wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY TEST

Total questions: 94

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
mission driven
a)
định hướng theo sứ mệnh
b)
bếp trưởng điều hành
c)
nhân viên bếp
d)
chuẩn bị món ăn
2.
enrich minds
a)
làm phong phú tư duy
b)
định hướng theo sứ mệnh
c)
bếp trưởng điều hành
d)
nhân viên bếp
3.
truthful news stories
a)
các câu chuyện thời sự trung thực
b)
làm phong phú tư duy
c)
định hướng theo sứ mệnh
d)
bếp trưởng điều hành
4.
diverse staff
a)
đội ngũ nhân viên đa dạng
b)
các câu chuyện thời sự trung thực
c)
làm phong phú tư duy
d)
định hướng theo sứ mệnh
5.
work-life balance
a)
sự cân bằng công việc-cuộc sống
b)
đội ngũ nhân viên đa dạng
c)
các câu chuyện thời sự trung thực
d)
làm phong phú tư duy
6.
professional advancement
a)
sự thăng tiến nghề nghiệp
b)
sự cân bằng công việc-cuộc sống
c)
đội ngũ nhân viên đa dạng
d)
các câu chuyện thời sự trung thực
7.
advancement = promotion
a)
sự thăng tiến
b)
sự thăng tiến nghề nghiệp
c)
sự cân bằng công việc-cuộc sống
d)
đội ngũ nhân viên đa dạng
8.
brainstorming sessions
a)
phiên thảo luận ý tưởng
b)
sự thăng tiến
c)
sự thăng tiến nghề nghiệp
d)
sự cân bằng công việc-cuộc sống
9.
improve efficiency
a)
nâng cao hiệu quả
b)
phiên thảo luận ý tưởng
c)
sự thăng tiến
d)
sự thăng tiến nghề nghiệp
10.
job candidates
a)
ứng viên xin việc
b)
nâng cao hiệu quả
c)
phiên thảo luận ý tưởng
d)
sự thăng tiến
11.
take a detour
a)
đi đường vòng
b)
ứng viên xin việc
c)
nâng cao hiệu quả
d)
phiên thảo luận ý tưởng
12.
process orders
a)
xử lý đơn hàng
b)
đi đường vòng
c)
ứng viên xin việc
d)
nâng cao hiệu quả
13.
grow so much
a)
phát triển rất nhiều
b)
xử lý đơn hàng
c)
đi đường vòng
d)
ứng viên xin việc
14.
small company
a)
công ty nhỏ
b)
phát triển rất nhiều
c)
xử lý đơn hàng
d)
đi đường vòng
15.
successfully graduated
a)
đã tốt nghiệp thành công
b)
công ty nhỏ
c)
phát triển rất nhiều
d)
xử lý đơn hàng
16.
corporate security
a)
an ninh doanh nghiệp
b)
đã tốt nghiệp thành công
c)
công ty nhỏ
d)
phát triển rất nhiều
17.
proprietary information
a)
thông tin độc quyền
b)
an ninh doanh nghiệp
c)
đã tốt nghiệp thành công
d)
công ty nhỏ
18.
keep documents safe
a)
giữ tài liệu an toàn
b)
thông tin độc quyền
c)
an ninh doanh nghiệp
d)
đã tốt nghiệp thành công
19.
work from home
a)
làm việc tại nhà
b)
giữ tài liệu an toàn
c)
thông tin độc quyền
d)
an ninh doanh nghiệp
20.
employee satisfaction
a)
sự hài lòng của nhân viên
b)
làm việc tại nhà
c)
giữ tài liệu an toàn
d)
thông tin độc quyền
21.
building reconfiguration
a)
tái cấu trúc tòa nhà
b)
sự hài lòng của nhân viên
c)
làm việc tại nhà
d)
giữ tài liệu an toàn
22.
complete the survey
a)
hoàn thành khảo sát
b)
tái cấu trúc tòa nhà
c)
sự hài lòng của nhân viên
d)
làm việc tại nhà
23.
