wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IPU_Vocab_Test

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.
Ability (N)
a)
Khả năng
b)
Sự hấp dẫn
c)
Vị trí
d)
Mục tiêu
2.
Achievement (N)
a)
Thành tích
b)
Hoạt động
c)
Tham vọng
d)
Nhân vật
3.
Activity (N)
a)
Hoạt động
b)
Ứng dụng
c)
Bài báo
d)
Hành vi
4.
Adjust (V)
a)
Điều chỉnh
b)
Sắp xếp
c)
Phân tích
d)
Đính kèm
5.
Adolescent (N)
a)
Thanh thiếu niên
b)
Trẻ sơ sinh
c)
Người trưởng thành
d)
Cụ già
6.
Adult (N)
a)
Người lớn
b)
Trẻ em
c)
Học sinh
d)
Nhân viên
7.
Advice (N)
a)
Lời khuyên
b)
Câu trả lời
c)
Thắc mắc
d)
Tuyên bố
8.
Agency (N)
a)
Công ty, tổ chức
b)
Hành vi
c)
Tập san
d)
Món ăn
9.
Aid (N)
a)
Sự hỗ trợ
b)
Trò chơi
c)
Cảm xúc
d)
Giải thưởng
10.
Aim (N)
a)
Mục tiêu
b)
Triển lãm
c)
Bài báo
d)
Chiến thắng
11.
Airline (N)
a)
Hãng hàng không
b)
Cửa hàng
c)
Tàu thủy
d)
Khách sạn
12.
Alarm (N)
a)
Chuông báo
b)
Phần mềm
c)
Thiết bị y tế
d)
Đèn ngủ
13.
Alive (Adj)
a)
Còn sống
b)
Chết
c)
Mệt mỏi
d)
Yếu
14.
Allow (V)
a)
Cho phép
b)
Cấm đoán
c)
Ngăn chặn
d)
Thuyết phục
15.
Ambition (N)
a)
Tham vọng
b)
Tài năng
c)
Lòng tốt
d)
Kinh nghiệm
16.
Amuse (V)
a)
Làm cho vui
b)
Chọc giận
c)
Làm mệt
d)
Làm phiền
17.
Analysis (N)
a)
Sự phân tích
b)
Sự điều chỉnh
c)
Tính toán sơ bộ
d)
Thí nghiệm
18.
Anger (N)
a)
Sự tức giận
b)
Sự hối hận
c)
Sự buồn rầu
d)
Sự cô đơn
19.
Announcement (N)
a)
Thông báo
b)
Giải thích
c)
Chỉ thị
d)
Khuyến mãi
20.
Annual (Adj)
a)
Hàng năm
b)
Hàng tuần
c)
Hàng tháng
d)
Hàng ngày
21.
Anxiety (N)
a)
Sự lo lắng
b)
Sự thoải mái
c)
Sự bình tĩnh
d)
Sự lạc quan
22.
Appeal (N)
a)
Sự hấp dẫn
b)
Sự phản đối
c)
Sự lười biếng
d)
Sự thay thế
23.
Appearance (N)
a)
Ngoại hình
b)
Hành vi
c)
Thái độ
d)
Chất lượng
24.
Application (N)
a)
Đơn xin, ứng dụng
b)
Tài liệu
c)
Hợp đồng
d)
Chứng minh thư
25.
Argue (V)
a)
Tranh luận
b)
Đồng ý
c)
Nghe theo
d)
Đề nghị
26.
Arrange (V)
a)
Sắp xếp
b)
Hủy bỏ
c)
Tái sử dụng
d)
Phân tích
27.
Article (N)
a)
Bài báo
b)
Tập phim
c)
Đề cương
d)
Ghi chú
28.
Artifact (N)
a)
Hiện vật
b)
Tài liệu
c)
Công cụ
d)
Vật liệu
29.
Artificial (Adj)
a)
Nhân tạo
b)
Tự nhiên
c)
Cổ xưa
d)
Nguyên thủy
30.
Aspect (N)
a)
Khía cạnh
b)
Tình huống
c)
Mục đích
d)
Tiêu chuẩn
31.
Assignment (N)
a)
Bài tập, nhiệm vụ
b)
Thời gian học
c)
Bài kiểm tra
d)
Bảng câu hỏi
32.
Associate (V)
a)
Liên kết
b)
Tách rời
c)
Phân tích
d)
Lưu giữ
33.
Atmosphere (N)
a)
Bầu không khí
b)
Mặt đất
c)
Bề mặt
d)
Sóng âm
34.
Attach (V)
a)
Đính kèm
b)
Tách ra
c)
Chỉnh sửa
d)
Phá bỏ
35.
Attachment (N)
a)
Sự đính kèm
b)
Sự thay đổi
c)
Sự trễ nải
d)
Sự nộp phạt
36.
Attempt (N)
a)
Nỗ lực
b)
Chiến thắng
c)
Thất bại
d)
Kỷ lục
37.
Attract (V)
a)
Thu hút
b)
Xua đuổi
c)
Phớt lờ
d)
Coi thường
38.
Audience (N)
a)
Khán giả
b)
Diễn viên
c)
Đạo diễn
d)
Người quản lý
39.
Authenticity (N)
a)
Tính chân thật
b)
Sự sai lệch
c)
Sự gian dối
d)
Sự lặp lại
40.
Available (Adj)
a)
Có sẵn
b)
Không đủ
c)
Cấm sử dụng
d)
Hiếm thấy
41.
Average (N)
a)
Trung bình
b)
Tối đa
c)
Tối thiểu
d)
Khác biệt
42.
Award (N)
a)
Giải thưởng
b)
Hình phạt
c)
Đơn xin
d)
Tài liệu
43.
Background (N)
a)
Nền, bối cảnh
b)
Tiêu đề
c)
Chủ đề
d)
Biểu tượng
44.
Ban (V)
a)
Cấm
b)
Cho phép
c)
Khuyến khích
d)
Tổ chức
