wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về CapCut

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tính năng "Theo dõi chuyển động" (Motion Tracking) dùng để làm gì?

a)

Theo dõi một đối tượng chuyển động và gắn văn bản/hiệu ứng lên nó.

b)

Tăng tốc độ theo dõi của ứng dụng.

c)

Theo dõi lượt xem video của bạn.

d)

Tự động cắt video.

2.

Để chỉnh sửa màu sắc video một cách chuyên nghiệp (cân bằng trắng, tông màu, v.v.), bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Bộ lọc (Filter)

b)

Điều chỉnh (Adjustments)

c)

Tỷ lệ (Ratio)

d)

Tốc độ (Speed)

3.

Tính năng "Mặt nạ" (Mask) có công dụng chính là gì?

a)

Che hoặc hiển thị một phần cụ thể của clip.

b)

Thêm mặt nạ hình con vật cho video.

c)

Tự động làm đẹp khuôn mặt.

d)

Thay đổi giọng nói.

4.

Làm cách nào để xuất video với kích thước tệp nhỏ nhưng vẫn giữ chất lượng chấp nhận được?

a)

Chọn chất lượng xuất thấp (ví dụ: 480p).

b)

Giảm Tốc độ khung hình (Frame Rate).

c)

Rút ngắn thời lượng video.

d)

Tất cả các phương án trên.

5.

Tính năng "Mẫu" (Templates) trên CapCut cho phép bạn làm gì?

a)

Tạo video mới với các hiệu ứng, nhạc và bố cục được dựng sẵn.

b)

Tạo một tài liệu văn bản mới.

c)

Thay đổi giao diện ứng dụng.

d)

Đổi ngôn ngữ.

6.

Đồng bộ hóa dự án CapCut giữa các thiết bị được thực hiện thông qua?

a)

Kết nối Bluetooth.

b)

Đăng nhập cùng một tài khoản CapCut/ TikTok.

c)

Gửi email dự án cho chính mình.

d)

CapCut không hỗ trợ đồng bộ hóa.

7.

Khi video bị "giật" (lag) trong lúc xem trước, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Có quá nhiều hiệu ứng phức tạp.

b)

Video gốc có độ phân giải quá cao.

c)

Thiết bị không đủ mạnh để xử lý.

d)

Tất cả các phương án trên.

8.

Tính năng "Làm đẹp" (Beauty) trong CapCut KHÔNG bao gồm tùy chọn nào?

a)

Làm mịn da

b)

Thu nhỏ mũi

c)

Thay đổi màu mắt

d)

Tạo cơ bụng

9.

Để tạo một video dạng "Phản chiếu" (Mirror), bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Xoay (Rotate)

b)

Lật (Flip)

c)

Đảo ngược (Reverse)

d)

Tách (Split)

10.

Làm thế nào để lưu một video đã hoàn thành mà không bị mất chất lượng?

a)

Chọn chất lượng xuất cao nhất (4K, 60fps) nếu có thể.

b)

Xuất video với chất lượng thấp để tiết kiệm dung lượng.

c)

Chia sẻ trực tiếp lên mạng xã hội thay vì lưu về máy.

d)

CapCut luôn làm giảm chất lượng khi xuất video.

11.

Chuyển cảnh (Transition) được sử dụng để làm gì?

a)

Làm mịn da trong video.

b)

Kết nối giữa hai clip video với nhau.

c)

Thêm hiệu ứng cho âm thanh.

d)

Thay đổi màu sắc toàn bộ video.

12.

Hiệu ứng phổ biến "Lấp lánh" (Glitch) thường nằm trong danh mục hiệu ứng nào?

a)

Thiên nhiên (Nature)

b)

Tình yêu (Love)

c)

Vui nhộn (Fun)

d)

Mới lạ (Trending)

13.

Để thêm hiệu ứng chỉ áp dụng cho một phần cụ thể của video, bạn cần làm gì?

a)

Kéo hiệu ứng vào toàn bộ dự án.

b)

Kéo hiệu ứng vào clip cụ thể đó trên timeline.

c)

Kéo hiệu ứng vào văn bản.

d)

Hiệu ứng luôn áp dụng cho toàn bộ video.

14.

Tính năng "Keyframe" (Khung hình chính) dùng để làm gì?

a)

Tạo hoạt ảnh tùy chỉnh cho vị trí, kích thước, độ trong suốt, v.v.

b)

Thêm nhạc nền.

c)

Cố định video.

d)

Xóa các đoạn video không cần thiết.

15.

