wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 AL

Total questions: 22

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Select the main drivers of business value that can be enhanced through Al automation.
(Chọn các yếu tố chính tạo ra giá trị cho doanh
nghiệp có thể được nâng cao thông qua tự động hóa
băng AI.)

a)

Improved accuracy in data analysis (Cải thiện độ chính xác trong phân tích dữ liệu)

b)

Reduced time for market research (Gim thời gian cho nghiên cưu thị trường)

c)

Enhancement of customer interaction through chatbots (Tăng cường tương tác khách hàng thông
qua chatbot)

d)

Complete elimination of human workforce (Loại bò hoàn toàn lực lượng lao động con người)

2.

What is the primary goal businesses aim to achieve by automating tasks?
(Mục tiêu chính mà các doanh nghiệp hướng đến khi tự động hóa các nhiệm vụ là gì?)


a)

Efficiency (hiệu quả)

b)

Productivity (năng suất)

c)

Mobility (luu động)

d)

Cost (chi phí)

3.

Which solutions are proposed to counteract job displacement due to AI?
(Những giải pháp nào được đề xuất để chống lại việc mất việc làm do AI gây ra?) - Chọn 3
Conditional basic income (Thu nhập cơ bản có điều kiện)
Lifelong learning programs (Chương trình học suốt đời)
Increased taxation on Al companies (Tăng thuế đổi với các công ty AI)
Job sharing initiatives (Sáng kiến chia sẽ công việc)


a)

Conditional basic income (Thu nhập cơ bản có điều kiện)

b)

Lifelong learning programs (Chương trình học suốt đời)

c)

Increased taxation on Al companies (Tăng thuế đổi với các công ty AI)

d)

Job sharing initiatives (Sáng kiến chia sẽ công việc)

4.

Select the processes involved in developing Al products like smart speakers.
(Chọn các quy trình liên quan đến việc phát triển các sản phẩm Al như loa thông minh.)

a)

Data Collection (Thu thập dữ liệu)

b)

Model Training (Huấn luyện mô hình)

c)

UI Design (Thiết kế giao diện người dùng)

d)

System Integration (Tích hợp hệ thống)

5.

Select the communication principles that are important for successful data project execution.
(Chọn các nguyên tắc giao tiếp quan trọng để thực hiện thành công dự án dữ liệu.)

a)

Active listening (Lắng nghe chủ động)

b)

Open feedback (Phản hồi mở)

c)

Dominating the conversation (Chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện)

d)

Clear articulation (Diễn đạt rõ ràng)

6.

In one word, what is a major limitation of Al related to its decision-making capabilities?
(Hạn chế chính của AI liên quan đến khả năng ra quyết định của nó là gi?)

a)

Bias (thiên lệch)

b)

Data (dữ liệu)

c)

Model (mô hinu)

d)

Ethics (đạo đức)

7.

What is the term used to describe the intended skills or knowledge a learner should acquire by the end of an educational program?
(Thuật ngữ nào dùng để chi kỹ năng hoặc kiến thức mà người học nên tiếp thu vào cuối chương trình
giáo dục?)

a)

outcome (kết quá)

b)

outcomes (kết quá)

c)

income (đầu vào)

d)

x

8.

What is the term for a brief document summarizing your skills, experience, and education?
(Thuật ngữ nào dùng để chi một tài liệu ngắn gọn tóm tắt kỹ năng, kinh nghiệm và giáo dục của
bạn?)

a)

resume (sơ yếu lý lịch)

b)

cv (sơ yếu lý lịch)

c)

Job Description (mô tả công việc)

d)

Proposal (đề xuất)

9.

What is the term for the systematic approach AI companies use to improve their processes and outcomes?
(Thuật ngữ nào dùng để chi cách tiếp cận hệ thống mà các công ty AI sử dụng để cải thiện quy trình và
kết quả của họ?)


a)

optimization (tối ưu hóa)

b)

optimisation (toi uu hoa)

c)

Minimization (tối thiểu hoá)

d)

Maximization (tối đa hoá)

10.

What is the term for Al-generated videos that make people appear to say or do things they never did?
(Thuật ngữ nào dùng để chi các video tạo ra bởi AI khiến người ta có vẻ như đang nói hoặc làm những
việc mà họ chưa từng làm?)

a)

deepfakes (deepfakes)

b)

deepfake (deepfake)

c)

animation (hoạt hình)

d)

hologram (ânh ba chiều)

11.

Select all potential adverse impacts of deep fakes on society.(Chọn tất cà các tác động tiêu cực tiềm tàng của
deepfakes doi voi xa hoi.)


a)

Undermining public trust in media (Làm suy yếu niềm tin của công chúng vào truyền thông)

b)

Facilitating criminal activities by impersonating individuals (Tạo điều kiện cho các hoạt động tội phạm thông qua việc giả mạo cá nhân

c)

Creating virtual meeting backgrounds (Tạo nền cuộc họp ảo)

d)

Improving speech recognition systems (Cái thiện hệ thống nhận dạng giọng nói)

12.

