wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

W6.10

Total questions: 119

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

What does "overcrowded" mean?

a)

quá đông người, chật chội

b)

đáng sống, phù hợp để sinh sống

c)

cơ sở vật chất, tiện nghi

d)

phức tạp, rắc rối

2.

What does "uncomfortable" mean?

a)

A. không thoải mái, khó chịu

b)

B. đáng tin cậy

c)

C. hài hòa

d)

D. rộng rãi, thoáng đãng

3.

What does "congestion" mean?

a)

tắc nghẽn, ùn tắc giao thông

b)

cơ sở hạ tầng

c)

cảnh xanh

d)

phức tạp, rắc rối

4.

What does "agent" mean?

a)

A. đại lý, người trung gian

b)

B. người đi làm, người đi lại

c)

C. cơ quan có thẩm quyền

d)

D. công dân, người dân

5.

What does "commuter" mean?

a)

người đi làm, người đi lại

b)

đại lý, người trung gian

c)

cảnh xanh, cây cỏ

d)

cơ sở vật chất, tiện nghi

6.

What does "assistant" mean?

a)

trợ lý, người hỗ trợ

b)

công dân, người dân

c)

người đi làm, người đi lại

d)

đáng sống, phù hợp để sinh sống

7.

What does "struggle" mean?

a)

vật lộn, cố gắng

b)

mở rộng, phát triển

c)

di cư, chuyển hướng

8.

What does "oppose" mean?

a)

phản đối, chống lại

b)

đáng mong muốn, hấp dẫn

c)

cơ sở hạ tầng

d)

tiện nghi, dịch vụ

9.

What does "dispute" mean?

a)

tranh chấp, cãi nhau

b)

cơ sở vật chất, tiện nghi

c)

cánh xanh, cây cỏ

d)

sự bất bình đẳng

10.

What does "conduct" mean?

a)

tiến hành, thực hiện

b)

cơ sở vật chất

c)

cánh xanh

d)

di cư, chuyển hướng

11.

What does "possible" mean?

a)

có thể, khả thi

b)

đáng tin cậy, có uy tín

c)

rộng rãi, thoáng đãng

d)

bền vững, duy trì được

12.

What does "capable" mean?

a)

có khả năng, có năng lực

b)

đáng sống, phù hợp để sinh sống

c)

cánh xanh, cây cỏ

d)

phức tạp, rắc rối

13.

What does "lead to" mean?

a)

A. dẫn đến điều gì

b)

B. giúp làm điều gì

c)

C. cung cấp cái gì cho ai

d)

D. phụ thuộc vào

14.

What does "help V" mean?

a)

giúp làm điều gì

b)

dẫn đến điều gì

c)

tin cậy vào, dựa vào

d)

phụ thuộc vào

15.

What does "provide something for somebody" mean?

a)

cung cấp cái gì cho ai

b)

dẫn đến điều gì

c)

phụ thuộc vào

d)

thất bại trong việc làm gì

16.

What does "depend on" mean?

a)

phụ thuộc vào

b)

dẫn đến điều gì

c)

giúp làm điều gì

d)

xử lý, đối phó với

17.

What does "fail to V" mean?

a)

không làm được, thất bại trong việc làm gì

b)

giúp làm điều gì

c)

cung cấp cái gì cho ai

d)

đáng mong muốn, hấp dẫn

18.

What does "rely on" mean?

a)

tin cậy vào, dựa vào

b)

phụ thuộc vào

c)

đáng tin cậy, có uy tín

d)

dẫn đến điều gì

19.

What does "harmonious" mean?

a)

tiện lợi, thuận tiện

b)

hài hòa, đồng điệu

c)

đáng sống, phù hợp để sinh sống

d)

bình đẳng, ngang bằng

20.

What does "equal" mean?

a)

bình đẳng, ngang bằng

b)

đáng mong muốn, hấp dẫn

c)

đầy đủ, đủ

21.

What does "mutual" mean?

a)

phức tạp, rắc rối

b)

đáng sống, phù hợp để sinh sống

c)

lẫn nhau, chung

d)

cảnh xanh, cây cỏ

22.

What does "relaxation" mean?

a)

sự thư giãn, nghỉ ngơi

b)

sự cẩn trọng, cảnh giác

c)

cảnh xanh, cây cỏ

d)

cơ sở vật chất, tiện nghi

23.

