Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 9_unit 2_101-160, lớp 8_unit 2_91-170_bài tập từ vựng 2

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

/fəʊk sɒŋ/ (n phr) In many cultures ︱people ︱gather ︱around campfires ︱to sing ︱traditional folk songs ︱that tell stories ︱of their ancestors. (Trong nhiều nền văn hóa, mọi người tụ họp quanh đống lửa trại để hát những bài hát dân ca truyền thống kể về tổ tiên của họ.)

(a)  

2.

/fuːd/ (n) During the festival ︱visitors ︱enjoyed ︱a variety of ︱local foods ︱such as grilled meats ︱and fresh salads ︱prepared on site. (Trong lễ hội, du khách thưởng thức đa dạng các món ăn địa phương như thịt nướng và salad tươi được chế biến tại chỗ.)

(a)  

3.

/ˈfɔːtʃənət/ (adj) After the storm ︱the hikers ︱felt ︱fortunate ︱to have found ︱a sheltered cave ︱just in time ︱to avoid the heavy rain. (Sau cơn bão, những người đi bộ đường dài cảm thấy may mắn khi tìm thấy một hang động che chắn đúng lúc để tránh mưa lớn.)

(a)  

4.

/ˈfriːkwəntli/ (adv) The professor ︱frequently ︱assigns ︱challenging readings ︱to encourage ︱students ︱to think critically ︱about historical events. (Giáo sư thường xuyên giao những bài đọc khó để khuyến khích sinh viên suy nghĩ phê phán về các sự kiện lịch sử.)

(a)  

5.

/freʃ/ (adj) On summer mornings ︱she ︱prefers ︱to jog ︱in the park ︱where the air ︱feels ︱fresh ︱and invigorating ︱after the night rain. (Vào những buổi sáng hè, cô ấy thích chạy bộ trong công viên nơi không khí cảm giác trong lành và tràn đầy năng lượng sau cơn mưa đêm.)

(a)  

6.

/freʃ fuːd/ (n phr) Farmers' markets ︱offer ︱a wide selection ︱of fresh food ︱including organic vegetables ︱and ripe fruits ︱harvested that day. (Chợ nông sản cung cấp đa dạng thức ăn tươi bao gồm rau hữu cơ và trái cây chín được thu hoạch trong ngày.)

(a)  

7.

/ˈfrendli/ (adj) The tour guide ︱was ︱extremely friendly ︱and helpful ︱sharing interesting facts ︱about the ancient ruins ︱with enthusiasm. (Hướng dẫn viên du lịch cực kỳ thân thiện và hữu ích, chia sẻ những sự kiện thú vị về di tích cổ với sự nhiệt tình.)

(a)  

8.

/fruːt triː/ (n phr) In the orchard ︱workers ︱carefully prune ︱the fruit trees ︱to ensure ︱abundant harvests ︱of apples and pears ︱each season. (Trong vườn cây, công nhân cẩn thận tỉa cành cây ăn quả để đảm bảo vụ mùa bội thu táo và lê mỗi mùa.)

(a)  

9.

/fʊl əv/ (adj) The conference room ︱was ︱full of ︱innovative ideas ︱as participants ︱brainstormed ︱solutions ︱to environmental challenges. (Phòng hội nghị đầy ắp những ý tưởng sáng tạo khi các tham dự viên thảo luận giải pháp cho thách thức môi trường.)

(a)  

10.

/ˈfʌni/ (adj) His storytelling ︱always includes ︱funny anecdotes ︱that make ︱the audience ︱laugh ︱out loud ︱during the presentation. (Kỹ năng kể chuyện của anh ấy luôn bao gồm những giai thoại hài hước khiến khán giả cười lớn trong buổi thuyết trình.)

(a)  

11.

/ˈɡæðə(r)/ (v) During the autumn harvest ︱farmers ︱gather ︱ripe crops ︱from the fields ︱using specialized machinery ︱to ensure ︱efficiency ︱and minimal waste. (Trong vụ thu hoạch mùa thu, nông dân thu (a)   các loại cây trồng chín từ đồng ruộng bằng cách sử dụng máy móc chuyên dụng để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu lãng phí.)

12.

/ˈdʒenərəs/ (adj) The philanthropist ︱was known ︱for her generous donations ︱to various charities ︱that support ︱education ︱and healthcare ︱in underprivileged communities. (Nhà từ thiện được biết đến với những khoản quyên góp (a)   của bà cho các tổ chức từ thiện hỗ trợ giáo dục và chăm sóc sức khỏe ở các cộng đồng kém may mắn.)

13.

/ɡet əˈlɒŋ wel/ (v phr) Despite cultural differences ︱the international team members ︱get along well ︱by respecting ︱each other's opinions ︱and collaborating ︱effectively ︱on projects. (Dù có sự khác biệt văn hóa, các thành viên đội ngũ quốc tế có mối quan hệ tốt bằng cách tôn trọng ý kiến của nhau và hợp tác hiệu quả trong các dự án.)

(a)  

14.

/ɡlæd/ (adj) After receiving the promotion ︱he ︱felt ︱extremely glad ︱about the opportunity ︱to lead ︱a larger department ︱and implement ︱innovative strategies. (Sau khi nhận được sự thăng chức, anh ấy cảm thấy cực kỳ (a)   về cơ hội lãnh đạo một bộ phận lớn hơn và thực hiện các chiến lược sáng tạo.)

15.