participation request
a)
yêu cầu tham gia
b)
hoàn thành khảo sát
c)
tái cấu trúc tòa nhà
d)
sự hài lòng của nhân viên
24.
interruption= disruption
a)
sự gián đoạn
b)
yêu cầu tham gia
c)
hoàn thành khảo sát
d)
tái cấu trúc tòa nhà
25.
return or exchange
a)
trả hoặc đổi hàng
b)
sự gián đoạn
c)
yêu cầu tham gia
d)
hoàn thành khảo sát
26.
original receipt
a)
hóa đơn gốc
b)
trả hoặc đổi hàng
c)
sự gián đoạn
d)
yêu cầu tham gia
27.
customer assistance
a)
sự hỗ trợ khách hàng
b)
hóa đơn gốc
c)
trả hoặc đổi hàng
d)
sự gián đoạn
28.
special requests
a)
yêu cầu đặc biệt
b)
sự hỗ trợ khách hàng
c)
hóa đơn gốc
d)
trả hoặc đổi hàng
29.
redesign proposal
a)
bản đề xuất thiết kế lại
b)
yêu cầu đặc biệt
c)
sự hỗ trợ khách hàng
d)
hóa đơn gốc
30.
work sample
a)
mẫu công việc
b)
bản đề xuất thiết kế lại
c)
yêu cầu đặc biệt
d)
sự hỗ trợ khách hàng
31.
deliver a copy
a)
gửi một bản sao
b)
mẫu công việc
c)
bản đề xuất thiết kế lại
d)
yêu cầu đặc biệt
32.
finest rechargeable shaver
a)
máy cạo râu sạc tốt nhất
b)
gửi một bản sao
c)
mẫu công việc
d)
bản đề xuất thiết kế lại
33.
internal portion
a)
phần bên trong
b)
máy cạo râu sạc tốt nhất
c)
gửi một bản sao
d)
mẫu công việc
34.
replacement parts
a)
phụ tùng thay thế
b)
phần bên trong
c)
máy cạo râu sạc tốt nhất
d)
gửi một bản sao
35.
void the warranty
a)
làm mất hiệu lực bảo hành
b)
phụ tùng thay thế
c)
phần bên trong
d)
máy cạo râu sạc tốt nhất
36.
ongoing program
a)
chương trình đang diễn ra
b)
làm mất hiệu lực bảo hành
c)
phụ tùng thay thế
d)
phần bên trong
37.
entrance fee
a)
phí vào cửa
b)
chương trình đang diễn ra
c)
làm mất hiệu lực bảo hành
d)
phụ tùng thay thế
38.
renowned artists
a)
nghệ sĩ nổi tiếng
b)
phí vào cửa
c)
chương trình đang diễn ra
d)
làm mất hiệu lực bảo hành
39.
art displays
a)
trưng bày nghệ thuật
b)
nghệ sĩ nổi tiếng
c)
phí vào cửa
d)
chương trình đang diễn ra
40.
clay pottery
a)
gốm đất sét
b)
trưng bày nghệ thuật
c)
nghệ sĩ nổi tiếng
d)
phí vào cửa
41.
crafting tools
a)
dụng cụ thủ công
b)
gốm đất sét
c)
trưng bày nghệ thuật
d)
nghệ sĩ nổi tiếng
42.
mail room
a)
phòng thư
b)
dụng cụ thủ công
c)
gốm đất sét
d)
trưng bày nghệ thuật
43.
delivery slip
a)
phiếu giao hàng
b)
phòng thư
c)
dụng cụ thủ công
d)
gốm đất sét
44.
upstairs >< downstairs
a)
tầng trên >< tầng dưới
b)
phiếu giao hàng
c)
phòng thư
d)
dụng cụ thủ công
45.
management team
a)
nhóm quản lý
b)
tầng trên >< tầng dưới
c)
phiếu giao hàng
d)
phòng thư
46.
increase productivity
a)
tăng năng suất
b)
nhóm quản lý
c)
tầng trên >< tầng dưới
d)
phiếu giao hàng
47.
