Font size
WorksheetsPart 2: V-ing/to V/V
Total questions: 62
Worksheet time: 11mins
“Gerund” là gì?
Động từ nguyên mẫu có “to” trước.
Danh động từ (V + ing) dùng như danh từ.
Động từ chia ở quá khứ.
Động từ thêm “ed”.
Câu nào dùng đúng Danh động từ sau giới từ?
She is interested to learn French.
She is interested in learning French.
She is interested learn French.
She is interested for learning French.
Động từ nào thường được theo sau bởi V-ing?
decide
hope
enjoy
expect
Động từ nào thường được theo sau bởi to V?
avoid
deny
plan
suggest
Chọn câu đúng về nghĩa của “stop”:
stop to smoke = dừng hẳn hành động hút thuốc mãi mãi.
stop smoking = dừng một hành động khác để đi hút thuốc.
stop to smoke = dừng lại để hút thuốc.
stop smoking = tiếp tục hút thuốc.
“Remember + V-ing” và “remember + to-V” khác nhau như thế nào?
Không khác nhau.
V-ing: nhớ đã làm; to-V: nhớ phải làm/không quên làm.
V-ing: nhớ phải làm; to-V: nhớ đã làm.
V-ing luôn là tương lai.
Những động từ nào dưới đây có thể đi với V-ing hoặc to V mà không thay đổi nghĩa
decide, promise
begin, start, continue
enjoy, avoid
refuse, deny
“Need” mang nghĩa bị động (“cần được làm”) ithường đi với:
to-V
V-ing
V
V-ed / P2
Chọn động từ thường đi với “V+O+ to V” (ví dụ: ask sb to do sth):
suggest
recommend
tell
enjoy
Câu nào dùng đúng cấu trúc “have/get something done” (nhờ người khác làm cho)?
I have my hair cut tomorrow.
I have cut my hair tomorrow.
I have cutting my hair tomorrow.
I have to cut my hair tomorrow.
“Try + V-ing” và “try + to-V” khác nhau như thế nào?
V-ing = thử nghiệm làm gì; to-V = cố gắng làm gì.
V-ing = cố gắng; to-V = thử nghiệm.
Không có khác biệt.
V-ing dùng cho tương lai, to-V dùng cho hiện tại.
Động từ + giới từ (ví dụ: be good at, look forward to) luôn phải theo sau bởi:
to + V
V-ing
to-V
V-ed
“She suggested ___ earlier.” — Chọn dạng đúng để hoàn thành câu:
leaving
to leave
leave
left
“I forgot ___ the light last night.” — nghĩa: tôi quên đã tắt đèn. Chọn đáp án đúng.
to turn off
turning off
to turning off
turn off
Với các động từ cảm giác (see/hear/watch), khi muốn nhấn hành động toàn bộ xảy ra (complete action) ta dùng:
to V
V-ing
V
V-ed
“He made me ___ the truth.” — điền đúng:
told
tell
to tell
telling
động từ nào đi với V-ing?
afford
avoid
decide
promise
“She remembered ___ him about the meeting.” — (cô ấy nhớ đã nhắc anh ấy) Chọn đúng:
reminding
to remind
remind
reminded
Câu nào ĐÚNG?
I can’t help to laugh.
I can’t help laughing.
I can’t help laugh.
I can’t help to laughing.
“Mean + V-ing” vs “mean + to-V”: chọn ý đúng cho mỗi dạng.
mean V-ing = có ý định; mean to-V = có nghĩa là
mean V-ing = có nghĩa là; mean to-V = có ý định/dự định
không khác nhau
mean luôn đi với to-V
“She allowed him ___ the car.” — chọn đúng:
driving
to drive
drive
drove
“Go on + V-ing” và “go on + to-V” khác nhau ở chỗ:
go on V-ing = dừng làm việc; go on to-V = bắt đầu làm việc khác
go on V-ing = tiếp tục cùng hành động; go on to-V = chuyển sang hành động khác
Không khác nhau
go on V-ing = chuyển hành động; go on to-V = tiếp tục hành động
“Regret + to-V” thường dùng khi:
hối tiếc về hành động đã làm trong quá khứ
dùng để xin lỗi/biểu lộ tiếc nuối khi phải thông báo điều gì (thông báo hiện tại/sắp xảy ra)
diễn tả kế hoạch tương lai
thay cho V-ing trong mọi trường hợp
“Get used to ___” — điền đúng:
do
to do
doing
to doing
Cặp nào sau đây là đúng (nghĩa tuỳ theo V-ing hoặc to V)
begin — không đổi nghĩa
stop — không đổi nghĩa
remember — thay đổi nghĩa
like — thay đổi nghĩa
“I want ___ early.” — chọn đúng:
leaving
to leave
leave
leaving
“Suggest” khi đứng một mình luôn được theo sau bởi:
to V
V-ing / that + câu
V
V-ed
động từ nào theo sau bởi V
make
ask
tell
decide
“He pretended ___ asleep.” — chọn đúng:
being
to be
be
been
“She is good at ___ puzzles.” — chọn đúng:
solve
to solve
solving
solved
Chọn câu ĐÚNG
I stopped to smoke because I was tired.
I stopped smoking to take a break.
I stopped to smoke in the middle of running.
I stopped smoking to light a cigarette.
