wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Day 15

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

struggle

a)

đấu tranh

b)

chiến thắng

c)

thất bại

d)

nỗ lực

2.

narrow

a)

mở rộng

b)

thu hẹp

c)

căng thẳng

d)

đầy đủ

3.

homestay

a)

ở nhà dân, nhà trọ

b)

khách sạn sang trọng

c)

nhà nghỉ bình dân

d)

căn hộ cho thuê

4.

relieved

a)

nhẹ nhõm

b)

căng thẳng

c)

buồn bã

d)

hạnh phúc

5.

regularly

a)

thường xuyên, đều đặn

b)

thỉnh thoảng

c)

hiếm khi

d)

một lần

6.

network

a)

tạo mối quan hệ, kết nối

b)

một loại thiết bị điện tử

c)

một phần mềm máy tính

d)

một loại giao thức mạng

7.

demand

a)

nhu cầu, sự đòi hỏi (n); yêu cầu, đòi hỏi (v)

b)

cung cấp, phân phối (n); cung cấp (v)

c)

giá cả, chi phí (n); định giá (v)

d)

thị trường, giao dịch (n); mua bán (v)

8.

college

a)

trường cao đẳng hoặc đại học

b)

trường trung học

c)

trường tiểu học

d)

trường nghề

9.

pursue

a)

theo đuổi

b)

tránh xa

c)

đi bộ

d)

nghỉ ngơi

10.

pace

a)

nhịp độ, tốc độ (n); bước đi, đi tới đi lui

b)

tốc độ ánh sáng

c)

nhịp tim

d)

bước nhảy

11.

field

a)

lĩnh vực, cánh đồng

b)

thể thao

c)

ngành nghề

d)

khu vực

12.

inspiring

a)

truyền cảm hứng

b)

khuyến khích

c)

động viên

d)

thuyết phục

13.

adaptable

a)

có thể thích nghi, linh hoạt

b)

khó thay đổi

c)

cứng nhắc

d)

không thể điều chỉnh

14.

motivation

a)

động lực, sự thúc đẩy

b)

sự chán nản

c)

sự lười biếng

d)

sự thụ động

15.

season

a)

mùa (n); nêm gia vị (v)

b)

thời gian (n)

c)

thay đổi (v)

d)

mùa vụ (n)

16.

maintain

a)

duy trì

b)

giữ lại

c)

thay đổi

d)

phát triển

17.

retain

a)

giữ được, nhớ được

b)

quên đi, bỏ qua

c)

mất mát, thất lạc

d)

tăng cường, phát triển

18.

deeply

a)

sâu, một cách sâu sắc

b)

nông, một cách nông cạn

c)

nhẹ nhàng, một cách nhẹ nhàng

d)

hời hợt, một cách hời hợt

19.

handle

a)

xử lý

b)

cầm nắm

c)

quản lý

d)

điều khiển

20.

review

a)

xem xét lại, đánh giá, phê bình

b)

đánh giá, xem xét, phân tích

c)

kiểm tra, đánh giá, phê bình

d)

phê bình, xem xét, nhận xét