wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Từ Vựng Tiếng Nhật

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

あげる có nghĩa là gì?

a)

Cho, tặng, giơ lên

b)

Nhận

c)

Mượn

d)

Trả lại

2.

"Thay quần áo" trong tiếng Nhật là?

a)

きる

b)

きがえる

c)

ぬぐ

d)

あらう

3.

けす có nghĩa là gì?

a)

Tắt, xoá

b)

Bật

c)

Viết

d)

Vẽ

4.

"Mở" trong tiếng Nhật là?

a)

しめる

b)

あける

c)

とじる

d)

おす

5.

あつめる có nghĩa là gì?

a)

Cho

b)

Chia

c)

Tặng

d)

Sưu tầm, thu nhập

6.

"Mệt mỏi" trong tiếng Nhật là?

a)

きく

b)

いう

c)

つかれる

d)

する

7.

あてる có nghĩa là gì?

a)

Đoán trúng

b)

Ném

c)

Bắt

d)

Đá

8.

"Bật, gắn vào" trong tiếng Nhật là?

a)

けす

b)

とる

c)

つける

d)

はずす

9.

いれる có nghĩa là gì?

a)

cho vào, bỏ vào

b)

lấy ra

c)

đổ ra

d)

rơi ra

10.

"Tiếp tục" trong tiếng Nhật là?

a)

やめる

b)

はじめる

c)

つづける

d)

おわる

11.

What does うまれる mean?

a)

Chết

b)

Sinh ra

c)

Lớn lên

d)

Vui vẻ

12.

What is "đi ra ngoài" in Japanese?

a)

かえる

b)

でかける

c)

いる

d)

はいる

13.

What does おぼえる mean?

a)

Nhớ

b)

Quên

c)

Học

d)

Dạy

14.

"Ra, xuất hiện" trong tiếng Nhật là?

a)

はいる

b)

かくれる

c)

でる

d)

にげる

15.

What does かえる mean?

a)

Về, trở về

b)

Đi

c)

Đến

d)

Rời khỏi

16.

What is 'ném' in Japanese?

a)

とる

b)

ける

c)

なげる

d)

たたく

17.

What does かける mean?

a)

Gọi (điện thoại), treo

b)

Nhận

c)

Gửi

d)

Nghe

18.

What is "bắt đầu" in Japanese?

a)

おわる

b)

はじまる

c)

つづく

d)

やすむ

19.

What does むかえる mean?

a)

Đón

b)

Xuống

c)

Về

d)

Đi

20.

What is 'Bắt đầu' in Japanese?

a)

おわる

b)

はじまる

c)

つづく

d)

やすむ

21.

”むかえる” có nghĩa là gì?

a)

Đón

b)

Tiến lên

c)

Đi xa

d)

Dừng lại

22.

What is 'Dọn dẹp, sắp xếp' in Japanese?

a)

よごす

b)

すてる

c)

かたづける

d)

こわす

23.

What does 'わすれる' mean?

a)

Quên

b)

Nhớ

c)

Học

d)

Hiểu

24.

What is 'Suy nghĩ' in Japanese?

a)

いう

b)

かく

c)

かんがえる

d)

よむ

25.

What does 'きる' mean?

a)

Mặc

b)

Cởi

c)

Giặt

d)

May

26.

What is 'Tắm (vòi sen)' in Japanese?

a)

はいる

b)

あらう

c)

あびる

d)

ふく

27.

What does 'おきる' mean?

a)

Dậy, thức dậy

b)

Ngủ

c)

Nằm

d)

Nghỉ

28.

What is 'Mượn' in Japanese?

a)

かす

b)

かえす

c)

かりる

d)

かう

29.

What does 'おりる' mean?

a)

Xuống

b)

Lên

c)

Đứng

d)

Ngồi

30.

What is 'Lái xe' in Japanese?

a)

あるく

b)

のる

c)

うんてんをする

d)

こぐ

31.

What does 'うんどうする' mean?

a)

Vận động, tập thể dục

b)

Ngủ

c)

Ăn

d)

Học

32.

What is 'Biểu diễn, chơi nhạc' in Japanese?

a)

うたう

b)

おどる

c)

えんそうする

d)

かく

33.

What does 'ちがう' mean?

a)

Nhầm lẫn, sai

b)

Đúng

c)

Chắc chắn

d)

Chính xác

34.

What is 'Chuẩn bị' in Japanese?

a)

おわる

b)

やめる

c)

じゅんびする

d)

わすれる

35.

What does 'しょうがいする' mean?

a)

Giới thiệu

b)

Từ chối

c)

Chấp nhận

d)

Phê bình

36.

What is 'Chăm sóc' in Japanese?

a)

ほうっておく

b)

せわをする

c)

じゃまする

d)

さける

37.

What does 'がまんする' mean?

a)

Chịu đựng, nhẫn nại

b)

Từ bỏ

c)

Phàn nàn

d)

Tức giận

38.

What is 'Đi dạo' in Japanese?

a)

はしる

b)

とぶ

c)

さんぽをする

d)

およぐ

39.

What does 'しょくじする' mean?

a)

Dùng bữa, ăn cơm

b)

Nấu ăn

c)

Uống nước

d)

Rửa

40.

"Đi dạo" trong tiếng Nhật là?

a)

はしる

b)

とぶ

c)

さんぽをする

d)

およぐ

41.

しょくじする có nghĩa là gì?

a)

Dùng bữa, ăn cơm

b)

Nấu ăn

c)

Uống nước

d)

Rửa bát

42.

"Dọn dẹp, vệ sinh" trong tiếng Nhật là?

a)

よごす

b)

こわす

c)

そうじする

d)

つくる

43.

りゅうがくする có nghĩa là gì?

a)

Du học

b)

Đi du lịch

c)

Làm việc

d)

Nghỉ ngơi

44.

"Cố gắng" trong tiếng Nhật là?

a)

あきらめる

b)

やすむ

c)

がんばります

d)

ねる

45.

まちます có nghĩa là gì?

a)

Chờ đợi

b)

Đi

c)

Chạy

d)

Bay

46.

"Cầm, mang" trong tiếng Nhật là?

a)

なげる

b)

おく

c)

もちます

d)

ける

47.

つかれます có nghĩa là gì?

a)

Mệt mỏi

b)

Vui vẻ

c)

Hạnh phúc

d)

Thoải mái

48.

"Khóc" trong tiếng Nhật là?

a)

わらう

b)

なきます

c)

うたう

d)

さけぶ

49.

たべます có nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Nấu

d)

Rửa

50.

"Viết, vẽ" trong tiếng Nhật là?

a)

よむ

b)

けす

c)

かきます

d)

きく

51.

のみます có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Nấu

d)

Rót

52.

"Cắt" trong tiếng Nhật là?

a)

はる

b)

おる

c)

きります

d)

やぶる

53.

いいます có nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Viết

d)

Đọc

54.

"Nghỉ ngơi" trong tiếng Nhật là?

a)

はたらく

b)

べんきょうする

c)

やすむ

d)

あそぶ

55.

かいます có nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Bán

c)

Cho

d)

Đổi

56.

"Dừng lại, ở lại" trong tiếng Nhật là?

a)

いく

b)

はしる

c)

とまります

d)

とぶ

57.

します có nghĩa là gì?

a)

Làm

b)

Nghỉ

c)

Xem

d)

Nghe