wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SU1-U1-Vocabulary

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
optimist
a)
Đau đớn
b)
Vô ích
c)
(adj., n) có tội, kẻ phạm tội, tội phạm
d)
/ˈɒptɪmɪst/ (n) người lạc quan
2.
optimistic
a)
(a) lạc quan
b)
/,ɔpti'mistik/ (a) lạc quan
c)
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) không chậm trễ, đúng giờ
d)
(n) cách nhìn, quan điểm
3.
pessimist
a)
Đầy hy vọng
b)
/ˈpesɪmɪst/ (n) người bi quan
c)
(adj) đáng tin cậy
d)
(n) thành tích, thành tựu
4.
pessimistic
a)
/ˌpesɪˈmɪstɪk/ (adj) bi quan
b)
Vô nghĩa
c)
(n) kẻ rình mò
d)
(adj) bướng bỉnh
5.
outlook
a)
đặc tính về nhân cách
b)
(adj) bướng bỉnh
c)
(n) perspective, point of view: cách nhìn, quan điểm
d)
/ˈpesɪmɪst/ (n) người bi quan
6.
realistic
a)
(adj) có óc thực tế, hiện thực
b)
(adj) thực tế
c)
người của công chúng
d)
/ˈpesɪmɪst/ (n) người bi quan
7.
socialize
a)
n /người thực tế
b)
/ˈsəʊʃəlaɪz/ (v) giao lưu, hòa nhập với mọi người xung quanh
c)
(adj., n) có tội, kẻ phạm tội, tội phạm
d)
Hữu ích
8.
matter
a)
Các hoạt động của gia đình
b)
(v) thành vấn đề
c)
(n) vấn đề, đề tài, nội dung
d)
/ˈpesɪmɪst/ (n) người bi quan
9.
roll with the punches
a)
(adj., n) có tội, kẻ phạm tội, tội phạm
b)
Bồn chồn
c)
(v) đạt được, dành được
d)
thích nghi với hoàn cảnh
10.
sitting duck
a)
Bồn chồn
b)
người tham công tiếc việc
c)
thích nghi với hoàn cảnh
d)
người dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương
11.
better safe than sorry
a)
Bất lực
b)
Cẩn thận sẽ không xảy ra sai sót lớn, "cẩn tắc vô ưu"
c)
(v) làm hơi quá
d)
(n) sự khủng bố
12.
easygoing
a)
(adj) thoải mái, dễ tính, dễ chịu, permissive (indicate a person)
b)
Nhẫn tâm
c)
(adj) đãng trí, lơ đãng
d)
(v) thành vấn đề
13.
personality traits
a)
đặc tính về nhân cách
b)
(a)thoải mái, dễ tính, dễ chịu
c)
Có mục đích
d)
adj. /kən´sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo thủ
14.
considerate
a)
/kənˈsɪd.ɚ.ət/ (adj): kind and helpful (ân cần, chu đáo)
b)
Kỳ nghỉ tuyệt vời
c)
Nhẫn tâm
d)
(adj) thực tế
15.
outgoing
a)
Ảnh chụp kỳ nghỉ
b)
adj. /kən´sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo thủ
c)
người bi quan
d)
hướng ngoại, thân thiện (sociable, friendly)
16.
trustworthy
a)
Trong lúc bùng lên suy nghĩ sáng tạo
b)
người bi quan
c)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
d)
Khỏi phải nói
17.
talkative
a)
(adj) talk much: hay nói, nói nhiều
b)
Cẩn thận sẽ không xảy ra sai sót lớn, "cẩn tắc vô ưu"
c)
Có mục đích
d)
n /người thực tế
18.
liberal
a)
/ˈlɪb.ər.əl/ (adj): phóng khoáng, rộng rãi, hào phóng, nhiều, đầy đủ
b)
Hữu ích
c)
(adj) bướng bỉnh
d)
(adj) lây nhiễm
19.
