wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Snake Oil

Total questions: 103

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.
"Back in the days of America's Wild West..." Cụm từ "Wild West" có nghĩa là gì?
a)
Tây Hoang dã
b)
Vùng Tây Bắc
c)
Miền Tây xa
d)
Đồng bằng Tây
2.
"...when cowboys roamed the range..." Từ "cowboys" có nghĩa là gì?
a)
Cao bồi
b)
Nông dân
c)
Thợ săn
d)
Lính kỵ binh
3.
"...when cowboys roamed the range..." Từ "roamed" có nghĩa là gì?
a)
Lang thang
b)
Cưỡi ngựa
c)
Làm việc
d)
Sinh sống
4.
"...cowboys roamed the range..." Từ "range" có nghĩa là gì?
a)
Đồng cỏ
b)
Nông trại
c)
Thị trấn
d)
Sa mạc
5.
"...and people were getting themselves caught up in gunfights..." Từ "gunfights" có nghĩa là gì?
a)
Đấu súng
b)
Chiến tranh
c)
Cướp bóc
d)
Bạo lực
6.
"It was a dismissive term for the patent medicines..." Cụm từ "dismissive term" có nghĩa là gì?
a)
Thuật ngữ chế giễu
b)
Từ ngữ phê phán
c)
Cách gọi tiêu cực
d)
Danh từ xúc phạm
7.
"...a dismissive term for the patent medicines..." Cụm từ "patent medicines" có nghĩa là gì?
a)
Thuốc bằng sáng chế
b)
Dược phẩm đăng ký
c)
Thuốc có bản quyền
d)
Dược liệu đặc biệt
8.
"...patent medicines, often useless..." Từ "useless" có nghĩa là gì?
a)
Vô dụng
b)
Kém hiệu quả
c)
Nguy hiểm
d)
Đắt tiền
9.
"...sold by travelling traders..." Cụm từ "travelling traders" có nghĩa là gì?
a)
Thương gia lưu động
b)
Người bán hàng rong
c)
Doanh nhân du lịch
d)
Kẻ bán thuốc lang thang
10.
"...who always claimed miraculous cures..." Từ "claimed" có nghĩa là gì?
a)
Tuyên bố
b)
Quảng cáo
c)
Cam kết
d)
Hứa hẹn
11.
"...always claimed miraculous cures..." Cụm từ "miraculous cures" có nghĩa là gì?
a)
Phương thuốc thần kỳ
b)
Cách chữa hiệu quả
c)
Liệu pháp tốt
d)
Dược phẩm mạnh
12.
"...for everything from baldness to snakebite." Từ "baldness" có nghĩa là gì?
a)
Hói đầu
b)
Mất tóc
c)
Tóc bạc
d)
Khô da đầu
13.
"...from baldness to snakebite." Từ "snakebite" có nghĩa là gì?
a)
Cắn rắn
b)
Vết thương
c)
Ngộ độc
d)
Nhiễm trùng
14.
"Selling 'snake oil' was almost as risky a business..." Từ "risky" có nghĩa là gì?
a)
Rủi ro
b)
Nguy hiểm
c)
Khó khăn
d)
Bất hợp pháp
15.
"...as risky a business as cattle stealing..." Cụm từ "cattle stealing" có nghĩa là gì?
a)
Trộm gia súc
b)
Cướp bò
c)
Lấy cắp vật nuôi
d)
Đánh cắp tài sản
16.
"...as you realised it would, failed to live up to its claims." Từ "failed" có nghĩa là gì?
a)
Thất bại
b)
Không thành công
c)
Không hiệu quả
d)
Bị từ chối
17.
"...failed to live up to its claims." Cụm từ "live up to its claims" có nghĩa là gì?
a)
Đáp ứng lời quảng cáo
b)
Thực hiện cam kết
c)
Chứng minh hiệu quả
d)
Giữ đúng lời hứa
18.
"Consequently, the smarter 'snake oil' sellers..." Từ "Consequently" có nghĩa là gì?
a)
Do đó
b)
Vì vậy
c)
Kết quả là
d)
Tuy nhiên
19.
"...before their customers had much chance to evaluate the cure..." Từ "evaluate" có nghĩa là gì?
a)
Đánh giá
b)
Kiểm tra
c)
Thử nghiệm
d)
Sử dụng
20.
"...much chance to evaluate the 'cure' they had just bought." Từ "cure" có nghĩa là gì?
a)
Phương thuốc
b)
Liệu pháp
c)
Điều trị
d)
Dược phẩm
21.
"The remarkable thing about many of the medicines..." Từ "remarkable" có nghĩa là gì?
a)
Đáng chú ý
b)
Bất thường
c)
Tuyệt vời
d)
Quan trọng
22.