What does "livable" mean?

a)

đáng sống, phù hợp để sinh sống

b)

hài hòa, đồng điệu

c)

công bằng, hợp lý

d)

dáng mong muốn, hấp dẫn

24.

What does "greenery" mean?

a)

cảnh xanh, cây cỏ

b)

năng lượng điện

c)

cơ sở hạ tầng

d)

sự bất bình đẳng

25.

What does "adequate" mean?

a)

A. đầy đủ, đủ

b)

B. phức tạp, rắc rối

c)

C. sự chia cắt, tách rời

d)

D. đáng sống, phù hợp để sinh sống

26.

What does "realistic" mean?

a)

thực tế, có tính khả thi

b)

dáng mong muốn

c)

phức tạp, rắc rối

d)

cơ sở vật chất

27.

What does "convenient" mean?

a)

tiện lợi, thuận tiện

b)

phức tạp, rắc rối

c)

đáng tin cậy, có uy tín

d)

đầy đủ, đủ

28.

What does "spacious" mean?

a)

rộng rãi, thoáng đãng

b)

năng lượng điện

c)

dáng mong muốn

d)

phức tạp, rắc rối

29.

What does "credible" mean?

a)

đáng tin cậy, có uy tín

b)

cảnh xanh, cây cỏ

c)

đáng sống, phù hợp để sinh sống

d)

thực tế, có tính khả thi

30.

What does "ideal" mean?

a)

lý tưởng, hoàn hảo

b)

đáng sống, phù hợp để sinh sống

c)

dáng mong muốn

d)

rộng rãi, thoáng đãng

31.

What does "citizen" mean?

a)

công dân, người dân

b)

đại diện, tiêu biểu

c)

người đi làm, người đi lại

d)

cơ quan có thẩm quyền

32.

What does "well-maintained" mean?

a)

được bảo trì tốt, được giữ gìn

b)

đáng sống

c)

đáng tin cậy

d)

tiện nghi, dịch vụ

33.

What does "complex" mean?

a)

phức tạp, rắc rối

b)

dáng mong muốn

c)

đầy đủ

34.

What does "recreational" mean?

a)

giải trí, dành cho vui chơi

b)

đáng sống

c)

đáng mong muốn

d)

tiện lợi

35.

What does "desirable" mean?

a)

đáng mong muốn, hấp dẫn

b)

đáng sống

c)

bình đẳng

d)

đáng tin cậy

36.

What does "settle" mean?

a)

A. định cư, ổn định, làm yên

b)

B. phức tạp, rắc rối

c)

C. di cư, chuyển hướng

d)

D. đáng sống

37.

What does "thrive" mean?

a)

phát triển mạnh, thịnh vượng

b)

phức tạp, rắc rối

c)

đáng tin cậy

d)

đáng mong muốn

38.

What does "rural" mean?

a)

A. thuộc về nông thôn, vùng quê

b)

B. cành xanh, cây cỏ

c)

C. công dân, người dân

d)

D. đáng tin cậy

39.

What does "influence" mean?

a)

ảnh hưởng, tác động

b)

sự thư giãn

c)

sự bất bình đẳng

d)

cơ sở hạ tầng

40.

What does "requirement" mean?

a)

yêu cầu, điều kiện

b)

sự cẩn thận

c)

sự chia cắt

d)

cành xanh

41.

What does "facility" mean?

a)

cơ sở vật chất, tiện nghi

b)

đáng mong muốn

c)

công dân

d)

cành xanh

42.

What does "amenity" mean?

a)

tiện nghi, dịch vụ

b)

đáng sống

c)

đáng mong muốn

d)

đầy đủ

43.

What does "behaviour" mean?

a)

hành vi, cách cư xử

b)

cành xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

đáng tin cậy

44.

What does "measure" mean?

a)

biện pháp, phương án

b)

đáng sống

c)

cành xanh

d)

phức tạp

45.

What does "region" mean?

a)

khu vực, vùng miền

b)

cành xanh

c)

đáng tin cậy

d)

cơ sở vật chất

46.

What does "approach" mean?

a)

phương pháp, cách tiếp cận

b)

hành vi

c)

cành xanh

47.

What does "request" mean?

a)

yêu cầu, đòi hỏi

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

đáng tin cậy

48.

What does "migration" mean?

a)

sự di cư, di chuyển

b)

sự chia cắt

c)

cơ sở vật chất

d)

cảnh xanh

49.