45.
Bank (N)
a)
Ngân hàng
b)
Trường học
c)
Thư viện
d)
Cửa hàng
46.
Base (N)
a)
Nền tảng
b)
Mặt nước
c)
Tầng không khí
d)
Ngọn đồi
47.
Basic (Adj)
a)
Cơ bản
b)
Phức tạp
c)
Cao cấp
d)
Chuyên sâu
48.
Beauty (N)
a)
Vẻ đẹp
b)
Tài năng
c)
Lý trí
d)
Sức mạnh
49.
Behavior (N)
a)
Hành vi
b)
Ngoại hình
c)
Trình độ
d)
Nhân cách
50.
Belief (N)
a)
Niềm tin
b)
Nghi ngờ
c)
Khoa học
d)
Sự thật
51.
Beverage (N)
a)
Đồ uống
b)
Món ăn
c)
Thuốc men
d)
Quà tặng
52.
Beyond (Prep)
a)
Vượt ra ngoài
b)
Trong vòng
c)
Phía dưới
d)
Giữa chừng
53.
Blood (N)
a)
Máu
b)
Nước mắt
c)
Da thịt
d)
Hơi thở
54.
Body (N)
a)
Cơ thể
b)
Tâm hồn
c)
Tài liệu
d)
Vũ khí
55.
Bonus (N)
a)
Tiền thưởng
b)
Tiền phạt
c)
Lương cơ bản
d)
Chi tiêu
56.
Border (N)
a)
Biên giới
b)
Cửa hàng
c)
Khách sạn
d)
Nhà ga
57.
Bottle (N)
a)
Chai
b)
Túi
c)
Lọ
d)
Hộp
58.
Branch (N)
a)
Chi nhánh
b)
Cơ sở dữ liệu
c)
Bài báo
d)
Gian hàng
59.
Brand (N)
a)
Nhãn hiệu
b)
Loại hình
c)
Cơ sở
d)
Tổ chức
60.
Break (N)
a)
Giờ nghỉ
b)
Thời khoá biểu
c)
Lịch họp
d)
Giờ học
61.
Cater for (V)
a)
Phục vụ cho
b)
Ngăn chặn
c)
Đấu tranh
d)
Thuyết phục
62.
Censorship (N)
a)
Sự kiểm duyệt
b)
Sự quảng bá
c)
Sự giải thích
d)
Sự phát minh
63.
Colleague (N)
a)
Đồng nghiệp
b)
Sếp
c)
Người thân
d)
Bạn học
64.
Contrast (N)
a)
Sự tương phản
b)
Sự giống nhau
c)
Sự liên kết
d)
Sự tương đồng
65.
Controversial (Adj)
a)
Gây tranh cãi
b)
Rõ ràng
c)
Dễ hiểu
d)
Hữu ích
66.
Department (N)
a)
Bộ phận
b)
Chức danh
c)
Thời gian
d)
Công cụ
67.
Digital (Adj)
a)
Điện tử
b)
Thủ công
c)
Cơ học
d)
Chuyên sâu
68.
Employee (N)
a)
Nhân viên, người làm thuê
b)
Chủ doanh nghiệp
c)
Khách hàng
d)
Đối thủ
69.
Endure (V)
a)
Chịu đựng
b)
Từ chối
c)
Tận hưởng
d)
Bỏ qua
70.
Figure (N)
a)
Con số
b)
Người mẫu
c)
Bài học
d)
Cách viết
71.
First aid (N)
a)
Sơ cứu
b)
Khám định kỳ
c)
Phẫu thuật
d)
Xét nghiệm
72.
Identical (Adj)
a)
Giống hệt nhau
b)
Khác biệt
c)
Riêng biệt
d)
Đối lập
73.
Identify (V)
a)
Xác định
b)
Giấu đi
c)
Thay đổi
d)
Lờ đi
74.
Infant (N)
a)
Trẻ sơ sinh
b)
Thiếu niên
c)
Người già
d)
Phụ huynh
75.
Journalist (N)
a)
Nhà báo
b)
Doanh nhân
c)
Giáo viên
d)
Nghệ sĩ
76.
Litter (N)
a)
Rác
b)
Cây cối
c)
Núi non
d)
Nước thải
77.
Out of the blue
a)
Một cách bất ngờ
b)
Một cách chậm rãi
c)
Một cách quen thuộc
d)
Một cách rõ ràng
78.
Pedestrian (N)
a)
Khách bộ hành
b)
Tài xế
c)
Hành khách
d)
Người đưa thư
79.
Pension (N)
a)
Lương hưu
b)
Lương tháng
c)
Tiền thưởng
d)
Tiền vay
80.
Pharmaceutical (Adj)
a)
Liên quan đến dược phẩm
b)
Liên quan đến tài chính
c)
Liên quan đến giáo dục
d)
Liên quan đến âm nhạc
81.
Prescription (N)
a)
Đơn/toa thuốc
b)
Đơn xin việc
c)
Đơn kiện
d)
Tờ khai
82.
Remedy (N)
a)
Phương thuốc
b)
Chẩn đoán
c)
Bệnh lý
d)
Vật dụng
83.
Reservoir (N)
a)
Bồn chứa
b)
Núi lửa
c)
Hang động
d)
Cánh đồng
84.
Seasoning (N)
a)
Đồ gia vị
b)
Thực phẩm chính
c)
Món tráng miệng
d)
Đồ uống
85.
Species (N)
a)
Giống loài
b)
Chủng tộc
c)
Vật dụng
d)
Cây cối
86.
Subsidy (N)
a)
Trợ cấp
b)
Phí tổn
c)
Doanh thu
d)
Phạt tiền
87.
Take place (V)
a)
Diễn ra
b)
Tạm hoãn
c)
Ngưng lại
d)
Kết thúc
88.
Unbiased (Adj)
a)
Không thiên vị
b)
Thiên vị
c)
Gian lận
d)
Giả dối
89.
Voyage (N)
a)
Hành trình
b)
Kỳ nghỉ
c)
Sự kiện
d)
Cuộc sống
90.

