wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm bài 2+3

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Một chương trình C++ thường gồm mấy phần chính?

a)

1 phần

b)

2 phần

c)

3 phần

d)

4 phần

2.

Phần nào trong chương trình C++ là bắt buộc phải có?

a)

Phần khai báo

b)

Phần thân

c)

Phần chú thích

d)

Phần hằng

3.

Cặp dấu <> trong mô tả cú pháp chương trình C++ biểu thị điều gì?

a)

A. Thành phần bắt buộc

b)

B. Thành phần tuỳ chọn

c)

C. Thành phần chú thích

d)

D. Không có ý nghĩa

4.

Cặp dấu [ ] trong mô tả cú pháp chương trình C++ biểu thị điều gì?

a)

A. Thành phần bắt buộc

b)

B. Thành phần tuỳ chọn

c)

C. Kết thúc chương trình

d)

D. Vòng lặp

5.

Khai báo thư viện #include trong C++ dùng để làm gì?

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Hỗ trợ nhập xuất dữ liệu chuẩn

c)

Tính toán số học

d)

Tạo vòng lặp

6.

Nếu không khai báo thư viện iostream mà dùng cout sẽ dẫn đến kết quả nào?

a)

In ra rỗng

b)

Báo lỗi biên dịch

c)

In sai dữ liệu

d)

Không ảnh hưởng

7.

Cú pháp khai báo hằng số trong C++ là gì?

a)

const = ;

b)

hằng ;

c)

define =

d)

let =

8.

Biến được khai báo bên trong hàm main gọi là gì?

a)

Biến toàn cục

b)

Biến cục bộ

c)

Biến hằng

d)

Biến tham chiếu

9.

Biến khai báo ngoài mọi hàm trong chương trình được gọi là gì?

a)

Biến cục bộ

b)

Biến toàn cục

c)

Biến static

d)

Biến tham số

10.

Hàm nào bắt buộc phải có trong chương trình C++?

a)

start()

b)

main()

c)

begin()

d)

run()

11.

Từ khóa int trong định nghĩa int main() có ý nghĩa gì?

a)

Hàm trả về số nguyên

b)

Hàm trả về chuỗi

c)

Không có ý nghĩa

d)

Hàm không trả về gì

12.

Lệnh return 0; trong hàm main() có ý nghĩa gì?

a)

Trả về giá trị 0 cho hệ điều hành

b)

In ra màn hình số 0

c)

Dừng chương trình ngay lập tức

d)

Không có tác dụng

13.

Dòng lệnh using namespace std; trong C++ có ý nghĩa gì?

a)

Cho phép dùng cout, cin không cần std::

b)

Khai báo thư viện mới

c)

Khai báo biến chuẩn

d)

Không có tác dụng

14.

Trong chương trình Hello World, nếu không có using namespace std; thì phải viết thế nào?

a)

cout<<

b)

std::cout<<

c)

print<<

d)

output<<

15.

Nếu thiếu dấu chấm phẩy ở cuối câu lệnh trong C++ thì sẽ thế nào?

a)

Chạy bình thường

b)

Báo lỗi cú pháp

c)

In sai dữ liệu

d)

Không ảnh hưởng

16.

Kiểu dữ liệu signed char chiếm bao nhiêu byte bộ nhớ?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

8

17.

Phạm vi giá trị của signed char là gì?

a)

0 → 255

b)

-128 → 127

c)

-32768 → 32767

d)

-2147483648 → 2147483647

18.

Kiểu unsigned char có phạm vi giá trị như thế nào?

a)

0 → 127

b)

0 → 255

c)

-128 → 127

d)

-32768 → 32767

19.

Kiểu signed int trong C++ thường chiếm bao nhiêu byte?

a)

2

b)

4

c)

8

d)

1

20.

Phạm vi giá trị của signed int là:

a)

-32768 → 32767

b)

0 → 65535

c)

-2147483648 → 2147483647

d)

0 → 4294967295

21.

