wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn TX

Total questions: 61

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để truyền dữ liệu và trao đổi thông tin.

b)

Một hệ thống các máy tính không thể kết nối với nhau.

c)

Một thiết bị mạng có chức năng duy nhất là phát sóng Wi-Fi.

d)

Một hệ thống chỉ sử dụng để kết nối điện thoại.

2.

Mạng LAN là gì?

a)

Mạng kết nối các thiết bị trong phạm vi rộng lớn như một quốc gia hoặc nhiều quốc gia.

b)

Mạng cục bộ kết nối các máy tính và thiết bị trong một phạm vi nhỏ như tòa nhà, cơ quan.

c)

Mạng không dây cho phép kết nối các thiết bị sóng radio.

d)

Mạng chuyên dụng cho kết nối các thiết bị di động.

3.

Mạng WLAN là gì?

a)

Mạng kết nối các thiết bị trong một phạm vi lớn như một quốc gia.

b)

Mạng không dây chỉ dành cho thiết bị di động.

c)

Mạng kết nối các máy tính qua dây cáp mạng.

d)

Mạng cục bộ không dây sử dụng công nghệ không dây để kết nối các thiết bị.

4.

Thiết bị nào dùng để kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các máy tính trong mạng LAN?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

5.

Thiết bị nào có chức năng chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại khi truyền qua Internet?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Server

6.

Thiết bị nào thực hiện định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point

d)

Modem

7.

Thiết bị nào giúp phát sóng Wi-Fi cho máy tính và điện thoại kết nối không dây?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point

d)

Modem

8.

Access Point thường được kết nối với thiết bị nào để phát Wi-Fi?

a)

Máy in

b)

Modem hoặc Router

c)

Ổ cứng ngoài

d)

Webcam

9.

Thuật ngữ ISP (Internet Service Provider) có ý nghĩa là gì?

a)

Là một nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet cho người dùng kết nối các thiết bị mạng với Internet và cung cấp các dịch vụ liên quan đến Internet.

b)

Là bộ điều chế và giải điều chế để biến đổi các tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

c)

Là một thiết bị quan trọng trong mạng WAN, có chức năng chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng LAN khác nhau và xác định đường đi đúng để dữ gói tin đến được địa chỉ đích.

d)

Là điểm truy cập không dây được dùng để cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ.

10.

Địa chỉ IP của một thiết bị mạng có chức năng gì?

a)

Địa chỉ IP dùng để xác định duy nhất một thiết bị trong mạng và giúp thiết bị đó truyền nhận dữ liệu đúng địa chỉ.

b)

Địa chỉ IP dùng để tăng tốc độ xử lý của thiết bị.

c)

Địa chỉ IP giúp thiết bị tự động sửa chữa lỗi phần cứng.

d)

Địa chỉ IP chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

11.

Hệ thống DNS có chức năng gì?

a)

Quản lý lưu lượng mạng.

b)

Bảo mật dữ liệu.

c)

Định danh các máy tính trong mạng bằng những chữ gợi nhớ.

d)

Định tuyến gói tin trong mạng.

12.

Địa chỉ IPv6 là một chuỗi gồm bao nhiêu bit nhị phân?

a)

128 bit

b)

32 bit

c)

64 bit

d)

255 bit

13.

Địa chỉ IPv4 bao gồm các phần nào?

a)

Địa chỉ mạng và địa chỉ máy.

b)

Địa chỉ mạng và tên miền phụ.

c)

Tên miền cấp cao nhất và địa chỉ máy.

d)

Tên miền cấp cao nhất và tên miền phụ.

14.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Truyền dữ liệu không có thứ tự.

b)

Truyền dữ liệu với độ trễ thấp nhất.

c)

Truyền dữ liệu đáng tin cậy và đúng thứ tự.

d)

Truyền dữ liệu với tốc độ nhanh nhất.

