Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPart3(B1)
Total questions: 81
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
reservation
a)
bị kẹt
b)
trưởng phòng kinh doanh
c)
rời công ty
d)
đặt chỗ
e)
giám đốc
2.
double room
a)
tính phí
b)
lỡ hẹn
c)
có sẵn
d)
rời công ty
e)
phòng đôi
3.
shuttle bus
a)
tính phí
b)
quầy lễ tân
c)
xe buýt đưa đón
d)
cuộc họp kinh doanh
e)
thư chuyển phát nhanh
4.
confirm
a)
có cuộc hẹn
b)
trong (cuộc họp)
c)
xác nhận
d)
cách xa
e)
hội nghị
5.
single room
a)
có sẵn
b)
quản lý
c)
phòng đơn
d)
cuộc họp nhân viên
e)
nộp đơn xin (việc)
6.
front desk
a)
có cuộc hẹn
b)
còn hàng
c)
quầy lễ tân
d)
phòng ban
e)
trong (cuộc họp)
7.
wake-up call
a)
tài khoản ngân hàng
b)
văn phòng chính
c)
cuộc gọi báo thức
d)
đặt hẹn
e)
giới hạn tốc độ
8.
arrange
a)
trợ lý
b)
bị hủy
c)
đã chờ
d)
nhiệt độ
e)
sắp xếp
9.
available
a)
sắp xếp
b)
phù hợp, được cho
c)
có sẵn
d)
phòng đơn
e)
nộp đơn xin (việc)
10.
put down for
a)
tham dự
b)
bắt đầu từ
c)
rời công ty
d)
ghi danh, đăng ký
e)
nhận đơn
11.
withdraw
a)
bị trì hoãn
b)
bị hủy
c)
rút tiền
d)
đặt chỗ
e)
được tổ chức
12.
deposited
a)
ghi danh, đăng ký
b)
kiểm tra sức khỏe
c)
trở lại
d)
gửi tiền
e)
đặt chỗ
13.
bank account
a)
thư bảo đảm
b)
rảnh
c)
tài khoản ngân hàng
d)
bắt đầu từ
e)
phù hợp, được cho
14.
registered mail
a)
ghế gần cửa sổ
b)
xác nhận
c)
bản sao
d)
phù hợp, được cho
e)
thư bảo đảm
15.
express mail
a)
lấy
b)
trung tâm sửa xe
c)
vé
d)
thư chuyển phát nhanh
e)
còn hàng
16.
checkup
a)
kiểm tra sức khỏe
b)
vé
c)
thư bảo đảm
d)
trở lại
e)
giám đốc
17.
prescription
a)
giám đốc
b)
được thăng chức
c)
toa thuốc
d)
được lên lịch cho
e)
bắt đầu từ
18.
temperature
a)
sự tham dự
b)
bắt đầu lúc
c)
phù hợp, được cho
d)
sắp xếp
e)
nhiệt độ
19.
passport
a)
sự tham dự
b)
đã chờ
c)
phòng đôi
d)
chuyến công tác
e)
hộ chiếu
20.
ticket
a)
sắp xếp
b)
cuộc gọi báo thức
c)
chạy, hoạt động
d)
vé
e)
được thăng chức
21.
window seat
a)
bắt đầu từ
b)
kiểm tra sức khỏe
c)
ghế gần cửa sổ
d)
nhiệt độ
e)
quầy lễ tân
22.
aisle seat
a)
sự tham dự
b)
ghế gần lối đi
c)
đặt chỗ
d)
bắt đầu lúc
e)
phỏng vấn xin việc
23.
luggage
a)
hành lý
b)
văn phòng chính
c)
chạy, hoạt động
d)
có việc làm
e)
quầy lễ tân
24.
sales manager
a)
ghi danh, đăng ký
b)
trưởng phòng kinh doanh
c)
báo cáo
d)
bị hỏng
e)
gửi tiền
25.
being promoted
a)
hành lý
b)
đặt hẹn
c)
được thăng chức
d)
đặt chỗ
e)
phòng đôi
26.
be held
a)
vé
b)
báo cáo
c)
bắt đầu từ
d)
được thăng chức
e)
được tổ chức
27.
main office
a)
văn phòng chính
b)
lấy
c)
hộ chiếu
d)
tài khoản ngân hàng
e)
cuộc gọi báo thức
28.
