wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhập môn ATTT

Total questions: 77

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Định hướng nghề nghiệp là gì?

a)

Choosing a random job – Chọn nghề ngẫu nhiên

b)

Understanding yourself and the job to make the right career choice – Hiểu bản thân và nghề để chọn đúng hướng đi

c)

Following your friends’ choices – Làm theo bạn bè

d)

Avoiding difficult subjects – Tránh môn khó

2.

Tại sao định hướng nghề nghiệp lại quan trọng trong An ninh Thông tin?

a)

Nó giúp xác định mục tiêu và kỹ năng cần thiết

b)

Nó tăng thu nhập ngay lập tức

c)

Nó thay thế giáo dục

d)

Nó giảm căng thẳng trong công việc

3.

Which of the following is a common position in Information Security?

a)

Graphic Designer

b)

Security Analyst

c)

Accountant

d)

HR Manager

4.

Kỹ năng nào là cần thiết nhất cho một Pentester (Kiểm thử xâm nhập)?

a)

Tiếp thị mạng xã hội – Social Media Marketing

b)

Khai thác lỗ hổng hệ thống – Exploiting system vulnerabilities

c)

Quản trị kinh doanh – Business management

d)

Nhập liệu – Data entry

5.

Chuyên viên ứng cứu sự cố – Incident Responder do làm gì?

a)

Tạo quảng cáo – Creates advertisements

b)

Điều tra và xử lý sự cố tấn công mạng – Investigates and resolves cyber attacks

c)

Thiết kế cơ sở dữ liệu – Designs databases

d)

Quản lý lương nhân viên – Manages payroll

6.

Which of the following is a soft skill – Kỹ năng mềm needed in cybersecurity?

a)

Teamwork – Làm việc nhóm

b)

Coding in Python – Lập trình Python

c)

Penetration testing – Kiểm thử xâm nhập

d)

Encryption – Mã hóa

7.

Chất lượng đạo đức nào mà một chuyên gia an ninh mạng nên duy trì?

a)

Tò mò – Curiosity

b)

Trách nhiệm – Responsibility

c)

Giấu giếm thông tin cá nhân – Secrecy

d)

Tham vọng – Ambition

8.

Chứng chỉ nào liên quan đến An ninh Thông tin?

a)

IELTS

b)

CEH – Chứng nhận Hacker Đạo đức – Tin tặc mũ trắng được chứng nhận

c)

CFA

d)

MOS

9.

Mục tiêu chính của định hướng nghề nghiệp là giúp học sinh:

a)

Tìm việc ngắn hạn – Find short-term jobs

b)

Xây dựng kế hoạch nghề nghiệp lâu dài – Build a long-term career plan

c)

Tránh thi cử – Avoid exams

d)

Học nhanh hơn – Learn faster

10.

Which of the following is part of professional ethics in cybersecurity?

a)

Selling confidential data

b)

Unauthorized access

c)

Protecting user privacy

d)

Spreading malware

11.

Trong số các kỹ năng sau, kỹ năng nào không phải là kỹ năng kỹ thuật trong ATTT?

a)

Cấu hình mạng – Network configuration

b)

Phân tích phần mềm độc hại – Malware analysis

c)

Thiết kế cơ sở dữ liệu – Database design

d)

Lãnh đạo – Leadership

12.

Một trong những kỹ năng mềm quan trọng nhất đối với các chuyên gia an ninh là:

a)

Giao tiếp

b)

Chuyên môn kỹ thuật

c)

Sức mạnh thể chất

d)

Kỹ năng toán học

13.

Which of the following describes an Ethical Hacker – Tin tặc mũ trắng?

a)

A person who attacks systems illegally – Người tấn công trái phép

b)

A security expert who tests systems legally – Chuyên gia bảo mật kiểm thử hợp pháp

c)

A government spy – Gián điệp chính phủ

d)

A programmer who makes games – Lập trình viên game

14.