What does "overcrowding" mean?

a)

tình trạng quá đông, chật chội

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

đáng tin cậy

50.

What does "accommodate" mean?

a)

A. chứa đựng, đáp ứng, tiếp nhận

b)

B. cảnh xanh

c)

C. cơ sở vật chất

d)

D. phức tạp

51.

What does "transportation" mean?

a)

giao thông, vận tải

b)

cơ sở vật chất

c)

cảnh xanh

d)

đáng sống

52.

What does "management" mean?

a)

sự quản lý, điều hành

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

cơ sở vật chất

53.

What does "expand" mean?

a)

mở rộng, phát triển

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

cơ sở vật chất

54.

What does "prolong" mean?

a)

kéo dài, làm lâu hơn

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

đáng sống

55.

What does "enlarge" mean?

a)

mở rộng, phóng đại

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

đáng sống

56.

What does "extend" mean?

a)

kéo dài, mở rộng

b)

đáng sống

c)

cơ sở vật chất

d)

phức tạp

57.

What does "demand" mean?

a)

yêu cầu, đòi hỏi

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

đáng sống

58.

What does "prospect" mean?

a)

triển vọng, khả năng

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

đáng sống

59.

What does "feature" mean?

a)

A. đặc điểm, tính năng

b)

B. phức tạp

c)

C. đáng sống

60.

What does "disposal" mean?

a)

việc xử lý, loại bỏ chất thải

b)

đáng sống

c)

cơ sở vật chất

d)

cảnh xanh

61.

What does "handle" mean?

a)

xử lý, đối phó với

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

phức tạp

62.

What does "vehicle" mean?

a)

phương tiện giao thông, xe cộ

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

đáng sống

63.

What does "severe" mean?

a)

nghiêm trọng, dữ dội

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

đáng sống

64.

What does "expansion" mean?

a)

sự mở rộng, tăng trưởng

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

đáng sống

65.

What does "outage" mean?

a)

mất điện, gián đoạn cung cấp điện

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

cơ sở vật chất

66.

What does "sparsely" mean?

a)

thưa thớt, rải rác

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

dáng sống

67.

What does "largely" mean?

a)

chủ yếu, phần lớn

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

dáng sống

68.

What does "thinly" mean?

a)

ít ỏi, mỏng manh

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

dáng sống

69.

What does "densely" mean?

a)

dày đặc, chật chội

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

dáng sống

70.

What does "custom" mean?

a)

phong tục, tập quán

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

dáng sống

71.

What does "preparation" mean?

a)

sự chuẩn bị, sẵn sàng

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

phức tạp

72.

What does "routine" mean?

a)

thói quen hằng ngày, lịch trình

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

73.

What does "annoy" mean?

a)

làm phiền, gây khó chịu

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

đáng sống

74.

What does "concern" mean?

a)

mối quan tâm, lo lắng

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

phức tạp

75.

What does "disturb" mean?

a)

làm phiền

b)

cảnh xanh

c)

đáng sống

d)

phức tạp

76.

What does "equipment" mean?

a)

thiết bị, dụng cụ

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

phức tạp

77.

What does "state" mean?

a)

trạng thái, tình trạng

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

đáng sống

78.

What does "strain" mean?

a)

áp lực, sức ép, căng thẳng

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở vật chất

d)

phức tạp

79.

What does "stuck" mean?

a)

mắc kẹt, không thể di chuyển

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

cơ sở vật chất

80.

What does "frustration" mean?

a)

sự thất vọng, bực bội

b)

cảnh xanh

c)

phức tạp

d)

đáng sống

81.

What does "well-developed" mean?

a)

phát triển tốt

b)

sự thiếu hụt

c)

phương pháp

d)

giao thông

82.

What does "resident" mean?

a)

cư dân

b)

an ninh

c)

hành vi

d)

tiện ích

83.

What does "essential" mean?

a)

cần thiết

b)

quá đông người

c)

thói quen

d)

mở rộng

84.

What does "utility" mean?

a)

tiện ích công cộng

b)

công dân

c)

di cư

d)

thiết bị

85.

What does "electricity" mean?

a)

A. điện

b)

B. sự vắng mặt

c)

C. cư trú

86.

What does "urbanization" mean?

a)

A. đô thị hóa

b)

B. mở rộng

c)

C. cư dân

d)

D. yêu cầu

87.