"...about many of the medicines dismissed then as 'snake oil'..." Từ "dismissed" có nghĩa là gì?
a)
Bị bác bỏ
b)
Bị từ chối
c)
Bị chê
d)
Bị phê phán
23.
"...failed to live up to the outrageous claims made for them..." Cụm từ "outrageous claims" có nghĩa là gì?
a)
Tuyên bố thái quá
b)
Lời quảng cáo cường điệu
c)
Cam kết vô lý
d)
Hứa hẹn không thực tế
24.
"...those that weren't harmless coloured water..." Cụm từ "harmless coloured water" có nghĩa là gì?
a)
Nước màu vô hại
b)
Dung dịch an toàn
c)
Chất lỏng không độc
d)
Nước có màu
25.
"...could be positively dangerous." Cụm từ "positively dangerous" có nghĩa là gì?
a)
Rõ ràng nguy hiểm
b)
Cực kỳ có hại
c)
Thật sự độc hại
d)
Hoàn toàn rủi ro
26.
"...made for some of these remedies..." Từ "remedies" có nghĩa là gì?
a)
Phương thuốc
b)
Liệu pháp
c)
Cách chữa
d)
Dược phẩm
27.
"...or at least their ingredients..." Từ "ingredients" có nghĩa là gì?
a)
Thành phần
b)
Nguyên liệu
c)
Chất
d)
Hợp chất
28.
"...have since been found to have at least some basis in fact." Từ "basis" có nghĩa là gì?
a)
Cơ sở
b)
Nền tảng
c)
Căn cứ
d)
Lý do
29.
"One, Echinacea, eventually turned out to be far more potent..." Từ "potent" có nghĩa là gì?
a)
Mạnh
b)
Hiệu quả
c)
Có tác dụng
d)
Đậm đặc
30.
"...than even its original promoter claimed." Cụm từ "original promoter" có nghĩa là gì?
a)
Người quảng bá ban đầu
b)
Nhà sản xuất gốc
c)
Người phát minh
d)
Thương gia đầu tiên
31.
"Echinacea first appeared in 'Meyer's Blood Purifier'..." Cụm từ "Blood Purifier" có nghĩa là gì?
a)
Thuốc lọc máu
b)
Chất tẩy độc
c)
Dược phẩm thanh lọc
d)
Thuốc giải độc
32.
"...promoted as a cure-all by a Dr H.C.F. Meyer..." Từ "cure-all" có nghĩa là gì?
a)
Thuốc chữa bách bệnh
b)
Phương thuốc vạn năng
c)
Liệu pháp toàn diện
d)
Dược phẩm đa năng
33.
"...by a Dr H.C.F. Meyer - a lay doctor..." Cụm từ "lay doctor" có nghĩa là gì?
a)
Bác sĩ tự phong
b)
Thầy thuốc dân gian
c)
Người chữa bệnh
d)
Thầy lang
34.
"...a lay doctor with no medical qualifications." Cụm từ "medical qualifications" có nghĩa là gì?
a)
Bằng cấp y khoa
b)
Chứng chỉ bác sĩ
c)
Trình độ y tế
d)
Học vị y học
35.
"...'Meyer's Blood Purifier' claimed not only to cure snakebite, but also to eliminate a host of other ailments." Từ "eliminate" có nghĩa là gì?
a)
Loại bỏ
b)
Chữa khỏi
c)
Giảm bớt
d)
Ngăn ngừa
36.
"...but also to eliminate a host of other ailments." Từ "ailments" có nghĩa là gì?
a)
Bệnh tật
b)
Triệu chứng
c)
Vấn đề sức khỏe
d)
Rối loạn
37.
"Native to North America..." Từ "Native" có nghĩa là gì?
a)
Bản địa
b)
Sinh trưởng tự nhiên
c)
Gốc
d)
Địa phương
38.
"They applied poultices of it to wounds..." Từ "poultices" có nghĩa là gì?
a)
Thuốc đắp
b)
Bột thoa
c)
Miếng dán
d)
Băng dán
39.
"...applied poultices of it to wounds and stings..." Từ "wounds" có nghĩa là gì?
a)
Vết thương
b)
Tổn thương
c)
Vết cắt
d)
Chấn thương
40.
"...to wounds and stings..." Từ "stings" có nghĩa là gì?
a)
Vết đốt
b)
Vết cắn
c)
Vết cào
d)
Vết xước
41.
"...used it for teeth and gum disease..." Cụm từ "gum disease" có nghĩa là gì?
a)
Bệnh nướu
b)
Viêm lợi
c)
Đau răng
d)
Sâu răng
42.
