wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập lịch sử 12

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra khốc liệt trong sự giằng co giữa hai phe tham chiến.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc, đặt ra nhiều vấn đề cần phải giải quyết.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc với sự thất bại hoàn toàn của phe phát xít.

d)

Thế giới phân chia thành hai cực do Mỹ và Liên Xô đứng đầu mỗi cực.

2.

Mục tiêu quan trọng nhất của việc thành lập Liên hợp quốc là gì?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

b)

Phát triển mối quan hệ hữu nghị giữa các nước thành viên.

c)

Hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội.

d)

Thống nhất hành động giữa các cường quốc.

3.

Ý nào sau đây không phải là vai trò của Liên hợp quốc hiện nay?

a)

Duy trì hòa bình, an ninh quốc tế.

b)

Thúc đẩy sự phát triển chính trị, an ninh của các quốc gia.

c)

Đảm bảo quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội.

d)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia.

4.

Việt Nam đã vận dụng nguyên tắc nào sau đây của Hiến chương Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề phức tạp ở Biển Đông hiện nay?

a)

Tôn trọng chủ quyền và quyền tự quyết của các nước lớn.

b)

Chủ động thương lượng, nhượng để đảm bảo hòa bình.

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

d)

Không cần sự hỗ trợ của các tổ chức ở khu vực và quốc tế.

5.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta suy yếu và đi đến sụp đổ vào giai đoạn

a)

từ đầu những năm 60 của thế kỉ XX đến năm 1991.

b)

từ đầu những năm 70 của thế kỉ XIX đến năm 1999.

c)

từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX đến năm 1991.

d)

từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX đến năm 1999.

6.

Nội dung nào sau đây đã tác động đến việc hình thành khuôn khổ của một trật tự thế giới mới – Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Liên Xô sẽ ủng hộ các nước châu Âu và Mỹ sẽ ủng hộ các nước châu Á sau chiến tranh.

b)

Đồng ý thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình, ổn định và an ninh thế giới.

c)

Thành lập Liên hợp quốc, tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật Bản.

7.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Liên Xô và Mỹ đều bị tổn kém về tài chính, suy giảm về sức mạnh kinh tế.

b)

Sự vươn lên của các nước trên thế giới nhằm thoát khỏi ảnh hưởng của hai cực.

c)

Xu thế toàn cầu hóa và ảnh hưởng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba.

d)

Sự lớn mạnh của Việt Nam và các nước trong Cộng đồng ASEAN.

8.

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ đã có tác động như thế nào đến tình hình thế giới?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi để Mỹ và Liên Xô phát triển mạnh mẽ kinh tế, xã hội.

b)

Một trật tự thế giới mới dần được hình thành theo xu thế đa cực.

c)

Mở ra chiều hướng và điều kiện thu tiêu hoàn toàn các tranh chấp, xung đột quốc tế.

d)

Tạo điều kiện thuận lợi để Liên Xô và các nước Đông Âu vươn lên phát triển kinh tế.

9.

Một trong những xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

đối đầu về chính trị - quân sự.

b)

lấy phát triển văn hóa làm trọng tâm.

c)

xu thế đa cực.

d)

xu thế hai cực (Mỹ – Liên Xô).

10.

“Đa cực” là thuật ngữ trong quan hệ quốc tế dùng để chỉ một trật tự thế giới

a)

A. có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau, trong đó không một quốc gia nào có quyền lực áp đảo đối với các quốc gia khác, cũng như chi phối sự phát triển của thế giới.

b)

B. mà trong đó chỉ có một quốc gia giữ vị trí trung tâm sức mạnh và một trung tâm thông qua quyết định, đa tác động rất lớn tới an ninh của tất cả các quốc gia còn lại trong khuôn khổ của hệ thống đơn cực quốc tế.

c)

C. với những xu thế phát triển chính văn hóa là trọng tâm và không một quốc gia nào có quyền lực áp đảo đối với các quốc gia khác, cũng như chi phối sự phát triển của thế giới.

d)

D. mà trong đó chỉ có một trung tâm quyền lực, một trung tâm sức mạnh, ưu thế áp đảo của một quốc gia so với các quốc gia còn lại.

