperience
70.
Trung tâm thể dục là gì?
a)
Library
b)
Fitness center
c)
Cafe
d)
Cinema
71.
Nơi chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là gì?
a)
Gym
b)
Spa
c)
Office
d)
School
72.
Sân thượng là gì?
a)
Basement
b)
Rooftop terrace
c)
Ground floor
d)
Cellar
73.
Thân thiện là từ gì?
a)
Hostile
b)
Friendly
c)
Unkind
d)
Aggressive
74.
Hỗ trợ là từ gì?
a)
Hinder
b)
Assist
c)
Obstruct
d)
Block
75.
Đảm bảo là từ gì?
a)
Neglect
b)
Ensure
c)
Disregard
d)
Ignore
76.
Cá nhân hóa là từ gì?
a)
Generic
b)
Personalized
c)
Standardized
d)
Universal
77.
Đáng nhớ là từ gì?
a)
Forgettable
b)
Memorable
c)
Unimportant
d)
Trivial
78.
Đừng bỏ lỡ là gì?
a)
Miss out
b)
Don't miss out
c)
Overlook
d)
Skip
79.
Cơ hội là gì?
a)
Loss
b)
Chance
c)
Setback
d)
Obstacle
80.
Nâng cấp là từ gì?
a)
Downgrade
b)
Upgrade
c)
Maintain
d)
Degrade
81.
Mới hoàn toàn là gì?
a)
Old
b)
Brand-new
c)
Used
d)
Worn
82.
Bộ sưu tập là gì?
a)
Single item
b)
Collection
c)
Random items
d)
Disarray
83.
Công nghệ là gì?
a)
Manual
b)
Technology
c)
Traditional
d)
Ancient
84.
Thiết kế là gì?
a)
Chaos
b)
Design
c)
Randomness
d)
Disorder
85.
Hoàn hảo là gì?
a)
Imperfect
b)
Perfect
c)
Flawed
d)
Defective
86.
Mọi nhu cầu của bạn là gì?
a)
Some needs
b)
All your needs
c)
Few needs
d)
No needs
87.
Mượt mà, mềm mịn là gì?
a)
Rough
b)
Smooth
c)
Bumpy
d)
Uneven
88.
Đa nhiệm là gì?
a)
Single-tasking
b)
Multitasking
c)
Focusing
d)
Concentrating
89.
Hình ảnh rõ ràng là gì?
a)
Blurry visual
b)
Clear visual
c)
Obscure image
d)
Fuzzy picture
90.
Tính năng, đặc điểm là gì?
a)
Flaw
b)
Feature
c)
Defect
d)
Limitation
91.
Tuổi thọ pin là gì?
a)
Battery drain
b)
Battery life
c)
Battery death
d)
Battery failure
92.
Lựa chọn, tùy chọn là gì?
a)
Obligation
b)
Option
c)
Requirement
d)
Mandate
93.
Bạn làm gì khi bạn "tùy chỉnh"?
a)
Standardize
b)
Customize
c)
Unify
d)
Conform
100 %