"...made a tea from it to treat everything from colds and measles to arthritis." Từ "colds" có nghĩa là gì?
a)
Cảm lạnh
b)
Sốt
c)
Ho
d)
Viêm họng
43.
"Settlers quickly picked up on the plant's usefulness..." Từ "Settlers" có nghĩa là gì?
a)
Người định cư
b)
Dân di cư
c)
Cư dân mới
d)
Nông dân
44.
"Settlers quickly picked up on the plant's usefulness..." Từ "usefulness" có nghĩa là gì?
a)
Tính hữu ích
b)
Giá trị
c)
Công dụng
d)
Lợi ích
45.
"...it remained a folk remedy." Cụm từ "folk remedy" có nghĩa là gì?
a)
Thuốc dân gian
b)
Phương thuốc truyền thống
c)
Liệu pháp cổ
d)
Cách chữa cũ
46.
"Initially dismissing Meyer's claims as nonsense..." Từ "dismissing" có nghĩa là gì?
a)
Bác bỏ
b)
Từ chối
c)
Phủ nhận
d)
Chê bai
47.
"...dismissing Meyer's claims as nonsense..." Từ "claims" có nghĩa là gì?
a)
Tuyên bố
b)
Khẳng định
c)
Lời quảng cáo
d)
Cam kết
48.
"...dismissing Meyer's claims as nonsense..." Từ "nonsense" có nghĩa là gì?
a)
Vô nghĩa
b)
Sai lầm
c)
Viễn vông
d)
Bậy bạ
49.
"Lloyd was eventually converted after a colleague..." Từ "converted" có nghĩa là gì?
a)
Bị thuyết phục
b)
Thay đổi ý kiến
c)
Tin tưởng
d)
Chấp nhận
50.
"...successfully used it to treat bee stings and nasal congestion." Cụm từ "bee stings" có nghĩa là gì?
a)
Vết ong đốt
b)
Côn trùng cắn
c)
Vết của ong
d)
Tổn thương ong
51.
"...bee stings and nasal congestion." Cụm từ "nasal congestion" có nghĩa là gì?
a)
Nghẹt mũi
b)
Viêm mũi
c)
Chảy nước mũi
d)
Khó thở
52.
"...by the 1890s a bottle of tincture of Echinacea..." Từ "tincture" có nghĩa là gì?
a)
Cồn thuốc
b)
Dung dịch
c)
Tinh chất
d)
Cao chiết
53.
"...incidentally making a fortune for Lloyd's company..." Từ "incidentally" có nghĩa là gì?
a)
Tình cờ
b)
Đồng thời
c)
Ngoài ra
d)
Bên cạnh đó
54.
"...incidentally making a fortune for Lloyd's company..." Cụm từ "a fortune" có nghĩa là gì?
a)
Một gia tài
b)
Nhiều tiền
c)
Lợi nhuận lớn
d)
Khoản thu khổng lồ
55.
"As modern antibiotics became available..." Từ "antibiotics" có nghĩa là gì?
a)
Kháng sinh
b)
Thuốc kháng khuẩn
c)
Dược phẩm hiện đại
d)
Thuốc điều trị
56.
"...the use of Echinacea products declined..." Từ "declined" có nghĩa là gì?
a)
Giảm sút
b)
Suy giảm
c)
Ít đi
d)
Thu hẹp
57.
"...where both French and German herbalists and homeopaths..." Từ "herbalists" có nghĩa là gì?
a)
Thầy thuốc thảo dược
b)
Nhà thảo dược học
c)
Người chữa bệnh bằng thảo mộc
d)
Chuyên gia cây thuốc
58.
"...continued to make extensive use of it." Cụm từ "make extensive use of" có nghĩa là gì?
a)
Sử dụng rộng rãi
b)
Dùng nhiều
c)
Áp dụng mạnh
d)
Khai thác triệt để
59.
"...returning with seed to establish commercial plots..." Từ "seed" có nghĩa là gì?
a)
Hạt giống
b)
Cây con
c)
Mầm
d)
Giống
60.
"...to establish commercial plots of Echinacea." Cụm từ "commercial plots" có nghĩa là gì?
a)
Vườn thương mại
b)
Ruộng kinh doanh
c)
Đất trồng để bán
d)
Khu canh tác
61.
"His firm conducted extensive research..." Cụm từ "firm conducted" có nghĩa là gì?
a)
Công ty tiến hành
b)
Doanh nghiệp thực hiện
c)
Hãng nghiên cứu
d)
Tổ chức làm
62.