/ɡreɪn/ (n) In ancient civilizations ︱people ︱stored ︱grains ︱in large silos ︱to protect ︱them ︱from pests ︱and ensure ︱a stable food supply ︱during harsh winters. (Trong các nền văn minh cổ đại, mọi người lưu trữ (a)   trong các silo lớn để bảo vệ chúng khỏi sâu bọ và đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm ổn định trong mùa đông khắc nghiệt.)

16.

/ɡrəʊ/ (v) Botanists ︱often grow ︱exotic plants ︱in controlled greenhouses ︱to study ︱their adaptation ︱to different climates ︱and soil conditions. (Các nhà thực vật học thường (a)   cây cối ngoại lai trong nhà kính kiểm soát để nghiên cứu sự thích nghi của chúng với các khí hậu và điều kiện đất đai khác nhau.)

17.

/ɡrəʊ raɪs/ (v phr) In Southeast Asia ︱farmers ︱grow rice ︱in terraced fields ︱using traditional irrigation methods ︱to maximize ︱yields ︱despite challenging terrain. (Ở Đông Nam Á, nông dân trồng (a)   trong các ruộng bậc thang bằng cách sử dụng phương pháp tưới tiêu truyền thống để tối đa hóa năng suất dù địa hình khó khăn.)

18.

/ɡest/ (n) At the wedding reception ︱the hosts ︱warmly welcomed ︱all guests ︱offering ︱delicious appetizers ︱and engaging conversations ︱throughout the evening. (Tại buổi tiệc cưới, chủ nhà nhiệt tình chào đón tất cả (a)   , phục vụ các món khai vị ngon miệng và trò chuyện hấp dẫn suốt buổi tối.)

19.

/hɑːd/ (adj) Solving advanced calculus problems ︱can be ︱quite hard ︱for students ︱without a strong foundation ︱in basic mathematical principles. (Giải quyết các bài toán vi tích phân nâng cao có thể khá (a)   đối với sinh viên mà không có nền tảng vững chắc về các nguyên tắc toán học cơ bản.)

20.

/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ (adj) The dedicated researcher ︱is recognized ︱as hard-working ︱and meticulous ︱spending countless hours ︱in the lab ︱to achieve ︱breakthrough discoveries. (Nhà nghiên cứu tận tụy được công nhận là (a)   và tỉ mỉ, dành vô số giờ trong phòng thí nghiệm để đạt được những khám phá đột phá.)

21.

/ˈhɑːvɪst/ (n) During the annual festival ︱villagers ︱celebrate ︱the bountiful harvest ︱by sharing ︱feasts ︱and traditional dances ︱under the autumn moon. (Trong lễ hội hàng năm, dân làng ăn mừng vụ (a)   dồi dào bằng cách chia sẻ tiệc tùng và các điệu múa truyền thống dưới trăng thu.)

22.

/ˈhɑːvɪst/ (v) Experienced agronomists ︱advise ︱farmers ︱to harvest ︱crops ︱at optimal maturity ︱using precise techniques ︱to maximize ︱yield ︱and quality. (Các nhà nông học giàu kinh nghiệm khuyên nông dân (a)   cây trồng ở độ chín tối ưu bằng cách sử dụng kỹ thuật chính xác để tối đa hóa năng suất và chất lượng.)

23.

/ˈhɑːvɪst taɪm/ (n phr) In rural communities ︱families ︱prepare ︱extensively ︱for harvest time ︱by repairing ︱equipment ︱and organizing ︱labor forces ︱ahead of schedule. (Ở các cộng đồng nông thôn, các gia đình chuẩn bị kỹ lưỡng cho mùa (a)   bằng cách sửa chữa thiết bị và tổ chức lực lượng lao động trước lịch trình.)

24.

/ˈhɑːvɪstə(r)/ (n) Modern agriculture ︱relies ︱heavily ︱on advanced harvesters ︱that efficiently ︱cut ︱and collect ︱grains ︱while minimizing ︱soil compaction. (Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào các máy (a)   tiên tiến cắt và thu thập ngũ cốc một cách hiệu quả đồng thời giảm thiểu nén đất.)

25.

/ˈhelθi/ (adj) Nutritionists ︱recommend ︱incorporating ︱a balanced diet ︱rich in vitamins ︱to maintain ︱a healthy lifestyle ︱and prevent ︱chronic illnesses. (Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị kết hợp chế độ ăn cân bằng giàu vitamin để duy trì lối sống (a)   và ngăn ngừa bệnh mãn tính.)

26.

/ˈhevɪli/ (adv) The tropical storm ︱rained ︱heavily ︱throughout the night ︱causing floods ︱in low-lying areas ︱and disrupting ︱daily commutes ︱the next morning. (Cơn bão nhiệt đới mưa (a)   suốt đêm gây lũ lụt ở các vùng thấp và làm gián đoạn việc đi lại hàng ngày vào sáng hôm sau.)

27.

/hɜːd/ (v) Nomadic shepherds ︱herd ︱their livestock ︱across vast grasslands ︱ensuring ︱adequate grazing ︱and protection ︱from predators ︱during migrations. (Những người chăn cừu du mục (a)   gia súc của họ qua các đồng cỏ rộng lớn đảm bảo ăn cỏ đầy đủ và bảo vệ khỏi thú săn mồi trong quá trình di cư.)

28.

/haɪ/ (adj) Architects ︱designed ︱the skyscraper ︱with high ceilings ︱to create ︱a sense of spaciousness ︱and incorporate ︱natural light ︱effectively. (Các kiến trúc sư thiết kế tòa nhà chọc trời với trần nhà (a)   để tạo cảm giác rộng rãi và kết hợp ánh sáng tự nhiên một cách hiệu quả.)

29.

