Font size
WorksheetsTest từ vựng cơ bản 4
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Phở bò/gà = ... (4 từ bắt đầu bằng 'B', 'C', 'n' & 's')
(a)
Bánh mì = ... (2 từ bắt đầu bằng 'V' & 's')
(a)
Cơm nếp / Xôi = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'r')
(a)
Bánh cuốn = ... (3 từ bắt đầu bằng 'S', 'r' & 'r')
(a)
Bún = ... (2 từ bắt đầu bằng 'V' & 'n')
(a)
Cháo = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')
(a)
Trứng ốp la = ... (4 từ bắt đầu bằng 'S', 's', 'u' & 'e')
(a)
Ruốc / Thịt chà bông = ... (2 từ bắt đầu bằng 'P' & 'f')
(a)
Pa-tê = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')
(a)
Chả lụa = ... (3 từ bắt đầu bằng 'V', 'p' & 's')
(a)
Bánh mì (nói chung) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')
(a)
Bánh mì nướng (lát) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')
(a)
Ngũ cốc = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')
(a)
Sữa chua = ... (1 từ bắt đầu bằng 'Y')
(a)
Xúc xích = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Thịt xông khói = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')
(a)
Trứng khuấy (trứng bác) = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'e')
(a)
Trứng luộc = ... (2 từ bắt đầu bằng 'B' & 'e')
(a)
Bơ (phết bánh mì) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')
(a)
Mứt = ... (1 từ bắt đầu bằng 'J')
(a)
Bánh kếp = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')
(a)
Cà phê = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')
(a)
Sữa (tươi) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'M')
(a)
Sữa đậu nành = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'm')
(a)
Nước cam = ... (2 từ bắt đầu bằng 'O' & 'j')
(a)
Trà = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')
(a)
Ca cao nóng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'H' & 'c')
(a)
Sinh tố = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Ăn sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'b')
(a)
Bỏ bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 's' & 'b')
(a)
Chuẩn bị/Làm bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'm' & 'b')
(a)
Nấu bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'b')
(a)
Ăn ngoài, ăn tiệm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'e' & 'o')
(a)
Rót (sữa) = ... (milk) (1 từ bắt đầu bằng 'p')
(a)
Phết (mứt) = ... (jam) (1 từ bắt đầu bằng 's')
(a)
Nướng (bánh mì) = ... bread (1 từ bắt đầu bằng 't')
(a)
Luộc (trứng) = ... an egg (1 từ bắt đầu bằng 'b')
(a)
Rán/Chiên (trứng) = ... an egg (1 từ bắt đầu bằng 'f')
(a)
Ngon miệng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'D')
(a)
Đầy hương vị, ngon = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')
(a)
Nhạt nhẽo / Vô vị = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')
(a)
Ngọt = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Mặn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Chua = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Cay = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Đắng = ... (1D từ bắt đầu bằng 'B')
(a)
Lành mạnh = ... (1 từ bắt đầu bằng 'H')
(a)
Nhanh, vội = ... (1 từ bắt đầu bằng 'Q')
(a)
Ăn nhanh, ăn vội cái gì đó = ... (4 từ bắt đầu bằng 'g', 'a', 'q' & 'b')
(a)
Bữa sáng thịnh soạn, no = A ... (2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'b')
(a)