15.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi và nhận thư điện tử.

b)

Truyền tải các tệp giữa các máy tính.

c)

Truyền tải các trang web.

d)

Kết nối các thiết bị không dây.

16.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Địa chỉ của một trang web.

b)

Địa chỉ số được gán cho mỗi thiết bị khi kết nối vào mạng.

c)

Địa chỉ của một email.

d)

Địa chỉ của một thiết bị lưu trữ.

17.

Địa chỉ IPv4 được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

Một chuỗi số 32 bit được chia thành 4 cụm 8 bit.

b)

Một chuỗi số 64 bit được chia thành 8 cụm 8 bit.

c)

Một chuỗi số 128 bit được chia thành 8 cụm 16 bit.

d)

Một chuỗi số 48 bit được chia thành 6 cụm 8 bit.

18.

Mục đích của hệ thống tên miền DNS là gì?

a)

Để định danh các thiết bị trong mạng bằng những địa chỉ số khó nhớ.

b)

Để định danh các máy tính trong mạng bằng những chữ gợi nhớ.

c)

Để lưu trữ dữ liệu trên mạng.

d)

Để kiểm tra lỗi dữ liệu truyền qua mạng.

19.

Giao thức HTTP được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Truyền tải tệp giữa các máy tính.

b)

Truyền tải các trang web.

c)

Gửi và nhận thư điện tử.

d)

Định tuyến và định danh các gói tin.

20.

Thành phần TCP trong giao thức mạng TCP/IP có nhiệm vụ gì?

a)

Xác định địa chỉ mạng

b)

Phân chia dữ liệu thành gói tin và kiểm soát truyền dữ liệu

c)

Ma hóa dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

21.

Phân chia dữ liệu thành gói tin và kiểm soát truyền dữ liệu.

a)

Phân chia dữ liệu thành gói tin và kiểm soát truyền dữ liệu.

b)

Mã hóa dữ liệu.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Lưu trữ dữ liệu.

22.

Thế nào là tên miền phụ?

a)

Là một phần thống tin mở rộng được thêm vào đầu tên miền của mỗi trang web.

b)

Là tên miền đứng trước tên miền cấp hai.

c)

Là tên miền đứng trước tên miền cấp cao nhất.

d)

Là phần đuôi sau cùng của tên miền.

23.

Cấp cao nhất trong tên miền “mail.university.edu.vn” là gì?

a)

mail

b)

university

c)

edu

d)

vn

24.

Khi Windows hiển thị danh sách Wi-Fi khả dụng, đó là ví dụ của chức năng:

a)

Truy cập tài nguyên chia sẻ.

b)

Kết nối mạng.

c)

Chia sẻ tài nguyên.

d)

Gắn ổ đĩa mạng.

25.

Chức năng mạng của hệ điều hành giúp máy tính thực hiện điều gì?

a)

Chạy nhanh hơn

b)

Kết nối, giao tiếp và chia sẻ tài nguyên qua mạng

c)

Tăng dung lượng ổ đĩa

d)

Cài đặt phần mềm mới

26.

Chức năng kết nối mạng của hệ điều hành cho phép:

a)

Cài đặt phần mềm mạng

b)

Thiết lập kết nối LAN hoặc Wi-Fi

c)

Chia sẻ máy in

d)

Gắn ổ đĩa mạng

27.

Chức năng quản lí quyền truy cập dùng để:

a)

Đặt quyền xem, sửa hoặc xóa tệp chia sẻ

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Kết nối Internet

28.

Để bật chia sẻ mạng trên Windows, ta thực hiện trong:

a)

File Explorer

b)

Control Panel → Network and Sharing Center

c)

Settings → Bluetooth

d)

Device Manager

29.

Để chia sẻ một thư mục, ta nhấp chuột phải thư mục đó và chọn:

a)

Rename → Share

b)

Properties → Sharing → Advanced Sharing

c)

Delete → Sharing

d)

Send to → Share

30.