/hɪˈstɒrɪkəl/ (a) Historians ︱analyze ︱historical documents ︱from archives ︱to reconstruct ︱past events ︱and understand ︱societal changes ︱over centuries. (Các nhà sử học phân tích các tài liệu (a)   từ kho lưu trữ để tái hiện các sự kiện quá khứ và hiểu sự thay đổi xã hội qua nhiều thế kỷ.)

30.

/həʊld/ (v) During the ceremony ︱the speaker ︱hold ︱a symbolic artifact ︱in his hand ︱while delivering ︱an inspiring speech ︱about cultural heritage. (Trong buổi lễ, diễn giả (a)   một hiện vật biểu tượng trong tay trong khi phát biểu bài nói truyền cảm hứng về di sản văn hóa.)

31.

/ˈhɒspɪtəbəl/ (a) The residents ︱in this town ︱are known ︱for being ︱hospitable ︱to visitors ︱by offering ︱warm welcomes ︱and local delicacies. (Cư dân ở thị trấn này nổi tiếng vì rất (a)   với du khách bằng cách chào đón nồng hậu và mời món ăn địa phương.)

32.

/hjuːdʒ/ (a) The company ︱experienced ︱a huge increase ︱in sales ︱after launching ︱the innovative product ︱across international markets. (Công ty đã trải qua một sự gia tăng (a)   trong doanh số sau khi ra mắt sản phẩm sáng tạo trên các thị trường quốc tế.)

33.

/ɪmˈpruːv/ (v) Regular exercise ︱and a balanced diet ︱can significantly ︱improve ︱one's physical health ︱and mental well-being ︱over time. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân bằng có thể (a)   đáng kể sức khỏe thể chất và tinh thần của một người theo thời gian.)

34.

/ɪn ˈdʒenərəl/ (phr) In general ︱urban areas ︱offer ︱better access ︱to education ︱and healthcare ︱compared to ︱rural regions. ( (a)   các khu vực đô thị cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn với giáo dục và chăm sóc sức khỏe so với vùng nông thôn.)

35.

/ˈɪnkʌm/ (n) Many professionals ︱seek ︱higher education ︱to boost ︱their income ︱potential ︱in competitive job markets. (Nhiều chuyên gia tìm kiếm giáo dục cao hơn để tăng cường tiềm năng (a)   của họ trong thị trường việc làm cạnh tranh.)

36.

/ˈaɪlənd/ (n) The tropical island ︱attracts ︱thousands of tourists ︱each year ︱with its pristine beaches ︱and vibrant marine life. (Hòn (a)   nhiệt đới thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm với bãi biển nguyên sơ và đời sống biển sôi động.)

37.

/ˈdʒɒb ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n phr) Graduating from ︱a prestigious university ︱often opens up ︱numerous job opportunities ︱in various industries ︱for ambitious individuals. (Tốt nghiệp từ một trường đại học danh tiếng thường mở ra nhiều (a)   việc làm trong các ngành công nghiệp khác nhau cho những cá nhân tham vọng.)

38.

/dʒʌmp/ (v) Athletes ︱in track and field ︱must train rigorously ︱to jump ︱higher ︱and farther ︱during competitions. (Các vận động viên điền kinh phải tập luyện khắc nghiệt để (a)   cao hơn và xa hơn trong các cuộc thi.)

39.

/kaɪnd/ (a) Her kind gesture ︱of helping ︱the elderly neighbor ︱with groceries ︱earned ︱her admiration ︱from the community. (Hành động (a)   của cô ấy khi giúp đỡ người hàng xóm lớn tuổi mang hàng tạp hóa đã khiến cô ấy nhận được sự ngưỡng mộ từ cộng đồng.)

40.

/ˈkaɪt flaɪɪŋ/ (n) Kite-flying ︱is a popular recreational activity ︱during festivals ︱where people ︱gather ︱to enjoy ︱the colorful displays ︱in the sky. ( (a)   diều là một hoạt động giải trí phổ biến trong các lễ hội nơi mọi người tụ họp để thưởng thức những màn trình diễn đầy màu sắc trên bầu trời.)

41.

/ˈlæk əv/ (n) Many people ︱in developing countries ︱suffer from ︱a lack of ︱access ︱to clean water ︱and sanitation facilities. (Nhiều người ở các nước đang phát triển chịu đựng từ một (a)   không đủ tiếp cận nước sạch và cơ sở vật chất vệ sinh.)

42.

/leɪk/ (n) The family ︱enjoyed ︱a picnic ︱by the lake ︱surrounded by ︱lush green forests ︱and mountains. (Gia đình tận hưởng một buổi dã ngoại bên (a)   được bao quanh bởi rừng xanh tươi tốt và núi non.)

43.

/leɪt/ (a) The train ︱arrived ︱late ︱at the station ︱causing passengers ︱to miss ︱their connecting flights. (Chuyến tàu đến trạm (a)   khiến hành khách bị lỡ các chuyến bay nối chuyến.)

44.

/liːd ə ˈhelθi laɪf/ (v phr) To lead a healthy life ︱one must ︱maintain ︱a balanced diet ︱engage in ︱regular exercise ︱and get ︱adequate sleep. (Để sống một cuộc sống khỏe mạnh, một người phải duy trì chế độ ăn cân bằng, tham gia tập luyện đều đặn và ngủ (a)   đủ giấc.)

45.

/les/ (a) Students ︱with less ︱experience ︱often require ︱more guidance ︱from mentors ︱to succeed ︱in challenging projects. (Học sinh với kinh nghiệm (a)   thường cần sự hướng dẫn nhiều hơn từ người cố vấn để thành công trong các dự án thử thách.)

46.