conservative
a)
adj. /kən´sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo thủ
b)
Cẩn thận sẽ không xảy ra sai sót lớn, "cẩn tắc vô ưu"
c)
(adj) bị ám ảnh
d)
(v) cám dỗ, quyến rũ
20.
punctual
a)
(adj) ân cần, chu đáo
b)
Nhẫn tâm
c)
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) không chậm trễ, đúng giờ
d)
Đầy hy vọng
21.
achieve
a)
Đầy hy vọng
b)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
c)
(n) thành tích, thành tựu
d)
(v) đạt được, dành được
22.
achievement
a)
người bi quan
b)
hướng ngoại, thân thiện (sociable, friendly)
c)
(n) thành tích, thành tựu
d)
(adj) bị ám ảnh
23.
attitude
a)
Đau đớn
b)
(n) thái độ, quan điểm
c)
Tuyệt vọng
d)
Yên bình
24.
glorious
a)
Ảnh chụp kỳ nghỉ
b)
người của công chúng
c)
(adj) rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng
d)
(v) làm hơi quá
25.
snapshot
a)
(v) cuộn lên/xuống
b)
(adj) rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng
c)
Kẻ tọc mạch
d)
bức ảnh chụp nhanh
26.
scenery
a)
Ảnh chụp kỳ nghỉ
b)
Có mục đích
c)
(n) phong cảnh, cảnh vật
d)
Trong lúc bùng lên suy nghĩ sáng tạo
27.
absent-minded
a)
(adj) đãng trí, lơ đãng
b)
Bất cẩn
c)
(adj) thực tế
d)
(adj) siêng năng, cần cù
28.
affectionate
a)
người bi quan
b)
(adj) trìu mến, đáng yêu
c)
Bất lực
d)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
29.
hopeless
a)
adj. thận trọng, dè dặt, bảo thủ
b)
Không có mục đích
c)
/ˈsəʊʃəlaɪz/ (v) giao lưu, hòa nhập với mọi người xung quanh
d)
(adj) vô vọng
30.
scroll
a)
thích nghi với hoàn cảnh
b)
adj. bi quan
c)
kẻ gây phiền toái
d)
(v) cuộn lên/xuống
31.
snoop
a)
/kənˈsɪd.ɚ.ət/ (adj): kind and helpful (ân cần, chu đáo)
b)
(n) kẻ rình mò
c)
(v) lưu thông, tuần hoàn
d)
(adj) đãng trí, lơ đãng
32.
purposeful
a)
(n) quan điểm
b)
Hữu ích
c)
(adj) có chủ đích
d)
Bất lực
33.
In a burst of creative thinking
a)
Phong cảnh
b)
(adj) ủng hộ, giúp đỡ
c)
Trong lúc bùng lên suy nghĩ sáng tạo
d)
/ˈlɪb.ər.əl/ (adj): phóng khoáng, rộng rãi, hào phóng, nhiều, đầy đủ
34.
recognize
a)
(v) làm hơi quá
b)
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) không chậm trễ, đúng giờ
c)
/ˈlɪb.ər.əl/ (adj): phóng khoáng, rộng rãi, hào phóng, nhiều, đầy đủ
d)
(v) nhận ra
35.
a meaningless waste of time
a)
Một sự lãng phí thời gian vô nghĩa
b)
Đau đớn
c)
(adj) rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng
d)
(n) kẻ rình mò
36.
better safe than sorry
a)
Đáng thương
b)
Cẩn thận để khỏi hối hận, "cẩn tắc vô ưu".
c)
(n) kẻ rình mò
d)
người tham công tiếc việc
37.
perspective
a)
Kỳ nghỉ tuyệt vời
b)
(adj) thoải mái, dễ tính, dễ chịu, permissive (indicate a person)
c)
(n) quan điểm
d)
(adj) rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng
38.