Khi muốn truy cập thư mục chia sẻ từ máy khác, ta nhập vào thanh địa chỉ:

a)

/MáyChủ/TênThưMục

b)

\TênMáyChủ\TênThưMụcChiaSẻ

c)

http://TênThưMục

d)

C:\TênThưMụcChiaSẻ

31.

Khi nào thiết bị di động được xem là đã kết nối Wi-Fi thành công?

a)

Khi nghe âm báo “Kết nối thành công”.

b)

Khi biểu tượng Wi-Fi hiển thị trên thanh trạng thái.

c)

Khi tắt dữ liệu di động.

d)

Khi bật chế độ máy bay.

32.

Tại sao phải nhập mật khẩu khi kết nối Wi-Fi?

a)

Để tăng tốc độ mạng.

b)

Để đảm bảo an toàn và giới hạn người truy cập.

c)

Để cập nhật phần mềm.

d)

Để tránh hết pin.

33.

Một học sinh bật “Chia sẻ kết nối Internet” trên điện thoại để laptop kết nối được mạng. Đây là ví dụ của:

a)

Chia sẻ tài nguyên

b)

Kết nối mạng

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

34.

Thiết bị di động có thể kết nối mạng bằng những cách nào sau đây?

a)

Cáp HDMI, USB, Bluetooth.

b)

Wi-Fi, dữ liệu di động, điểm phát sóng.

c)

Cổng LAN, thẻ nhớ, camera.

d)

Bluetooth, GPS, NFC.

35.

Hệ điều hành nào có sẵn chức năng kết nối mạng trên thiết bị di động?

a)

Windows XP.

b)

macOS.

c)

Android và iOS.

d)

Linux Ubuntu.

36.

Để truy cập Internet bằng mạng di động, cần:

a)

Bật Dữ liệu di động (Mobile Data) hoặc 4G/5G

b)

Cắm dây LAN

c)

Bật chế độ máy bay

d)

Kết nối USB với máy tính

37.

Sau khi thiết bị di động kết nối mạng, người dùng có thể:

a)

Cài lại hệ điều hành

b)

Truy cập web, tải tài liệu, tham gia lớp học trực tuyến

c)

Tăng tốc độ xử lý của máy

d)

Sửa lỗi phần cứng

38.

Điểm truy cập không dây (Access Point) trong mạng WLAN có chức năng gì?

a)

Điều chế và giải điều chế tín hiệu.

b)

Cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong mạng cục bộ.

c)

Định tuyến đường đi tối ưu cho các gói tín hiệu

d)

Kết nối các thiết bị mạng với internet.

39.

Thiết bị nào được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Máy tính cá nhân.

d)

Modem.

40.

Internet không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là mạng cục bộ không dây, sử dụng sóng điện từ để giúp các thiết bị mạng kết nối với nhau.

b)

Phù hợp thế giới với hàng tỉ người dùng.

c)

Là mạng của các mạng, được tạo thành từ các mạng LAN kết nối lại.

d)

Không thuộc quyền sở hữu của cá nhân hay tổ chức nào.

41.

Router có chức năng chính nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị bằng sóng vô tuyến trong mạng cục bộ.

b)

Tìm đường đi tối ưu để truyền các gói dữ liệu giữa các mạng.

c)

Chuyển đổi giữa tín hiệu tương tự và tín hiệu số qua mạng.

d)

Phát tín hiệu đến tất cả các cổng kết nối trong mạng LAN.

42.

Switch có chức năng chính nào sau đây?

a)

Thiết lập các kết nối để truyền dữ liệu trong mạng LAN.

b)

Thiết lập kết nối không dây giữa các thiết bị trong mạng.

c)

Định tuyến cho gói dữ liệu khi truyền đi giữa các mạng.

d)

Chuyển tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại.

43.

Điểm khác nhau cơ bản giữa Switch và Router là gì?

a)

Switch hoạt động ở tầng mạng, Router ở tầng vật lý.

b)

Switch chỉ truyền dữ liệu trong mạng LAN, Router kết nối nhiều mạng với nhau.

c)

Router chỉ dùng để chia cổng mạng, Switch định tuyến dữ liệu

d)

Cả hai đều hoạt động giống nhau

44.

