WorksheetsNhập môn ATTT
Total questions: 77
Worksheet time: 1hrs 17mins
Định hướng nghề nghiệp là gì?
Choosing a random job – Chọn nghề ngẫu nhiên
Understanding yourself and the job to make the right career choice – Hiểu bản thân và nghề để chọn đúng hướng đi
Following your friends’ choices – Làm theo bạn bè
Avoiding difficult subjects – Tránh môn khó
Tại sao định hướng nghề nghiệp lại quan trọng trong An ninh Thông tin?
Nó giúp xác định mục tiêu và kỹ năng cần thiết
Nó tăng thu nhập ngay lập tức
Nó thay thế giáo dục
Nó giảm căng thẳng trong công việc
Which of the following is a common position in Information Security?
Graphic Designer
Security Analyst
Accountant
HR Manager
Kỹ năng nào là cần thiết nhất cho một Pentester (Kiểm thử xâm nhập)?
Tiếp thị mạng xã hội – Social Media Marketing
Khai thác lỗ hổng hệ thống – Exploiting system vulnerabilities
Quản trị kinh doanh – Business management
Nhập liệu – Data entry
Chuyên viên ứng cứu sự cố – Incident Responder do làm gì?
Tạo quảng cáo – Creates advertisements
Điều tra và xử lý sự cố tấn công mạng – Investigates and resolves cyber attacks
Thiết kế cơ sở dữ liệu – Designs databases
Quản lý lương nhân viên – Manages payroll
Which of the following is a soft skill – Kỹ năng mềm needed in cybersecurity?
Teamwork – Làm việc nhóm
Coding in Python – Lập trình Python
Penetration testing – Kiểm thử xâm nhập
Encryption – Mã hóa
Chất lượng đạo đức nào mà một chuyên gia an ninh mạng nên duy trì?
Tò mò – Curiosity
Trách nhiệm – Responsibility
Giấu giếm thông tin cá nhân – Secrecy
Tham vọng – Ambition
Chứng chỉ nào liên quan đến An ninh Thông tin?
IELTS
CEH – Chứng nhận Hacker Đạo đức – Tin tặc mũ trắng được chứng nhận
CFA
MOS
Mục tiêu chính của định hướng nghề nghiệp là giúp học sinh:
Tìm việc ngắn hạn – Find short-term jobs
Xây dựng kế hoạch nghề nghiệp lâu dài – Build a long-term career plan
Tránh thi cử – Avoid exams
Học nhanh hơn – Learn faster
Which of the following is part of professional ethics in cybersecurity?
Selling confidential data
Unauthorized access
Protecting user privacy
Spreading malware
Trong số các kỹ năng sau, kỹ năng nào không phải là kỹ năng kỹ thuật trong ATTT?
Cấu hình mạng – Network configuration
Phân tích phần mềm độc hại – Malware analysis
Thiết kế cơ sở dữ liệu – Database design
Lãnh đạo – Leadership
Một trong những kỹ năng mềm quan trọng nhất đối với các chuyên gia an ninh là:
Giao tiếp
Chuyên môn kỹ thuật
Sức mạnh thể chất
Kỹ năng toán học
Which of the following describes an Ethical Hacker – Tin tặc mũ trắng?
A person who attacks systems illegally – Người tấn công trái phép
A security expert who tests systems legally – Chuyên gia bảo mật kiểm thử hợp pháp
A government spy – Gián điệp chính phủ
A programmer who makes games – Lập trình viên game
Thuật ngữ Digital Forensics – Giám định số đề cập đến điều gì?
Tạo phần mềm mới – Creating new software
Điều tra chứng cứ điện tử – Investigating digital evidence
Viết báo cáo – Writing reports
Cấu hình tường lửa – Configuring firewalls
Trong số các công việc sau, công việc nào không thuộc lĩnh vực bảo mật thông tin?
Chuyên viên phân tích bảo mật – Security Analyst
Kiểm thử xâm nhập – Penetration Tester
Nhà thiết kế giao diện người dùng – UI/UX Designer
Chuyên viên giám định số – Forensic Expert
Vai trò chính của một Kiểm toán viên an ninh là gì?
Phân tích giao diện người dùng
Kiểm tra chính sách và tuân thủ an ninh
Thiết kế hệ điều hành
Tạo thuật toán mã hóa mới
Xu hướng toàn cầu nào đang tạo ra nhiều việc làm trong lĩnh vực an ninh mạng?
Trí tuệ nhân tạo – Artificial Intelligence
Internet vạn vật – Internet of Things (IoT)
Chuỗi khối – Blockchain
Tất cả các đáp án trên – All of the above
Bước đầu tiên để sinh viên xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực an ninh thông tin là gì?
Bỏ qua các kỹ năng mềm
Học các kiến thức cơ bản về máy tính và mạng
Kỹ sư bảo mật – Security Engineer chủ yếu chịu trách nhiệm về điều gì?
