wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4

Total questions: 98

Worksheet time: 2hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Y phục

(a)  

2.

Áo/ quần

(a)  

3.

Véc com-lê

(a)  

4.

Quần áo nữ

(a)  

5.

Quần áo trẻ em

(a)  

6.

Áo ngoài /áo trong

(a)  

7.

Com-lê đồ công sở

(a)  

8.

Trang phục bình thường

(a)  

9.

Đồng phục học sinh

(a)  

10.

Quần áo thể thao

(a)  

11.

Trang phục leo núi

(a)  

12.

Kích cỡ

(a)  

13.

Vừa

(a)  

14.

Rộng

(a)  

15.

Chật

(a)  

16.

Số đo size to/nhỏ

(a)  

17.

Vòng eo to/nhỏ

(a)  

18.

(Ống tay) tay áo ngắn/dài

(a)  

19.

Đổi hàng /trả hàng

(a)  

20.

Nhãn hiệu, nhãn mác

(a)  

21.

Chất lượng tốt /không tốt

(a)  

22.

Màu đậm / nhạt

(a)  

23.

Sặc sỡ/ Đơn giản (trang phục)

(a)  

24.

Lỗi mốt

(a)  

25.

Ưng ý /không ưng ý

(a)  

26.

Trung tâm mua sắm

(a)  

27.

Khu bán hàng giảm giá

(a)  

28.

Mưa sắm qua mạng

(a)  

29.

Mua sắm tại nhà

(a)  

30.

Phí vận chuyển

(a)  

31.

Vận chuyển hàng hóa

(a)  

32.

Đặt hàng

(a)  

33.

Trả lại hàng

(a)  

34.

Tối / sáng

(a)  

35.

Thanh toán

(a)  

36.

Đúng mốt

(a)  

37.

Váy liền

(a)  

38.

Thẻ quà tặng

(a)  

39.

Có vết bẩn

(a)  

40.

Rơi cúc

(a)  

41.

Khoá kéo

(a)  

42.

Thủng /lỗ

(a)  

43.

Hàng hoá ,vật phẩm

(a)  

44.

Mua

(a)  

45.

Chiều dài

(a)  

46.

Sửa chữa

(a)  

47.

Trong vòng TG

(a)  

48.

Theo mốt

(a)  

49.

Sự biểu thị

(a)  

50.

Không thể N

(a)  

51.

Không có gì khác thường

(a)  

52.

Phí sửa

(a)  

53.

Được bán

(a)  

54.

Dụng cụ thể thao

(a)  

55.

Giao, giao gửi

(a)  

56.

Thanh toán 1 lần

(a)  

57.

Trả góp

(a)  

58.

Giảm giá sale

(a)  

59.

Chào mừng bao nhiêu năm thành lập

(a)  

60.

Trong TG

(a)  

61.

Chịu trách nhiệm

(a)  

62.

Điểm (tích lũy)

(a)  

63.

Thiên đường

(a)  

64.

Tích lũy

(a)  

65.

Được sử dụng

(a)  

66.

Dừng lại

(a)  

67.

Người tiêu dùng

(a)  

68.

Đồ dùng nhà bếp và sinh hoạt

(a)  

69.

Thời gian rảnh /time giải trí

(a)  

70.

Coi trọng

(a)  

71.

Có sự khác biệt

(a)  

72.

Bất mãn

(a)  

73.

Đảm bảo

(a)  

74.

Phương thức

(a)  

75.

Xuất hiện

(a)  

76.

Xuất hiện,thể hiện

(a)  

77.

Thẻ tín dụng

(a)  

78.

Gia tăng

(a)  

79.

Chế độ

(a)  

80.

Áp lực, gánh nặng

(a)  

81.

Làm giảm DT

(a)  

82.

Mua sắm ngẫu hứng

(a)  

83.

Gây ảnh hưởng đến N

(a)  

84.

Mật khẩu

(a)  

85.

Nhập vào

(a)  

86.

Giao hàng tận nhà (tận nơi)

(a)  

87.

Yêu cầu

(a)  

88.

Phổ biến,phổ cập

(a)  

89.

Không xa

(a)  

90.

Quà tặng kèm/ quà cảm ơn

(a)  

91.

Eo bị chật ,kích

(a)  

92.

Máy tính kĩ thuật số

(a)  

93.

Lượn nhiều/ ít

(a)  

94.

Một cách quá mức ,thái quá

(a)  

95.

Ý cảm ơn

(a)  

96.

Siêu thị lớn

(a)  

97.

Áo cánh áo sơ mi

(a)  

98.

Bỏ lỡ DT

(a)