"...research on echinacin, a concentrate they made..." Từ "concentrate" có nghĩa là gì?
a)
Chất cô đặc
b)
Tinh chất
c)
Dung dịch đậm
d)
Cao chiết
63.
"It was put into ointments, liquids for internal and external use..." Từ "ointments" có nghĩa là gì?
a)
Thuốc mề
b)
Thuốc thoa
c)
Kem bôi
d)
Dầu xoa
64.
"...and into products for injections." Từ "injections" có nghĩa là gì?
a)
Tiêm
b)
Chích
c)
Thuốc tiêm
d)
Dung dịch tiêm
65.
"He might not be surprised that science has confirmed Echinacea's role as a treatment for wounds..." Từ "treatment" có nghĩa là gì?
a)
Điều trị
b)
Chữa trị
c)
Liệu pháp
d)
Phương thuốc
66.
"...would probably be quite amused if he could come back..." Từ "amused" có nghĩa là gì?
a)
Thích thú
b)
Vui mừng
c)
Hài lòng
d)
Ngạc nhiên
67.
"...confirmed Echinacea's role as a treatment for wounds..." Từ "wounds" có nghĩa là gì?
a)
Vết thương
b)
Tổn thương
c)
Vết cắt
d)
Chấn thương
68.
"...or that it has been found to be helpful in relieving arthritis..." Từ "relieving" có nghĩa là gì?
a)
Giảm bớt
b)
Làm dịu
c)
Chữa khỏi
d)
Ngăn ngừa
69.
"...Echinacea is proving to be an effective weapon against all sorts of disease..." Từ "weapon" có nghĩa là gì?
a)
Vũ khí
b)
Công cụ
c)
Phương tiện
d)
Biện pháp
70.
"...effective weapon against all sorts of disease..." Từ "sorts" có nghĩa là gì?
a)
Loại
b)
Kiểu
c)
Dạng
d)
Thể
71.
"...particularly infections." Từ "infections" có nghĩa là gì?
a)
Nhiễm trùng
b)
Viêm nhiễm
c)
Bệnh truyền nhiễm
d)
Vi khuẩn
72.
"...found it to be effective against bacteria and protozoa." Từ "bacteria" có nghĩa là gì?
a)
Vi khuẩn
b)
Tế bào
c)
Virus
d)
Nấm
73.
"There are many other intriguing medical possibilities for extracts from the herb..." Cụm từ "intriguing medical possibilities" có nghĩa là gì?
a)
Khả năng y tế thú vị
b)
Tiềm năng điều trị hấp dẫn
c)
Cơ hội chữa bệnh hay
d)
Triển vọng y học thú vị
74.
"...many other intriguing medical possibilities for extracts from the herb..." Từ "extracts" có nghĩa là gì?
a)
Chiết xuất
b)
Tinh chất
c)
Cao
d)
Chất
75.
"...has seen thousands of people become enthusiastic converts." Cụm từ "enthusiastic converts" có nghĩa là gì?
a)
Người tin tưởng nhiệt tình
b)
Tín đồ hăng hái
c)
Người ủng hộ nhiệt thành
d)
Người chuyển đổi
76.
"Dozens of packaged products containing extracts..." Từ "Dozens" có nghĩa là gì?
a)
Hàng chục
b)
Nhiều
c)
Rất nhiều
d)
Vô số
77.
"Dozens of packaged products containing extracts..." Cụm từ "packaged products" có nghĩa là gì?
a)
Sản phẩm đóng gói
b)
Hàng hóa có bao bì
c)
Thành phẩm
d)
Sản phẩm hoàn chỉnh
78.
"...amongst the many herbal remedies and supplements..." Cụm từ "herbal remedies" có nghĩa là gì?
a)
Thuốc thảo dược
b)
Phương thuốc thảo mộc
c)
Dược liệu tự nhiên
d)
Thuốc từ cây
79.
"...herbal remedies and supplements..." Từ "supplements" có nghĩa là gì?
a)
Thực phẩm bổ sung
b)
Vitamin
c)
Thuốc bổ
d)
Chất dinh dưỡng
80.
"...on the shelves of health stores and pharmacies." Từ "pharmacies" có nghĩa là gì?
a)
Hiệu thuốc
b)
Nhà thuốc tây
c)
Cửa hàng y tế
d)
Quầy thuốc
81.
"Many of those might be the modern equivalents of 'snake oil'..." Cụm từ "modern equivalents" có nghĩa là gì?
a)
Phiên bản hiện đại
b)
Tương đương ngày nay
c)
Dạng mới
d)
Biến thể hiện tại
82.