outlook
a)
Tìm kiếm manh mối
b)
(n) perspective, point of view
c)
Hữu ích
d)
người của công chúng
39.
terrorism
a)
Đầy hy vọng
b)
(adj) = infectious
c)
(n) sự khủng bố
d)
(adj) bị ám ảnh
40.
contagious
a)
(n) perspective, point of view
b)
Mạnh mẽ
c)
(adj) = infectious
d)
(v) làm hơi quá
41.
crime
a)
kẻ gây phiền toái
b)
Mạnh mẽ
c)
(adj) lây nhiễm
d)
n. /kraim/ tội, tội ác, tội phạm
42.
criminal
a)
(adj., n) có tội, kẻ phạm tội, tội phạm
b)
Cẩn thận sẽ không xảy ra sai sót lớn, "cẩn tắc vô ưu"
c)
(adj) ủng hộ, giúp đỡ
d)
Mạnh mẽ
43.
tempt
a)
(adj) đãng trí, lơ đãng
b)
(v) cám dỗ, quyến rũ
c)
Nụ cười trìu mến
d)
bức ảnh chụp nhanh
44.
obsessed
a)
(v) nhận ra
b)
Vô ích
c)
(adj) bị ám ảnh
d)
(adj) không chậm trễ, đúng giờ
45.
practical
a)
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) không chậm trễ, đúng giờ
b)
(adj) thực tế
c)
người bi quan
d)
Bất lực
46.
horrendous
a)
Tuyệt vọng
b)
(adj) kinh khủng, khủng khiếp
c)
Có ý nghĩa
d)
(n) phong cảnh, cảnh vật
47.
a sitting duck
a)
người dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương
b)
hệ thống thông gió
c)
Các hoạt động của gia đình
d)
(adj) talk much: hay nói, nói nhiều
48.
ventilation system
a)
hệ thống thông gió
b)
Tìm kiếm manh mối
c)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
d)
hướng ngoại, thân thiện (sociable, friendly)
49.
recirculate
a)
(n) kẻ rình mò
b)
(n) thành tích, thành tựu
c)
(v) lưu thông, tuần hoàn
d)
Cẩn thận
50.
go a little overboard
a)
(v) làm hơi quá
b)
người tham công tiếc việc
c)
/ˈsəʊʃəlaɪz/ (v) giao lưu, hòa nhập với mọi người xung quanh
d)
Cẩn thận
51.
pessimistic
a)
Vô nghĩa
b)
Khỏi phải nói
c)
adj. bi quan
d)
(n) sự khủng bố
52.
optimistic
a)
adj. bi quan
b)
Nhẫn tâm
c)
Kẻ tọc mạch
d)
(a) lạc quan
53.
pessimist
a)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
b)
(adj) có óc thực tế, hiện thực
c)
người bi quan
d)
(n) quan điểm
54.
optimist
a)
n. /kraim/ tội, tội ác, tội phạm
b)
Bất lực
c)
người lạc quan
d)
đặc tính về nhân cách
55.
realist
a)
n /người thực tế
b)
(adj) bị ám ảnh
c)
/ˈsəʊʃəlaɪz/ (v) giao lưu, hòa nhập với mọi người xung quanh
d)
(n) thái độ, quan điểm
56.
easygoing
a)
(a)thoải mái, dễ tính, dễ chịu
b)
(adj) vô vọng
c)
(adj) có chủ đích
d)
Xác định vị trí
57.
diligent
a)
Bất cẩn
b)
/ˈɒptɪmɪst/ (n) người lạc quan
c)
(adj) siêng năng, cần cù
d)
(adj) ân cần, chu đáo
58.
considerate
a)
hướng ngoại, thân thiện (sociable, friendly)
b)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
c)
(adj) ân cần, chu đáo
d)
Yên bình
59.
modest
a)
(adj) lây nhiễm
b)
(n) perspective, point of view
c)
người của công chúng
d)
adj. khiêm tốn, giản dị
60.
