Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về mạng máy tính và thiết bị mạng
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Trong mạng cục bộ (LAN), thiết bị nào sau đây được dùng để kết nối các máy tính trực tiếp qua cáp mạng?
Router.
Hub và Switch.
Modem.
Wireless Access Point (WAP).
Thiết bị mạng nào sau đây giúp phát tán tín hiệu đến tất cả các cổng khi một máy tính gửi dữ liệu qua nó?
Switch.
Hub.
Router.
Modem.
Trong một LAN lớn có từ vài chục đến hàng trăm máy tính, thiết bị nào sau đây nên được sử dụng để giảm thiểu xung đột tín hiệu?
Hub.
Modem.
Switch.
Access Point.
Wi-Fi là tên viết tắt của cụm từ nào sau đây?
Wireless Fidelity.
Wired Fidelity.
Wireless Network.
Wired Network.
Thiết bị nào sau đây giúp thiết lập kết nối không dây trong một khu vực mà không cần cáp mạng?
Switch.
Router.
Modem.
Wireless Access Point (WAP).
Router gia đình thường được tích hợp với thiết bị nào sau đây để hỗ trợ kết nối không dây?
Modem.
Hub.
Wi-Fi.
Switch.
Tín hiệu truyền trong mạng LAN thuộc loại tín hiệu nào sau đây?
Analog.
Digital.
Quang.
Vô tuyến.
Để kết nối hai máy tính qua Internet cách xa hàng nghìn kilomet, thiết bị nào sau đây là cần thiết?
Hub.
Router.
Switch.
Wireless Access Point.
Khi router có nhiều cổng WAN, nó cần thực hiện tác vụ nào sau đây?
Chọn cổng phù hợp để chuyển dữ liệu.
Chuyển đổi tín hiệu từ analog sang digital.
Tự động sửa lỗi mạng.
Kết nối các máy tính trong LAN.
Thiết bị mạng nào sau đây chỉ thay đổi tín hiệu mà không làm thay đổi dữ liệu mang bởi tín hiệu?
Switch.
Modem.
Hub.
Router.
Điểm nào sau đây là khác nhau của switch và hub?
Hình dạng.
Số cổng.
Switch khác với hub ở điểm nào sau đây?
Switch chỉ gửi tín hiệu đến thiết bị nhận.
Switch phát tín hiệu đến tất cả các cổng.
Switch không sử dụng trong mạng LAN.
Switch gây xung đột tín hiệu nhiều hơn.
Mạng cục bộ còn có tên gọi là mạng nào sau đây?
Mạng WAN.
Mạng PAN.
Mạng MAN.
Mạng LAN.
Router là thiết bị nào sau đây?
Bộ chuyển mạch.
Bộ thu phát không dây.
Bộ định tuyến.
Bộ chia tín hiệu.
Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?
Sóng điện từ.
Sóng vô tuyến điện.
Sóng ánh sáng.
Sóng mạng.
Loại modem nào sau đây cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?
Modem quay số.
Modem GSM 3G, 4G, 5G,…
Modem ADSL.
Modem quang.
Trong một mạng LAN nhỏ ở gia đình, lý do nào sau đây khiến người dùng có thể sử dụng hub thay vì switch?
Vì hub có nhiều cổng hơn.
Vì hub rẻ hơn và không cần thiết dùng switch với ít thiết bị.
Vì hub giúp tăng hiệu suất truyền dữ liệu.
Vì hub ít gây xung đột tín hiệu hơn.
Lý do nào sau đây Wireless Access Point còn được gọi là “điểm truy cập không dây”?
Vì chỉ kết nối thiết bị qua cáp.
Vì nó là một router kết nối các LAN.
Vì giúp kết nối các thiết bị không dây trong mạng cục bộ.
Vì giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng.
Trong một router gia đình, cổng nào sau đây kết nối trực tiếp đến nhà cung cấp dịch vụ Internet?
Cổng LAN.
Cổng WAN.
Cổng USB.
Cổng Ethernet.
Lý do nào sau đây một số mạng gia đình cần sử dụng modem?
Vì modem làm tăng tốc độ mạng.
Vì modem chuyển tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.
Vì modem có nhiều cổng hơn router.
Vì modem có thể tự động xóa lỗi mạng.
Thiết bị nào sau đây xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?
Switch.
Router.
Hub.
Modem.
Câu 22: Phát biểu nào sau đây đúng?
Nước là hợp chất được tạo bởi hai nguyên tố là hidro và oxi.
Nước có công thức hóa học là H2O2.