11.

Trong bối cảnh quốc tế đang diễn ra theo nhiều xu thế mới với những diễn biến phức tạp, chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam là

a)

tham gia liên minh chính trị với Mỹ và các nước phương Tây.

b)

chủ động kết nối các cường quốc để nâng tầm đối tác chiến lược.

c)

hội nhập quốc tế để thu hút vốn đầu tư bên ngoài bằng mọi giá.

d)

chủ động nắm bắt thời cơ, đi tắt, đón đầu để vượt qua thách thức.

12.

Sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô (1989 – 1991) đã tạo cho Mỹ lợi thế nào sau đây?

a)

Chi phối được các nước tư bản đồng minh đi theo Mỹ.

b)

Đẩy mạnh việc triển khai chiến lược đa phương hóa.

c)

Tận dụng cơ hội để thiết lập trật tự thế giới đơn cực.

d)

Thực hiện thành công mục tiêu chiến lược toàn cầu.

13.

Việt Nam gia nhập vào Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á vào năm nào?

a)

1967.

b)

1995.

c)

1999.

d)

1997.

14.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm 1967 trong bối cảnh nào?

a)

Liên Xô và Mỹ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Một số tổ chức hợp tác mang tính khu vực đã ra đời.

c)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ.

d)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta hoàn toàn sụp đổ.

15.

Đoạn tư liệu sau phản ánh nội dung gì?

“Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm ở các lĩnh vực: kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học-kĩ thuật và hành chính.”

(Theo Tuyên bố ASEAN, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1998, tr.16).

a)

Mục đích thành lập của tổ chức ASEAN.

b)

Nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN.

c)

Thời cơ khi Việt Nam gia nhập ASEAN.

d)

Triển vọng và thách thức của tổ chức ASEAN.

16.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc nào của Liên hợp quốc trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

a)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

c)

Chung sống hòa bình và sự nhất trí của 5 nước lớn.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

17.

Năm 1967, tổ chức ASEAN đã đề ra mục tiêu “xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á” được thể hiện trong văn kiện nào sau đây?

a)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009 – 2015).

b)

Tuyên bố Băng Cốc.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

18.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được thể hiện thông qua văn kiện nào?

a)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009 – 2015).

b)

Tuyên bố Băng Cốc.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

19.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi

a)

các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976).

b)

thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan.

c)

tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên.

d)

“vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991).

20.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của tổ chức nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Cộng đồng ASEAN.

c)

Liên minh vì sự tiến bộ Đông Nam Á.

d)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á.

21.

Đâu không phải là trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Bảo trợ trẻ em.

b)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

c)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN.

22.

Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Xây dựng một khu vực có sức cạnh tranh cao và phát triển đồng đều.

b)

Xây dựng một khu vực năng động, có mối quan hệ rộng mở với bên ngoài.

c)

Lấy con người làm trung tâm, xây dựng tình đoàn kết giữa các quốc gia.

d)

Tạo ra sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ đầu tư và luồng vốn.

23.

Nội dung nào sau đây là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Vai trò, vị thế của ASEAN đã được khẳng định trên trường quốc tế.

b)

Cộng đồng ASEAN là tổ chức có quy mô kinh tế đứng đầu thế giới.

c)

Dịch bệnh, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường đã được kiểm soát.

d)

Sự đa dạng về chế độ chính trị, tôn giáo, văn hóa giữa các thành viên.

24.