Vì sao máy tính cần có Modem để truy cập Internet?

a)

Vì Modem là thiết bị lưu trữ dữ liệu.

b)

Vì Modem giúp máy tính truyền dữ liệu qua đường truyền Internet.

c)

Vì Modem tăng tốc CPU.

d)

Vì Modem phát sóng Wi-Fi.

45.

DNS giúp người dùng truy cập website dễ dàng bằng cách nào?

a)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành chữ cái dễ nhớ.

b)

Gán tên miền dễ nhớ cho địa chỉ IP.

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu qua Internet.

d)

Bảo vệ dữ liệu người dùng khỏi bị đánh cắp.

46.

Khi nhập một tên miền như www.facebook.com vào trình duyệt, DNS thực hiện công việc gì?

a)

Tìm và trả về địa chỉ IP tương ứng của tên miền.

b)

Kiểm tra tốc độ Internet của máy tính.

c)

Kết nối trực tiếp với Switch trong mạng LAN.

d)

Chia sẻ trang web với các thiết bị khác trong mạng.

47.

Hệ điều hành cho phép thiết lập kết nối có dây hoặc không dây là chức năng nào?

a)

Quản lý tài nguyên.

b)

Kết nối mạng.

c)

Quản lí quyền truy cập.

d)

Gán ổ đĩa mạng.

48.

Vì sao cần bật chức năng File and Printer Sharing trong Windows?

a)

Để hệ thống tự động sao lưu dữ liệu.

b)

Để có thể chia sẻ tệp và máy in qua mạng.

c)

Để cài đặt phần mềm nhanh hơn.

d)

Để bảo vệ máy tính khỏi virus.

49.

Trong mạng nội bộ của trường học, vì sao giáo viên cần đặt quyền truy cập khác với học sinh?

a)

Để học sinh có thể chỉnh sửa nội dung bài giảng.

b)

Để đảm bảo an toàn dữ liệu và tránh xóa nhầm.

c)

Để học sinh truy cập mạng nhanh hơn.

d)

Vì máy giáo viên yếu hơn.

50.

Tại sao việc chia sẻ thư mục lại hữu ích trong môi trường học tập hoặc văn phòng?

a)

Giúp giảm dung lượng ổ cứng.

b)

Giúp nhiều người cùng truy cập và làm việc với dữ liệu.

c)

Giúp máy tính khởi động nhanh hơn.

d)

Giúp ẩn dữ liệu cá nhân.

51.

“Hotspot” (điểm phát sóng) giúp thiết bị di động thực hiện chức năng gì?

a)

Nhận dữ liệu từ Internet

b)

Chia sẻ kết nối Internet cho thiết bị khác

c)

Sao chép dữ liệu giữa các máy

d)

Phát nhạc qua Wi-Fi

52.

Một công ty có hai chi nhánh ở cách nhau khoảng 10 km. Các máy tính ở mỗi chi nhánh đã được kết nối thành một mạng LAN riêng. Thiết bị nào sau đây là phù hợp nhất để kết nối hai mạng riêng này thành một mạng chung?

a)

Access Point.

b)

Modem.

c)

Router.

d)

Switch.

53.

Trong một mạng LAN có máy tính X được kết nối trực tiếp với máy in qua dây cáp. Để tất cả các máy tính trong mạng sử dụng được máy in này, công việc nào sau đây không nhất thiết phải thực hiện?

a)

Cài đặt máy in (đã được máy tính X chia sẻ) cho các máy tính còn lại.

b)

Chia sẻ quyền truy cập máy in qua mạng trên máy tính X.

c)

Cài đặt trình điều khiển máy in cho máy tính X.

d)

Chia sẻ thư mục chứa trình điều khiển máy in trên máy tính X.

54.