/les ˈtræfɪk/ (phr) Living ︱in a rural area ︱means ︱less traffic ︱on the roads ︱allowing for ︱smoother ︱and safer commutes. (Sống ở khu vực nông thôn nghĩa là (a)   xe cộ trên đường, cho phép di chuyển mượt mà và an toàn hơn.)

47.

/laɪf/ (n) Education ︱plays ︱a crucial role ︱in shaping ︱one's life ︱by providing ︱knowledge ︱and skills ︱for future success. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình (a)   của một người bằng cách cung cấp kiến thức và kỹ năng cho sự thành công tương lai.)

48.

/ˈlaɪthaʊs/ (n) The old lighthouse ︱on the cliff ︱guides ︱ships ︱safely ︱through foggy nights ︱with its ︱powerful beam. (Ngọn (a)   cũ trên vách đá hướng dẫn tàu thuyền an toàn qua những đêm sương mù với chùm sáng mạnh mẽ của nó.)

49.

/ˈlɪtəl/ (a) With little ︱preparation ︱the team ︱managed ︱to win ︱the competition ︱through sheer determination ︱and teamwork. (Với sự chuẩn bị (a)   , đội đã xoay sở để thắng cuộc thi nhờ sự quyết tâm thuần túy và làm việc nhóm.)

50.

/ləʊd/ (v) Workers ︱load ︱heavy crates ︱onto the truck ︱carefully ︱to avoid ︱any damage ︱during transportation. (Công nhân (a)   thùng hàng nặng lên xe tải một cách cẩn thận để tránh bất kỳ hư hỏng nào trong quá trình vận chuyển.)

51.

/ˈləʊkəl/ (n) Tourists ︱often ask ︱locals ︱for recommendations ︱on hidden gems ︱in the city ︱to avoid ︱overcrowded spots. (Du khách thường hỏi (a)   về các gợi ý về những địa điểm ẩn giấu trong thành phố để tránh những nơi đông đúc.)

52.

/ləʊˈkeɪʃən/ (n) The film's director ︱carefully chose ︱the location ︱for shooting ︱to capture ︱the eerie atmosphere ︱of an abandoned castle ︱amidst misty mountains. (Đạo diễn phim đã cẩn thận chọn (a)   để quay phim nhằm nắm bắt không khí ma quái của một lâu đài bỏ hoang giữa những ngọn núi mù sương.)

53.

/lɒŋ ˈdɪstəns/ (phr) Commuters ︱who travel ︱long distances ︱daily ︱often rely ︱on high-speed trains ︱to minimize ︱fatigue ︱and maximize ︱productivity. (Những người đi làm hàng ngày phải di chuyển (a)   thường dựa vào tàu cao tốc để giảm thiểu mệt mỏi và tối đa hóa năng suất.)

54.

/lʊk/ (v) After the renovation ︱the old mansion ︱looked ︱stunning ︱with its restored frescoes ︱and polished marble floors ︱gleaming ︱under crystal chandeliers. (Sau khi cải tạo, ngôi biệt thự cổ (a)   tuyệt đẹp với những bức tranh tường được phục hồi và sàn đá cẩm thạch bóng loáng dưới những chiếc đèn chùm pha lê.)

55.

/laʊd/ (a) The orchestra's performance ︱reached ︱a crescendo ︱with loud ︱percussion instruments ︱echoing ︱through the concert hall ︱and captivating ︱the audience. (Buổi biểu diễn của dàn nhạc đạt đến cao trào với những nhạc cụ gõ (a)   vang vọng qua hội trường hòa nhạc và cuốn hút khán giả.)

56.

/mɑːk/ (n) Students ︱anxiously awaited ︱their marks ︱from the rigorous exam ︱which determined ︱their eligibility ︱for prestigious scholarships ︱at top universities. (Học sinh lo lắng chờ đợi (a)   từ kỳ thi nghiêm ngặt, vốn quyết định tính đủ điều kiện của họ cho các học bổng danh giá tại các trường đại học hàng đầu.)

57.

/miːnz əv ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ (phr) Urban planners ︱advocate ︱for efficient means of public transport ︱to reduce ︱traffic congestion ︱and lower ︱carbon emissions ︱in densely populated cities. (Các nhà quy hoạch đô thị ủng hộ các (a)   hiệu quả để giảm tắc nghẽn giao thông và giảm phát thải carbon ở các thành phố đông dân cư.)

58.

/miːnz əv ˈtrænspɔːt/ (phr) Explorers ︱in remote areas ︱depend ︱on reliable means of transport ︱such as all-terrain vehicles ︱to navigate ︱challenging landscapes ︱and reach ︱isolated destinations. (Những nhà thám hiểm ở vùng xa xôi phụ thuộc vào các (a)   đáng tin cậy như xe địa hình để di chuyển qua địa hình khó khăn và đến các điểm đến cô lập.)

59.

/ˈmɪdnaɪt/ (n) The astronomers ︱set up ︱their telescopes ︱at midnight ︱to observe ︱celestial phenomena ︱visible only ︱during the darkest hours ︱of the night sky. (Các nhà thiên văn học lắp đặt kính viễn vọng vào (a)   để quan sát các hiện tượng thiên thể chỉ nhìn thấy trong những giờ tối nhất của bầu trời đêm.)

60.

/mɪlk/ (v) Farmers ︱in rural dairies ︱milk ︱their cows ︱twice daily ︱using automated machines ︱to ensure ︱fresh supply ︱for local markets ︱and processing plants. (Nông dân ở các trang trại sữa nông thôn (a)   bò của họ hai lần mỗi ngày bằng máy tự động để đảm bảo nguồn cung cấp tươi cho chợ địa phương và nhà máy chế biến.)