Tham gia vào Cộng đồng ASEAN sẽ đem lại những cơ hội nào cho Việt Nam để tiến hành xây dựng kinh tế đất nước?

a)

Nâng cao vị thế quốc tế để gia nhập vào Hội đồng bảo an.

b)

Nhận được sự đầu tư về vốn, tiếp thu khoa học công nghệ.

c)

Khắc phục triệt để tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu.

d)

Có thêm lực lượng đông đảo với Trung Quốc ở Biển Đông.

25.

Văn bản nào được kí kết năm 1942 là cơ sở cho việc hình thành Liên hợp quốc?

a)

Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Tuyên ngôn nhân quyền.

c)

Tuyên bố Liên hợp quốc.

d)

Hiến chương ASEAN.

26.

Ý nào sau đây không phải là nguyên tắc hoạt động được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

d)

Mọi quyết định thực hiện theo nguyên tắc đồng thuận.

27.

Sự kiện nào sau đây xảy ra vào ngày 24-10 hằng năm là ngày Liên hợp quốc?

a)

Vì đó là ngày bế mạc hội nghị I-an-ta.

b)

Vì đó là ngày Hiến chương Liên hợp quốc có hiệu lực.

c)

Vì đó là ngày khai mạc lễ thành lập Liên hợp quốc.

d)

Vì đó là ngày kết thúc Chiến tranh lạnh.

28.

Trong bối cảnh hiện nay, nguyên tắc nào của Liên hợp quốc có vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình thế giới?

a)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

b)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

c)

Chung sống hòa bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc.

d)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

29.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sau Chiến tranh thế giới thứ hai bị chi phối bởi hai cường quốc nào?

a)

Mỹ và Trung Quốc.

b)

Mỹ và Anh.

c)

Mỹ và Đức.

d)

Mỹ và Liên Xô.

30.

Hai hệ thống chính trị đối lập được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

A. Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa đế quốc.

b)

B. Tây Âu và Đông Âu.

c)

C. Tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

d)

D. Phương Tây và Phương Đông.

31.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Sự suy giảm thế mạnh kinh tế của Mỹ và Liên Xô.

b)

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản các nước Tây Âu.

d)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản các nước Tây Âu.

32.

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ có tác động như thế nào đến tình hình thế giới?

a)

Tạo điều kiện cho các cường quốc mới nổi có vị trí, vai trò lớn hơn trong quan hệ quốc tế.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho các nước ở khu vực châu Phi thoát nghèo.

c)

Tạo điều kiện để tất cả các nước trên thế giới cân bằng lại quyền lực với Mĩ và Liên Xô.

d)

Đưa tới xu thế phát triển mới trong quan hệ quốc tế, tất cả các nước trên thế giới đều hướng về châu Á.

33.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược phát triển lấy lĩnh vực nào làm trọng tâm?

a)

Chính trị.

b)

Quân sự.

c)

Kinh tế.

d)

Văn hóa.

34.

“Trạng thái địa - chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối; trong đó, không có một trung tâm quyền lực thống trị, thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu”. Nội dung trên phản ánh về khái niệm nào sau đây?

a)

Toàn cầu hóa.

b)

Đa phương hóa.

c)

Đa cực.

d)

Đơn cực.

35.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của sự đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Mỹ vẫn là cường quốc số 1 thế giới, nhưng đã suy giảm so với trước.

b)

Bên cạnh Mỹ, nhiều trung tâm quyền lực quốc tế cùng xuất hiện và phát triển.

c)

Các công ty xuyên quốc gia Mỹ vươn ra chi phối nền kinh tế toàn cầu.

d)

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò lớn.

36.

Sau Chiến tranh lạnh, quốc gia nào sau đây ở châu Á là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Mi-an-ma.

b)

Ấn Độ.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Cam-pu-chia.

37.

Hình ảnh dưới đây là cờ của tổ chức nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

d)

Liên hợp quốc.

38.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập vào thời gian nào và ở đâu?

a)

Tháng 8-1968, tại Gia-ca-ta (In-đô-nê-xi-a).

b)

Tháng 8-1968, tại Ba-li (In-đô-nê-xi-a).

c)

Tháng 8-1967, tại Băng Cốc (Thái Lan).

d)

Tháng 10-1967, tại Xin-ga-po.