Thuật ngữ Digital Forensics – Giám định số đề cập đến điều gì?

a)

Tạo phần mềm mới – Creating new software

b)

Điều tra chứng cứ điện tử – Investigating digital evidence

c)

Viết báo cáo – Writing reports

d)

Cấu hình tường lửa – Configuring firewalls

15.

Trong số các công việc sau, công việc nào không thuộc lĩnh vực bảo mật thông tin?

a)

Chuyên viên phân tích bảo mật – Security Analyst

b)

Kiểm thử xâm nhập – Penetration Tester

c)

Nhà thiết kế giao diện người dùng – UI/UX Designer

d)

Chuyên viên giám định số – Forensic Expert

16.

Vai trò chính của một Kiểm toán viên an ninh là gì?

a)

Phân tích giao diện người dùng

b)

Kiểm tra chính sách và tuân thủ an ninh

c)

Thiết kế hệ điều hành

d)

Tạo thuật toán mã hóa mới

17.

Xu hướng toàn cầu nào đang tạo ra nhiều việc làm trong lĩnh vực an ninh mạng?

a)

Trí tuệ nhân tạo – Artificial Intelligence

b)

Internet vạn vật – Internet of Things (IoT)

c)

Chuỗi khối – Blockchain

d)

Tất cả các đáp án trên – All of the above

18.

Bước đầu tiên để sinh viên xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực an ninh thông tin là gì?

a)

Bỏ qua các kỹ năng mềm

b)

Học các kiến thức cơ bản về máy tính và mạng

19.

Kỹ sư bảo mật – Security Engineer chủ yếu chịu trách nhiệm về điều gì?

a)

Xây dựng kiến trúc mạng an toàn – Develop secure network architectures

b)

Tiếp thị sản phẩm bảo mật – Marketing security tools

c)

Thiết kế trang web – Designing websites

d)

Bán hàng – Handling sales

20.

Which of the following best describes Information Security – An toàn thông tin?

a)

Protecting data, systems, and networks from unauthorized access – Bảo vệ dữ liệu, hệ thống, mạng khỏi truy cập trái phép

b)

Sharing confidential data – Chia sẻ dữ liệu mật

c)

Monitoring social media – Giám sát mạng xã hội

d)

Printing documents – In tài liệu

21.

Chứng chỉ nào được coi là một trong những chứng chỉ uy tín nhất trong quản lý an ninh mạng?

a)

CCNA

b)

CEH

c)

CISSP – Chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin được chứng nhận

d)

PMP

22.

Chứng chỉ CEH xác thực điều gì?

a)

Khả năng thiết kế website

b)

Kỹ năng hack đạo đức và kiểm tra xâm nhập

c)

Kiến thức lập trình

d)

Quản lý kế toán

23.

Which of the following is an example of a non-technical skill – kỹ năng phi kỹ thuật cần cho nghề ATTT?

a)

Cryptography – Mật mã học

b)

Problem solving – Giải quyết vấn đề

c)

Packet analysis – Phân tích gói tin

d)

Coding – Viết mã lập trình

24.

Thách thức lớn nhất đối với người mới bắt đầu trong lĩnh vực an ninh mạng là gì?

a)

Thiếu kiến thức cơ bản

b)

Quá nhiều trò chơi

c)

Không có truy cập Internet

d)

Không có giáo viên

25.

Trong lĩnh vực nào kỹ năng an ninh mạng cũng có thể được áp dụng?

a)

Ngân hàng

b)

Chăm sóc sức khỏe

c)

Thương mại điện tử

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

26.

Bước đầu tiên tốt để xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp trong lĩnh vực an ninh mạng là gì?

a)

Tham gia các cộng đồng trực tuyến và sự kiện an ninh

b)

Bỏ qua người khác

c)

Chỉ tập trung vào điểm số

d)

Tránh các dự án nhóm

27.

Ý nghĩa của đạo đức trong an ninh mạng là gì? – Vì sao đạo đức nghề nghiệp quan trọng trong ATTT?

a)

Ngăn chặn việc sử dụng sai kiến thức bảo mật

b)

Giúp hack dễ hơn

c)

Tăng lương

d)

Giảm lỗi kỹ thuật

28.

