Font size
Worksheets100 ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC - QKĐ
Total questions: 89
Worksheet time: 1hrs 29mins
become : trở nên
(a)
begin : bắt đầu
(a)
bite : cắn, ngoạm
(a)
blow : thổi
(a)
break : bể, làm vỡ
(a)
bring : mang tới, đem tới cho
(a)
build: xây
(a)
burn : đốt, làm phỏng
(a)
BUY : MUA
(a)
catch : bắt, chụp
(a)
choose : chọn
(a)
come: đến
(a)
cost : trị giá
(a)
cut : cắt
(a)
do : làm
(a)
draw : vẽ
(a)
drink : uống
(a)
drive : lái xe
(a)
eat : ăn
(a)
fall : ngã, rơi
(a)
feed: cho ăn, nuôi
(a)
feel : cảm thấy
(a)
fight : chiến đấu
(a)
find : tìm thấy
(a)
fly : bay
(a)
forget: quên
(a)
forgive: tha thứ
(a)
freeze : đóng băng
(a)
get
(a)
give: đưa cho
(a)
go
(a)
hang : treo
(a)
have : có
(a)
hear : nghe
(a)
hit : đánh
(a)
hide : ẩn nấp, che giấu
(a)
hold: tổ chức
(a)
lay : đặt, đẻ
(a)
keep : giữ
(a)
hurt : làm đau
(a)
learn : học
(a)
leave: rời đi
(a)
lend : cho mượn
(a)
lie : nằm
(a)
light : thắp sáng
(a)
lose : đánh mất/ lạc
(a)
make : làm
(a)
mean : ý muốn., cố ý
(a)
meet : gặp
(a)
overhear : nghe lén, nghe trộm
(a)
pay : trả
(a)
put : đặt, để
(a)
read : đọc
(a)
ride : cưỡi, đi xe
(a)
ring: rung/reo
(a)
rise : mọc, dâng lên
(a)
run
(a)
say : nói
(a)
see /: nhìn
(a)
seek : tìm kiếm
(a)
sell : bán
(a)
send : gửi
(a)
set : đặt. để
(a)
shake : rung, lắc
(a)
sing
(a)
shoot :bắn, sút
(a)
show : chỉ, cho xem
(a)
sit : ngồi
(a)
sleep : ngủ
(a)
smell : ngửi
(a)
speak : nói
(a)
sleep : ngủ
(a)
spend : tiêu, xài
(a)
split : chẻ, nứt
(a)
spread : trải ra, lan ra
(a)
steal : lấy trộm
(a)
strike : đình công
(a)
sweep
(a)
swim
(a)
take
(a)
teach : dạy
(a)
tear : xé
(a)
think : nghĩ
(a)
throw : ném
(a)
understand
(a)
wake
(a)
wear : mặc
(a)
win
(a)
write
(a)
