WorksheetsTV B16 L3.2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Từ "おじさん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Chú, bác trai
Cô, dì, bác gái
1 người
Đồ chơi
Từ "おばさん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Chú, bác trai
Cô, dì, bác gái
2 người
Ca sĩ
Từ "ひとり" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
1 người
2 người
3 người
4 người
Từ "ふたり" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
1 người
2 người
3 người
5 người
Từ "さんにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
2 người
3 người
4 người
5 người
Từ "よにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
3 người
4 người
5 người
6 người
Từ "ごにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
4 người
5 người
6 người
7 người
Từ "ろくにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
5 người
6 người
7 người
8 người
Từ "ななにん・しちにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
6 người
7 người
8 người
9 người
Từ "はちにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
7 người
8 người
9 người
10 người
Từ "きゅうにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
8 người
9 người
10 người
Mấy người
Từ "じゅうにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
9 người
10 người
Mấy người
1 người
Từ "なんにん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
10 người
Mấy người
1 người
2 người
Từ "おもちゃ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Đồ chơi
Ca sĩ
Lớp học
Sữa, sữa tươi
Từ "かしゅ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Đồ chơi
Ca sĩ
Lớp học
Bức ảnh
Từ "きょうしつ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Lớp học
Sữa, sữa tươi
Bức ảnh
Giờ học
Từ "ぎゅうにゅう" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Sữa, sữa tươi
Bức ảnh
Giờ học
Bài tập về nhà
Từ "しゃしん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Bức ảnh
Giờ học
Bài tập về nhà
Trường tiểu học
Từ "しゅくだい" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Bài tập về nhà
Trường tiểu học
Đồ chơi
Ca sĩ
Từ "しょうがっこう" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Trường tiểu học
Đồ chơi
Ca sĩ
Lớp học
