Font size
WorksheetsIPU_Vocab_Test
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
bravery (N)
Sự dũng cảm
Sự kiên trì
Sự quyết tâm
Sự nghe lời
convince (V)
thuyết phục
đàm phán
xem xét
kể chuyện
dense (Adj)
dày đặc, đông đúc
thưa thớt
lỏng
rắn
expedition
cuộc thám hiểm
cuộc đi chơi
chuyến đi dạo
chuyến du lịch
fossil fuels (N)
nhiên liệu hóa thạch (gas, dầu, khí tự nhiên)
nhiên liệu tái chế (gió, mặt trời)
nhiên liệu nhân tạo
nhiên liệu sinh học
infection (N)
sự nhiễm trùng
sự đau đớn
sự vui sướng
sự lây lan
infrastructure (N)
cơ sở hạ tầng
điểm đến
bệnh truyền nhiễm
cấu trúc
navigation (N)
sự định vị
sự tham gia
sự tính toán
sự nhiệt tình
pupil (N)
học sinh (từ cấp 2 trở xuống)
người lớn
trẻ vị thành niên
trẻ nhỏ (nhỏ hơn cấp 1)
run out of (phr. V)
hết
còn
chạy nhanh
thoát khỏi
theory (N)
lý thuyết
thực tế
sách giáo khoa
định lí
wildlife (N)
động vật hoang dã
cuộc sống tự do
đời sống thành thị
sức sống