work disruptions
a)
sự gián đoạn công việc
b)
tăng năng suất
c)
nhóm quản lý
d)
tầng trên >< tầng dưới
48.
attend an event
a)
tham gia sự kiện
b)
sự gián đoạn công việc
c)
tăng năng suất
d)
nhóm quản lý
49.
book fair
a)
hội chợ sách
b)
tham gia sự kiện
c)
sự gián đoạn công việc
d)
tăng năng suất
50.
digital design
a)
thiết kế kỹ thuật số
b)
hội chợ sách
c)
tham gia sự kiện
d)
sự gián đoạn công việc
51.
hands-on practice
a)
thực hành trực tiếp
b)
thiết kế kỹ thuật số
c)
hội chợ sách
d)
tham gia sự kiện
52.
accompanying materials
a)
tài liệu kèm theo
b)
thực hành trực tiếp
c)
thiết kế kỹ thuật số
d)
hội chợ sách
53.
interactive activities
a)
hoạt động tương tác
b)
tài liệu kèm theo
c)
thực hành trực tiếp
d)
thiết kế kỹ thuật số
54.
book fair attendees
a)
người tham dự hội sách
b)
hoạt động tương tác
c)
tài liệu kèm theo
d)
thực hành trực tiếp
55.
arrive early
a)
đến sớm
b)
người tham dự hội sách
c)
hoạt động tương tác
d)
tài liệu kèm theo
56.
shipping rates/ cost
a)
mức phí vận chuyển
b)
đến sớm
c)
người tham dự hội sách
d)
hoạt động tương tác
57.
personalized orders
a)
đơn hàng tùy chỉnh
b)
mức phí vận chuyển
c)
đến sớm
d)
người tham dự hội sách
58.
refund the shipping
a)
hoàn tiền phí vận chuyển
b)
đơn hàng tùy chỉnh
c)
mức phí vận chuyển
d)
đến sớm
59.
place an order
a)
đặt hàng
b)
hoàn tiền phí vận chuyển
c)
đơn hàng tùy chỉnh
d)
mức phí vận chuyển
60.
request a refund
a)
yêu cầu hoàn tiền
b)
đặt hàng
c)
hoàn tiền phí vận chuyển
d)
đơn hàng tùy chỉnh
61.
local shop
a)
cửa hàng địa phương
b)
yêu cầu hoàn tiền
c)
đặt hàng
d)
hoàn tiền phí vận chuyển
62.
handle inquiries
a)
xử lý yêu cầu
b)
cửa hàng địa phương
c)
yêu cầu hoàn tiền
d)
đặt hàng
63.
conference registration
a)
việc đăng ký hội nghị
b)
xử lý yêu cầu
c)
cửa hàng địa phương
d)
yêu cầu hoàn tiền
64.
opening + remarks. keynote
a)
bài phát biểu khai mạc
b)
việc đăng ký hội nghị
c)
xử lý yêu cầu
d)
cửa hàng địa phương
65.
tentative schedule
a)
lịch tạm thời/ dự kiến
b)
bài phát biểu khai mạc
c)
việc đăng ký hội nghị
d)
xử lý yêu cầu
66.
replacement speaker
a)
diễn giả thay thế
b)
lịch tạm thời/ dự kiến
c)
bài phát biểu khai mạc
d)
việc đăng ký hội nghị
67.
presentation schedule
a)
lịch trình thuyết trình
b)
diễn giả thay thế
c)
lịch tạm thời/ dự kiến
d)
bài phát biểu khai mạc
68.
arrive in time
a)
đến kịp lúc
b)
lịch trình thuyết trình
c)
diễn giả thay thế
d)
lịch tạm thời/ dự kiến
69.
healthy eating habits
a)
thói quen ăn uống lành mạnh
b)
đến kịp lúc
c)
lịch trình thuyết trình
d)
diễn giả thay thế
70.
physical checkup
a)
việc kiểm tra sức khỏe
b)
thói quen ăn uống lành mạnh
c)
đến kịp lúc
d)
lịch trình thuyết trình
71.