Xu hướng toàn cầu nào sau đây trong sự nghiệp an ninh mạng?

a)

Bảo mật AI – An ninh cho trí tuệ nhân tạo

b)

Bảo mật đám mây – Bảo mật điện toán đám mây

c)

Bảo vệ dữ liệu – Bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Tất cả các đáp án trên – Tất cả các đáp án trên

29.

Lợi ích chính của việc có chứng chỉ an ninh mạng là gì?

a)

Tăng độ tin cậy và cơ hội việc làm

b)

Tránh thi cử

c)

Kiếm thu nhập thụ động

d)

Ít thời gian học hơn

30.

Cybersecurity students should develop what mindset?

a)

Tư duy phản biện và phân tích rủi ro

b)

Học thuộc lòng dữ kiện

c)

Bỏ qua rủi ro

d)

Làm việc một mình

31.

Computer – Máy tính có nghĩa là gì?

a)

Một thiết bị lưu trữ và xử lý dữ liệu – A device that stores and processes data

b)

Một chiếc tivi – A television

c)

Một chiếc máy tính bỏ túi – A calculator

d)

Một chiếc điện thoại – A telephone

32.

Thành phần nào thực hiện tất cả các phép toán số học và logic?

a)

Bộ nhớ RAM

b)

ALU – Bộ xử lý số học và logic

c)

Bộ nhớ ROM

d)

Màn hình

33.

CPU – Central Processing Unit có nghĩa là gì?

a)

Bộ xử lý trung tâm – Central Processing Unit

b)

Tiện ích xử lý máy tính

c)

Đơn vị điều khiển điện

d)

Đơn vị chương trình lõi

34.

Ví dụ nào là thiết bị nhập dữ liệu?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím – Keyboard

c)

Máy in

d)

Loa

35.

Thiết bị xuất dữ liệu là gì?

a)

Chuột

b)

Ổ cứng

c)

Màn hình

d)

Bàn phím

36.

Loại bộ nhớ nào là tạm thời và dễ bay hơi?

a)

ROM

b)

HDD

c)

RAM – Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

d)

SSD

37.

ROM – Bộ nhớ chỉ đọc có nghĩa là gì?

a)

Bộ nhớ có thể được sửa đổi

b)

Bộ nhớ không thể thay đổi – Bộ nhớ chỉ đọc

c)

Bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ

d)

Bộ nhớ đệm

38.

Thiết bị nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn?

a)

Ổ cứng

b)

RAM

c)

Bộ nhớ đệm

d)

Thanh ghi

39.

Phần mềm là gì?

a)

Phần cứng có thể chạm được

b)

Tập hợp lệnh điều khiển máy tính

c)

Mạch điện

d)

Hiển thị màn hình

40.

Phần cứng là gì?

a)

Các chương trình của máy tính

b)

Các bộ phận vật lý của máy tính

c)

Dữ liệu

d)

Mạng

41.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm hệ thống?

a)

Hệ điều hành – Operating System

b)

Trình xử lý văn bản

c)

Photoshop

d)

Trò chơi

42.

Vai trò của Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm

b)

Mã hóa tệp

c)

Xây dựng trang web

d)

Thiết kế đồ họa

43.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Kiểm soát phần cứng

b)

Được sử dụng cho các nhiệm vụ cụ thể – Dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ Word, Excel)

c)

Quản lý bộ nhớ

d)

Chạy hệ điều hành

44.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm tiện ích?

a)

Antivirus – Phần mềm diệt virus

b)

Trò chơi

c)

MS Paint

d)

Trình duyệt

45.

Điểm khác biệt chính giữa Phần mềm Hệ thống và Phần mềm Ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm hệ thống điều khiển hệ thống, phần mềm ứng dụng thực hiện các tác vụ của người dùng

b)

Cả hai đều giống nhau

c)

Phần mềm ứng dụng chỉ chạy trong RAM

d)

Phần mềm hệ thống không thể được cập nhật

46.

