wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng cơ bản 8

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. Câu ví dụ: "The food looks so mouth-watering." (Món ăn trông thật ... .) Trong câu trên, từ "mouth-watering" có nghĩa là gì?
a)
Ngon chảy nước miếng
b)
Nhạt nhẽo
c)
Kinh khủng
d)
Mặn
2.
2. Câu ví dụ: "This soup is very savory." (Món súp này rất ... .) Trong câu trên, từ "savory" có nghĩa là gì?
a)
Mặn mà, đậm đà
b)
Ngọt
c)
Nhạt
d)
Chua
3.
3. Câu ví dụ: "Boiled vegetables can be a bit bland." (Rau luộc có thể hơi ... .) Trong câu trên, từ "bland" có nghĩa là gì?
a)
Nhạt nhẽo
b)
Cay
c)
Mặn
d)
Đậm đà
4.
4. Câu ví dụ: "I don't like greasy food like fried chicken." (Tôi không thích đồ ăn ... như gà rán.) Trong câu trên, từ "greasy" có nghĩa là gì?
a)
Nhiều dầu mỡ
b)
Ngon
c)
Khô
d)
Giòn
5.
5. Câu ví dụ: "The beef is very tender." (Thịt bò rất ... .) Trong câu trên, từ "tender" có nghĩa là gì?
a)
Mềm
b)
Dai
c)
Cứng
d)
Khô
6.
6. Câu ví dụ: "This steak is too tough to chew." (Miếng bít tết này quá ... để nhai.) Trong câu trên, từ "tough" có nghĩa là gì?
a)
Dai
b)
Mềm
c)
Ngon
d)
Thơm
7.
7. Câu ví dụ: "I love the crispy skin of roasted duck." (Tôi thích lớp da ... của vịt quay.) Trong câu trên, từ "crispy" có nghĩa là gì?
a)
Giòn
b)
Mềm
c)
Dai
d)
Ướt
8.
8. Câu ví dụ: "Fruits and vegetables are very nutritious." (Hoa quả và rau củ rất ... .) Trong câu trên, từ "nutritious" có nghĩa là gì?
a)
Bổ dưỡng
b)
Đắt tiền
c)
Hiếm
d)
Độc hại
9.
9. Câu ví dụ: "I prefer home-made food." (Tôi thích đồ ăn ... hơn.) Trong câu trên, từ "home-made" có nghĩa là gì?
a)
Nhà làm
b)
Nhà hàng làm
c)
Công nghiệp
d)
Đóng hộp
10.
10. Câu ví dụ: "You should have a balanced diet." (Bạn nên có một ... .) Trong câu trên, cụm từ "balanced diet" có nghĩa là gì?
a)
Chế độ ăn cân bằng
b)
Bữa ăn đắt tiền
c)
Chế độ ăn kiêng
d)
Bữa ăn nhanh
11.
11. Câu ví dụ: "The portion size is quite large." (Kích thước ... khá lớn.) Trong câu trên, từ "portion" có nghĩa là gì?
a)
Khẩu phần ăn
b)
Cái đĩa
c)
Cái bát
d)
Nhà hàng
12.
12. Câu ví dụ: "Fresh ingredients make the food taste better." (... tươi làm món ăn ngon hơn.) Trong câu trên, từ "ingredients" có nghĩa là gì?
a)
Nguyên liệu
b)
Gia vị
c)
Công thức
d)
Đầu bếp
13.
13. Câu ví dụ: "Can you share the recipe for this cake?" (Bạn có thể chia sẻ ... cho món bánh này không?) Trong câu trên, từ "recipe" có nghĩa là gì?
a)
Công thức nấu ăn
b)
Nguyên liệu
c)
Giá tiền
d)
Địa chỉ
14.
14. Câu ví dụ: "She is a vegetarian." (Cô ấy là một ... .) Trong câu trên, từ "vegetarian" có nghĩa là gì?
a)
Người ăn chay
b)
Đầu bếp
c)
Người sành ăn
d)
Người phục vụ
15.
15. Câu ví dụ: "I have an allergy to seafood." (Tôi bị ... với hải sản.) Trong câu trên, từ "allergy" có nghĩa là gì?
a)
Dị ứng
b)
Nghiện
c)
Thích
d)
Ghét
16.
16. Câu ví dụ: "Fast food is high in calories." (Đồ ăn nhanh chứa nhiều ... .) Trong câu trên, từ "calories" có nghĩa là gì?
a)
Calo (năng lượng)
b)
Vitamin
c)
Khoáng chất
d)
Nước
17.
17. Câu ví dụ: "Eating too much sugar can lead to obesity." (Ăn quá nhiều đường có thể dẫn đến ... .) Trong câu trên, từ "obesity" có nghĩa là gì?
a)
Béo phì
