wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Su Su 1

Total questions: 129

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

divorce

a)

ly hôn

b)

kết hôn

c)

đám cưới

d)

độc thân

2.

dislike

a)

đi xuống

b)

ngón tay chỉ xuống

c)

không thích

d)

thích

3.

secret

a)

yên tĩnh

b)

bí mật

c)

giữ im lặng

4.

share

a)

Youtube

b)

chia sẻ

c)

mũi tên

d)

nhấn

5.

best friend

a)

bạn bè

b)

người bạn

c)

tình bạn

d)

người bạn tốt nhất

6.

what if

a)

chuyện gì xảy ra nếu

b)

nếu như

c)

cái gì

7.

stress (a)

a)

căng thẳng

b)

vui vẻ

c)

đau

8.

happiness (n)

a)

nụ cười

b)

mặt cười

c)

niềm hạnh phúc

d)

icons

9.

college (n)

a)

trường tiểu học

b)

trường đại học

c)

trường cấp 2

d)

trường cấp 3

10.

Having friends

a)

Việc có những người bạn, có bạn

b)

những người bạn

11.

understand (v)

a)

nhớ

b)

bảo trọng

c)

hiểu

d)

tìm

12.

much more

a)

b)

nhiều hơn nữa

c)

nhiều

13.

life (n)

a)

hoàng hồn

b)

ngắm cảnh

c)

cuộc sống

14.

month (n)

a)

thứ

b)

tháng

c)

mùa

15.

had (v)

a)

b)

đã có

16.

blame (v)

a)

cô đơn

b)

đổ lỗi, quở trách

c)

buồn

17.

whole thing

a)

hình tròn

b)

nốt bấm

c)

tất cả mọi thứ

18.

last week

a)

tuần trước

b)

cuối tuần

c)

đầu tuần

19.

a lot

a)

nhiều

b)

màu xanh

c)

mũi tên

20.

Do you like...?

a)

Bạn có thích...?

b)

Bạn có ghét....?

21.

How are you doing?

a)

Bạn đang làm gì?

b)

Rất vui được gặp bạn.

c)

Bạn dạo này như thế nào?

22.

miss (v)

a)

nhớ

b)

yêu

c)

nghĩ về

d)

muốn

23.

tournament (n)

a)

giải thưởng

b)

giải thi đấu

c)

cúp vàng

d)

giải

24.

take care (v)

a)

chính bạn

b)

thân mến

c)

trân trọng

d)

bảo trọng

25.

we all

a)

tất cả chúng tôi

b)

tất cả

c)

chúng tôi

26.

keep in touch

a)

online

b)

gọi điện thoại

c)

thân

d)

giữ liên lạc

27.

come in second

a)

cuộc thi chạy

b)

nhanh nhất

c)

đứng thứ hai, giải nhì

28.

letter (n)

a)

phong bì

b)

bút chì

c)

bức thư

d)

tờ

29.

basketball (n)

a)

cái rổ

b)

cái lưới

c)

bóng rổ

d)

quả

30.

player (n)

a)

bóng đá

b)

quả bóng

c)

người chơi

31.

since

a)

từ, từ khi, từ đó

b)

năm 1925

32.

joke (n)

a)

mỉm cười

b)

vui vẻ

c)

lời nói đùa

33.

time (n)

a)

đồng hồ

b)

thời gian

c)

tan biến

34.

rumor (n)

a)

bí mật

b)

tin đồn

c)

thì

d)

ngạc nhiên

35.

spread (v)

a)

cộng đồng

b)

lây lan, truyền bá

c)

riêng biệt, khác biệt

d)

nhiều

36.

student (n)

a)

con người

b)

người lớn

c)

học sinh, sinh viên

d)

trẻ

37.

other (a)

a)

vui vẻ

b)

khác

c)

chuyện đùa

38.

about

a)

b)

tôt nhất

c)

về

d)

tốt

39.

spend (v)

a)

đưa tiền

b)

trả tiền

c)

dành (tiền, thời gian) để .....

d)

trao

40.

friendship

a)

tình yêu

b)

tình bạn

c)

người bạn

d)

tình thân

41.

wife

a)

người vợ

b)

người chồng

c)

người yêu

d)

người mẹ

42.

niece

a)

chị họ

b)

chị

c)

cháu trai

d)

cháu gái

43.

in-laws

a)

con rể

b)

con dâu

c)

con gái

d)

con

44.

nephew

a)

anh họ

b)

cháu gái

c)

cháu trai

d)

em

45.

surprised

a)

thích thú

b)

sợ hãi

c)

la hét

d)

ngạc nhiên

46.

husband

a)

người mẹ

b)

người chồng

c)

người bố

d)

người yêu

47.

