WorksheetsHealth and Time Vocabulary
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
身体 (shēntǐ)
a)
sức khỏe / cơ thể
b)
tinh thần
c)
tình trạng
d)
sức mạnh
2.
咳嗽 (késòu)
a)
ho
b)
cough
c)
sneeze
d)
breathe
3.
最近 (zuìjìn)
a)
gần đây
b)
trước đây
c)
mới đây
d)
sắp tới
4.
后天 (hòutiān)
a)
ngày mai (ngày sau)
b)
ngày hôm qua (ngày trước)
c)
ngày kia (hai ngày sau)
d)
ngày đầu tiên (ngày đầu)
5.
昨天 (zuótiān)
a)
hôm qua
b)
hôm nay
c)
ngày mai
d)
tuần trước
6.
身体很好 (shēntǐ hěn hǎo)
a)
sức khỏe rất tốt
b)
tình trạng sức khỏe kém
c)
sức khỏe bình thường
d)
sức khỏe yếu
7.
健康 (jiànkāng)
a)
khỏe mạnh
b)
bệnh tật
c)
yếu đuối
d)
mệt mỏi
8.
前天 (qiántiān)
a)
hôm kia (hai ngày trước)
b)
hôm nay (ngày hôm nay)
c)
ngày mai (ngày tiếp theo)
d)
hôm qua (ngày hôm trước)
9.
今天 (jīntiān)
a)
hôm nay
b)
ngày mai
c)
hôm qua
d)
tuần sau
10.
发烧 (fāshāo)
a)
sốt
b)
cảm lạnh
c)
ho
d)
đau đầu
11.
头疼 (tóuténg)
a)
đau đầu
b)
cảm cúm
c)
đau bụng
d)
mệt mỏi
12.
明天 (míngtiān)
a)
ngày hôm nay
b)
ngày mai
c)
ngày qua
d)
ngày kia
13.
疾病 (jíbìng)
a)
bệnh tật
b)
sức khỏe
c)
thuốc men
d)
dị ứng
14.
病 (bìng)
a)
bệnh
b)
sốt
c)
đau
d)
mệt
100 %