staff meeting
a)
gửi tiền
b)
quầy lễ tân
c)
cuộc họp nhân viên
d)
bắt đầu lúc
e)
nhiệt độ
29.
department
a)
đặt chỗ
b)
toa thuốc
c)
lỡ hẹn
d)
sự tham dự
e)
phòng ban
30.
hire
a)
vé
b)
thuê
c)
phòng đôi
d)
tính phí
e)
trở lại
31.
employees
a)
nhân viên
b)
trợ lý
c)
được thăng chức
d)
rời công ty
e)
cuộc họp nhân viên
32.
manager
a)
tham dự
b)
quản lý
c)
bị trì hoãn
d)
trợ lý
e)
kiểm tra sức khỏe
33.
director
a)
giám đốc
b)
vị trí
c)
bị trì hoãn
d)
lấy
e)
ghế gần cửa sổ
34.
job interview
a)
vị trí
b)
kiểm tra sức khỏe
c)
có việc làm
d)
phỏng vấn xin việc
e)
đã xác nhận
35.
apply for
a)
vé
b)
nộp đơn xin (việc)
c)
bắt đầu từ
d)
có cuộc hẹn
e)
sắp xếp
36.
position
a)
phòng đôi
b)
được thăng chức
c)
giao hàng / giao đến
d)
nhận đơn
e)
vị trí
37.
assistant
a)
nộp đơn xin (việc)
b)
trợ lý
c)
bị trì hoãn
d)
bị hỏng
e)
gửi tiền
38.
report
a)
bao lâu
b)
lỡ hẹn
c)
bị hủy
d)
báo cáo
e)
tài khoản ngân hàng
39.
free
a)
được thăng chức
b)
bao lâu
c)
trung tâm sửa xe
d)
bị hỏng
e)
rảnh
40.
available
a)
thư chuyển phát nhanh
b)
đã xác nhận
c)
ghi danh, đăng ký
d)
có sẵn
e)
được thăng chức
41.
is okay for
a)
gửi tiền
b)
văn phòng chính
c)
ghi danh, đăng ký
d)
phù hợp, được cho
e)
ghế gần cửa sổ
42.
have an appointment
a)
phòng đơn
b)
có cuộc hẹn
c)
vị trí
d)
tham dự
e)
rời công ty
43.
business meeting
a)
đặt chỗ
b)
cuộc họp kinh doanh
c)
phòng ban
d)
nhân viên
e)
có việc làm
44.
starting at
a)
bắt đầu lúc
b)
sắp xếp
c)
toa thuốc
d)
sắp xếp (cuộc họp)
e)
kiểm tra sức khỏe
45.
confirmed
a)
đặt chỗ
b)
thuê
c)
đã xác nhận
d)
bị hủy
e)
báo cáo
46.
attendance
a)
cuộc họp nhân viên
b)
đã xác nhận
c)
thư chuyển phát nhanh
d)
sự tham dự
e)
tham dự
47.
is scheduled for
a)
bị trì hoãn
b)
kiểm tra sức khỏe
c)
đặt hẹn
d)
rảnh
e)
được lên lịch cho
48.
copies
a)
cuộc gọi báo thức
b)
vé
c)
bản sao
d)
thư bảo đảm
e)
trở lại
49.
conference
a)
cuộc họp nhân viên
b)
tài khoản ngân hàng
c)
hội nghị
d)
bị kẹt
e)
nộp đơn xin (việc)
50.
attending
a)
tham dự
b)
phù hợp, được cho
c)
đặt hẹn
d)
ghi danh, đăng ký
e)
được tổ chức
51.
away from
a)
đã xác nhận
b)
gửi tiền
c)
vị trí
d)
tham dự
e)
cách xa
52.
arrive at
a)
nhân viên
b)
sắp xếp (cuộc họp)
c)
giám đốc
d)
nhiệt độ
e)
đến
53.
starting from
a)
nhận đơn
b)
hội nghị
c)
bắt đầu từ
d)
cách xa
e)
lấy
54.
business trip
a)
còn hàng
b)
chuyến công tác
c)
được tổ chức
d)
bao lâu
e)
cuộc gọi báo thức
55.