39.

Tổ chức ASEAN xác định mục tiêu thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực thông qua việc

a)

tôn trọng công lý và luật pháp quốc tế.

b)

đề cao công tác nghiên cứu Đông Nam Á.

c)

giúp đỡ lẫn nhau về mặt kinh tế, văn hóa.

d)

ra sức mở rộng quan hệ với các cường quốc.

40.

ASEAN phát triển số lượng thành viên từ 5 nước lên 10 nước trong giai đoạn nào?

a)

1967-1976.

b)

1967-1999.

c)

1999-2015.

d)

2015-2020.

41.

Sự kiện lịch sử nào sau đây đánh dấu Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập?

a)

Các nhà lãnh đạo ASEAN kí Tuyên bố Cua-la Lăm-pua.

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Các nước sáng lập ASEAN thông qua Tuyên bố Băng Cốc.

d)

Các nước ASEAN kí Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á.

42.

Năm 2007, để xây dựng ASEAN trở thành một cộng đồng vững mạnh, các nước thành viên đã

a)

ký Hiệp ước Thân thiện và hợp tác.

b)

thành lập cộng đồng ASEAN.

c)

thành lập diễn đàn khu vực ASEAN.

d)

thông qua Hiến chương ASEAN.

43.

Văn kiện nào sau đây đã tạo cơ sở pháp lý để xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Ba-li I.

b)

Tuyên bố về Khu vực Hòa bình.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

44.

Cộng đồng Chính trị-An ninh ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tạo ra một khối phòng thủ chung để bảo vệ các nước.

b)

Tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực.

c)

Tạo ra một thị trường và nền tảng sản xuất thống nhất.

d)

Nâng cao ý thức về cộng đồng và bản sắc chung ASEAN.

45.

Việc xây dựng Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN đã mang lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo thuận lợi để xây dựng hai trụ cột Kinh tế và Chính trị-An ninh.

b)

Góp phần xóa bỏ sự khác biệt về thể chế chính trị và văn hóa các nước.

c)

Là nhân tố quyết định thúc đẩy phát triển kinh tế và hội nhập của ASEAN.

d)

Tạo điều kiện để triển khai mục tiêu nhất thể hóa toàn bộ khu vực Đông Nam Á.

46.

Các hoạt động của Cộng đồng Kinh tế ASEAN có tác động thế nào đến thị trường các nước?

a)

Thúc đẩy sự độc quyền về hàng hoá các nước.

b)

Thúc đẩy chính sách cạnh tranh về kinh tế.

c)

Hạn chế sự phát triển của thương mại điện tử.

d)

Vấn đề sở hữu trí tuệ không được đảm bảo.

47.

Trong quá trình hoạt động và phát triển, Cộng đồng ASEAN phải đối mặt với thách thức

a)

sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo.

b)

quá trình hoàn thiện các thể chế, chính sách tiếp tục được đẩy mạnh.

c)

quan hệ với các đối tác bên ngoài khu vực ngày càng rộng mở.

d)

mức độ liên kết, hợp tác giữa các nước thành viên ngày càng sâu rộng.

48.

Trên phương diện sử dụng nguồn lực lao động, Việt Nam có cơ hội nào sau đây khi tham gia vào Cộng đồng văn hóa – xã hội ASEAN?

a)

Giảm áp lực cạnh tranh giữa thị trường lao động Việt Nam và các nước khác.

b)

Tăng cơ hội việc làm; nâng cao hiệu quả của đào tạo, phát triển nguồn nhân lực.

c)

Xóa bỏ hoàn toàn rào cản về ngoại ngữ và kĩ năng của lực lượng lao động.

d)

Tăng cơ hội việc làm do việc hạn chế tự do di chuyển lao động giữa các nước.