Hiệu ứng "Picture-in-Picture" (PIP) là gì?

a)

Hiệu ứng làm video mờ đi.

b)

Hiệu ứng hiển thị một video nhỏ bên trong một video lớn.

c)

Hiệu ứng chuyển cảnh xoay tròn.

d)

Hiệu ứng âm thanh vang dội.

16.

Để tạo hiệu ứng "Green Screen" (Xóa phông xanh), bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Tô màu (Color Fill)

b)

Thay thế màu (Color Replacement)

c)

Loại bỏ nền (Remove Background) hoặc Chroma Key

d)

Lật ngược (Flip)

17.

Bộ lọc (Filter) trong CapCut ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến âm thanh.

b)

Chỉ ảnh hưởng đến văn bản.

c)

Thay đổi màu sắc và tông màu của video/hình ảnh.

d)

Làm tăng tốc độ video.

18.

Tính năng "Chuyển động thu phóng" (Zoom in/out) có thể được tạo bằng cách nào?

a)

Sử dụng Keyframe.

b)

Sử dụng tính năng Cắt (Crop).

c)

Sử dụng hiệu ứng Lật (Flip).

d)

Sử dụng Keyframe và tính năng Cắt (Crop)

19.

Hiệu ứng "Làm mờ" (Blur) thường được dùng để làm gì?

a)

Che thông tin nhạy cảm (số điện thoại, biển số xe...).

b)

Tạo tiêu điểm cho chủ thể chính.

c)

Tạo cảm giác chuyển động.

d)

Tất cả các phương án trên.

20.

Để tạo hiệu ứng "Vibe" hoặc "Aesthetic" phù hợp với âm nhạc, bạn nên kết hợp những yếu tố nào?

a)

Chỉ cần dùng bộ lọc (Filter).

b)

Kết hợp Bộ lọc (Filter), Hiệu ứng (Effects), Chuyển động (Animation) và Chuyển cảnh (Transition) một cách đồng bộ.

c)

Chỉ cần chỉnh tốc độ video.

d)

Chỉ cần thêm văn bản.

21.

CapCut cho phép bạn tách âm thanh khỏi video gốc bằng tính năng nào?

a)

Tách tiếng (Detach Audio)

b)

Xóa âm thanh (Delete Audio)

c)

Tách video (Split Video)

d)

Thêm nhạc (Add Music)

22.

Để điều chỉnh âm lượng của một đoạn nhạc nền, bạn vào mục nào?

a)

Tốc độ (Speed)

b)

Âm lượng (Volume)

c)

Tách tiếng (Detach Audio)

d)

Hiệu ứng âm thanh (Sound Effects)

23.

Tính năng "Tự động ghép nhạc" (Auto Beat Sync) đặc biệt hữu ích cho loại video nào?

a)

Video phỏng vấn

b)

Video hướng dẫn

c)

Video âm nhạc, khiêu vũ (Video TikTok)

d)

Video phim tài liệu

24.

Khi thêm văn bản (Text), bạn có thể tạo hiệu ứng gì cho chữ?

a)

Hiệu ứng xuất hiện (Animation In)

b)

Hiệu ứng biến mất (Animation Out)

c)

Cả 2 hiệu ứng xuất hiện và biến mất (Animation In và Out)

d)

CapCut không có tính năng này.

25.

Làm thế nào để đồng bộ văn bản với giọng nói một cách tự động?

a)

Nhập thủ công từng chữ.

b)

Sử dụng tính năng "Nhận dạng giọng nói tự động" (Auto Captions).

c)

Sử dụng hiệu ứng âm thanh.

d)

Không thể thực hiện được trên CapCut.

26.

Để văn bản di chuyển theo một chuyển động cụ thể trong video, bạn sử dụng tính năng gì?

a)

Keyframe (Khung hình chính)

b)

Chỉnh tốc độ

c)

Cắt video

d)

Thay đổi phông chữ

27.

Bạn có thể thêm nhạc vào CapCut từ những nguồn nào?

a)

Thư viện nhạc có sẵn của CapCut.

b)

Nhạc từ thiết bị của bạn.

c)

Ghi âm trực tiếp giọng nói của bạn.

d)

Tất cả các phương án trên.

28.

Tính năng "Giảm tiếng ồn" (Noise Reduction) nằm trong tab nào khi chỉnh sửa âm thanh?

a)

Cắt (Split)

b)

Âm lượng (Volume)

c)

Tách tiếng (Detach Audio)

d)

Nâng cao (Advanced)

29.