Trong phòng học, nếu muốn chia sẻ Internet cho nhiều máy tính, cần kết nối như thế từ nào?

a)

Router → Modem → Switch → PC.

b)

Modem → Router → Switch → PC.

c)

Switch → Modem → Router → PC.

d)

Modem → Switch → Router → PC.

55.

Khi máy tính không truy cập được Internet nhưng các đèn trên Modem vẫn sáng bình thường, em nên kiểm tra bước nào trước?

a)

Kiểm tra dây cáp mạng giữa PC và Switch/Router.

b)

Tắt nguồn máy tính.

c)

Gỡ trình duyệt.

d)

Đổi tên mạng Wi-Fi.

56.

Giả sử cách kết nối máy tính với Switch để truy cập Internet gồm 4 bước như sau: 1. Cắm một đầu dây cáp vào cổng LAN trên máy tính. 2. Chuẩn bị một dây cáp mạng có hai đầu RJ45. 3. Truy cập được vào trang web bất kì để kiểm tra kết quả kết nối mạng. 4. Cắm đầu dây cáp còn lại vào cổng LAN trên Switch và quan sát sự thay đổi đèn báo hiệu trên cổng. Khi tín hiệu đèn trên hai cổng kết nối của hai thiết bị được sáng lên và nhấp nháy màu xanh báo hiệu rằng kết nối vật lí giữa hai thiết bị thành công. Em hãy chọn trình tự đúng cho các bước trên:

a)

A. 1 – 3 – 2 – 4

b)

B. 4 – 2 – 1 – 3

c)

C. 2 – 1 – 4 – 3

d)

D. 3 – 1 – 2 – 4

57.

Câu 1: Nhờ có mạng máy tính, ta có thể truy cập các trang web tin tức thời sự, thể thao, học trực tuyến, mua sắm hay giao dịch tài chính trực tuyến, các cổng thông tin điện tử, các tiện ích giải trí như xem phim, nghe nhạc trực tuyến hay chơi game. Internet là môi trường tiềm năng cho các công ty thương mại điện tử (E-commerce), Email, chat qua webcam giúp con người giao lưu nhanh chóng, thuận tiện hơn. Tuy nhiên, mạng máy tính cũng có những mặt trái, chẳng hạn như những thông tin xấu độc, sai sự thật. Sau khi đọc nhận xét trên, một số bạn học sinh đưa ra các ý kiến sau:

a)

a) Thay vì phải mua báo giấy, ngày nay chúng ta có thể đọc tin tức từ nhiều nguồn trên mạng một cách nhanh chóng và thuận tiện hơn.

b)

b) Nhờ có E-commerce, ngày nay chúng ta có thể dễ dàng mua sắm mà không cần ra khỏi nhà.

c)

c) Các tiện ích trên mạng giúp con người gửi thử, nói chuyện và nhìn thấy hình ảnh của nhau khi liên lạc qua mạng

d)

d) Những tin tức từ các nguồn thông tin trên mạng là hoàn toàn đáng tin cậy, hàng hóa qua mạng luôn có chất lượng đảm bảo.

58.

Văn phòng của một công ty đang lắp đặt hệ thống mạng để tất cả các máy tính có thể truy cập Internet và chia sẻ dữ liệu nội bộ. Các thiết bị kết nối mạng đã chuẩn bị đầy đủ như: Switch, Router, Modem, Access Point, PC, …. Kỹ thuật viên cần đánh giá đúng chức năng của từng thiết bị để hệ thống mạng hoạt động ổn định. Một số nhân viên trong công ty đã đưa ra các nhận định sau: a) Switch và Router là hai thiết bị mạng có cùng chức năng, chọn thiết bị nào cũng được.

a)

a) Switch và Router là hai thiết bị mạng có cùng chức năng, chọn thiết bị nào cũng được.

b)

b) Router có khả năng xác định đường đi tốt nhất để gửi tin nhắn từ máy gửi đến máy đích.

c)

c) Modem thực hiện việc biến đổi tín hiệu giữa thiết bị người dùng và nhà cung cấp dịch vụ Internet.

d)

d) Access Point hoạt động tương tự như Switch nhưng được trang bị thêm khả năng truyền/nhận dữ liệu bằng kết nối không dây.