group

a)

hội, nhóm

b)

đồng nghiệp

c)

ngôi nhà

d)

thành

48.

member

a)

lãnh

b)

tổ chức

c)

hội nhóm

d)

thành viên

49.

include

a)

bao gồm, gồm có

b)

tùy chọn

c)

trả lời

d)

giới

50.

vacation

a)

buổi lễ

b)

nghi lễ

c)

kỳ nghỉ lễ

d)

lễ

51.

sincerely

a)

trân trọng

b)

kính gửi

c)

cảm ơn

d)

ngạc

52.

during

a)

nghỉ lễ

b)

uống nước

c)

trong lúc, trong khoảng

d)

bức thư

53.

sentence

a)

câu văn

b)

đoạn văn

c)

từ vựng

d)

ngữ pháp

54.

hairstyle

a)

kiểu tóc

b)

kiểu dáng

c)

tóc mái

55.

freckle

a)

đôi môi

b)

tàn nhang

c)

khuôn mặt

d)

da

56.

wrinkle

a)

bà già

b)

nếp nhăn

c)

tóc bạc

57.

bald

a)

hói

b)

tròn

58.

blond

a)

tóc vàng

b)

tóc dài

c)

tóc thẳng

59.

bangs

a)

b)

khuôn mặt

c)

tóc mái

d)

mũi cao

60.

hollow

a)

thân cây

b)

hình tròn

c)

điểm rỗng, lỗ

61.

dimple

a)

lộng

b)

cổ cao

c)

mặt trái xoan

d)

lúm đồng tiền

62.

mustache

a)

ria mép

b)

cơ bắp

c)

nấm

63.

curly hair

a)

tóc thẳng

b)

tóc xoăn

c)

tóc bồng bềnh

d)

tóc

64.

straight hair

a)

tóc đen

b)

tóc thẳng

c)

thon thả

d)

xinh

65.

pigtail

a)

bím tóc

b)

buộc tóc

c)

buồn bã

d)

đuôi lợi

66.

ponytail

a)

tóc thẳng

b)

tóc xoăn

c)

tóc đuôi gà

d)

tóc

67.

message

a)

facebook

b)

kỳ nghỉ

c)

tin nhắn

d)

điện

68.

arrow

a)

biển báo

b)

màu đen

c)

mũi tên

d)

trung

69.

average

a)

thấp hơn

b)

cao hơn

c)

trung bình, ở giữa, vừa phải

d)

chiều

70.

vacuum

a)

máy lau nhà

b)

máy rửa bát

c)

máy lọc nước

d)

máy hút bụi

71.

bruise

a)

gãy tay

b)

băng bó

c)

vết bầm tím

d)

bị

72.

double check

a)

kiểm tra lần thứ hai

b)

kiểm tra

c)

gấp 2 lần

d)

tuyệt vời

73.

flight number

a)

số chuyến bay

b)

máy bay

c)

con số biết bay

d)

số ghế

74.

arrival (n)

a)

đi đến nơi, sự đến nơi

b)

cuộc phiêu lưu

c)

sự quay lại

d)

sự kết

75.

person (n)

a)

người phụ nữ

b)

nhiều người

c)

một người

d)

76.

between

a)

đối diện

b)

song song

c)

đối

d)

ở giữa

77.

announcement (n)

a)

quan trọng

b)

cái loa

c)

lời thông báo

d)

lời

78.

thing (n)

a)

đồ vật, thứ, điều

b)

dễ thương

c)

nhỏ bé

d)

đồ ăn

79.

everyone

a)

xin chào

b)

cầu vồng

c)

mọi người

d)

bức

80.

yourself

a)

chính tôi

b)

chính anh ấy

c)

chính chúng tôi

d)

chính bạn

81.

hint (n)

a)

thông minh

b)

lời gợi ý

c)

câu hỏi

d)

bóng

82.

relationship (n)

a)

kéo co

b)

buộc dây

c)

mối quan hệ

d)

dây

83.

enjoy (v)

a)

ghét

b)

thích, hứng thú

c)

cười

d)

hạnh

84.

funny (a)

a)

bật cười

b)

buồn cười, hài hước

c)

nụ cười

85.

laugh (v)

a)

nụ cười

b)

vui vẻ

c)

cười, bật cười

d)

hài

86.

partner

a)

cộng sự, bạn đồng hành

b)

bắt tay

c)

đồng ý

87.

meeting

a)

cuộc họp, cuộc gặp mặt

b)

tham dự, tham gia

c)

tổ chức, hội nhóm

88.

attend

a)

tham gia, tham dự

b)

giơ tay phát biểu

c)

trả lời

89.