“He forgot ___ the keys at home.” (ý: anh ta quên rời khỏi nhà mà mang theo chìa) — đúng là:
to bring
bringing
bring
to bringing
động từ nào đi với to V
plan
enjoy
avoid
fancy
“She admitted ___ the money.” — chọn đúng:
steal
stealing
to steal
stolen
“Used to” vs “be used to”: chọn phát biểu đúng.
“used to” = quen làm gì bây giờ; “be used to” = đã từng làm trong quá khứ
“used to” = thói quen trong quá khứ; “be used to” = quen với điều gì (V-ing)
không khác nhau
cả hai đều theo sau bằng to-V
“I heard him ___ the song when I met him in few minutes.” — hoàn thành chính xác:
sing
singing
to sing
sang
“She decided ___ abroad next year.” — chọn đúng:
moving
to move
moved
moveing
“Can’t bear/can’t stand” theo sau bởi:
V-ing
chỉ to-V
chỉ V-ed
V
“Advise + O+ to V” hoặc “advise + V-ing” — ý nghĩa:
luôn giống nhau
advise sb to do sth = khuyên ai làm gì; advise doing sth = khuyên làm gì (dạng chung)
advise làm thay đổi ngữ pháp của
advise không đi với to V
“Be used to + ___” đúng là:
to do
doing
do
to doing
“Get used to + ___” nghĩa là: trở nên quen với … -> điền đúng:
doing
to do
do
to doing
“Used to + V” diễn tả:
thói quen trong quá khứ (bây giờ không còn)
quen làm gì bây giờ
tương lai chắc chắn
bị động trong quá khứ
Trong “have/get something done”, câu “I had my car washed” nghĩa là:
Tôi tự rửa xe.
Tôi nhờ người khác rửa xe cho tôi.
Tôi rửa xe thường xuyên.
Xe của tôi bị rửa.
Chọn cấu trúc đúng: động từ nào thường đi theo cấu trúc O + to V?
suggest
enjoy
ask
deny
“Make” theo nghĩa bắt buộc (cause) sử dụng:
make + O + to-V
make + O + V
make + to V
be made + to V (dạng bị động)
“Let” theo nghĩa cho phép sử dụng:
let + O + to-inf
let + O + V (bare)
be let + V-ing
let + to-V
Chọn câu đúng về động từ cảm giác (see/hear/watch):
I saw him to leave.
I saw him leave.
I saw him to leaving.
I saw him left.
Với “advise / allow / permit / recommend” khi dùng theo kiểu “ai đó được phép / được khuyên”, dạng đúng là:
S + be + allowed/advised + to V
S + allowed + V-ing
S + allowed + V-ed + to
S + be + allowed + V-ing
“Prefer” khi so sánh: “prefer doing” vs “prefer to do” — chọn phát biểu đúng:
Luôn giống nghĩa hoàn toàn.
prefer doing chỉ dùng trong quá khứ.
prefer to do không tồn tại.
2 cấu trúc đều nghĩa là thích hơn, nhưng prefer to do thường dùng
cụ thể; prefer doing diễn tả sở thích chung.
“Remember + V-ing” dùng để:
nhớ đã làm gì trong quá khứ
nhớ phải làm gì trong tương lai
yêu cầu ai đó nhớ làm việc
diễn tả kế hoạch
“Remember + to-V” dùng khi:
nhớ đã làm gì rồi
nhớ phải làm gì / không quên làm một việc
diễn tả thói quen
thay thế V-ing
“Try + V-ing” thường có nghĩa:
làm để kiểm tra/ thử nghiệm (suggestion)
cố gắng hoàn thành (effort)
hai đáp án trên đều đúng tùy ngữ cảnh
cả hai đều sai
“Try + to-V” thường diễn tả:
cố gắng làm điều gì đó (effort)
thử nghiệm một phương pháp
dừng một hành động
thay đổi ý định
“Regret + to-V” thường dùng khi:
hối tiếc về điều mình làm trong quá khứ
dùng để xin lỗi / tiếc vì phải thông báo điều gì ngay lúc đó
diễn tả ước muốn
đảo ngữ
“Regret + V-ing” dùng khi:
tiếc vì đã làm gì đó trong quá khứ
tiếc sẽ làm trong tương lai
dùng như mệnh lệnh
diễn tả dự định
Chọn động từ hay đi với giới từ và phải theo sau bằng V-ing:
look forward to + ___
plan to + ___
want to + ___
decide to + ___
Hoàn thành: “I’m interested ___ learning languages.”
in
to
for
at
“Can’t help + V-ing” nghĩa là:
không thể làm điều đó
không thể không làm gì (không kiềm chế được)
cần phải làm gì đó
xin phép làm gì
“Be/get used to + ___” — chọn câu đúng:
I’m used to get up early.
I got used to wake up early.
I’m used to getting up early.
I’m used to to get up early.
“Would like” theo sau bởi:
V-ing
to V
V
V-ed
“Mean + V-ing” vs “mean + to-V”: câu nào đúng?
mean V-ing = có ý định; mean to-V = có nghĩa là
mean V-ing = có nghĩa là; mean to-V = có ý định/dự định
cả hai đều giống nhau
cả hai đều hiếm dùng
“Start/Begin” có thể theo sau bởi:
chỉ V-ing
chỉ to-V
V-ing hoặc to-inf (không đổi nghĩa nhiều)
chỉ V
