Font size
S
M
L
XL
Worksheetsg10-gs-u1,2-voc
Total questions: 136
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
appreciate
a)
đánh giá
b)
việc rửa bát
c)
giá trị/ đánh giá cao
d)
hữu ích
2.
benefit
a)
lợi ích
b)
đánh giá
c)
việc rửa bát
d)
giá trị/ đánh giá cao
3.
bond
a)
sự liên kết, sự gắn kết
b)
lợi ích
c)
đánh giá
d)
việc rửa bát
4.
breadwinner
a)
trụ cột
b)
sự liên kết, sự gắn kết
c)
lợi ích
d)
đánh giá
5.
celebrate
a)
kỉ niệm
b)
trụ cột
c)
sự liên kết, sự gắn kết
d)
lợi ích
6.
character
a)
tính cách
b)
kỉ niệm
c)
trụ cột
d)
sự liên kết, sự gắn kết
7.
connection
a)
sự kết nối
b)
tính cách
c)
kỉ niệm
d)
trụ cột
8.
damage
a)
làm hỏng, phá hỏng
b)
sự kết nối
c)
tính cách
d)
kỉ niệm
9.
divide
a)
chia
b)
làm hỏng, phá hỏng
c)
sự kết nối
d)
tính cách
10.
duty
a)
nhiệm vụ
b)
chia
c)
làm hỏng, phá hỏng
d)
sự kết nối
11.
earn
a)
kiếm (tiền)
b)
nhiệm vụ
c)
chia
d)
làm hỏng, phá hỏng
12.
encourage
a)
khuyến khích
b)
kiếm (tiền)
c)
nhiệm vụ
d)
chia
13.
equally
a)
một cách công bằng
b)
khuyến khích
c)
kiếm (tiền)
d)
nhiệm vụ
14.
experience
a)
trải nghiệm
b)
một cách công bằng
c)
khuyến khích
d)
kiếm (tiền)
15.
greatly
a)
rất lớn
b)
trải nghiệm
c)
một cách công bằng
d)
khuyến khích
16.
groceries
a)
mặt hàng tạp hóa
b)
rất lớn
c)
trải nghiệm
d)
một cách công bằng
17.
homemaker
a)
người nội trợ
b)
mặt hàng tạp hóa
c)
rất lớn
d)
trải nghiệm
18.
honest
a)
trung thực
b)
người nội trợ
c)
mặt hàng tạp hóa
d)
rất lớn
19.
latest
a)
mới nhất
b)
trung thực
c)
người nội trợ
d)
mặt hàng tạp hóa
20.
necessary
a)
cần thiết
b)
mới nhất
c)
trung thực
d)
người nội trợ
21.
object
a)
đồ vật
b)
cần thiết
c)
mới nhất
d)
trung thực
22.
pass
a)
truyền lại
b)
đồ vật
c)
cần thiết
d)
mới nhất
23.
playtime
a)
giờ ra chơi
b)
truyền lại
c)
đồ vật
d)
cần thiết
24.
prepare
a)
chuẩn bị
b)
giờ ra chơi
c)
truyền lại
d)
đồ vật
25.
proud
a)
tự hào
b)
chuẩn bị
c)
giờ ra chơi
d)
truyền lại
26.
rest
a)
sự còn lại
b)
tự hào
c)
chuẩn bị
d)
giờ ra chơi
27.
routine
a)
công việc thường làm hàng ngày
b)
sự còn lại
c)
tự hào
d)
chuẩn bị
28.
rubbish
a)
rác
b)
công việc thường làm hàng ngày
c)
sự còn lại
d)
tự hào
29.
spotlessly
a)
không tì vết
b)
rác
c)
công việc thường làm hàng ngày
d)
sự còn lại
30.
strengthen
a)
tăng cường, củng cố
b)
không tì vết
c)
rác
d)
công việc thường làm hàng ngày
31.
success
a)
sự thành công
b)
tăng cường, củng cố
c)
không tì vết
d)
rác
32.