bravery (N)

a)

Sự dũng cảm

b)

Sự kiên trì

c)

Sự quyết tâm

d)

Sự nghe lời

91.

convince (V)

a)

thuyết phục

b)

đàm phán

c)

xem xét

d)

kể chuyện

92.

dense (Adj)

a)

dày đặc, đông đúc

b)

thưa thớt

c)

lỏng

d)

rắn

93.

expedition

a)

cuộc thám hiểm

b)

cuộc đi chơi

c)

chuyến đi dạo

d)

chuyến du lịch

94.

fossil fuels (N)

a)

nhiên liệu hóa thạch (gas, dầu, khí tự nhiên)

b)

nhiên liệu tái chế (gió, mặt trời)

c)

nhiên liệu nhân tạo

d)

nhiên liệu sinh học

95.

infection (N)

a)

sự nhiễm trùng

b)

sự đau đớn

c)

sự vui sướng

d)

sự lây lan

96.

infrastructure (N)

a)

cơ sở hạ tầng

b)

điểm đến

c)

bệnh truyền nhiễm

d)

cấu trúc

97.

navigation (N)

a)

sự định vị

b)

sự tham gia

c)

sự tính toán

d)

sự nhiệt tình

98.

pupil (N)

a)

học sinh (từ cấp 2 trở xuống)

b)

người lớn

c)

trẻ vị thành niên

d)

trẻ nhỏ (nhỏ hơn cấp 1)

99.

run out of (phr. V)

a)

hết

b)

còn

c)

chạy nhanh

d)

thoát khỏi

100.

theory (N)

a)

lý thuyết

b)

thực tế

c)

sách giáo khoa

d)

định lí

101.

wildlife (N)

a)

động vật hoang dã

b)

cuộc sống tự do

c)

đời sống thành thị

d)

sức sống