Nước là nguyên tố hóa học.
Nước không có tính chất hóa học.
Wireless Access Point (WAP) có chức năng nào sau đây?
Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.
Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.
Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.
Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.
Trong một mạng lớn, để giảm thiểu chi phí và tránh xung đột tín hiệu, cách tốt nhất là sử dụng kết hợp thiết bị nào sau đây?
Một router duy nhất.
Một switch kết hợp với hub ở tầng cuối.
Chỉ sử dụng nhiều hub.
Chỉ sử dụng nhiều switch.
Khi muốn mở rộng phạm vi địa lý của mạng LAN, thiết bị nào sau đây có thể được thêm vào?
Switch.
Hub.
Wireless Access Point.
Router với nhiều cổng LAN.
Khi truyền dữ liệu giữa hai máy tính ở hai LAN khác nhau, lý do nào sau đây dữ liệu phải chuyển qua cổng LAN và sau đó qua cổng WAN của router?
Để chuyển đổi từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự.
Để đảm bảo dữ liệu được định tuyến qua Internet.
Để tránh xung đột tín hiệu trong LAN.
Để bảo mật dữ liệu trong LAN.
Trong trường hợp kết nối Internet không ổn định, thiết bị nào sau đây sẽ hữu ích để giúp router điều chỉnh tín hiệu mạng?
Hub.
Switch.
Modem.
Access Point.
Khi sử dụng mạng di động (3G, 4G, 5G) để truyền dữ liệu từ LAN ra bên ngoài, loại modem nào sau đây thường được dùng?
Modem quay số (dial-up).
Modem ADSL.
Modem quang.
Modem GSM.
Các LAN thường dùng loại cáp mạng nào?
FTP.
STP.
ETP.
UTP.
Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?
RJ45.
VJ45.
CJ45.
PJ45.
Phát biểu nào sau đây là sai?
Switch dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao.
Hiện nay có hai loại Hub phổ biến là Active Hub và Smart Hub.
Router là một thiết bị mạng thuộc lớp 2 của mô hình OSI (Network Layer).
Access Point.
Giao thức SMTP được sử dụng cho nhiệm vụ nào sau đây?
Nhận thư.
Truyền dữ liệu trên Internet.
Gửi thư.
Kết nối thiết bị qua Wi-Fi.
Giao thức nào sau đây quy định cách thức người nhận lấy thư trong email?
HTTP.
TCP.
IP.
POP3 hoặc IMAP.
Mỗi thiết bị trong mạng cục bộ có một địa chỉ nào sau đây?
PI.
DNS.
MAC.
URL.
Địa chỉ IP được sử dụng cho mục đích nào sau đây?
Xác định tên miền.
Định danh thiết bị trong mạng.
Định danh thiết bị khi kết nối Internet.
Phân loại thiết bị.
Địa chỉ IPv4 có số lượng bao nhiêu byte trong các lựa chọn sau đây?
2 byte.
3 byte.
4 byte.
6 byte.
Giao thức nào sau đây cho phép dùng hệ thống tên thay thế cho địa chỉ IP?
SMTP.
TCP.
IP.
DNS.
Địa chỉ IP 192.168.1.3 thuộc loại nào sau đây?
IPv4.
IPv6.
DNS.
MAC.
Gói dữ liệu trong giao thức TCP/IP được đánh số thứ tự để đảm bảo điều gì sau đây?
Tăng tốc độ truyền.
Dữ liệu nhận đúng thứ tự.
Giảm băng thông.
Tránh xung đột mạng.
Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?
baochulai1805@gmail.com.
ngoc anh2007@gmail.com.
nguyenthutrang_k68@vnu.edu.vn.
minhtuan@yahoo.com.vn.
Nhóm địa chỉ IP 172.18.*.* có mấy cổng?
1.
2.
3.
4.
Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng địa chỉ nào sau đây?
moet.edu.com.
edu.com.vn.
moet.edu.vn.
Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?
thuylinh208@gmail.com.
hoa huong duong @gmail.com.
vietnam_k22@vnu.edu.vn.
anhminh@yahoo.com.vn.
Giao thức được sử dụng để kết nối tới server email và tải email xuống máy tính cá nhân thông qua 1 ứng dụng email như Outlook, Windows Mail… là giao thức nào sau đây?
Giao thức IMAP.
Giao thức MQT.
Giao thức SMTP.
Giao thức POP3.
Địa chỉ máy chủ của Bộ thông tin và truyền thông có thể thay thế bằng địa chỉ nào sau đây?
mic.gov.com.
mic.com.vn.
mic.gov.vn.
gov.moet.vn.
Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào trong các địa chỉ sau đây?
IPv4 và IPv6.
IPv2 và IPv4.
IPv4 và IPv5.
IPv1 và IPv3.
Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào sau đây?
Giao thức HTTPS.
Giao thức TCP/IP.
Giao thức DNS.
Giao thức Ethernet.
Phát biểu nào sau đây sai?
Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.
Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.
MAC là địa chỉ vật lý của máy tính.
Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.
Giao thức nào sau đây quy định cách biểu diễn (mã hóa) các trang web?
SNMP.
DNS.
HTTP.
DHCP.
Lý do nào sau đây giao thức TCP được coi là giao thức kiểm soát truyền dữ liệu ổn định?
Vì nó chỉ truyền dữ liệu trong mạng LAN.
Vì nó định danh thiết bị qua địa chỉ IP.
Vì nó có cơ chế kiểm tra lỗi và khôi phục dữ liệu.
Vì nó là giao thức phổ biến nhất.
Khi sử dụng giao thức POP3 hoặc IMAP, dữ liệu nào sau đây được lấy từ máy chủ?
Trang web.
Thư điện tử (email).
Tên miền.
Địa chỉ IP.
Địa chỉ MAC đóng vai trò gì sau đây trong giao thức Ethernet?
Định tuyến dữ liệu qua mạng.
Xác định thiết bị trong mạng cục bộ.
Mã hóa dữ liệu truyền đi.
Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.
Giao thức DNS có vai trò nào sau đây trong mạng Internet?
Định tuyến dữ liệu.
Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.
Quy định về mã kiểm tra trong giao thức Ethernet có mục đích gì sau đây?
Định danh thiết bị.
Phát hiện lỗi truyền.
Tăng tốc độ truyền.
Kết nối các mạng LAN.
Trong mạng Internet, khi một router nhận được gói dữ liệu, nó cần thực hiện bước nào sau đây để chuyển tiếp dữ liệu tới đích?
Gắn địa chỉ MAC cho dữ liệu.
Chọn cổng thích hợp dựa trên bảng định tuyến.
Kiểm tra mã kiểm tra lỗi.
Đổi địa chỉ IP của dữ liệu.
Trong quá trình truyền dữ liệu, nếu gói tin bị thất lạc, giao thức TCP sẽ thực hiện tác vụ nào sau đây?
Thay đổi địa chỉ MAC của gói tin.
Yêu cầu gửi lại gói tin bị mất.
Tăng tốc độ truyền dữ liệu.
Đóng kết nối giữa các thiết bị.
Nếu muốn đảm bảo dữ liệu từ một ứng dụng cụ thể đến đúng ứng dụng trên máy đích, giao thức TCP sẽ thực hiện việc nào sau đây?
Thêm địa chỉ IP vào dữ liệu.
Kiểm tra mã MAC.
Gắn nhãn cổng ứng dụng cho gói dữ liệu.
Đánh số thứ tự cho mỗi byte dữ liệu.
Phương pháp định tuyến động giúp router điều chỉnh lộ trình dữ liệu trong trường hợp nào sau đây?
Khi các thiết bị trong mạng thay đổi địa chỉ IP.
Khi điều kiện mạng thay đổi.
Khi sử dụng mạng cục bộ.
Khi kết nối qua cổng LAN.
Giao thức HTTP có vai trò gì sau đây trong truyền dữ liệu trên Internet?
Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.
Định danh thiết bị trong mạng.
Quy định cách mã hóa và biểu diễn trang web.
Phân bố địa chỉ IP cho thiết bị.
Lệnh nào sau đây của giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) giúp kiểm tra máy tính có kết nối được với một máy tính hay một thiết bị mạng hay không?
touch.
mkdir.
ping.
tracert.
Địa chỉ IP 11001011 10100010 00101001 11111110 dưới dạng thập phân là địa chỉ nào sau đây?
203.162.41.254.
203.178.52.166.
203.126.71.235.
235.197.80.255.
Địa chỉ IP 10001011 10101010 10101001 00001110 dưới dạng thập phân là địa chỉ nào sau đây?
A. 139.170.169.14.
B. 138.178.134.216.
C. 139.126.154.14.
D. 193.197.150.25.
Lệnh nào sau đây dùng để kiểm tra cấu hình IP của máy tính đang sử dụng?
systeminfo.
taskkill.
driverquery.
ipconfig.
