Font size
WorksheetsBÀI 5-BẢNG TUẦN HOÀN
Total questions: 18
Worksheet time: 13mins
Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố được sắp xếp thành các hàng ngang gọi là chu kì. Số thứ tự của chu kì cung cấp một thông tin quan trọng về cấu tạo nguyên tử của các nguyên tố trong chu kì đó. Số thứ tự của chu kì trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học cho biết thông tin nào sau đây?
Số electron ở lớp ngoài cùng của nguyên tử.
Số lớp electron trong nguyên tử.
Số hiệu nguyên tử của nguyên tố.
Số electron hóa trị của nguyên tử.
Các nguyên tử của các nguyên tố trong cùng một nhóm A có cùng đặc điểm nào sau đây?
Số lớp electron.
Số proton trong hạt nhân.
Số electron ở lớp ngoài cùng.
Nguyên tử khối trung bình.
Silicon (Si) là nguyên tố vô cùng quan trọng trong ngành công nghiệp bán dẫn, được dùng để chế tạo vi mạch điện tử và pin mặt trời. Nguyên tử của nguyên tố silicon có Z = 14. Vị trí của silicon (Z=14) trong bảng tuần hoàn là:
Ô số 14, chu kì 3, nhóm IVA.
Ô số 14, chu kì 2, nhóm IVA.
Ô số 14, chu kì 3, nhóm IIA.
Ô số 14, chu kì 4, nhóm IIA.
Năm 1869, nhà hóa học người Nga D. I. Mendeleev đã công bố một phiên bản bảng tuần hoàn, đặt nền móng cho bảng tuần hoàn hiện đại. Tuy nhiên, nguyên tắc sắp xếp ban đầu của ông có một điểm khác biệt cơ bản so với ngày nay. Trong bảng tuần hoàn của Mendeleev, các nguyên tố được sắp xếp theo chiều tăng dần của đại lượng nào?
Số hiệu nguyên tử.
Khối lượng nguyên tử.
Bán kính nguyên tử.
Độ âm điện.
Dựa vào cấu hình electron, các nguyên tố hóa học được phân loại thành các khối nguyên tố s, p, d, f. Chlorine (Cl) là một phi kim hoạt động mạnh, được dùng để khử trùng nước sinh hoạt. Nguyên tố chlorine (Z = 17) thuộc khối nguyên tố nào?
Nguyên tố s.
Nguyên tố p.
Nguyên tố d.
Nguyên tố f.
Calcium (Ca) là thành phần chính của xương và răng, có vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người. Nguyên tử của nguyên tố calcium có 20 electron. Dựa vào vị trí trong bảng tuần hoàn, có thể dự đoán calcium là:
một kim loại hoạt động mạnh.
một phi kim hoạt động mạnh.
một khí hiếm.
một kim loại chuyển tiếp.
Trong mỗi ô nguyên tố của bảng tuần hoàn hiện đại cung cấp nhiều thông tin quan trọng. Một trong những thông tin đó là số hiệu nguyên tử, đây là đặc trưng cơ bản nhất của một nguyên tố hóa học. Số hiệu nguyên tử của một nguyên tố trong ô nguyên tố cho biết:
số neutron trong hạt nhân và số electron ở lớp ngoài cùng.
số proton trong hạt nhân và tổng số electron trong nguyên tử.
số khối của hạt nhân và số lớp electron.
số electron hóa trị và số thứ tự của chu kì.
Bảng tuần hoàn gồm các chu kì nhỏ (1, 2, 3) và các chu kì lớn (4, 5, 6, 7). Sự khác biệt về số lượng nguyên tố trong các chu kì này liên quan đến sự điền electron vào các phân lớp. Các chu kì lớn (bắt đầu từ chu kì 4) có nhiều nguyên tố hơn các chu kì nhỏ vì:
chỉ có sự điền electron vào các phân lớp s và p.
có sự chèn thêm của các phân lớp d và f.
các nguyên tố có nhiều lớp electron hơn.
lực hút của hạt nhân yếu hơn.