support
a)
sự ủng hộ/ ủng hộ
b)
sự thành công
c)
tăng cường, củng cố
d)
không tì vết
33.
task
a)
nhiệm vụ
b)
sự ủng hộ/ ủng hộ
c)
sự thành công
d)
tăng cường, củng cố
34.
traditional
a)
thuộc truyền thống
b)
nhiệm vụ
c)
sự ủng hộ/ ủng hộ
d)
sự thành công
35.
useful
a)
hữu ích
b)
thuộc truyền thống
c)
nhiệm vụ
d)
sự ủng hộ/ ủng hộ
36.
value
a)
giá trị/ đánh giá cao
b)
hữu ích
c)
thuộc truyền thống
d)
nhiệm vụ
37.
washing-up
a)
việc rửa bát
b)
giá trị/ đánh giá cao
c)
hữu ích
d)
thuộc truyền thống
38.
a wealth of
a)
số lượng lớn, nhiều
b)
lập danh sách
c)
khác với
d)
một số
39.
daily experience
a)
trải nghiệm hàng ngày
b)
số lượng lớn, nhiều
c)
lập danh sách
d)
khác với
40.
family life
a)
cuộc sống gia đình
b)
trải nghiệm hàng ngày
c)
số lượng lớn, nhiều
d)
lập danh sách
41.
family routine
a)
thói quen gia đình
b)
cuộc sống gia đình
c)
trải nghiệm hàng ngày
d)
số lượng lớn, nhiều
42.
family value
a)
giá trị gia đình
b)
thói quen gia đình
c)
cuộc sống gia đình
d)
trải nghiệm hàng ngày
43.
heavy lifting
a)
việc mang vác nặng
b)
giá trị gia đình
c)
thói quen gia đình
d)
cuộc sống gia đình
44.
household chore
a)
việc nhà
b)
việc mang vác nặng
c)
giá trị gia đình
d)
thói quen gia đình
45.
household task
a)
việc nhà
b)
việc nhà
c)
việc mang vác nặng
d)
giá trị gia đình
46.
life experience
a)
trải nghiệm cuộc sống
b)
việc nhà
c)
việc nhà
d)
việc mang vác nặng
47.
life skill
a)
kỹ năng sống
b)
trải nghiệm cuộc sống
c)
việc nhà
d)
việc nhà
48.
personal choice
a)
lựa chọn cá nhân
b)
kỹ năng sống
c)
trải nghiệm cuộc sống
d)
việc nhà
49.
school sports field
a)
sân chơi thể thao của trường học
b)
lựa chọn cá nhân
c)
kỹ năng sống
d)
trải nghiệm cuộc sống
50.
table manner
a)
cách cư xử trên bàn ăn
b)
sân chơi thể thao của trường học
c)
lựa chọn cá nhân
d)
kỹ năng sống
51.
carry on
a)
tiếp tục thực hiện
b)
cách cư xử trên bàn ăn
c)
sân chơi thể thao của trường học
d)
lựa chọn cá nhân
52.
cheer up
a)
cổ vũ
b)
tiếp tục thực hiện
c)
cách cư xử trên bàn ăn
d)
sân chơi thể thao của trường học
53.
grow up
a)
lớn lên
b)
cổ vũ
c)
tiếp tục thực hiện
d)
cách cư xử trên bàn ăn
54.
look after= take care of ,care for
a)
chăm sóc
b)
lớn lên
c)
cổ vũ
d)
tiếp tục thực hiện
55.
pick up
a)
nhặt lên
b)
chăm sóc
c)
lớn lên
d)
cổ vũ
56.
tidy up
a)
dọn dẹp
b)
nhặt lên
c)
chăm sóc
d)
lớn lên
57.
clean the house
a)
dọn dẹp nhà cửa
b)
dọn dẹp
c)
nhặt lên
d)
chăm sóc
58.
do the chores
a)
làm các công việc nhà
b)
dọn dẹp nhà cửa
c)
dọn dẹp
d)
nhặt lên
59.
do the cooking
a)
nấu ăn
b)
làm các công việc nhà
c)
dọn dẹp nhà cửa
d)
dọn dẹp
60.