over there

a)

cánh tay

b)

đằng kia

c)

ở đây

d)

kết thúc

90.

length (n)

a)

chiều dài

b)

chiều cao

c)

sự đo đạc, sự đo lường

d)

chiều

91.

shampoo

a)

dầu gội đầu

b)

dầu xả

c)

sữa tắm

d)

sữa rửa

92.

hairdresser

a)

đi cắt tóc

b)

salon tóc

c)

thợ cắt tóc

d)

cắt

93.

conversation

a)

cuộc hội thoại

b)

tin nhắn

c)

gửi thư

94.

look good on you

a)

nhìn bạn cười thật đẹp

b)

nhìn bạn ổn đấy

c)

nhìn bạn ngắm gương

95.

tonight

a)

mặt trăng

b)

bầu trời màu đen

c)

tối nay

d)

trăng

96.

change

a)

âm u

b)

hạn hán

c)

thay đổi

d)

mây

97.

weekend

a)

ngày cuối tuần

b)

thời gian nghỉ

c)

ngày trong tuần

98.

letter

a)

bức thư

b)

ký tên

c)

phong thư

d)

giới

99.

excited

a)

ngạc nhiên

b)

hào hứng

c)

chờ đợi

d)

trân trọng

100.

camping

a)

du lịch

b)

kỳ nghỉ

c)

cắm trại

d)

mùa

101.

holiday

a)

kỳ nghỉ lễ

b)

lễ hội

c)

tủ đựng đồ

d)

nghi lễ

102.

principal


a)

hiệu trưởng, giám đốc

b)

thầy giáo

c)

giáo sư

103.

subject

a)

nhãn vở

b)

thời khóa biểu

c)

môn học

d)

sổ ghi

104.

library card

a)

chứng minh thư

b)

thẻ căn cước

c)

hộ

d)

thẻ thư viện

105.

librarian

a)

kế toán

b)

giáo viên

c)

người trông coi thư viện, thủ thư

d)

người đánh máy

106.

important

a)

cảnh báo

b)

biển báo

c)

quan trọng

d)

chấm than

107.

almost

a)

hầu hết, hầu như

b)

thường xuyên

c)

thường thường

d)

không bao

108.

such as

a)

giống nhau

b)

như là, ví dụ là, chẳng hạn như

c)

khác nhau

d)

quan

109.

classmate

a)

những người bạn

b)

bạn cùng phòng

c)

bạn cùng lớp

d)

quả địa cầu

110.

library

a)

thư viện

b)

phòng thí nghiệm

c)

tủ sách

d)

khổng lồ

111.

co-worker

a)

thành viên

b)

người bạn

c)

đồng nghiệp

d)

vui

112.

plump

a)

xin chào

b)

đầy đặn

c)

thon gọn

d)

gầy

113.

chuppy

a)

plump

b)

thin

c)

slim

114.

pimple

a)

khuôn mặt

b)

mụn, nhọt

c)

cái cằm

d)

lúm đồng

115.

habit (n)

a)

hình tròn

b)

đu quay

c)

con

d)

thói quen

116.

fight (v)

a)

đấm bốc

b)

đánh nhau, giao chiến

c)

cuộc thi đấu

d)

ganh

117.

respect (n)

a)

chào hỏi

b)

cuộc thi đấu

c)

sự tôn trọng, sự kính mến

d)

cúi

118.

during

a)

uống nước

b)

làm việc

c)

trong lúc, trong khi

119.

won

a)

dành chiến thắng

b)

trận chiến

c)

đã chiến thắng

120.

competitive (a)

a)

lôi kéo

b)

cạnh tranh, ganh đua

c)

kéo co

d)

cuộc thi

121.

teammate

a)

đồng nghiệp

b)

hội, nhóm

c)

người

d)

đồng đội

122.

co-worker

a)

bạn thân

b)

đồng nghiệp

c)

người đồng hành

d)

người

123.

moved

a)

đã đi đến

b)

đã quay lại

c)

đã

d)

đã di chuyển, đã dịch chuyển

124.

move

a)

đi đến

b)

bơm xăng

c)

di chuyển, dịch chuyển

d)

quay

125.

news (n)

a)

tờ báo

b)

mới

c)

tin tức

d)

quả

126.

as

a)

như là, giống như là

b)

c)

khác nhau

127.

herself

a)

chính bạn

b)

chính tôi

c)

chính cô ấy

d)

chính chúng

128.

kind (a)

a)

tốt bụng, tử tế

b)

che ô

c)

chia sẻ

d)

đi dưới

129.

think of

a)

tôi nghĩ

b)

suy nghĩ

c)

nghĩ về