61.

/mɪlk kaʊz/ (v phr) Farmers |in rural areas |often |milk cows |early in the morning |to collect |fresh dairy products |for the market. (Những người nông dân ở khu vực nông thôn thường vắt (a)   bò vào sáng sớm để thu thập sản phẩm sữa tươi cho chợ.)

62.

/ˈmaʊntən/ (n) Climbers |from around the world |challenge |themselves |by ascending |the steep slopes |of Mount Everest, |the highest mountain |in the Himalayas. (Những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới thử thách bản thân bằng cách leo lên các sườn dốc của Núi Everest, ngọn (a)   cao nhất ở dãy Himalaya.)

63.

/muːv/ (v) During the renovation, |workers |had to |move |heavy furniture |from one room |to another |with great care |to avoid damage. (Trong quá trình cải tạo, công nhân phải (a)   đồ nội thất nặng từ phòng này sang phòng khác một cách cẩn thận để tránh hư hỏng.)

64.

/mjuˈziːəm/ (n) Tourists |flock |to the Louvre Museum |in Paris |to admire |masterpieces |like the Mona Lisa |and ancient artifacts |from various civilizations. (Du khách đổ xô đến Bảo tàng Louvre ở Paris để chiêm ngưỡng các kiệt tác như Mona Lisa và các hiện vật cổ từ nhiều nền văn minh.)

(a)  

65.

/ˈneɪtʃə/ (n) Environmentalists |advocate |for preserving |nature |through national parks, |where wildlife |can thrive |without human interference. (Các nhà môi trường ủng hộ việc bảo tồn (a)   thông qua các công viên quốc gia, nơi động vật hoang dã có thể phát triển mà không có sự can thiệp của con người.)

66.

/ˌnɪəˈbaɪ/ (adj) Residents |enjoy |the convenience |of a nearby |grocery store, |which allows |them |to shop |for essentials |without traveling far. (Cư dân tận hưởng sự tiện lợi của một cửa hàng tạp hóa (a)   , cho phép họ mua sắm các nhu yếu phẩm mà không phải đi xa.)

67.

/ˈneɪbə/ (n) In suburban neighborhoods, |a friendly neighbor |often |helps |with tasks |like mowing lawns |or watching pets |during vacations. (Ở các khu dân cư ngoại ô, một người (a)   thân thiện thường giúp đỡ các công việc như cắt cỏ hoặc trông thú cưng trong kỳ nghỉ.)

68.

/ˈnɔɪzi/ (adj) Construction sites |in urban areas |can be |extremely noisy, |disrupting |daily routines |for residents |living nearby. (Các công trường xây dựng ở khu vực đô thị có thể cực kỳ (a)   , làm gián đoạn sinh hoạt hàng ngày của cư dân sống gần đó.)

69.

/ˈnɔːðən ˈæfrɪkə/ (phr) Ancient civilizations |like the Egyptians |flourished |in northern Africa, |leaving behind |pyramids |and temples |that attract historians today. (Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập đã phát triển mạnh ở (a)   , để lại các kim tự tháp và đền đài thu hút các nhà sử học ngày nay.)

70.

/əbˈzɜːv/ (v) Scientists |use telescopes |to observe |distant galaxies, |gathering data |on stars |and planets |beyond our solar system. (Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văn để (a)   các thiên hà xa xôi, thu thập dữ liệu về các ngôi sao và hành tinh ngoài hệ mặt trời của chúng ta.)

71.

/ˌəʊldˈfæʃənd/ (adj) In the modern office |employees |often prefer |casual attire |while some managers |stick to |old-fashioned suits |and ties |for meetings. (Trong văn phòng hiện đại, nhân viên thường thích trang phục thoải mái trong khi một số quản lý vẫn giữ phong cách (a)   với bộ vest và cà vạt cho các cuộc họp.)

72.

/wʌn əˈnʌðə/ (phr) During the team-building exercise |participants |were encouraged |to share |stories |with one another |to foster |better understanding |and collaboration. (Trong bài tập xây dựng đội nhóm, các thành viên được khuyến khích chia sẻ câu chuyện với (a)   để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác tốt hơn.)

73.

/wʌn əv/ (phr) Traveling to Paris |is considered |one of |the most romantic experiences |that couples |can enjoy |together |in Europe. (Du lịch đến Paris được coi là (a)   trải nghiệm lãng mạn nhất mà các cặp đôi có thể tận hưởng cùng nhau ở châu Âu.)

74.

/əˈpɪnjən/ (n) Experts |from various fields |gathered |to discuss |their opinion |on climate change |during the international conference |last week. (Các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực đã tụ họp để thảo luận (a)   của họ về biến đổi khí hậu trong hội nghị quốc tế tuần trước.)

75.

/ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n) The scholarship program |provides |young students |with a unique opportunity |to study abroad |and broaden |their horizons |significantly. (Chương trình học bổng cung cấp cho sinh viên trẻ một (a)   độc đáo để học tập ở nước ngoài và mở rộng tầm nhìn đáng kể.)

76.

/ˈɔːtʃəd/ (n) Farmers |in the countryside |tend |to their orchard |every season |harvesting |fresh apples |and pears |for the local market. (Nông dân ở nông thôn chăm sóc (a)   của họ mỗi mùa, thu hoạch táo và lê tươi cho chợ địa phương.)

77.

/ˈʌðəz/ (phr) While some attendees |enjoyed |the classical music |performance |others |preferred |the lively jazz session |in the adjacent hall. (Trong khi một số người tham dự thích buổi biểu diễn nhạc cổ điển, (a)   lại ưa chuộng buổi jazz sôi động ở hội trường bên cạnh.)