do the heavy lifting
a)
làm công việc mang vác nặng
b)
nấu ăn
c)
làm các công việc nhà
d)
dọn dẹp nhà cửa
61.
do the housework
a)
làm việc nhà
b)
làm công việc mang vác nặng
c)
nấu ăn
d)
làm các công việc nhà
62.
do the laundry
a)
giặt ủi quần áo
b)
làm việc nhà
c)
làm công việc mang vác nặng
d)
nấu ăn
63.
do the washing-up
a)
rửa bát
b)
giặt ủi quần áo
c)
làm việc nhà
d)
làm công việc mang vác nặng
64.
earn money
a)
kiếm tiền
b)
rửa bát
c)
giặt ủi quần áo
d)
làm việc nhà
65.
prepare dinner
a)
chuẩn bị bữa tối
b)
kiếm tiền
c)
rửa bát
d)
giặt ủi quần áo
66.
put out the rubbish
a)
đổ rác
b)
chuẩn bị bữa tối
c)
kiếm tiền
d)
rửa bát
67.
raise =bring up
a)
nuôi con
b)
đổ rác
c)
chuẩn bị bữa tối
d)
kiếm tiền
68.
shop for groceries
a)
mua sắm đồ tạp hoá
b)
nuôi con
c)
đổ rác
d)
chuẩn bị bữa tối
69.
wash clothes
a)
giặt quần áo
b)
mua sắm đồ tạp hoá
c)
nuôi con
d)
đổ rác
70.
be away on business
a)
đi công tác
b)
giặt quần áo
c)
mua sắm đồ tạp hoá
d)
nuôi con
71.
achieve success
a)
đạt được thành công
b)
đi công tác
c)
giặt quần áo
d)
mua sắm đồ tạp hoá
72.
build family bonds
a)
củng cố mối quan hệ gia đình
b)
đạt được thành công
c)
đi công tác
d)
giặt quần áo
73.
tell lie
a)
nói dối
b)
củng cố mối quan hệ gia đình
c)
đạt được thành công
d)
đi công tác
74.
build one’s character
a)
xây dựng tính cách
b)
nói dối
c)
củng cố mối quan hệ gia đình
d)
đạt được thành công
75.
celebrate birthdays
a)
kỷ niệm ngày sinh nhật
b)
xây dựng tính cách
c)
nói dối
d)
củng cố mối quan hệ gia đình
76.
exchange opinions
a)
trao đổi ý kiến
b)
kỷ niệm ngày sinh nhật
c)
xây dựng tính cách
d)
nói dối
77.
have a picnic
a)
đi dã ngoại
b)
trao đổi ý kiến
c)
kỷ niệm ngày sinh nhật
d)
xây dựng tính cách
78.
have dinner
a)
ăn tối
b)
đi dã ngoại
c)
trao đổi ý kiến
d)
kỷ niệm ngày sinh nhật
79.
share housework
a)
chia sẻ công việc nhà
b)
ăn tối
c)
đi dã ngoại
d)
trao đổi ý kiến
80.
share ideas
a)
chia sẻ những ý tưởng
b)
chia sẻ công việc nhà
c)
ăn tối
d)
đi dã ngoại
81.
share plans
a)
chia sẻ kế hoạch
b)
chia sẻ những ý tưởng
c)
chia sẻ công việc nhà
d)
ăn tối
82.
start one’s own family
a)
lập gia đình của mình
b)
chia sẻ kế hoạch
c)
chia sẻ những ý tưởng
d)
chia sẻ công việc nhà
83.
strengthen family bonds
a)
củng cố mối quan hệ gia đình
b)
lập gia đình của mình
c)
chia sẻ kế hoạch
d)
chia sẻ những ý tưởng
84.
take responsibility
a)
chịu trách nhiệm
b)
củng cố mối quan hệ gia đình
c)
lập gia đình của mình
d)
chia sẻ kế hoạch
85.
