wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC - QKĐ

Total questions: 89

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

become : trở nên

(a)  

2.

begin : bắt đầu

(a)  

3.

bite : cắn, ngoạm

(a)  

4.

blow : thổi

(a)  

5.

break : bể, làm vỡ

(a)  

6.

bring : mang tới, đem tới cho

(a)  

7.

build: xây

(a)  

8.

burn : đốt, làm phỏng

(a)  

9.

BUY : MUA

(a)  

10.

catch : bắt, chụp

(a)  

11.

choose : chọn

(a)  

12.

come: đến

(a)  

13.

cost : trị giá

(a)  

14.

cut : cắt

(a)  

15.

do : làm

(a)  

16.

draw : vẽ

(a)  

17.

drink : uống

(a)  

18.

drive : lái xe

(a)  

19.

eat : ăn

(a)  

20.

fall : ngã, rơi

(a)  

21.

feed: cho ăn, nuôi

(a)  

22.

feel : cảm thấy

(a)  

23.

fight : chiến đấu

(a)  

24.

find : tìm thấy

(a)  

25.

fly : bay

(a)  

26.

forget: quên

(a)  

27.

forgive: tha thứ

(a)  

28.

freeze : đóng băng

(a)  

29.

get

(a)  

30.

give: đưa cho

(a)  

31.

go

(a)  

32.

hang : treo

(a)  

33.

have : có

(a)  

34.

hear : nghe

(a)  

35.

hit : đánh

(a)  

36.

hide : ẩn nấp, che giấu

(a)  

37.

hold: tổ chức

(a)  

38.

lay : đặt, đẻ

(a)  

39.

keep : giữ

(a)  

40.

hurt : làm đau

(a)  

41.

learn : học

(a)  

42.

leave: rời đi

(a)  

43.

lend : cho mượn

(a)  

44.

lie : nằm

(a)  

45.

light : thắp sáng

(a)  

46.

lose : đánh mất/ lạc

(a)  

47.

make : làm

(a)  

48.

mean : ý muốn., cố ý

(a)  

49.

meet : gặp

(a)  

50.

overhear : nghe lén, nghe trộm

(a)  

51.

pay : trả

(a)  

52.

put : đặt, để

(a)  

53.

read : đọc

(a)  

54.

ride : cưỡi, đi xe

(a)  

55.

ring: rung/reo

(a)  

56.

rise : mọc, dâng lên

(a)  

57.

run

(a)  

58.

say : nói

(a)  

59.

see /: nhìn

(a)  

60.

seek : tìm kiếm

(a)  

61.

sell : bán

(a)  

62.

send : gửi

(a)  

63.

set : đặt. để

(a)  

64.

shake : rung, lắc

(a)  

65.

sing

(a)  

66.

shoot :bắn, sút

(a)  

67.

show : chỉ, cho xem

(a)  

68.

sit : ngồi

(a)  

69.

sleep : ngủ

(a)  

70.

smell : ngửi

(a)  

71.

speak : nói

(a)  

72.

sleep : ngủ

(a)  

73.

spend : tiêu, xài

(a)  

74.

split : chẻ, nứt

(a)  

75.

spread : trải ra, lan ra

(a)  

76.

steal : lấy trộm

(a)  

77.

strike : đình công

(a)  

78.

sweep

(a)  

79.

swim

(a)  

80.

take

(a)  

81.

teach : dạy

(a)  

82.

tear : xé

(a)  

83.

think : nghĩ

(a)  

84.

throw : ném

(a)  

85.

understand

(a)  

86.

wake

(a)  

87.

wear : mặc

(a)  

88.

win

(a)  

89.

write

(a)