costs
a)
trưởng phòng kinh doanh
b)
nhân viên
c)
tính phí
d)
phòng đôi
e)
chi phí
56.
be back
a)
giới hạn tốc độ
b)
gửi tiền
c)
hành lý
d)
bắt đầu từ
e)
trở lại
57.
runs
a)
chạy, hoạt động
b)
nộp đơn xin (việc)
c)
rút tiền
d)
bị hỏng
e)
vị trí
58.
how long
a)
được lên lịch cho
b)
sự tham dự
c)
nhận đơn
d)
bao lâu
e)
giao hàng / giao đến
59.
take
a)
quầy lễ tân
b)
văn phòng chính
c)
cách xa
d)
tham dự
e)
mất (thời gian)
60.
been waiting for
a)
phỏng vấn xin việc
b)
thuê
c)
còn hàng
d)
đã chờ
e)
giao hàng / giao đến
61.
in (a meeting)
a)
đặt chỗ
b)
trung tâm sửa xe
c)
trong (cuộc họp)
d)
giám đốc
e)
bị hủy
62.
cancelled
a)
giới hạn tốc độ
b)
xe buýt đưa đón
c)
trở lại
d)
ghế gần cửa sổ
e)
bị hủy
63.
arrange (meeting)
a)
quầy lễ tân
b)
sắp xếp (cuộc họp)
c)
được thăng chức
d)
trung tâm sửa xe
e)
có việc làm
64.
make appointment
a)
được tổ chức
b)
hội nghị
c)
đặt hẹn
d)
phỏng vấn xin việc
e)
nộp đơn xin (việc)
65.
missed appointment
a)
trung tâm sửa xe
b)
đặt chỗ
c)
thư chuyển phát nhanh
d)
quầy lễ tân
e)
lỡ hẹn
66.
has job
a)
có sẵn
b)
có việc làm
c)
bị kẹt
d)
trong (cuộc họp)
e)
bị trì hoãn
67.
leaving the company
a)
có việc làm
b)
giới hạn tốc độ
c)
rời công ty
d)
vị trí
e)
thư chuyển phát nhanh
68.
got a promotion
a)
ghi danh, đăng ký
b)
đã chờ
c)
giám đốc
d)
trưởng phòng kinh doanh
e)
được thăng chức
69.
placed order
a)
đặt hàng
b)
lỡ hẹn
c)
giao hàng / giao đến
d)
có sẵn
e)
thư bảo đảm
70.
receive order
a)
nhân viên
b)
đến
c)
nhận đơn
d)
chuyến công tác
e)
bắt đầu lúc
71.
take
a)
ghế gần cửa sổ
b)
lấy
c)
văn phòng chính
d)
tham dự
e)
báo cáo
72.
in stock
a)
có việc làm
b)
nhân viên
c)
thuê
d)
còn hàng
e)
cần, được sửa chữa
73.
delivery / drop off
a)
toa thuốc
b)
giao hàng / giao đến
c)
xác nhận
d)
cuộc gọi báo thức
e)
thư bảo đảm
74.
been delayed
a)
bị trì hoãn
b)
cuộc gọi báo thức
c)
cuộc họp kinh doanh
d)
phòng đơn
e)
được thăng chức
75.
am stuck
a)
bị kẹt
b)
cách xa
c)
tài khoản ngân hàng
d)
sắp xếp (cuộc họp)
e)
trong (cuộc họp)
76.
ticket
a)
bao lâu
b)
sự tham dự
c)
tham dự
d)
vé
e)
sắp xếp
77.
speed limit
a)
trợ lý
b)
giới hạn tốc độ
c)
rút tiền
d)
chạy, hoạt động
e)
rảnh
78.
car repair center
a)
có cuộc hẹn
b)
cuộc gọi báo thức
c)
được lên lịch cho
d)
đặt chỗ
e)
trung tâm sửa xe
79.
broke down
a)
được thăng chức
b)
bị kẹt
c)
bị trì hoãn
d)
tham dự
e)
bị hỏng
80.
need, repaired
a)
trưởng phòng kinh doanh
b)
rút tiền
c)
đã chờ
d)
đặt chỗ
e)
cần, được sửa chữa
81.
charged
a)
sự tham dự
b)
rời công ty
c)
tính phí
d)
phù hợp, được cho
e)
đã chờ
Reset