visit grandparents
a)
thăm ông bà
b)
chịu trách nhiệm
c)
củng cố mối quan hệ gia đình
d)
lập gia đình của mình
86.
watch a game show
a)
xem một chương trình trò chơi
b)
thăm ông bà
c)
chịu trách nhiệm
d)
củng cố mối quan hệ gia đình
87.
show respect
a)
thể hiện sự tôn trọng
b)
xem một chương trình trò chơi
c)
thăm ông bà
d)
chịu trách nhiệm
88.
tell the truth
a)
nói sự thật
b)
thể hiện sự tôn trọng
c)
xem một chương trình trò chơi
d)
thăm ông bà
89.
be sure about
a)
chắc chắn rằng
b)
nói sự thật
c)
thể hiện sự tôn trọng
d)
xem một chương trình trò chơi
90.
have no doubt about
a)
không có nghi ngờ về
b)
chắc chắn rằng
c)
nói sự thật
d)
thể hiện sự tôn trọng
91.
a number of
a)
một số
b)
không có nghi ngờ về
c)
chắc chắn rằng
d)
nói sự thật
92.
different from
a)
khác với
b)
một số
c)
không có nghi ngờ về
d)
chắc chắn rằng
93.
make a list of
a)
lập danh sách
b)
khác với
c)
một số
d)
không có nghi ngờ về
94.
break down
a)
vỡ ra, phân ra, tách ra thành
b)
việc thu gom chất thải
c)
lối sống bền vững
d)
thành lập một câu lạc bộ
95.
clean up
a)
dọn dẹp
b)
vỡ ra, phân ra, tách ra thành
c)
việc thu gom chất thải
d)
lối sống bền vững
96.
cut down on
a)
cắt giảm
b)
dọn dẹp
c)
vỡ ra, phân ra, tách ra thành
d)
việc thu gom chất thải
97.
search for
a)
tìm kiếm
b)
cắt giảm
c)
dọn dẹp
d)
vỡ ra, phân ra, tách ra thành
98.
throw away
a)
vứt đi
b)
tìm kiếm
c)
cắt giảm
d)
dọn dẹp
99.
turn off
a)
tắt
b)
vứt đi
c)
tìm kiếm
d)
cắt giảm
100.
adopt a greener lifestyle
a)
bắt đầu lối sống xanh, thân thiện với môi trường hơn
b)
tắt
c)
vứt đi
d)
tìm kiếm
101.
air pollution
a)
ô nhiễm không khí
b)
bắt đầu lối sống xanh, thân thiện với môi trường hơn
c)
tắt
d)
vứt đi
102.
attract attention
a)
thu hút sự chú ý
b)
ô nhiễm không khí
c)
bắt đầu lối sống xanh, thân thiện với môi trường hơn
d)
tắt
103.
cause no harm to
a)
không gây hại cho
b)
thu hút sự chú ý
c)
ô nhiễm không khí
d)
bắt đầu lối sống xanh, thân thiện với môi trường hơn
104.
clean-up activity
a)
hoạt động dọn dẹp
b)
không gây hại cho
c)
thu hút sự chú ý
d)
ô nhiễm không khí
105.
climate change
a)
biến đổi khí hậu
b)
hoạt động dọn dẹp
c)
không gây hại cho
d)
thu hút sự chú ý
106.
drop litter
a)
xả rác
b)
biến đổi khí hậu
c)
hoạt động dọn dẹp
d)
không gây hại cho
107.
electrical appliance
a)
thiết bị điện
b)
xả rác
c)
biến đổi khí hậu
d)
hoạt động dọn dẹp
108.
energy bill
a)
hóa đơn năng lượng
b)
thiết bị điện
c)
xả rác
d)
biến đổi khí hậu
109.
environmental issue
a)
vấn đề môi trường
b)
hóa đơn năng lượng
c)
thiết bị điện
d)
xả rác
110.
environmental protection
a)
bảo vệ môi trường
b)
vấn đề môi trường
c)
hóa đơn năng lượng
d)
thiết bị điện
111.