Iron (sắt, Fe) là kim loại được sử dụng nhiều nhất trong công nghiệp, chiếm khoảng 95% tổng sản lượng kim loại trên thế giới. Nguyên tử Fe có số hiệu nguyên tử là 26. Nguyên tố Iron (Fe, Z = 26) thuộc loại nguyên tố nào sau đây?
Nguyên tố s, kim loại kiềm thổ.
Nguyên tố p, phi kim.
Nguyên tố d, kim loại chuyển tiếp.
Nguyên tố f, kim loại họ Lanthanide.
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học hiện đại được xây dựng dựa trên một nguyên tắc cơ bản, phản ánh đúng bản chất tuần hoàn về tính chất của các nguyên tố. Nguyên tắc sắp xếp các nguyên tố trong bảng tuần hoàn hiện đại là theo chiều tăng dần của:
khối lượng nguyên tử.
bán kính nguyên tử.
số hiệu nguyên tử.
số electron hóa trị.
Aluminium (nhôm, Al) là kim loại nhẹ, bền, được dùng làm vỏ máy bay, lon nước giải khát. Nguyên tử của nguyên tố Aluminium có Z = 13. Cho các phát biểu sau về Aluminium (Z=13), hãy xác định phát biểu nào đúng?
Aluminium thuộc chu kì 3, nhóm IIIA trong bảng tuần hoàn.
Cấu hình electron lớp ngoài cùng của Aluminium là 3s².
Aluminium là một nguyên tố thuộc khối p.
Do có 3 electron ở lớp ngoài cùng, Aluminium có xu hướng nhường 3 electron để trở thành ion Al³⁺, thể hiện tính kim loại.
Xem xét các nguyên tắc chung về cấu tạo bảng tuần hoàn. Cho các phát biểu sau, hãy xác định phát biểu nào đúng?
Các nguyên tố trong cùng một chu kì có số lớp electron bằng nhau.
Số thứ tự của nhóm A luôn bằng số electron hóa trị của nguyên tử nguyên tố đó.
Bảng tuần hoàn hiện đại có 8 nhóm A và 10 nhóm B.
Nhóm VIIIB là nhóm duy nhất trong bảng tuần hoàn gồm 3 cột.
Nitrogen (N) là thành phần chính của không khí và là nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng dưới dạng phân đạm. Nguyên tử của nguyên tố nitrogen có 7 proton. Cho các phát biểu về Nitrogen (Z=7), hãy xác định phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai.
Nitrogen ở ô số 7, chu kì 2, nhóm VA.
Vì có 5 electron lớp ngoài cùng nên nitrogen là một kim loại.
Electron cuối cùng của nguyên tử nitrogen điền vào phân lớp p, do đó nó là nguyên tố khối p.
Nitrogen có 5 electron hóa trị.
Potassium thuộc chu kì thứ mấy trong bảng tuần hoàn?
(a)
Câu 15: Sulfur (S), hay lưu huỳnh, được dùng để sản xuất sulfuric acid, một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất. Nguyên tử của nguyên tố Sulfur có Z = 16. Nguyên tố Sulfur (Z = 16) thuộc nhóm A thứ mấy trong bảng tuần hoàn (viết dưới dạng số tự nhiên)?
(a)
Câu 16: Magnesium (Mg) khi cháy tạo ra ánh sáng trắng rất sáng, vì vậy nó được dùng trong pháo sáng, pháo hoa. Nguyên tử của nguyên tố magnesium có 12 electron. Nguyên tử magnesium (Z = 12) có bao nhiêu electron hóa trị?
(a)
Câu 17: Các nguyên tố khí hiếm thuộc nhóm VIIIA, chúng rất trơ về mặt hóa học và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như chiếu sáng (đèn neon, argon) hay làm môi trường trơ (hàn argon, helium). Chu kì 3 của bảng tuần hoàn kết thúc bằng một nguyên tố khí hiếm. Nguyên tố đó có bao nhiêu electron ở lớp ngoài cùng?
(a)
Một nguyên tử của nguyên tố Na thuộc nhóm IA, chu kì 3. Nguyên tử này có tổng số electron là bao nhiêu?
(a)