Kiểu unsigned int có phạm vi giá trị là:

a)

0 → 255

b)

0 → 65535

c)

0 → 4294967295

d)

0 → 1.8e+19

22.

Kiểu long long (signed long long int) chiếm bao nhiêu byte?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

23.

Phạm vi giá trị của signed long long int là:

a)

-32768 → 32767

b)

-2147483648 → 2147483647

c)

-9.2e+18 → 9.2e+18

d)

0 → 4294967295

24.

Kiểu unsigned long long int có phạm vi giá trị là:

a)

0 → 65535

b)

0 → 4294967295

c)

0 → 1.8e+19

d)

0 → 127

25.

Khi khai báo kiểu dữ liệu, có thể viết tắt short thay cho dạng nào?

a)

unsigned short int

b)

signed short int

c)

long long int

d)

signed char

26.

Kiểu dữ liệu double chiếm bao nhiêu byte bộ nhớ?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

27.

Phạm vi giá trị của kiểu double là:

a)

±1.7e±38 (xấp xỉ 7 chữ số)

b)

±1.7e±308 (xấp xỉ 15 chữ số)

c)

±3.4e±38 (xấp xỉ 7 chữ số)

d)

±3.4e±308 (xấp xỉ 15 chữ số)

28.

Kiểu ký tự char trong C++ chiếm bao nhiêu byte?

a)

1

b)

2

29.

Bộ mã ASCII có bao nhiêu ký tự?

a)

128

b)

192

c)

256

d)

512

30.

Ký tự 'A' trong bảng mã ASCII có giá trị số bao nhiêu?

a)

65

b)

66

c)

97

d)

98

31.

Ký tự 'a' trong bảng mã ASCII có giá trị số bao nhiêu?

a)

65

b)

66

c)

97

d)

98

32.

Ký tự khoảng trắng (Space) trong ASCII có mã là bao nhiêu?

a)

0

b)

31

c)

32

d)

127

33.

Ký tự xuống dòng trong C++ được biểu diễn bằng gì?

a)

\r

b)

\t

c)

\n

d)

\

34.

Kiểu bool trong C++ chiếm bao nhiêu byte?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

8

35.

Kiểu bool có thể nhận những giá trị nào?

a)

0 hoặc 1

b)

true hoặc false

c)

A và B đúng

d)

Cả A và B sai

36.

Phạm vi giá trị của unsigned short int là gì?

a)

0 → 255

b)

0 → 65535

c)

-32768 → 32767

d)

0 → 4294967295

37.

Kiểu signed short int chiếm bao nhiêu byte?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

8

38.

Phạm vi giá trị của signed short int là:

a)

-128 → 127

b)

-32768 → 32767

c)

-2147483648 → 2147483647

d)

0 → 65535

39.

Kiểu unsigned long int có phạm vi giá trị là:

a)

0 → 255

b)

0 → 65535

c)

0 → 4294967295

d)

0 → 1.8e+19

40.

Khi khai báo biến kiểu logic, ta dùng từ khóa nào?

a)

logic

b)

boolean

c)

bool

d)

logical

41.

Dấu cách có mã 32.

a)

Tab

b)

Enter

c)

Dấu cách

42.

Xuống dòng là

a)

Tab

b)

Dấu cách

c)

Xuống dòng

43.

Bool chiếm 1 byte.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Bool nhận true/false hoặc 1/0.

a)

Chỉ nhận true/false

b)

Chỉ nhận 1/0

c)

Nhận true/false hoặc 1/0

45.

Unsigned short int: 0 → 65535.

a)

0 → 32767

b)

0 → 65535

c)

-32768 → 32767

46.

Signed short int chiếm 2 byte.

a)

1 byte

b)

2 byte

c)

4 byte

47.

Signed short int: -32768 → 32767.

a)

0 → 65535

b)

-32768 → 32767

c)

0 → 32767

48.

Unsigned long int: 0 → 4294967295.

a)

0 → 65535

b)

-32768 → 32767

c)

0 → 4294967295

49.

Từ khóa bool.

a)

int

b)

float

c)

bool