wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề kiểm tra Hán 1 ( lần 1)

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“你好”ta đọc là

a)
níhǎo
b)
nǐhǎo
c)
nīháo
d)
nǐhāo
2.
Câu 2: "kǒu" là phiên âm của từ
a)
b)
c)
d)
3.
Học viên
a)

学校

b)

妈妈

c)

学生

d)

校长

4.

Phiên âm của "弟弟” là

a)
dìdi
b)
māma
c)
bàba
d)
mèimei
5.
Câu 4: 女 nghĩa là gì
a)
Nam
b)
Khó
c)
Nữ
d)
Tốt
6.
Câu 5: "Tiếng Trung" là
a)
汉语
b)
英语
c)
哥哥
d)
妹妹
7.
Câu 6: Từ 他,她 có phiên âm là:
a)
ta
b)
c)
d)
8.
Cậu 7: 你妈妈忙吗?nghĩa là gì
a)
Mẹ bận không?
b)
Bố bận không?
c)
Bố bạn bận không?
d)
Mẹ bạn bận không?
9.
Câu 8: Từ đại tiếng Trung là
a)
b)
c)
d)