b)
Sâu răng
c)
Đau bụng
d)
Mệt mỏi
18.
18. Câu ví dụ: "Ginger tea aids digestion." (Trà gừng hỗ trợ ... .) Trong câu trên, từ "digestion" có nghĩa là gì?
a)
Sự tiêu hóa
b)
Sự thèm ăn
c)
Giấc ngủ
d)
Sự tập trung
19.
19. Câu ví dụ: "The smell of food gave me an appetite." (Mùi thức ăn làm tôi có ... .) Trong câu trên, từ "appetite" có nghĩa là gì?
a)
Sự thèm ăn / Khẩu vị
b)
Cơn đau bụng
c)
Cơn buồn ngủ
d)
Sự tức giận
20.
20. Câu ví dụ: "Vietnamese people eat steamed rice every day." (Người Việt Nam ăn ... mỗi ngày.) Trong câu trên, cụm từ "steamed rice" có nghĩa là gì?
a)
Cơm trắng
b)
Cơm rang
c)
Cơm tấm
d)
Cháo
21.
21. Câu ví dụ: "I like fried rice with egg." (Tôi thích ... với trứng.) Trong câu trên, cụm từ "fried rice" có nghĩa là gì?
a)
Cơm rang
b)
Cơm nếp
c)
Cơm cháy
d)
Cơm nắm
22.
22. Câu ví dụ: "We ordered some spring rolls." (Chúng tôi đã gọi vài cái ... .) Trong câu trên, cụm từ "spring rolls" có nghĩa là gì?
a)
Nem rán / Chả giò
b)
Bánh bao
c)
Bánh mì
d)
Há cảo
23.
23. Câu ví dụ: "Grilled pork with noodles is famous in Hanoi." (... với bún rất nổi tiếng ở Hà Nội.) Trong câu trên, cụm từ "grilled pork" có nghĩa là gì?
a)
Thịt heo nướng
b)
Thịt luộc
c)
Thịt kho
d)
Thịt quay
24.
24. Câu ví dụ: "My mom cooks braised meat very well." (Mẹ tôi nấu ... rất ngon.) Trong câu trên, cụm từ "braised meat" có nghĩa là gì?
a)
Thịt kho
b)
Thịt nướng
c)
Thịt luộc
d)
Thịt xào
25.
25. Câu ví dụ: "We should eat more stir-fried vegetables." (Chúng ta nên ăn nhiều ... hơn.) Trong câu trên, cụm từ "stir-fried vegetables" có nghĩa là gì?
a)
Rau xào
b)
Rau luộc
c)
Rau sống
d)
Canh rau
26.
26. Câu ví dụ: "Would you like some broth?" (Bạn có muốn thêm chút ... không?) Trong câu trên, từ "broth" có nghĩa là gì?
a)
Nước dùng
b)
Cơm
c)
Thịt
d)
Rau
27.
27. Câu ví dụ: "Tofu is made from soybeans." (... được làm từ đậu nành.) Trong câu trên, từ "tofu" có nghĩa là gì?
a)
Đậu phụ
b)
Phô mai
c)
Bánh mì
d)
Thịt gà
28.
28. Câu ví dụ: "We ate fresh seafood at the beach." (Chúng tôi đã ăn ... tươi ở biển.) Trong câu trên, từ "seafood" có nghĩa là gì?
a)
Hải sản
b)
Thịt rừng
c)
Rau củ
d)
Trái cây
29.
29. Câu ví dụ: "He ordered a medium-rare beefsteak." (Anh ấy gọi một phần ... chín vừa.) Trong câu trên, từ "beefsteak" có nghĩa là gì?
a)
Bò bít tết
b)
Gà rán
c)
Cá kho
d)
Sườn nướng
30.
30. Câu ví dụ: "You should book a table in advance." (Bạn nên ... trước.) Trong câu trên, cụm từ "book a table" có nghĩa là gì?
a)
Đặt bàn
b)
Mua bàn
c)
Dọn bàn
d)
Rời bàn
31.
31. Câu ví dụ: "Are you ready to order food?" (Bạn đã sẵn sàng ... chưa?) Trong câu trên, cụm từ "order food" có nghĩa là gì?
a)
Gọi món
b)
Nấu ăn
c)
Trả tiền
d)
Rửa bát
32.
32. Câu ví dụ: "The waiter served us quickly." (Người bồi bàn đã ... chúng tôi rất nhanh.) Trong câu trên, từ "served" có nghĩa là gì?
a)
Phục vụ
b)
Tính tiền
c)
Chào hỏi
d)
Đuổi
33.
33. Câu ví dụ: "Can you recommend a good dish?" (Bạn có thể ... một món ngon không?) Trong câu trên, từ "recommend" có nghĩa là gì?
a)
Gợi ý / Giới thiệu
b)
Nấu
c)
Mua
d)
Ăn
34.
34. Câu ví dụ: "Taste this soup and tell me what you think." (Hãy ... món súp này và cho tôi biết bạn nghĩ gì.) Trong câu trên, từ "taste" có nghĩa là gì?