Xây dựng kiến trúc mạng an toàn – Develop secure network architectures
Tiếp thị sản phẩm bảo mật – Marketing security tools
Thiết kế trang web – Designing websites
Bán hàng – Handling sales
Which of the following best describes Information Security – An toàn thông tin?
Protecting data, systems, and networks from unauthorized access – Bảo vệ dữ liệu, hệ thống, mạng khỏi truy cập trái phép
Sharing confidential data – Chia sẻ dữ liệu mật
Monitoring social media – Giám sát mạng xã hội
Printing documents – In tài liệu
Chứng chỉ nào được coi là một trong những chứng chỉ uy tín nhất trong quản lý an ninh mạng?
CCNA
CEH
CISSP – Chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin được chứng nhận
PMP
Chứng chỉ CEH xác thực điều gì?
Khả năng thiết kế website
Kỹ năng hack đạo đức và kiểm tra xâm nhập
Kiến thức lập trình
Quản lý kế toán
Which of the following is an example of a non-technical skill – kỹ năng phi kỹ thuật cần cho nghề ATTT?
Cryptography – Mật mã học
Problem solving – Giải quyết vấn đề
Packet analysis – Phân tích gói tin
Coding – Viết mã lập trình
Thách thức lớn nhất đối với người mới bắt đầu trong lĩnh vực an ninh mạng là gì?
Thiếu kiến thức cơ bản
Quá nhiều trò chơi
Không có truy cập Internet
Không có giáo viên
Trong lĩnh vực nào kỹ năng an ninh mạng cũng có thể được áp dụng?
Ngân hàng
Chăm sóc sức khỏe
Thương mại điện tử
Tất cả các lĩnh vực trên
Bước đầu tiên tốt để xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp trong lĩnh vực an ninh mạng là gì?
Tham gia các cộng đồng trực tuyến và sự kiện an ninh
Bỏ qua người khác
Chỉ tập trung vào điểm số
Tránh các dự án nhóm
Ý nghĩa của đạo đức trong an ninh mạng là gì? – Vì sao đạo đức nghề nghiệp quan trọng trong ATTT?
Ngăn chặn việc sử dụng sai kiến thức bảo mật
Giúp hack dễ hơn
Tăng lương
Giảm lỗi kỹ thuật
Xu hướng toàn cầu nào sau đây trong sự nghiệp an ninh mạng?
Bảo mật AI – An ninh cho trí tuệ nhân tạo
Bảo mật đám mây – Bảo mật điện toán đám mây
Bảo vệ dữ liệu – Bảo vệ dữ liệu cá nhân
Tất cả các đáp án trên – Tất cả các đáp án trên
Lợi ích chính của việc có chứng chỉ an ninh mạng là gì?
Tăng độ tin cậy và cơ hội việc làm
Tránh thi cử
Kiếm thu nhập thụ động
Ít thời gian học hơn
Cybersecurity students should develop what mindset?
Tư duy phản biện và phân tích rủi ro
Học thuộc lòng dữ kiện
Bỏ qua rủi ro
Làm việc một mình
Computer – Máy tính có nghĩa là gì?
Một thiết bị lưu trữ và xử lý dữ liệu – A device that stores and processes data
Một chiếc tivi – A television
Một chiếc máy tính bỏ túi – A calculator
Một chiếc điện thoại – A telephone
Thành phần nào thực hiện tất cả các phép toán số học và logic?
Bộ nhớ RAM
ALU – Bộ xử lý số học và logic
Bộ nhớ ROM
Màn hình
CPU – Central Processing Unit có nghĩa là gì?
Bộ xử lý trung tâm – Central Processing Unit
Tiện ích xử lý máy tính
Đơn vị điều khiển điện
Đơn vị chương trình lõi
Ví dụ nào là thiết bị nhập dữ liệu?
Màn hình
Bàn phím – Keyboard
Máy in
Loa
Thiết bị xuất dữ liệu là gì?
Chuột
Ổ cứng
Màn hình
Bàn phím
Loại bộ nhớ nào là tạm thời và dễ bay hơi?
ROM
HDD
RAM – Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
SSD
ROM – Bộ nhớ chỉ đọc có nghĩa là gì?
Bộ nhớ có thể được sửa đổi
Bộ nhớ không thể thay đổi – Bộ nhớ chỉ đọc
Bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ
Bộ nhớ đệm
Thiết bị nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn?
Ổ cứng
RAM
Bộ nhớ đệm
Thanh ghi
Phần mềm là gì?
Phần cứng có thể chạm được
Tập hợp lệnh điều khiển máy tính
Mạch điện
Hiển thị màn hình
Phần cứng là gì?
Các chương trình của máy tính
Các bộ phận vật lý của máy tính
Dữ liệu
Mạng
Phần mềm nào sau đây là phần mềm hệ thống?