What is the term for the method that modifies input data to exploit weaknesses in Al models?
(Thuật ngữ nào dùng để chỉ phương pháp thay đổi dữ liệu đầu vàođể khai thácđiểm yêu trong các mô
hình AI?)


a)

perturbation (sự nhiễu loạn)

b)

perturbations (sự nhiễu loạn)

c)

encryption (mã hóa)

d)

normalization (chuân hóa)

13.

What is the term used to describe the audience's essential takeaway from a presentation?
(Thuật ngữ nào dùngđể chiđiểm cần nhớ thiết yếu của khán giá từ một buổi thuyết trình?)

a)

message (thông điệp)

b)

keypoint (điểm chính)

c)

feedback (phản hồi)

d)

slideshow (trinh chiếu)

14.

Which of the following are common applications of deep learning?
(Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học sâu?)

a)

Image Recognition (Nhận dạng hình ảnh)

b)

Demand Prediction (Dự đoán nhu cầu)

c)

Sorting Algorithms (Thuật toán phân loại)

d)

Weather Forecasting (Dự báo thời tiết)

15.

What is the term for a neural network layer that reduces the spatial size of the representation to decrease the computational load and the number of parameters?
(Thuật ngữ nào dùng để chi lớp mạng nơ-ron giúp giảm kích thước không gian của biểu diễn để giảm tài tính toán và số lượng tham số?)

a)

pooling (pooling)

b)

subsampling (lay mẫu phụ)

c)

activation (kích hoạt)

d)

convolution (tích chập)

16.

What is the term for the process of cleaning and organizing raw data for analysis?
(Thuật ngữ nào dùng để chi quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích?)


a)

preprocessing (tiền xử lý)

b)

wrangling (dọn dẹp dữ liệu

c)

visualization (trực quan hóa)

d)

modeling (mô hình hóa)

17.

What is the term for the ability of Al systems to make decisions without human intervention?
(Thuật ngữ nào dùng để chi khả năng của các hệ thống AI trong việc ra quyết định mà không cần sự can thiệp của con người?)

a)

autonomy (tự chú)

b)

self-governance (tự quản lý)

c)

dependence (phụ thuộc)

d)

supervision (giám sát)

18.

What is the term for extracting meaningful insights from large sets of raw data?
(Thuật ngữ nào dùng để chi việc rút ra các hiểu biết có ý nghĩa từ các bộ dữ liệu thô lớn?)

a)

analysis (phân tích)

b)

analytics (phân tích va suy luan)

c)

storage (lưu trữ)

d)

encryption (mã hóa)

19.

What is the term for the ethical principle that Al should not cause harm to humans?
(Thuật ngữ nào dùng để chi nguyên tắc đạo đức rằng Al không nên gây hại cho con người?)

a)

nonmaleficence (không gây hại)

b)

non-maleficence (không gây hại)

c)

efficiency (hiệu quả)

d)

profitability (lợi nhuận)

20.

What is the term for the practice of ensuring data is accurate, consistent, and reliable for its intended use?
(Thuật ngữ nào dùng để chi việc đảm bảo dữ liệu chính xác, nhất quán và đáng tin cậy cho mục đích
sử dụng của nó?)

a)

Data quality (chất lượng dữ liệu)

b)

Data integrity (toàn ven dữ liệu)

c)

Data volume (khối lượng dữ liệu)

d)

Data security (bảo mật dữ liệu)

21.

Select the practices that reflect data stewardship priorities in analytics.
(Chọn các công việc phán ánh các ưu tiên quản lý
dữ liệu trong phân tích.)


a)

Implementing encryption techniques to protect data. (Áp dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ
liệu.)

b)

Regularly auditing data access logs for suspicious activity. (Kiểm tra thường xuyên các nhật ký truy
cập dữ liệu để phát hiện hoạt động nghi ngờ.)

c)

Sorting Algorithms (Thuật toán phân loại)

d)

Assuming data from trusted sources needs no validation. (Giá định rằng dữ liệu từ các nguồn
đáng tin cậy không cần xác thực.)

22.

In the context of Al and machine learning projects, what is the term for adjusting model parameters to improve performance?
(Trong bối cảnh các dự án AI và học máy, thuật ngữ nào dùng để chi việc điều chinh tham số mô hình để cải thiện hiệu suất?)

a)

tuning (điều chinh)

b)

optimization (tối ưu hóa)

c)

initialization (khởi tạo)

d)

validation (xác thực)