Giao diện người dùng đồ họa (GUI) là gì?

a)

Giao diện sử dụng lệnh văn bản

b)

Giao diện sử dụng biểu tượng và cửa sổ – Graphical User Interface

c)

Giao diện sử dụng âm thanh

d)

Giao diện sử dụng cử chỉ

47.

Ví dụ nào là bộ nhớ phụ?

a)

RAM

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Ổ cứng – Hard Drive

d)

Thanh ghi

48.

Thiết bị nào hiển thị đầu ra một cách trực quan?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

Chuột

49.

Which of the following is not a hardware component?

(a)  

50.

Mạng máy tính là gì?

a)

Kết nối các máy tính để chia sẻ dữ liệu

b)

Một thiết bị lưu trữ

c)

Một bản cập nhật phần mềm

d)

Một virus

51.

Which type of computer is used by large organizations for heavy data processing?

a)

Microcomputer

b)

Mainframe – Máy tính lớn

c)

Laptop

d)

Tablet

52.

What is Cloud computing – Điện toán đám mây?

a)

Storing and accessing data over the Internet – Lưu trữ và truy cập dữ liệu qua Internet

b)

Physical data center

c)

Virus removal

d)

Local storage

53.

Which component of the CPU controls the execution of instructions?

a)

ALU – Arithmetic Logic Unit – Bộ logic số học

b)

CU – Control Unit – Bộ điều khiển

c)

Register

d)

Memory

54.

What does Motherboard – Bo mạch chủ do?

a)

Stores permanent data

b)

Connects all hardware components together – Kết nối tất cả linh kiện máy tính lại với nhau

c)

Runs applications

d)

Displays images

55.

What is Firmware – Phần mềm nhúng?

a)

Hardware part of the CPU

b)

Software built into hardware devices – Phần mềm được lập trình sẵn trong phần cứng

c)

Cloud service

d)

Application on desktop

56.

Which of the following is not a type of computer memory?

a)

RAM

b)

ROM

57.

What is Virtual Memory – Bộ nhớ ảo?

a)

Memory that stores permanent data

b)

Uses hard disk to act as RAM when needed – Dùng ổ cứng làm bộ nhớ tạm khi RAM đầy

c)

External storage

d)

Only used in mobile devices

58.

What does BIOS – Basic Input/Output System do?

a)

Controls startup of the computer – Điều khiển quá trình khởi động máy tính

b)

Runs antivirus

c)

Loads documents

d)

Manages cloud services

59.

What is Cache memory – Bộ nhớ đệm used for?

a)

Store frequently used data for faster access – Lưu tạm dữ liệu hay dùng để truy cập nhanh hơn

b)

Long-term storage

c)

Backup data

d)

Display graphics

60.

What is the difference between Hardware and Software?

a)

Hardware is physical; software is logical – Phần cứng là vật lý, phần mềm là logic

b)

Both are physical

c)

Software is tangible

d)

They are the same

61.

Phần mềm là tập lệnh điều khiển máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Phần cứng là bộ phận vật lý của máy.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Hệ điều hành là phần mềm hệ thống.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

OS quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Phần mềm ứng dụng phục vụ mục đích cụ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Antivirus là phần mềm tiện ích.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Phần mềm hệ thống điều khiển, ứng dụng phục vụ người dùng.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

GUI là giao diện đồ hoạ người dùng.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Ổ cứng là bộ nhớ phụ.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Màn hình là thiết bị xuất dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Hệ điều hành là phần mềm, không phải phần cứng.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Mạng máy tính giúp chia sẻ dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Mainframe dùng cho xử lý dữ liệu lớn.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Cloud computing lưu trữ và truy cập qua Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

CU điều khiển việc thực thi lệnh trong CPU.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Bo mạch chủ kết nối các linh kiện lại với nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Firmware là phần mềm nhưng trong phần cứng.

a)

Đúng

b)

Sai