59.

Tòa nhà của một công ty có một số phòng làm việc. Mỗi phòng có không quá 10 máy tính, được kết nối với nhau thông qua Switch tạo thành một mạng LAN. Công ty cần kết nối các mạng LAN này với nhau để tạo thành một mạng cục bộ quy nhất. Sau khi thảo luận, một số nhân viên của công ty đưa ra các nhận định sau:

a)

Mạng cục bộ của công ty là mạng WAN.

b)

Có thể sử dụng Switch loại 16 cổng để kết nối các máy tính trong mỗi phòng làm việc.

c)

Để máy tính trong các phòng làm việc truy cập được Internet thì chỉ cần lắp đặt thêm một Modem mà không cần phải đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ Internet.

d)

Để các nhân viên có thể sử dụng điện thoại thông minh kết nối được vào mạng cục bộ của công ty qua Wi-Fi, có thể lắp đặt cho mỗi phòng một Access Point và kết nối thiết bị này với Switch ở phòng đó.

60.

Một gia đình chuyển đến căn nhà mới có bốn tầng. Họ được nhà cung cấp dịch vụ viễn thông lắp đặt một Modem để sử dụng Internet trong nhà. Các thành viên trong gia đình thường sử dụng điện thoại thông minh để truy cập Internet, tuy nhiên, tín hiệu Internet không ổn định tại một số phòng. Hơn nữa, gia đình còn có nhu cầu sử dụng Internet trên các máy tính để bàn không có chức năng kết nối mạng không dây. Các thành viên trong gia đình đã đưa ra các ý kiến sau:

a)

Để tránh tình trạng tín hiệu Internet không ổn định trong một số phòng, có thể dùng thêm Access Point để kết nối với Modem và đặt Access Point này ở vị trí gần các phòng đó.

b)

Việc truy cập Internet bằng điện thoại thông minh mà không dùng dữ liệu mạng di động chứng tỏ Modem của gia đình đã được tích hợp chức năng phát Wi-Fi.

c)

Nếu gia đình muốn sử dụng Internet bằng máy tính để bàn thì cách đơn giản nhất là dùng cáp mạng để kết nối giữa máy tính đó với Modem.

d)

Để tất cả các máy tính để bàn truy cập được Internet, gia đình cần kết nối các máy tính đó với nhau thông qua một Switch nhưng không kết nối Switch với Modem.

61.

Trong phòng Tin học, cô giáo yêu cầu các nhóm chia sẻ bài thực hành qua mạng LAN. Bạn Hà chia sẻ thư mục “BaiTapNhom” để các bạn khác sao chép bài. Tuy nhiên, bạn Huy không thể truy cập được thư mục này, trong khi Minh lại vào được bình thường. Kiểm tra, cô giáo phát hiện Hà đã bật File Sharing, nhưng chỉ cấp quyền “Read” cho người dùng Minh, còn những người khác không được cấp quyền truy cập. Sau đó, Hà điều chỉnh lại quyền chia sẻ cho “Everyone – Read”, thì tất cả các máy trong nhóm đều truy cập được. Em hãy cho biết các nhận định sau là đúng hay sai:

a)

Khi chia sẻ thư mục qua mạng LAN, chỉ cần bật File Sharing là tất cả máy khác đều truy cập được.

b)

Việc chỉ cấp quyền “Read” cho một người sẽ giới hạn quyền truy cập của người khác.

c)

Nếu muốn tất cả các máy đều có thể xem file, có thể cấp quyền “Everyone – Read”.

d)

Nếu hai máy cùng trong mạng LAN, chúng tự động chia sẻ được dữ liệu với nhau mà không cần thao tác gì.