78.

/ˈpædi fiːld/ (n) In rural Vietnam |villagers |work diligently |in the paddy field |during planting season |to ensure |a bountiful rice harvest |later. (Ở nông thôn Việt Nam, dân làng làm việc chăm chỉ trong (a)   trong mùa gieo trồng để đảm bảo vụ mùa lúa bội thu sau này.)

79.

/pəˈɡəʊdə/ (n) Tourists |visiting Hanoi |often explore |the ancient pagoda |admiring |its intricate architecture |and serene atmosphere |surrounding it. (Du khách đến Hà Nội thường khám phá (a)   cổ kính, chiêm ngưỡng kiến trúc phức tạp và không khí yên bình xung quanh nó.)

80.

/pɑːt/ (n) Learning a new language |requires |dedication |as vocabulary |forms |an essential part |of effective communication |skills. (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên trì vì từ vựng tạo thành một (a)   thiết yếu của kỹ năng giao tiếp hiệu quả.)

81.

/ˈkwaɪət/ (adj) The remote village ︱remains ︱quiet ︱throughout the year ︱except during ︱festivals ︱when visitors arrive. (Ngôi làng hẻo lánh vẫn (a)   suốt cả năm trừ trong các lễ hội khi du khách đến.)

82.

/riːtʃ/ (v) After hours of climbing ︱the explorers ︱reached ︱the hidden cave ︱high in ︱the mountains ︱despite the harsh weather. (Sau hàng giờ leo trèo, các nhà thám hiểm đã (a)   hang động ẩn náu cao trên núi dù thời tiết khắc nghiệt.)

83.

/ˈrɪəlaɪz/ (v) During the experiment ︱the scientists ︱did not realise ︱the potential risks ︱until ︱an unexpected reaction occurred. (Trong thí nghiệm, các nhà khoa học không (a)   những rủi ro tiềm ẩn cho đến khi phản ứng bất ngờ xảy ra.)

84.

/ˌriːˈsaɪkl/ (v) Companies ︱now ︱recycle ︱old electronics ︱to extract ︱valuable materials ︱and minimize environmental impact. (Các công ty giờ đây (a)   thiết bị điện tử cũ để chiết xuất nguyên liệu quý giá và giảm thiểu tác động môi trường.)

85.

/rɪˈdjuːs/ (v) To promote sustainability ︱factories ︱must reduce ︱energy consumption ︱by adopting ︱efficient technologies ︱in production lines. (Để thúc đẩy tính bền vững, các nhà máy phải (a)   lượng tiêu thụ năng lượng bằng cách áp dụng công nghệ hiệu quả trong dây chuyền sản xuất.)

86.

/rɪˈlaɪəbl/ (adj) In scientific studies ︱reliable ︱data sources ︱ensure ︱the validity ︱of conclusions ︱drawn from analyses. (Trong các nghiên cứu khoa học, nguồn dữ liệu (a)   đảm bảo tính hợp lệ của các kết luận rút ra từ phân tích.)

87.

/rɪˈpeə/ (v) Skilled technicians ︱can repair ︱damaged infrastructure ︱quickly ︱after natural disasters ︱to restore normal operations. (Các kỹ thuật viên lành nghề có thể (a)   cơ sở hạ tầng bị hỏng nhanh chóng sau thiên tai để khôi phục hoạt động bình thường.)

88.

/rɪˈsɜːtʃə/ (n) A dedicated researcher ︱analyzes ︱complex data sets ︱to uncover ︱patterns ︱in climate change trends. (Một nhà (a)   tận tụy phân tích các bộ dữ liệu phức tạp để khám phá các mô hình trong xu hướng biến đổi khí hậu.)

89.

/ˈrezɪdənt/ (n) Urban residents ︱often face ︱challenges ︱related to ︱traffic congestion ︱in densely populated cities. (Cư dân đô thị thường đối mặt với thách thức liên quan đến tắc nghẽn giao thông ở các thành phố đông dân cư.)

(a)  

90.

/rəʊd dʌst/ (n) In arid regions ︱road dust ︱poses ︱a significant health risk ︱by aggravating ︱respiratory conditions ︱among locals. (Ở các vùng khô cằn, (a)   đường tạo ra rủi ro sức khỏe đáng kể bằng cách làm trầm trọng thêm các tình trạng hô hấp ở người dân địa phương.)

91.

/ˌrʌni ˈnəʊz/ (n) During the cold winter months ︱many people ︱suffer from ︱a runny nose ︱due to ︱seasonal allergies ︱or viral infections ︱that cause ︱excessive mucus production. (Trong những tháng mùa đông lạnh giá, nhiều người bị (a)   chảy nước do dị ứng theo mùa hoặc nhiễm virus gây ra sản xuất chất nhầy quá mức.)

92.

/ˈrʌʃ ˌaʊə/ (n) Commuters ︱often ︱face ︱heavy traffic ︱during rush hour ︱as thousands of vehicles ︱flood ︱the highways ︱leading to ︱significant delays. (Những người đi làm thường đối mặt với giao thông đông đúc trong giờ (a)   khi hàng ngàn phương tiện tràn ngập các đường cao tốc dẫn đến trì hoãn đáng kể.)

93.

/seɪf/ (adj) Engineers ︱designed ︱the bridge ︱with advanced materials ︱to ensure ︱it remains safe ︱even under ︱extreme weather conditions ︱like hurricanes. (Các kỹ sư thiết kế cây cầu với vật liệu tiên tiến để đảm bảo nó vẫn (a)   ngay cả dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt như bão.)