Giao thức mạng nào sau đây hỗ trợ lấy địa chỉ MAC theo địa chỉ IP?
ARP.
HTTP.
FTP.
SMTP.
Trong môi trường mạng, chế độ nào sau đây cần được thiết lập để chia sẻ tệp và máy in?
Chế độ công khai.
Chế độ riêng tư.
Chế độ bảo mật cao.
Chế độ chia sẻ mở rộng.
Để các máy khác nhìn thấy nhau và chia sẻ tài nguyên, tính năng nào sau đây cần được bật?
Chế độ máy chủ.
Tường lửa.
Chia sẻ tệp và máy in.
Chế độ bảo mật.
Thiết lập nào sau đây cần tắt để tạm thời chia sẻ tệp trong mạng một cách dễ dàng?
Tường lửa.
Chế độ bảo mật.
Máy in.
Chế độ riêng tư.
Chức năng nào sau đây đúng để chia sẻ máy in trên mạng?
Chia sẻ tệp và máy in.
Chế độ chia sẻ.
Thiết lập máy in.
Cài đặt quyền truy cập.
Thời điểm nào sau đây thì cần thiết lập máy tính cung cấp dịch vụ in trên mạng?
Khi không có máy in cá nhân.
Khi cần chia sẻ máy in trong mạng.
Khi tắt chế độ bảo mật.
Khi mở tường lửa.
Thiết lập nào sau đây cần thực hiện để huỷ bỏ chia sẻ thư mục?
Chọn chế độ công khai.
Chuyển chế độ chia sẻ sang riêng tư.
Tắt tính năng chia sẻ.
Đặt lại quyền truy cập.
Để chia sẻ máy in, máy tính cung cấp dịch vụ in cần thiết lập chế độ nào sau đây?
Chế độ bảo mật.
Chế độ chia sẻ.
Chế độ in mặc định.
Chế độ in riêng tư.
Thư mục nào sau đây là thư mục mặc định không chia sẻ trong hệ thống?
Documents.
Public.
Downloads.
Pictures.
Bước cuối cùng để hoàn tất chia sẻ một thư mục là bước nào sau đây?
Đặt quyền cho người dùng.
Thêm người dùng được chia sẻ.
Nháy chuột vào nút Apply.
Tắt tường lửa.
Trong thiết lập chia sẻ, quyền mặc định của người dùng mới được thêm vào là quyền nào sau đây?
Không có quyền.
Chỉ đọc.
Đọc và sửa.
Chỉ sửa.
Khi chia sẻ tệp trên máy cục bộ, dữ liệu sẽ được lưu ở thư mục nào?
Documents.
Public.
Downloads.
Pictures.
Nếu muốn huỷ chia sẻ một thư mục, bạn cần thực hiện thao tác nào sau đây?
Xóa thư mục.
Nháy chuột vào nút Sharing và bỏ dấu tích.
Tắt mạng cục bộ.
Thay đổi tên thư mục.
Chế độ khám phá mạng cần được đặt ở vị trí nào sau đây để máy tính xuất hiện trong danh sách mạng?
Off.
On.
Auto.
Public.
Lý do nào sau đây mà ta cần tắt tạm thời tường lửa khi chia sẻ tài nguyên trong mạng?
Để tăng tốc độ mạng.
Để bảo mật cao hơn.
Để máy tính khác có thể truy cập tài nguyên.
Để giảm tiêu hao tài nguyên hệ thống.
Lựa chọn nào sau đây mô tả đúng về việc chia sẻ máy in trên mạng?
Mỗi máy tính đều cần cài đặt máy in riêng.
Máy chủ cần cài đặt và chia sẻ máy in.
Tất cả các máy tính phải có máy in vật lý riêng.
Không cần thiết lập chế độ chia sẻ cho máy in.
Bước nào sau đây là cần thiết để các máy tính khác sử dụng máy in mạng?
Tắt máy chủ.
Thiết lập tường lửa.
Khai báo sử dụng máy in mạng.
Cài đặt máy in cá nhân.
Bước nào sau đây cần thực hiện để xác nhận máy in mạng đã được thiết lập thành công?
Chọn máy in.
Duyệt các máy tính trên mạng.
Chọn tùy chọn in mặc định.
Xác nhận thiết lập thành công.
Lý do nào sau đây cho biết việc chia sẻ tệp và máy in trên mạng cục bộ lại hữu ích?
Giúp máy tính hoạt động nhanh hơn.
Tiết kiệm không gian lưu trữ.
Giảm chi phí phân cứng và tăng cường tính tương tác.