a)
Nếm
b)
Nhìn
c)
Ngửi
d)
Nấu
35.
35. Câu ví dụ: "You should chew your food carefully." (Bạn nên ... thức ăn kỹ càng.) Trong câu trên, từ "chew" có nghĩa là gì?
a)
Nhai
b)
Nuốt
c)
Uống
d)
Cắn
36.
36. Câu ví dụ: "Don't swallow the gum." (Đừng ... kẹo cao su.) Trong câu trên, từ "swallow" có nghĩa là gì?
a)
Nuốt
b)
Nhai
c)
Nhả
d)
Thổi
37.
37. Câu ví dụ: "I can't afford this expensive meal." (Tôi không thể ... cho bữa ăn đắt tiền này.) Trong câu trên, từ "afford" có nghĩa là gì?
a)
Có đủ tiền trả
b)
Nấu
c)
Ăn hết
d)
Thích
38.
38. Câu ví dụ: "I usually pack a lunch to work." (Tôi thường ... đi làm.) Trong câu trên, cụm từ "pack a lunch" có nghĩa là gì?
a)
Mang cơm hộp
b)
Mua cơm
c)
Nhịn ăn
d)
Đi ăn tiệm
39.
39. Câu ví dụ: "What is the main course today?" (... hôm nay là gì?) Trong câu trên, cụm từ "main course" có nghĩa là gì?
a)
Món chính
b)
Món khai vị
c)
Món tráng miệng
d)
Đồ uống
40.
40. Câu ví dụ: "Kimchi is a famous side dish." (Kimchi là một ... nổi tiếng.) Trong câu trên, cụm từ "side dish" có nghĩa là gì?
a)
Món ăn kèm
b)
Món chính
c)
Đồ uống
d)
Gia vị
41.
41. Câu ví dụ: "We had ice cream for dessert." (Chúng tôi ăn kem làm ... .) Trong câu trên, từ "dessert" có nghĩa là gì?
a)
Món tráng miệng
b)
Món khai vị
c)
Món chính
d)
Bữa sáng
42.
42. Câu ví dụ: "Vietnam is famous for its street food." (Việt Nam nổi tiếng với ... .) Trong câu trên, cụm từ "street food" có nghĩa là gì?
a)
Ẩm thực đường phố
b)
Nhà hàng sang trọng
c)
Đồ ăn nhanh
d)
Đồ ăn đóng hộp
43.
43. Câu ví dụ: "I love trying traditional cuisine." (Tôi thích thử ... .) Trong câu trên, cụm từ "traditional cuisine" có nghĩa là gì?
a)
Ẩm thực truyền thống
b)
Đồ ăn nhanh
c)
Đồ ăn ngoại nhập
d)
Đồ uống
44.
44. Câu ví dụ: "There is a small food stall near my school." (Có một ... nhỏ gần trường tôi.) Trong câu trên, cụm từ "food stall" có nghĩa là gì?
a)
Quán ăn lề đường
b)
Nhà hàng
c)
Siêu thị
d)
Khách sạn
45.
45. Câu ví dụ: "She has a sweet tooth." (Cô ấy ... .) Trong câu trên, thành ngữ "has a sweet tooth" có nghĩa là gì?
a)
Hảo ngọt (thích ăn đồ ngọt)
b)
Bị đau răng
c)
Thích ăn mặn
d)
Ghét đồ ngọt
46.
46. Câu ví dụ: "Let's grab a bite before the movie." (Hãy ... trước khi xem phim.) Trong câu trên, thành ngữ "grab a bite" có nghĩa là gì?
a)
Ăn vội cái gì đó
b)
Đi ngủ
c)
Uống nước
d)
Chạy bộ
47.
47. Câu ví dụ: "I can't eat anymore, I'm full up." (Tôi không thể ăn nữa, tôi ... rồi.) Trong câu trên, cụm từ "full up" có nghĩa là gì?
a)
No căng bụng
b)
Đói
c)
Khát
d)
Mệt
48.
48. Câu ví dụ: "He offered to foot the bill." (Anh ấy đề nghị ... .) Trong câu trên, thành ngữ "foot the bill" có nghĩa là gì?
a)
Thanh toán hóa đơn
b)
Rửa bát
c)
Gọi món
d)
Rời đi
49.
49. Câu ví dụ: "The food looks appetizing." (Món ăn trông thật ... .) Trong câu trên, từ "appetizing" có nghĩa là gì?
a)
Ngon mắt, kích thích vị giác
b)
Xấu xí
c)
Nhạt nhẽo
d)
Đắt tiền
50.
50. Câu ví dụ: "You need to check the recipe carefully." (Bạn cần kiểm tra ... kỹ càng.) Trong câu trên, từ "recipe" có nghĩa là gì?
a)
Công thức nấu ăn
b)
Hóa đơn
c)
Thực đơn
d)
Nguyên liệu
51.