What does "shortage" mean?

a)

sự thiếu hụt

b)

cảnh xanh

c)

phương tiện

d)

cộng dân

88.

What does "disruption" mean?

a)

sự gián đoạn

b)

cơ sở vật chất

c)

yêu cầu

d)

sự cẩn trọng

89.

What does "authority" mean?

a)

cơ quan có thẩm quyền

b)

phương tiện

c)

cộng dân

d)

hành vi

90.

What does "reliable" mean?

a)

đáng tin cậy

b)

cảnh xanh

c)

phương pháp

d)

sự gián đoạn

91.

What does "infrastructure" mean?

a)

cơ sở hạ tầng

b)

quá đông người

c)

tiện nghi

d)

sự phân biệt đối xử

92.

What does "ensure" mean?

a)

A. đảm bảo

b)

B. hành vi

c)

C. thói quen

d)

D. cư trú

93.

What does "consistent" mean?

a)

nhất quán

b)

thói quen

c)

cánh xanh

d)

di cư

94.

What does "vital" mean?

a)

rất quan trọng

b)

cư trú

c)

an ninh

d)

yêu cầu

95.

What does "sustainable" mean?

a)

bền vững

b)

quá đông người

c)

yêu cầu

d)

hành vi

96.

What does "stability" mean?

a)

sự ổn định

b)

di cư

c)

cánh xanh

d)

thiết bị

97.

What does "convey" mean?

a)

truyền đạt

b)

cư trú

c)

tiện nghi

d)

di cư

98.

What does "deliver" mean?

a)

giao hàng

b)

mở rộng

c)

hành vi

99.

What does "vacancy" mean?

a)

vị trí trống

b)

thiết bị

c)

cảnh xanh

d)

quá tải

100.

What does "deficiency" mean?

a)

sự thiếu hụt

b)

hành vi

c)

cảnh xanh

d)

di cư

101.

What does "absence" mean?

a)

sự vắng mặt

b)

công dân

c)

yêu cầu

d)

phương tiện

102.

What does "fair" mean?

a)

công bằng

b)

cư dân

c)

thiết bị

d)

đô thị hóa

103.

What does "truthful" mean?

a)

trung thực

b)

cảnh xanh

c)

hành vi

d)

cơ sở hạ tầng

104.

What does "investment" mean?

a)

khoản đầu tư

b)

thiết bị

c)

cư dân

d)

phương tiện

105.

What does "installation" mean?

a)

việc lắp đặt

b)

cảnh xanh

c)

hành vi

d)

yêu cầu

106.

What does "access" mean?

a)

sự tiếp cận

b)

cư trú

c)

công dân

d)

cảnh xanh

107.

What does "establishment" mean?

a)

sự thành lập

b)

đô thị hóa

c)

thiết bị

d)

phương tiện

108.

What does "priority" mean?

a)

sự ưu tiên

b)

cảnh xanh

c)

cơ sở hạ tầng

d)

cư trú

109.

What does "caution" mean?

a)

sự cẩn trọng

b)

cảnh xanh

c)

thiết bị

d)

hành vi

110.

What does "security" mean?

a)

an ninh

b)

sự phân biệt đối xử

c)

công dân

d)

đô thị hóa

111.

What does "carefulness" mean?

a)

sự cẩn thận

b)

phương tiện

c)

cư trú

d)

cảnh xanh

112.

What does "separation" mean?

a)

sự chia cắt

b)

thiết bị

c)

cảnh xanh

d)

cư dân

113.

What does "inequality" mean?

a)

sự bất bình đẳng

b)

cảnh xanh

c)

thiết bị

d)

sự phân biệt đối xử

114.

What does "discrimination" mean?

a)

sự phân biệt đối xử

b)

cảnh xanh

c)

công dân

d)

sự bất bình đẳng

115.

What does "evolve" mean?

a)

tiến hóa

b)

cư trú

c)

hành vi

d)

dựa dẫm vào

116.

What does "migrate" mean?

a)

di cư

b)

cảnh xanh

c)

cư dân

d)

cơ sở hạ tầng

117.

What does "representative" mean?

a)

đại diện

b)

tiện ích

c)

cư dân

d)

phương tiện

118.

What does "dweller" mean?

a)

người cư trú

b)

thiết bị

c)

phương tiện

d)

hành vi

119.

What does "interact" mean?

a)

kết hợp

b)

tương tác

c)

cư trú

d)

mở rộng