Hệ điều hành – Operating System
Trình xử lý văn bản
Photoshop
Trò chơi
Vai trò của Hệ điều hành (OS) là gì?
Quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm
Mã hóa tệp
Xây dựng trang web
Thiết kế đồ họa
Phần mềm ứng dụng là gì?
Kiểm soát phần cứng
Được sử dụng cho các nhiệm vụ cụ thể – Dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ Word, Excel)
Quản lý bộ nhớ
Chạy hệ điều hành
Phần mềm nào dưới đây là phần mềm tiện ích?
Antivirus – Phần mềm diệt virus
Trò chơi
MS Paint
Trình duyệt
Điểm khác biệt chính giữa Phần mềm Hệ thống và Phần mềm Ứng dụng là gì?
Phần mềm hệ thống điều khiển hệ thống, phần mềm ứng dụng thực hiện các tác vụ của người dùng
Cả hai đều giống nhau
Phần mềm ứng dụng chỉ chạy trong RAM
Phần mềm hệ thống không thể được cập nhật
Giao diện người dùng đồ họa (GUI) là gì?
Giao diện sử dụng lệnh văn bản
Giao diện sử dụng biểu tượng và cửa sổ – Graphical User Interface
Giao diện sử dụng âm thanh
Giao diện sử dụng cử chỉ
Ví dụ nào là bộ nhớ phụ?
RAM
Bộ nhớ đệm
Ổ cứng – Hard Drive
Thanh ghi
Thiết bị nào hiển thị đầu ra một cách trực quan?
Máy in
Màn hình
Bàn phím
Chuột
Which of the following is not a hardware component?
(a)
Mạng máy tính là gì?
Kết nối các máy tính để chia sẻ dữ liệu
Một thiết bị lưu trữ
Một bản cập nhật phần mềm
Một virus
Which type of computer is used by large organizations for heavy data processing?
Microcomputer
Mainframe – Máy tính lớn
Laptop
Tablet
What is Cloud computing – Điện toán đám mây?
Storing and accessing data over the Internet – Lưu trữ và truy cập dữ liệu qua Internet
Physical data center
Virus removal
Local storage
Which component of the CPU controls the execution of instructions?
ALU – Arithmetic Logic Unit – Bộ logic số học
CU – Control Unit – Bộ điều khiển
Register
Memory
What does Motherboard – Bo mạch chủ do?
Stores permanent data
Connects all hardware components together – Kết nối tất cả linh kiện máy tính lại với nhau
Runs applications
Displays images
What is Firmware – Phần mềm nhúng?
Hardware part of the CPU
Software built into hardware devices – Phần mềm được lập trình sẵn trong phần cứng
Cloud service
Application on desktop
Which of the following is not a type of computer memory?
RAM
ROM
What is Virtual Memory – Bộ nhớ ảo?
Memory that stores permanent data
Uses hard disk to act as RAM when needed – Dùng ổ cứng làm bộ nhớ tạm khi RAM đầy
External storage
Only used in mobile devices
What does BIOS – Basic Input/Output System do?
Controls startup of the computer – Điều khiển quá trình khởi động máy tính
Runs antivirus
Loads documents
Manages cloud services
What is Cache memory – Bộ nhớ đệm used for?
Store frequently used data for faster access – Lưu tạm dữ liệu hay dùng để truy cập nhanh hơn
Long-term storage
Backup data
Display graphics
What is the difference between Hardware and Software?
Hardware is physical; software is logical – Phần cứng là vật lý, phần mềm là logic
Both are physical
Software is tangible
They are the same
Phần mềm là tập lệnh điều khiển máy tính.
Đúng
Sai
Phần cứng là bộ phận vật lý của máy.
Đúng
Sai
Hệ điều hành là phần mềm hệ thống.
Đúng
Sai
OS quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm.
Đúng
Sai
Phần mềm ứng dụng phục vụ mục đích cụ thể.
Đúng
Sai
Antivirus là phần mềm tiện ích.
Đúng
Sai
Phần mềm hệ thống điều khiển, ứng dụng phục vụ người dùng.
Đúng
Sai
GUI là giao diện đồ hoạ người dùng.
Đúng
Sai
Ổ cứng là bộ nhớ phụ.
Đúng
Sai
Màn hình là thiết bị xuất dữ liệu.
Đúng
Sai
Hệ điều hành là phần mềm, không phải phần cứng.
Đúng
Sai
Mạng máy tính giúp chia sẻ dữ liệu.
Đúng
Sai
Mainframe dùng cho xử lý dữ liệu lớn.
Đúng
Sai
Cloud computing lưu trữ và truy cập qua Internet.
Đúng
Sai
CU điều khiển việc thực thi lệnh trong CPU.
Đúng
Sai
Bo mạch chủ kết nối các linh kiện lại với nhau.
Đúng
Sai
Firmware là phần mềm nhưng trong phần cứng.
Đúng
Sai