free water bottles
a)
chai nước miễn phí
b)
việc kiểm tra sức khỏe
c)
thói quen ăn uống lành mạnh
d)
đến kịp lúc
72.
receive certificates
a)
nhận chứng nhận
b)
chai nước miễn phí
c)
việc kiểm tra sức khỏe
d)
thói quen ăn uống lành mạnh
73.
health contest
a)
cuộc thi sức khỏe
b)
nhận chứng nhận
c)
chai nước miễn phí
d)
việc kiểm tra sức khỏe
74.
annual event
a)
sự kiện hàng năm
b)
cuộc thi sức khỏe
c)
nhận chứng nhận
d)
chai nước miễn phí
75.
financial district
a)
khu tài chính
b)
sự kiện hàng năm
c)
cuộc thi sức khỏe
d)
nhận chứng nhận
76.
graduate programmes
a)
chương trình sau đại học
b)
khu tài chính
c)
sự kiện hàng năm
d)
cuộc thi sức khỏe
77.
real-world experiences
a)
kinh nghiệm thực tế
b)
chương trình sau đại học
c)
khu tài chính
d)
sự kiện hàng năm
78.
graduate school interview
a)
phỏng vấn cao học
b)
kinh nghiệm thực tế
c)
chương trình sau đại học
d)
khu tài chính
79.
take advantage of
a)
tận dụng lợi thế
b)
phỏng vấn cao học
c)
kinh nghiệm thực tế
d)
chương trình sau đại học
80.
student housing
a)
ký túc xá sinh viên
b)
tận dụng lợi thế
c)
phỏng vấn cao học
d)
kinh nghiệm thực tế
81.
address a concern
a)
giải quyết mối lo ngại
b)
ký túc xá sinh viên
c)
tận dụng lợi thế
d)
phỏng vấn cao học
82.
faculty member
a)
giảng viên
b)
giải quyết mối lo ngại
c)
ký túc xá sinh viên
d)
tận dụng lợi thế
83.
employment services
a)
dịch vụ việc làm
b)
giảng viên
c)
giải quyết mối lo ngại
d)
ký túc xá sinh viên
84.
high-profile instructors
a)
giảng viên danh tiếng
b)
dịch vụ việc làm
c)
giảng viên
d)
giải quyết mối lo ngại
85.
terrible traffic
a)
giao thông rất tệ
b)
giảng viên danh tiếng
c)
dịch vụ việc làm
d)
giảng viên
86.
high rent
a)
chi phí thuê cao
b)
giao thông rất tệ
c)
giảng viên danh tiếng
d)
dịch vụ việc làm
87.
submit application
a)
nộp đơn xin việc
b)
chi phí thuê cao
c)
giao thông rất tệ
d)
giảng viên danh tiếng
88.
culinary arts
a)
nghệ thuật ẩm thực
b)
nộp đơn xin việc
c)
chi phí thuê cao
d)
giao thông rất tệ
89.
work side-by-side
a)
làm việc cạnh nhau
b)
nghệ thuật ẩm thực
c)
nộp đơn xin việc
d)
chi phí thuê cao
90.
creative new recipes
a)
công thức mới sáng tạo
b)
làm việc cạnh nhau
c)
nghệ thuật ẩm thực
d)
nộp đơn xin việc
91.
award prize
a)
trao giải thưởng
b)
công thức mới sáng tạo
c)
làm việc cạnh nhau
d)
nghệ thuật ẩm thực
92.
prepare dishes
a)
chuẩn bị món ăn
b)
trao giải thưởng
c)
công thức mới sáng tạo
d)
làm việc cạnh nhau
93.
line cook
a)
nhân viên bếp
b)
chuẩn bị món ăn
c)
trao giải thưởng
d)
công thức mới sáng tạo
94.
executive chef
a)
bếp trưởng điều hành
b)
nhân viên bếp
c)
chuẩn bị món ăn
d)
trao giải thưởng