wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Vocabulary Assessment: Words and Vietnamese Meanings

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

estimate

a)

đánh giá thấp

b)

ước tính

c)

kiểm tra lại

2.

regular

a)

không thường xuyên

b)

đều đặn, thường xuyên

c)

bình thường, tầm thường

3.

available

a)

có sẵn

b)

rảnh rỗi

c)

hợp lệ

4.

personal belongings

a)

vật dụng chung

b)

đồ dùng cá nhân

c)

hành lý ký gửi

5.

concise

a)

ngắn gọn, súc tích

b)

chính xác tuyệt đối

c)

chi tiết và dài dòng

6.

portion

a)

phần ăn, khẩu phần

b)

nguyên liệu

c)

thực đơn

7.

garment

a)

phụ kiện thời trang

b)

quần áo, trang phục

c)

chất liệu vải

8.

competent

a)

có năng lực, thành thạo

b)

chăm chỉ

c)

đáng tin cậy

9.

keep up with

a)

tiếp tục duy trì

b)

theo kịp, bắt kịp

c)

từ bỏ, bỏ lại

10.

supplement

a)

thay thế hoàn toàn

b)

bổ sung

c)

hỗ trợ tạm thời

11.

spacious

a)

rộng rãi

b)

sang trọng

c)

thoáng mát

12.

retreat

a)

chuyến công tác

b)

nơi nghỉ dưỡng

c)

buổi hội thảo

13.

interaction

a)

sự giao tiếp, tương tác

b)

sự phản hồi

c)

cuộc họp nội bộ

14.

property enhancement

a)

cải thiện năng suất

b)

nâng cấp tài sản

c)

sửa chữa nội thất

15.

obtain

a)

giữ lại

b)

đạt được, thu được

c)

từ chối nhận

16.

prerequisite

a)

điều kiện tiên quyết

b)

lựa chọn thay thế

c)

yếu tố hỗ trợ

17.

refrain

a)

tránh, kiềm chế

b)

nhấn mạnh

c)

đề cập lại

18.

encounter

a)

gặp gỡ, chạm trán

b)

sắp xếp

c)

né tránh

19.

in favor of

a)

chống lại

b)

ủng hộ

c)

phản đối

20.

spokesperson

a)

người phát ngôn

b)

người đại diện pháp lý

c)

nhân viên truyền thông