Ngon chảy nước miếng = ... (1 từ nối bắt đầu bằng 'm')

(a)  

52.

Ngon mắt, kích thích vị giác = ... (1 từ bắt đầu bằng 'A')

(a)  

53.

Mặn mà, đậm đà = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

54.

Nhạt nhẽo = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

55.

Nhiều dầu mỡ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G' hoặc 'O')

(a)  

56.

Mềm (thịt) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

57.

Dai (thịt) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

58.

Giòn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

59.

Bổ dưỡng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'N')

(a)  

60.

Nhà làm = ... (1 từ bắt đầu bằng 'H')

(a)  

61.

Chế độ ăn cân bằng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'B' & 'd')

(a)  

62.

Khẩu phần ăn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

63.

Nguyên liệu = ... (1 từ bắt đầu bằng 'I')

(a)  

64.

Công thức nấu ăn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'R')

(a)  

65.

Người ăn chay = ... (1 từ bắt đầu bằng 'V')

(a)  

66.

Dị ứng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'A')

(a)  

67.

Calo = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

68.

Béo phì = ... (1 từ bắt đầu bằng 'O')

(a)  

69.

Sự tiêu hóa = ... (1 từ bắt đầu bằng 'D')

(a)  

70.

Sự thèm ăn / Khẩu vị = ... (1 từ bắt đầu bằng 'A')

(a)  

71.

Cơm trắng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'r')

(a)  

72.

Cơm rang = ... (2 từ bắt đầu bằng 'F' & 'r')

(a)  

73.

Nem rán / Chả giò = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'r')

(a)  

74.

Thịt heo nướng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'G' & 'p')

(a)  

75.

Thịt kho = ... (2 từ bắt đầu bằng 'B' & 'm')

(a)  

76.

Rau xào = ... (3 từ nối bắt đầu bằng 'S', 'f' & 'v')

(a)  

77.

Canh / Nước dùng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S' hoặc 'B')

(a)  

78.

Đậu phụ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

79.

Hải sản = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

80.

Bò bít tết = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

81.

Đặt bàn trước = ... (3 từ bắt đầu bằng 'b', 'a' & 't')

(a)  

82.

Gọi món = ... (2 từ bắt đầu bằng 'o' & 'f')

(a)  

83.

Phục vụ = ... (1 từ bắt đầu bằng 's')

(a)  

84.

Gợi ý / Giới thiệu = ... (1 từ bắt đầu bằng 'r')

(a)  

85.

Nếm = ... (1 từ bắt đầu bằng 't')

(a)  

86.

Nhai = ... (1 từ bắt đầu bằng 'c')

(a)  

87.

Nuốt = ... (1 từ bắt đầu bằng 's')

(a)  

88.

Tiêu hóa = ... (1 từ bắt đầu bằng 'd')

(a)  

89.

Có đủ tiền trả = ... (1 từ bắt đầu bằng 'a')

(a)  

90.

Mang cơm hộp = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'a' & 'l')

(a)  

91.

Món chính = ... (2 từ bắt đầu bằng 'M' & 'c')

(a)  

92.

Món ăn kèm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'd')

(a)  

93.

Món tráng miệng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'D')

(a)  

94.

Ẩm thực đường phố = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'f')

(a)  

95.

Ẩm thực truyền thống = ... (2 từ bắt đầu bằng 'T' & 'c')

(a)  

96.

Quán ăn lề đường = ... (2 từ bắt đầu bằng 'F' & 's')

(a)  

97.

Hảo ngọt = ... (4 từ bắt đầu bằng 'h', 'a', 's' & 't')

(a)  

98.

Ăn vội cái gì đó = ... (3 từ bắt đầu bằng 'g', 'a' & 'b')

(a)  

99.

No căng bụng = ... (3 từ bắt đầu bằng 'b', 'f' & 'u')

(a)  

100.

Thanh toán hóa đơn = ... (3 từ bắt đầu bằng 'f', 't' & 'b')

(a)