trustworthy
a)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
b)
người của công chúng
c)
(adj) talk much: hay nói, nói nhiều
d)
(adj) đáng tin cậy
61.
stubborn
a)
(a)thoải mái, dễ tính, dễ chịu
b)
(adj) bướng bỉnh
c)
Ảnh chụp kỳ nghỉ
d)
(v) cuộn lên/xuống
62.
sensitive
a)
người tham công tiếc việc
b)
(adj) nhạy cảm
c)
Một sự lãng phí thời gian vô nghĩa
d)
(adj) ân cần, chu đáo
63.
supportive
a)
/ˌpesɪˈmɪstɪk/ (adj) bi quan
b)
(n) quan điểm
c)
(n) kẻ rình mò
d)
(adj) ủng hộ, giúp đỡ
64.
punctual
a)
Mạnh mẽ
b)
(adj) không chậm trễ, đúng giờ
c)
(adj) talk much: hay nói, nói nhiều
d)
(v) thành vấn đề
65.
conservative
a)
hệ thống thông gió
b)
Yên bình
c)
adj. thận trọng, dè dặt, bảo thủ
d)
n. /kraim/ tội, tội ác, tội phạm
66.
a pain in the neck
a)
(adj) talk much: hay nói, nói nhiều
b)
người của công chúng
c)
kẻ gây phiền toái
d)
Kỳ nghỉ tuyệt vời
67.
a people person
a)
Bất lực
b)
người của công chúng
c)
Bồn chồn
d)
(n) thành tích, thành tựu
68.
a tyrant
a)
hướng ngoại, thân thiện (sociable, friendly)
b)
Bất lực
c)
(adj., n) có tội, kẻ phạm tội, tội phạm
d)
tên bạo chúa
69.
workaholic
a)
Bất lực
b)
người tham công tiếc việc
c)
kẻ gây phiền toái
d)
Có ý nghĩa
70.
A painful ending
a)
adj. bi quan
b)
(adj) siêng năng, cần cù
c)
(adj) có chủ đích
d)
Một kết thúc đau buồn
71.
Glorious vacation
a)
(adj) siêng năng, cần cù
b)
Kỳ nghỉ tuyệt vời
c)
người bi quan
d)
/ˈɒptɪmɪst/ (n) người lạc quan
72.
Vacation snapshots
a)
Tuyệt vọng
b)
đặc tính về nhân cách
c)
Ảnh chụp kỳ nghỉ
d)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
73.
Family's activities
a)
(n) thành tích, thành tựu
b)
(adj) thoải mái, dễ tính, dễ chịu, permissive (indicate a person)
c)
adj. khiêm tốn, giản dị
d)
Các hoạt động của gia đình
74.
Scenery
a)
hướng ngoại, thân thiện (sociable, friendly)
b)
Phong cảnh
c)
Bất lực
d)
Không đau
75.
Affectionate smile
a)
(adj) bướng bỉnh
b)
(adj) talk much: hay nói, nói nhiều
c)
người của công chúng
d)
Nụ cười trìu mến
76.
Needless to say
a)
(adj) có chủ đích
b)
Khỏi phải nói
c)
Ảnh chụp kỳ nghỉ
d)
(adj) vô vọng
77.
Locate
a)
Bất lực
b)
/ˈpesɪmɪst/ (n) người bi quan
c)
Bất cẩn
d)
Xác định vị trí
78.
A snoop
a)
adj. khiêm tốn, giản dị
b)
(adj) trìu mến, đáng yêu
c)
Kẻ tọc mạch
d)
Không đau
79.
Looking for clues
a)
Tìm kiếm manh mối
b)
(v) cuộn lên/xuống
c)
người dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương
d)
(n) quan điểm
80.
Identity
a)
bức ảnh chụp nhanh
b)
Nụ cười trìu mến
c)
(n) cách nhìn, quan điểm
d)
Danh tính
81.