give a presentation on
a)
thuyết trình về
b)
bảo vệ môi trường
c)
vấn đề môi trường
d)
hóa đơn năng lượng
112.
global temperature
a)
nhiệt độ toàn cầu
b)
thuyết trình về
c)
bảo vệ môi trường
d)
vấn đề môi trường
113.
green living
a)
sống xanh
b)
nhiệt độ toàn cầu
c)
thuyết trình về
d)
bảo vệ môi trường
114.
green product
a)
sản phẩm thân thiện với môi trường
b)
sống xanh
c)
nhiệt độ toàn cầu
d)
thuyết trình về
115.
harmful chemical
a)
hóa chất độc hại
b)
sản phẩm thân thiện với môi trường
c)
sống xanh
d)
nhiệt độ toàn cầu
116.
household appliance
a)
thiết bị gia dụng
b)
hóa chất độc hại
c)
sản phẩm thân thiện với môi trường
d)
sống xanh
117.
household item
a)
vật dụng gia đình
b)
thiết bị gia dụng
c)
hóa chất độc hại
d)
sản phẩm thân thiện với môi trường
118.
human activity
a)
hoạt động của con người
b)
vật dụng gia đình
c)
thiết bị gia dụng
d)
hóa chất độc hại
119.
improve the environment
a)
cải thiện môi trường
b)
hoạt động của con người
c)
vật dụng gia đình
d)
thiết bị gia dụng
120.
live green
a)
sống xanh, có ý thức về bảo vệ môi trường
b)
cải thiện môi trường
c)
hoạt động của con người
d)
vật dụng gia đình
121.
make a decision
a)
quyết định
b)
sống xanh, có ý thức về bảo vệ môi trường
c)
cải thiện môi trường
d)
hoạt động của con người
122.
make a difference
a)
tạo nên sự khác biệt
b)
quyết định
c)
sống xanh, có ý thức về bảo vệ môi trường
d)
cải thiện môi trường
123.
make a plan
a)
lên kế hoạch
b)
tạo nên sự khác biệt
c)
quyết định
d)
sống xanh, có ý thức về bảo vệ môi trường
124.
natural resources
a)
tài nguyên thiên nhiên
b)
lên kế hoạch
c)
tạo nên sự khác biệt
d)
quyết định
125.
organic food
a)
thực phẩm hữu cơ
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
lên kế hoạch
d)
tạo nên sự khác biệt
126.
pick up rubbish
a)
nhặt rác
b)
thực phẩm hữu cơ
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
lên kế hoạch
127.
plant trees
a)
trồng cây
b)
nhặt rác
c)
thực phẩm hữu cơ
d)
tài nguyên thiên nhiên
128.
plastic use
a)
sử dụng nhựa
b)
trồng cây
c)
nhặt rác
d)
thực phẩm hữu cơ
129.
plastic waste
a)
chất thải nhựa
b)
sử dụng nhựa
c)
trồng cây
d)
nhặt rác
130.
raise awareness
a)
tăng cường nhận thức
b)
chất thải nhựa
c)
sử dụng nhựa
d)
trồng cây
131.
raw materials
a)
nguyên liệu thô
b)
tăng cường nhận thức
c)
chất thải nhựa
d)
sử dụng nhựa
132.
reduce carbon footprint
a)
giảm dấu chân các bon
b)
nguyên liệu thô
c)
tăng cường nhận thức
d)
chất thải nhựa
133.
save energy
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
giảm dấu chân các bon
c)
nguyên liệu thô
d)
tăng cường nhận thức
134.
set up a club
a)
thành lập một câu lạc bộ
b)
tiết kiệm năng lượng
c)
giảm dấu chân các bon
d)
nguyên liệu thô
135.
sustainable lifestyle
a)
lối sống bền vững
b)
thành lập một câu lạc bộ
c)
tiết kiệm năng lượng
d)
giảm dấu chân các bon
136.
waste collection
a)
việc thu gom chất thải
b)
lối sống bền vững
c)
thành lập một câu lạc bộ
d)
tiết kiệm năng lượng
Reset