Để tạo một danh sách phát nhạc nền xuyên suốt video, bạn nên làm gì?

a)

Chỉ thêm nhạc vào clip đầu tiên.

b)

Thêm cùng một bài nhạc vào từng clip một.

c)

Thêm nhạc vào track âm thanh chính (track dưới cùng), nó sẽ kéo dài xuyên suốt.

d)

Không thể tạo danh sách phát trong CapCut.

30.

Hiệu ứng "Văn bản nâng cao" (Advanced Text) cho phép bạn làm gì?

a)

Thêm nhiều hộp văn bản trong một layer.

b)

Thay đổi màu sắc từng ký tự.

c)

Thêm hiệu ứng hoạt hình phức tạp.

d)

Tất cả các phương án trên.

31.

Để cắt ngắn một clip video, bạn thao tác thế nào?

a)

Chọn clip, sau đó kéo hai cạnh ở đầu và cuối clip trên timeline.

b)

Nhấn đúp vào clip.

c)

Kéo clip lên trên.

d)

Nhấn giữ và xoay clip.

32.

Tính năng "Tách" (Split) dùng để làm gì?

a)

Ghép hai clip lại với nhau.

b)

Chia một clip thành hai phần riêng biệt.

c)

Xoá một đoạn clip.

d)

Thay đổi tốc độ clip.

33.

Để đảo ngược một video (video chạy từ cuối trở về đầu), bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Tách (Split)

b)

Xoay (Rotate)

c)

Đảo ngược (Reverse)

d)

Tốc độ (Speed)

34.

Tính năng "Tốc độ" (Speed) KHÔNG cho phép bạn điều chỉnh điều gì?

a)

Làm chậm (Slow motion)

b)

Làm nhanh (Fast motion)

c)

Làm mờ (Blur)

d)

Curved Speed (Điều chỉnh tốc độ theo đường cong)

35.

Để xoay một video 90 độ, bạn vào mục nào?

a)

Cắt (Crop)

b)

Xoay (Rotate)

c)

Tỷ lệ (Ratio)

d)

Lật (Flip)

36.

Hiệu ứng "Làm mờ nền" (Background Blur) thường được áp dụng cho loại video nào?

a)

Video có chuyển động nhanh

b)

Video có hiệu ứng động

c)

Video phỏng vấn, nói chuyện trước camera

d)

Video hoạt hình

37.

Để thay thế một clip trong dự án bằng một clip khác mà vẫn giữ nguyên các hiệu ứng đã thêm, bạn dùng tính năng gì?

a)

Xóa (Delete)

b)

Thay thế (Replace)

c)

Sao chép (Copy)

d)

Dán (Paste)

38.

Tính năng "Chỉnh sửa" (Edit) khi chọn một clip trên timeline cho phép bạn làm gì?

a)

Cắt, xoay, lật, điều chỉnh màu sắc cơ bản.

b)

Thêm nhạc nền.

c)

Thêm văn bản mới.

d)

Xuất video.

39.

Để sao chép một hiệu ứng từ clip này và áp dụng cho tất cả các clip khác trong dự án, bạn dùng tính năng gì?

a)

Sao chép (Copy)

b)

Áp dụng cho tất cả (Apply to all)

c)

Thay thế (Replace)

d)

Khóa (Lock)

40.

Khi bạn "Khóa" (Lock) một track trên timeline, điều gì xảy ra?

a)

Track đó không thể di chuyển hoặc chỉnh sửa.

b)

Track đó bị xóa.

c)

Track đó được sao chép.

d)

Track đó được ẩn đi.

41.

CapCut là sản phẩm của công ty nào?

a)

Adobe

b)

ByteDance (TikTok)

c)

Meta (Facebook)

d)

Google

42.

Ưu điểm nổi bật nhất của CapCut là gì?

a)

Hoàn toàn miễn phí, không watermark

b)

Chỉ dành cho điện thoại

c)

Chỉ chỉnh sửa được ảnh

d)

Không có tính năng xuất video chất lượng cao

43.

Biểu tượng (icon) của ứng dụng CapCut có hình dạng gì?

a)

Một cây kéo

b)

Một chiếc máy quay phim

c)

Một nút Play

d)

Một chiếc mũ

44.

Để bắt đầu một dự án mới, bạn nhấn vào nút nào?

a)

"Hồ sơ" (Profile)

b)

"Mẫu" (Templates)

c)

"Dự án của tôi" (My Projects)

d)

"Dự án mới" (New Project) hoặc dấu "+"

45.

Tính năng "Tỷ lệ khung hình" (Aspect Ratio) trong CapCut KHÔNG cho phép bạn chọn tỷ lệ nào?

a)

9:16 (Dọc)

b)

16:9 (Ngang)

c)

1:1 (Vuông)

d)

21:9 (Siêu rộng)

46.