94.

/ˈseɪfti/ (n) Workplace regulations ︱emphasize ︱the importance of ︱safety ︱by requiring ︱employees ︱to wear ︱protective gear ︱during hazardous tasks. (Các quy định nơi làm việc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự (a)   bằng cách yêu cầu nhân viên mặc đồ bảo hộ trong các công việc nguy hiểm.)

95.

/ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ (n) Families ︱frequently ︱visit ︱the local shopping mall ︱on weekends ︱to browse ︱stores ︱and enjoy ︱entertainment facilities ︱together. (Các gia đình thường ghé thăm trung tâm mua sắm địa phương vào cuối tuần để dạo (a)   và tận hưởng các tiện ích giải trí cùng nhau.)

96.

/ʃəʊ/ (v) The tour guide ︱eagerly ︱showed ︱the visitors ︱ancient artifacts ︱from the museum's collection ︱while explaining ︱their historical significance. (Hướng dẫn viên du lịch nhiệt tình (a)   cho du khách các hiện vật cổ từ bộ sưu tập của bảo tàng trong khi giải thích ý nghĩa lịch sử của chúng.)

97.

/ˈskaɪ treɪn/ (n) Urban planners ︱introduced ︱the sky train ︱system ︱to alleviate ︱congestion ︱in the city ︱by providing ︱efficient elevated transportation. (Các nhà quy hoạch đô thị giới thiệu hệ thống (a)   trên cao để giảm tắc nghẽn trong thành phố bằng cách cung cấp phương tiện giao thông nâng cao hiệu quả.)

98.

/ˈsmɑːtfəʊn æp/ (n) Developers ︱created ︱a new smartphone app ︱that allows ︱users ︱to track ︱their fitness goals ︱with real-time data analysis. (Các nhà phát triển tạo ra một ứng dụng (a)   mới cho phép người dùng theo dõi mục tiêu thể dục với phân tích dữ liệu thời gian thực.)

99.

/səˈluːʃən/ (n) Scientists ︱proposed ︱an innovative solution ︱to combat ︱climate change ︱by developing ︱sustainable energy sources ︱like solar panels. (Các nhà khoa học đề xuất một (a)   sáng tạo để chống lại biến đổi khí hậu bằng cách phát triển nguồn năng lượng bền vững như pin mặt trời.)

100.

/sɒlv/ (v) Mathematicians ︱worked tirelessly ︱to solve ︱the complex equation ︱that had puzzled ︱experts ︱for decades ︱using advanced algorithms. (Các nhà toán học làm việc không mệt mỏi để (a)   phương trình phức tạp đã làm khó các chuyên gia trong hàng thập kỷ bằng cách sử dụng thuật toán tiên tiến.)

101.

/ˌsɔː ˈθrəʊt/ (n) After shouting ︱at the concert, ︱he ︱felt ︱a sore throat ︱for days. (Sau khi hét lớn ở buổi hòa nhạc, anh ấy cảm thấy (a)   trong nhiều ngày.)

102.

/skweə/ (n) The festival ︱was held ︱in the town square ︱every year ︱with music ︱and dancing. (Lễ hội được tổ chức ở (a)   của thị trấn mỗi năm với âm nhạc và khiêu vũ.)

103.

/ˈstriːt ˌkɔːnə/ (n) They ︱met ︱at the street corner ︱to discuss ︱their plans ︱before heading ︱to the café. (Họ gặp nhau ở (a)   để thảo luận kế hoạch trước khi đến quán cà phê.)

104.

/ˈstriːt fuːd/ (n) Tourists ︱love ︱trying street food ︱from local vendors ︱at night markets. (Du khách thích thử (a)   từ các quầy hàng địa phương ở các chợ đêm.)

105.

/strest/ (adj) After working ︱long hours, ︱she ︱felt ︱stressed ︱and needed ︱a break. (Sau khi làm việc nhiều giờ, cô ấy cảm thấy (a)   và cần nghỉ ngơi.)

106.

/ˈstʌdi/ (n) The scientist ︱conducted ︱a study ︱on climate change ︱to understand ︱its effects. (Nhà khoa học đã thực hiện một (a)   về biến đổi khí hậu để hiểu tác động của nó.)

107.

/səˈdʒest/ (v) She ︱suggested ︱a new approach ︱to solve ︱the problem ︱during the meeting. (Cô ấy (a)   một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề trong cuộc họp.)

108.

/səˈpɔːt/ (v) The community ︱supported ︱the family ︱by donating ︱food ︱and clothes ︱after the fire. (Cộng đồng (a)   gia đình bằng cách quyên góp thực phẩm và quần áo sau vụ hỏa hoạn.)

109.

/teɪk ˈækʃən/ (v phr) The government ︱took action ︱against pollution ︱by introducing ︱new regulations. (Chính phủ (a)   chống lại ô nhiễm bằng cách đưa ra các quy định mới.)

110.

/teɪk pleɪs/ (v phr) The annual conference ︱takes place ︱in the capital city ︱every spring ︱with global leaders. (Hội nghị thường niên (a)   ở thủ đô mỗi mùa xuân với các nhà lãnh đạo toàn cầu.)

111.

/ʌnˈkʌmftəbl/ (adj) The tight shoes ︱made ︱her feet ︱feel uncomfortable ︱during the long walk. (Pair giày chật ︱khiến ︱đôi chân cô ấy ︱cảm thấy (a)   ︱trong suốt chuyến đi bộ dài.)

112.