Tăng bảo mật cho mạng nội bộ.
Trong một mạng LAN, để chia sẻ một máy in cho tất cả các máy tính, máy in cần phải được thiết lập nội dung nào sau đây?
Cài đặt trình điều khiển riêng cho mỗi máy tính.
Được kết nối với mạng thông qua máy tính trung gian.
Được kết nối trực tiếp với mạng và chia sẻ.
Không cần thiết lập gì.
Chức năng chia sẻ thư mục công cộng (Public Folder Sharing) có tác dụng gì trong các tác dụng sau đây?
Cho phép chia sẻ tệp với tất cả người dùng trên mạng.
Bảo mật tệp trong thư mục công cộng.
Giới hạn quyền truy cập tệp chỉ trong nhóm người dùng.
Ngăn không cho người khác thấy nội dung tệp.
Khi huỷ chia sẻ thư mục, điều gì sau đây sẽ xảy ra với quyền truy cập của người dùng khác?
Họ vẫn có quyền truy cập.
Quyền truy cập bị giới hạn.
Quyền truy cập bị mất hoàn toàn.
Tệp trong thư mục sẽ bị xoá.
Để bảo mật nhưng vẫn duy trì chia sẻ tệp, bạn nên thực hiện biện pháp nào sau đây?
Thiết lập tường lửa nhưng cho phép chia sẻ tệp.
Tắt hoàn toàn tường lửa.
Chỉ chia sẻ thư mục cá nhân.
Tắt chế độ phát hiện (discoverable).
Khi một thư mục không còn cần được chia sẻ, bước nào sau đây là hợp lý nhất để thực hiện?
Xóa thư mục.
Thay đổi quyền truy cập.
Tắt chia sẻ thư mục.
Thiết lập chế độ riêng tư.
Điều kiện nào sau đây cần thiết để máy tính khác trong mạng có thể sử dụng máy in mạng?
Máy in phải ở chế độ in mặc định.
Máy tính phải được kết nối mạng.
Cần đăng nhập vào tài khoản máy chủ.
Máy in phải được chia sẻ.
Nếu cần tăng tính bảo mật khi chia sẻ thư mục công cộng, bạn có thể thực hiện phương án nào sau đây?
Tăng quyền truy cập của thư mục.
Chuyển sang chế độ riêng tư.
Mở tường lửa.
Thêm máy tính mới vào mạng.
Để đảm bảo chỉ một số máy tính trong mạng có quyền truy cập vào máy in, cần thực hiện thao tác nào sau đây?
Tắt chia sẻ máy in.
Thiết lập quyền truy cập máy in theo máy.
Chỉ dùng mạng công cộng.
Bật chế độ công khai.
Nếu bạn không nhìn thấy máy tính chia sẻ thư mục trên mạng, bước nào sau đây cần kiểm tra đầu tiên?
Kết nối mạng của máy.
Cài đặt tường lửa.
Cài đặt quyền chia sẻ thư mục.
Địa chỉ IP của máy.
Khi thiết lập chia sẻ máy in, điều quan trọng nhất để các máy khác kết nối là thiết lập nào sau đây?
Cài đặt trình điều khiển trên từng máy tính.
Máy tính chia sẻ máy in phải đặt tên dễ nhớ.
Máy in phải được đặt là máy in mặc định.
Máy in phải có địa chỉ IP tĩnh.
Điều kiện nào sau đây để người dùng khác có thể truy cập vào thư mục bạn chia sẻ trên máy tính của họ?
Họ phải được kết nối với mạng và nhìn thấy máy của bạn.
Họ phải đăng nhập bằng tài khoản của bạn.
Họ phải được cấp quyền sửa tệp.
Họ phải được cấp quyền truy cập.
Biện pháp nào sau đây có thể tăng cường tính bảo mật cho việc chia sẻ tệp trên mạng cục bộ?
Sử dụng mật khẩu bảo vệ thư mục chia sẻ.
Chỉ sử dụng mạng công cộng để chia sẻ.
Tắt chức năng tường lửa khi chia sẻ.
Cung cấp quyền truy cập đầy đủ cho tất cả người dùng.
Để đảm bảo an toàn dữ liệu khi chia sẻ thư mục công cộng, nên thực hiện bước nào sau đây?
Bật tính năng tường lửa và giới hạn quyền truy cập.
Cho phép chia sẻ thư mục cho mọi người.
Xóa các tệp không cần thiết sau khi chia sẻ.
Chỉ chia sẻ với một số người dùng cụ thể.