"...but Echinacea at least does seem to have some practical value." Cụm từ "practical value" có nghĩa là gì?
a)
Giá trị thực tế
b)
Lợi ích thực tiễn
c)
Công dụng hữu ích
d)
Ứng dụng thực sự
83.
"Echinacea is a dry prairie plant..." Từ "prairie" có nghĩa là gì?
a)
Thảo nguyên
b)
Đồng cỏ
c)
Bình nguyên
d)
Đồng bằng
84.
"Echinacea is a dry prairie plant..." Từ "plant" có nghĩa là gì?
a)
Thực vật
b)
Cây
c)
Cây cỏ
d)
Sinh vật
85.
"...drought-resistant and pretty tolerant of most soils..." Từ "drought-resistant" có nghĩa là gì?
a)
Chống hạn
b)
Chịu khô
c)
Kháng hạn hán
d)
Sống được khi khô
86.
"...and pretty tolerant of most soils..." Cụm từ "tolerant of" có nghĩa là gì?
a)
Chịu được
b)
Thích nghi với
c)
Dung nạp
d)
Chấp nhận
87.
"Plants are usually grown from seed but they are sometimes available from nurseries." Từ "nurseries" có nghĩa là gì?
a)
Vườn ươm
b)
Cửa hàng cây
c)
Nhà vườn
d)
Trại cây giống
88.
"Echinacea is a distinctive perennial with erect, hairy, spotted stems..." Cụm từ "distinctive perennial" có nghĩa là gì?
a)
Cây lâu năm đặc biệt
b)
Thực vật nhiều năm nổi bật
c)
Cây sống lâu khác thường
d)
Loài cây đặc trưng
89.
"...with erect, hairy, spotted stems up to a meter tall." Từ "stems" có nghĩa là gì?
a)
Thân cây
b)
Cành
c)
Cọng
d)
Cuống
90.
"Flower heads look like daisies..." Từ "daisies" có nghĩa là gì?
a)
Hoa cúc
b)
Hoa nhỏ
c)
Hoa dại
d)
Hoa trắng
91.
"The leaves are hairy..." Từ "leaves" có nghĩa là gì?
a)
b)
Lá cây
c)
Tán lá
d)
Cây lá
92.
"There are nine species of Echinacea in all..." Từ "species" có nghĩa là gì?
a)
Loài
b)
Giống
c)
Chủng loại
d)
Dạng
93.
"All have similar medicinal properties." Cụm từ "medicinal properties" có nghĩa là gì?
a)
Tính chất y học
b)
Đặc tính chữa bệnh
c)
Công dụng dược liệu
d)
Hiệu quả điều trị
94.
"Most European studies have used liquid concentrates..." Từ "studies" có nghĩa là gì?
a)
Nghiên cứu
b)
Điều tra
c)
Khảo sát
d)
Thí nghiệm
95.
"...have used liquid concentrates extracted from the tops..." Cụm từ "liquid concentrates" có nghĩa là gì?
a)
Dung dịch cô đặc
b)
Chất lỏng đậm đặc
c)
Tinh chất lỏng
d)
Cao lỏng
96.
"Today, most manufacturers blend both..." Từ "manufacturers" có nghĩa là gì?
a)
Nhà sản xuất
b)
Công ty chế tạo
c)
Hãng sản xuất
d)
Doanh nghiệp
97.
"For the home grower, the roots of all species seem equally effective." Từ "roots" có nghĩa là gì?
a)
Rễ
b)
Củ
c)
Gốc
d)
Phần dưới đất
98.
"...the roots of all species seem equally effective." Từ "effective" có nghĩa là gì?
a)
Hiệu quả
b)
Có tác dụng
c)
Mạnh
d)
Hữu ích
99.
"Dig them up in autumn after the tops have died back..." Từ "Dig" có nghĩa là gì?
a)
Đào
b)
Khai quật
c)
Bới
d)
Xúc
100.
"...after the tops have died back after the first frost." Từ "frost" có nghĩa là gì?
a)
Sương giá
b)
Băng tuyết
c)
Lạnh giá
d)
Đóng băng
101.
"You can harvest the tops throughout the summer..." Từ "harvest" có nghĩa là gì?
a)
Thu hoạch
b)
Hái
c)
Cắt
d)
Lấy
102.
"Even if you don't make your fortune from this herb, there are few sights more attractive..." Từ "sights" có nghĩa là gì?
a)
Cảnh tượng
b)
Quang cảnh
c)
Hình ảnh
d)
Cảnh quan
103.
"...than a field of purple coneflowers in all their glory." Từ "glory" có nghĩa là gì?
a)
Vẻ vinh quang
b)
Sự tráng lệ
c)
Vẻ đẹp
d)
Sự rực rỡ