Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.2.2. Daily activities

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

"Thức giấc" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'u'

(a)  

2.

"Ra khỏi giường, thức dậy" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'u'

(a)  

3.

"Tắt báo thức (để ngủ thêm)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'h', 't', 's' & 'b'

(a)  

4.

"Ngủ quên" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'o'

(a)  

5.

"Dọn giường" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'm', 't' & 'b'

(a)  

6.

"Đánh răng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'b' & 't'

(a)  

7.

"Rửa mặt" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'f'

(a)  

8.

"Tắm vòi sen" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 's'

(a)  

9.

"Mặc quần áo" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'd'

(a)  

10.

"Chải tóc" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'h'

(a)  

11.

"Ăn sáng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'b'

(a)  

12.

"Đi học" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 't' & 's'

(a)  

13.

"Đi lại (quãng đường)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'

(a)  

14.

"Bắt xe buýt" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'c', 't' & 'b'

(a)  

15.

"Đạp xe" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'r', 'a' & 'b'

(a)  

16.

"Đi bộ đến trường" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 't' & 's'

(a)  

17.

"Sắp xếp cặp sách" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'p', 's' & 'b'

(a)  

18.

"Mặc đồng phục" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'p', 'o' & 'u'

(a)  

19.

"Chú ý, tập trung" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'p' & 'a'

(a)  

20.

"Ghi chép bài" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 't' & 'n'

(a)  

21.

"Lắng nghe giáo viên" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'l', 't', 't' & 't'

(a)  

22.

"Đặt câu hỏi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'a' & 'q'

(a)  

23.

"Trả lời câu hỏi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'a' & 'q'

(a)  

24.

"Làm bài tập" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'd', 'a' & 'e'

(a)  

25.

"Thuyết trình" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 'a' & 'p'

(a)  

26.

"Làm việc nhóm" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 'i' & 'g'

(a)  

27.

"Làm bài kiểm tra / thi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 't', 'a', 't' / 'e'

(a)  

28.

"Gian lận thi cử" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'c', 'i', 'a' & 'e'

(a)  

29.

"Nộp bài tập về nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'h', 'i' & 'h'

(a)  

30.

"Phát (phiếu bài tập)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'o'

(a)  

31.

"Ôn thi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 's', 'f', 'a' & 'e'

(a)  

32.

"Ôn lại bài" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'r', 't' & 'l'

(a)  

33.

"Học thuộc lòng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'l', 'b' & 'h'

(a)  

34.

"Ghi nhớ (từ vựng)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'

(a)  

35.

"Làm nghiên cứu" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'r'

(a)  

36.

"Viết luận" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 'a' & 'e'

(a)  

37.

"Giải một bài toán/vấn đề" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 'p'

(a)  

38.

"Đạt điểm cao" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 'g' & 'g'

(a)  

39.

"Bị điểm kém" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 'b' & 'g'

(a)  

40.

"Trì hoãn" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'p'

(a)  

41.

"Tập trung vào" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'o'

(a)  

42.

"Nghỉ giải lao" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'b'

(a)  

43.

"Ăn trưa" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'l'

(a)  

44.

"Ăn ở căng-tin" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'e', 'a', 't' & 'c'

(a)  

45.

"Nói chuyện với bạn bè" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'c', 'w' & 'f'

(a)  

46.

"Đi chơi với bạn bè" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'h', 'o', 'w' & 'f'

(a)  

47.

"Về nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'h'

(a)  

48.

"Tham gia câu lạc bộ" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'j', 'a' & 'c'

(a)  

49.

"Tham gia hoạt động ngoại khóa" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'd', 'e' & 'a'

(a)  

50.

"Ngủ trưa" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'n'

(a)  

51.

"Làm bài tập về nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'h'

(a)  

52.

"Làm việc nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'c'

(a)  

53.

"Dọn dẹp phòng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'u' & 'r'

(a)  

54.

"Quét nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'f'

(a)  

55.

"Rửa bát" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 't' & 'd'

(a)  

56.

"Đổ rác" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 't', 'o', 't' & 't'

(a)  

57.

"Ăn tối" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'd'

(a)  

58.

"Xem TV" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 't'

(a)  

59.

"Lướt mạng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'n'

(a)  

60.

"Lướt mạng xã hội" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'b' / 's', 't', 's' & 'm'

(a)  

61.

"Kiểm tra thông báo" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'n'

(a)  

62.

"Chơi điện tử" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'p', 'v' & 'g'

(a)  

63.

"Sạc điện thoại" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'p'

(a)  

64.

"Chuẩn bị đi ngủ" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'g', 'r', 'f' & 'b'

(a)  

65.

"Đặt báo thức" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'a'

(a)  

66.

"Đi ngủ" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 't' & 'b'

(a)  

67.

"Ngủ thiếp đi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'a'

(a)  

68.

"Thức khuya" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'u' & 'l'

(a)  

69.

"Đọc sách" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'r', 'a' & 'b'

(a)  

70.

"Mơ (về...)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'd'

(a)  

71.

"Nhắn tin (cho bạn)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

(a)  

72.

"Gọi điện thoại" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'm', 'a', 'p' & 'c'

(a)  

73.

"Kiểm tra email" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'e'

(a)  

74.

"Giúp đỡ (bố mẹ)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'h'

(a)  

75.

"Lo lắng về" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'a'

(a)  

76.

"Bị căng thẳng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 's' & 'o'

(a)  

77.

"Cảm thấy mệt" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 't'

(a)  

78.

"Cảm thấy tràn đầy năng lượng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'e'

(a)  

79.

"Tập thể dục" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'o'

(a)  

80.

"Đi mua sắm" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 's'

(a)  

81.

"Học (một cách nghiêm túc)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'h', 't' & 'b'

(a)  

82.

"Thức khuya học bài/làm việc" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'b', 't', 'm' & 'o'

(a)  

83.

"Thức trắng đêm (để học/làm)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'p', 'a' & 'a'

(a)  

84.

"Thi đỗ với điểm số rất cao" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'p', 'w', 'f' & 'c'

(a)  

85.

"Trốn học" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'p' & 'h'

(a)  

86.

"Học tụt lại (so với lớp)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'b'

(a)  

87.

"Học bù, bắt kịp (bài vở)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'c', 'u' & 'o'

(a)  

88.

"Hiểu ra, giải ra (vấn đề)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'o'

(a)  

89.

"Ôn lại, xem lại (ghi chú)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'o'

(a)  

90.

"Tra cứu (một từ)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'l' & 'u'

(a)  

91.

"Trì hoãn (bài tập)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'p' & 'o'

(a)  

92.

"Hết (thời gian)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'r', 'o' & 'o'

(a)  

93.

"Hòa hợp, có quan hệ tốt với (bạn)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 'o' & 'w'

(a)  

94.

"Mong chờ (cuối tuần)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'l', 'f' & 't'

(a)  

95.

"Bắt đầu (một sở thích)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 't' & 'u'

(a)  

96.

"Từ bỏ (một thói quen xấu)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'u'

(a)  

97.

"Thư giãn" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'o'

(a)  

98.

"Ngủ nướng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 's' & 'i'

(a)  

99.

"Ăn ngoài, ăn tiệm" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'e' & 'o'

(a)  

100.

"Gặp gỡ (bạn bè)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'm', 'u' & 'w'

(a)