/ˈʌndəɡraʊnd/ (n) She ︱took ︱the underground ︱to avoid ︱traffic ︱in the busy city. (Cô ấy ︱đi ︱ (a)   ︱để tránh ︱tắc đường ︱trong thành phố đông đúc.)

113.

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (n) The economic crisis ︱led to ︱high unemployment ︱in many regions. (Khủng hoảng kinh tế ︱dẫn đến ︱ (a)   cao ︱ở nhiều khu vực.)

114.

/ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ (adj) His old car ︱was ︱unreliable ︱and broke down ︱frequently ︱on long trips. (Chiếc xe cũ của anh ấy ︱thì ︱ (a)   ︱và hỏng hóc ︱thường xuyên ︱trong những chuyến đi dài.)

115.

/ʌnˈseɪf/ (adj) The old bridge ︱appeared ︱unsafe ︱due to ︱its rusty supports. (Cây cầu cũ ︱trông ︱ (a)   ︱do ︱các trụ đỡ bị gỉ sét.)

116.

/ʌpˈdeɪt/ (v) The team ︱updated ︱the software ︱to improve ︱its performance. (Nhóm ︱ (a)   ︱phần mềm ︱để cải thiện ︱hiệu suất của nó.)

117.

/ˈjuːzə/ (n) The app ︱helps ︱users ︱navigate ︱the city ︱with ease. (Ứng dụng ︱giúp ︱ (a)   ︱di chuyển ︱trong thành phố ︱một cách dễ dàng.)

118.

/ˈviːəkl/ (n) The company ︱launched ︱a new vehicle ︱designed for ︱eco-friendly travel. (Công ty ︱ra mắt ︱một (a)   mới ︱được thiết kế cho ︱việc đi lại thân thiện với môi trường.)

119.

/weɪst/ (n) Leaving food ︱on the plate ︱contributes to ︱unnecessary waste ︱in households. (Để lại thức ăn ︱trên đĩa ︱góp phần vào ︱ (a)   không cần thiết ︱trong các hộ gia đình.)

120.

/weɪst ˈmænɪdʒmənt ˈɪʃuː/ (n phr) The city ︱faced ︱a serious waste management issue ︱due to ︱poor recycling systems. (Thành phố ︱đối mặt ︱với một (a)   nghiêm trọng ︱do ︱hệ thống tái chế kém.)

121.

/waɪd/ (adj) The river ︱was ︱wide ︱and difficult ︱to cross ︱without a boat. (Con sông ︱thì ︱ (a)   ︱và khó ︱để vượt qua ︱nếu không có thuyền.)

122.

/ˈwaɪdn/ (v) The government ︱plans to ︱widen ︱the highway ︱to reduce ︱traffic congestion. (Chính phủ ︱dự định ︱ (a)   ︱đường cao tốc ︱để giảm ︱tắc nghẽn giao thông.)

123.

/wʊd juː laɪk miː tuː/ (phr) When she ︱seemed tired, ︱he asked, ︱“Would you like me to ︱carry ︱your bag?” (Khi cô ấy ︱trông mệt mỏi, ︱anh ấy hỏi, ︱“Bạn có muốn tôi ︱ (a)   ︱túi của bạn không?”)

124.

/ˈtiːneɪdʒə/ (n) Many teenagers ︱spend ︱hours ︱on social media ︱to connect ︱with friends ︱daily. (Nhiều (a)   dành hàng giờ trên mạng xã hội để kết nối với bạn bè hàng ngày.)

125.

/ˈθæŋks tuː/ (prep) The team ︱won ︱the championship ︱thanks to ︱their coach’s ︱excellent strategy. (Đội bóng giành chức vô địch (a)   chiến lược xuất sắc của huấn luyện viên.)

126.

/ðə kɒst əv ˈlɪvɪŋ/ (phr) Rising prices ︱have increased ︱the cost of living ︱in big cities ︱dramatically. (Giá cả tăng cao đã làm tăng (a)   ở các thành phố lớn một cách đáng kể.)

127.

/ðə fluː/ (n) She ︱stayed ︱home ︱because ︱she ︱caught ︱the flu ︱and felt ︱exhausted. (Cô ấy ở nhà vì mắc (a)   và cảm thấy kiệt sức.)

128.

/ˌθrəʊ əˈweɪ/ (phr v) Don’t ︱throw away ︱those old books ︱because ︱they ︱can be ︱donated ︱to charity. (Đừng (a)   những cuốn sách cũ vì chúng có thể được quyên góp cho từ thiện.)

129.

/tʌnz əv/ (n) The festival ︱attracted ︱tons of ︱tourists ︱from ︱all over ︱the world. (Lễ hội thu hút (a)   du khách từ khắp nơi trên thế giới.)

130.

/ˈtəʊtəli/ (adv) He ︱was ︱totally ︱exhausted ︱after running ︱a marathon ︱in the heat. (Anh ấy (a)   kiệt sức sau khi chạy marathon trong thời tiết nóng.)

131.

/ˈtræfɪk dʒæm/ (n) The commuters ︱were stuck ︱in a traffic jam ︱for hours ︱during rush hour. (Những người đi làm bị kẹt trong (a)   hàng giờ vào giờ cao điểm.)

132.

/træm/ (n) The city ︱introduced ︱a new tram ︱to improve ︱public transportation ︱efficiently. (Thành phố giới thiệu một (a)   mới để cải thiện giao thông công cộng một cách hiệu quả.)

133.

/tɜːn ... ˈɪntu/ (phr v) The artist ︱turned ︱an old factory ︱into ︱a vibrant gallery ︱with creativity. (Nghệ sĩ đã (a)   một nhà máy cũ thành một phòng trưng bày sôi động với sự sáng tạo.)