Thanh công cụ chính để cắt, xoay, chỉnh sửa clip nằm ở đâu?

a)

Phía trên cùng màn hình

b)

Dọc theo cạnh trái màn hình

c)

Dưới đáy màn hình (Thanh Timeline)

d)

Trong menu cài đặt

47.

Để xem trước video của bạn trước khi xuất, bạn sử dụng nút nào?

a)

Nút "Xuất" (Export)

b)

Nút "Quay lại" (Back)

c)

Nút "Phát" (Play) hình tam giác

d)

Nút "Thêm" (Add)

48.

CapCut cho phép chỉnh sửa video với chất lượng tối đa là bao nhiêu?

a)

720p

b)

1080p

c)

2K

d)

4K (2160p)

49.

Khu vực hiển thị danh sách các clip, hiệu ứng, nhạc, chữ mà bạn đã thêm vào dự án được gọi là gì?

a)

Timeline (Dòng thời gian)

b)

Preview Window (Cửa sổ xem trước)

c)

Media Library (Thư viện)

d)

Toolbar (Thanh công cụ)

50.

Tính năng "Cài đặt" (Settings) trong CapCut thường cho phép bạn điều chỉnh điều gì?

a)

Chất lượng xuất video

b)

Tốc độ khung hình (Frame rate)

c)

Cả A và B

d)

Thêm hiệu ứng đặc biệt

51.

Tính năng "Chỉnh sửa âm thanh" (Audio Editing) trong CapCut cho phép bạn thực hiện điều gì?

a)

Chỉnh sửa âm lượng và loại bỏ tiếng ồn.

b)

Chỉ thay đổi giọng nói.

c)

Thay đổi tốc độ âm thanh.

d)

Thêm hiệu ứng âm thanh.

52.

Để tạo hiệu ứng "Chuyển cảnh" (Transition) giữa hai clip, bạn cần sử dụng tính năng nào?

a)

Chuyển đổi (Convert)

b)

Chỉnh sửa (Edit)

c)

Chèn (Insert)

d)

Thêm chuyển cảnh (Add Transition)

53.

Trong CapCut, tính năng "Chia sẻ" (Share) cho phép bạn làm gì?

a)

Chia sẻ video trực tiếp lên mạng xã hội.

b)

Chỉ lưu video vào thiết bị.

c)

Chia sẻ dự án với người khác.

d)

Chia sẻ video qua email.

54.

Để thêm hiệu ứng chuyển cảnh giữa hai clip, bạn cần làm gì?

a)

Chỉ cần xuất video, hiệu ứng sẽ tự động được thêm vào.

b)

Kéo clip lại gần nhau trên timeline.

c)

Chọn hiệu ứng chuyển cảnh từ thư viện và kéo vào giữa hai clip.

d)

Nhấn đúp vào clip đầu tiên.

55.

Khi nào bạn nên sử dụng tính năng "Chậm lại" (Slow Motion) trong video?

a)

Khi bạn muốn làm nổi bật một khoảnh khắc đặc biệt.

b)

Khi video đã quá dài và cần rút ngắn.

c)

Khi bạn muốn tăng tốc độ video.

d)

Khi video không có âm thanh.

56.

Để thêm một lớp âm thanh mới vào video, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn clip và nhấn nút "Thêm âm thanh".

b)

Kéo âm thanh vào timeline.

c)

Chọn âm thanh từ thư viện và nhấn "Thêm".

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

57.

Để thêm nhạc nền vào video, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn clip và kéo nhạc vào timeline.

b)

Nhấn vào nút "Thêm nhạc" và chọn bài hát.

c)

Chỉ cần nhập tên bài hát vào thanh tìm kiếm.

d)

CapCut không hỗ trợ thêm nhạc nền.

58.

Tính năng "Chỉnh sửa âm thanh" (Audio Editing) cho phép bạn làm gì?

a)

Không có tính năng này trong CapCut.

b)

Chỉ thêm hiệu ứng âm thanh.

c)

Chỉ thay đổi âm lượng.

d)

Thay đổi âm lượng và thêm hiệu ứng âm thanh.

59.

Để tạo một video có nhiều lớp (layers), bạn cần làm gì?

a)

Chỉ cần thêm một clip và chỉnh sửa nó.

b)

CapCut không hỗ trợ tạo nhiều lớp.

c)

Thêm văn bản vào video.

d)

Thêm nhiều clip vào timeline và sắp xếp chúng.