Careful
a)
(adj) có chủ đích
b)
Cẩn thận sẽ không xảy ra sai sót lớn, "cẩn tắc vô ưu"
c)
Cẩn thận
d)
(n) kẻ rình mò
82.
Careless
a)
Đáng thương
b)
adj. thận trọng, dè dặt, bảo thủ
c)
Bất cẩn
d)
người bi quan
83.
Hopeful
a)
(adj) có chủ đích
b)
Vô nghĩa
c)
(v) nhận ra
d)
Đầy hy vọng
84.
Hopeless
a)
(adj) talk much: hay nói, nói nhiều
b)
Cẩn thận sẽ không xảy ra sai sót lớn, "cẩn tắc vô ưu"
c)
(v) lưu thông, tuần hoàn
d)
Tuyệt vọng
85.
Meaningful
a)
Cẩn thận
b)
Mạnh mẽ
c)
Có ý nghĩa
d)
(v) đạt được, dành được
86.
Meaningless
a)
Các hoạt động của gia đình
b)
Kẻ tọc mạch
c)
Vô nghĩa
d)
(v) cám dỗ, quyến rũ
87.
Painful
a)
Đáng thương
b)
/,ɔpti'mistik/ (a) lạc quan
c)
/kənˈsɪd.ɚ.ət/ (adj): kind and helpful (ân cần, chu đáo)
d)
Đau đớn
88.
Painless
a)
Không có mục đích
b)
/kənˈsɪd.ɚ.ət/ (adj): kind and helpful (ân cần, chu đáo)
c)
Yên bình
d)
Không đau
89.
Powerful
a)
/ˈtrʌstˌwɝː.ði/ (adj)~ reliable: đáng tin cậy
b)
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) không chậm trễ, đúng giờ
c)
Mạnh mẽ
d)
(adj) rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng
90.
Powerless
a)
Bất lực
b)
(v) cám dỗ, quyến rũ
c)
(a)thoải mái, dễ tính, dễ chịu
d)
người của công chúng
91.
Purposeful
a)
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) không chậm trễ, đúng giờ
b)
Có mục đích
c)
/ˈɒptɪmɪst/ (n) người lạc quan
d)
Khỏi phải nói
92.
Purposeless
a)
(n) perspective, point of view: cách nhìn, quan điểm
b)
Không có mục đích
c)
Đầy hy vọng
d)
/ˈsəʊʃəlaɪz/ (v) giao lưu, hòa nhập với mọi người xung quanh
93.
Useful
a)
Bất cẩn
b)
Hữu ích
c)
(n) thành tích, thành tựu
d)
(v) thành vấn đề
94.
Useless
a)
(adj) có chủ đích
b)
Vô ích
c)
người dễ bị tấn công, dễ bị tổn thương
d)
người tham công tiếc việc
95.
Restful
a)
hướng ngoại, thân thiện (sociable, friendly)
b)
Yên bình
c)
n /người thực tế
d)
Danh tính
96.
Restless
a)
(adj) trìu mến, đáng yêu
b)
Bồn chồn
c)
Kỳ nghỉ tuyệt vời
d)
(adj) ân cần, chu đáo
97.
Helpful
a)
Xác định vị trí
b)
Hữu ích
c)
(adj) nhạy cảm
d)
adj. bi quan
98.
Helpless
a)
hệ thống thông gió
b)
Khỏi phải nói
c)
(adj) siêng năng, cần cù
d)
Bất lực
99.
Pitiful
a)
/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ (adj) không chậm trễ, đúng giờ
b)
adj. khiêm tốn, giản dị
c)
(adj) lây nhiễm
d)
Đáng thương
100.
Pitiless
a)
Hữu ích
b)
Nhẫn tâm
c)
/ˈsəʊʃəlaɪz/ (v) giao lưu, hòa nhập với mọi người xung quanh
d)
(adj) có chủ đích