Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3-G10

Total questions: 112

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
popular (a)
a)
nổi tiếng, phổ biến
b)
họp mặt gia đình
c)
lan rộng, phổ biến
d)
không khí tiệc tùng
e)
tổ chức
2.
popularity (n)
a)
sự nổi tiếng, sự phổ biến
b)
trình bày, giới thiệu
c)
thiết bị/đối tượng làm lan ra
d)
triển lãm nghệ thuật
e)
có tổ chức
3.
popularize (v)
a)
làm cho phổ biến, truyền bá rộng rãi
b)
bài thuyết trình, sự trình bày
c)
hát thờ
d)
nghệ sĩ
e)
các bản hit, ca khúc hay nhất
4.
talent (n)
a)
tài năng, năng khiếu
b)
nổi tiếng, phổ biến
c)
tiết lộ
d)
lan truyền, sự lan rộng
e)
nếm thử
5.
talented (a)
a)
có tài năng, thần đồng
b)
sự nổi tiếng, sự phổ biến
c)
họp mặt gia đình
d)
lan rộng, phổ biến
e)
không khí tiệc tùng
6.
untalented (a)
a)
không có tài, thiếu năng khiếu
b)
làm cho phổ biến, truyền bá rộng rãi
c)
trình bày, giới thiệu
d)
thiết bị/đối tượng làm lan ra
e)
triển lãm nghệ thuật
7.
instrument (n)
a)
dụng cụ, nhạc cụ
b)
tài năng, năng khiếu
c)
bài thuyết trình, sự trình bày
d)
hát thờ
e)
nghệ sĩ
8.
award (v)
a)
trao thưởng, tặng thưởng
b)
có tài năng, thần đồng
c)
nổi tiếng, phổ biến
d)
tiết lộ
e)
lan truyền, sự lan rộng
9.
award (n)
a)
phần thưởng, giải thưởng
b)
không có tài, thiếu năng khiếu
c)
sự nổi tiếng, sự phổ biến
d)
họp mặt gia đình
e)
lan rộng, phổ biến
10.
trumpet (n)
a)
kèn trompet
b)
dụng cụ, nhạc cụ
c)
làm cho phổ biến, truyền bá rộng rãi
d)
trình bày, giới thiệu
e)
thiết bị/đối tượng làm lan ra
11.
upload (v)
a)
đăng tải, tải
b)
trao thưởng, tặng thưởng
c)
tài năng, năng khiếu
d)
bài thuyết trình, sự trình bày
e)
hát thờ
12.
view (n)
a)
quang cảnh, quan điểm, tầm nhìn
b)
phần thưởng, giải thưởng
c)
có tài năng, thần đồng
d)
nổi tiếng, phổ biến
e)
tiết lộ
13.
view (v)
a)
nhìn, đánh giá, xem
b)
kèn trompet
c)
không có tài, thiếu năng khiếu
d)
sự nổi tiếng, sự phổ biến
e)
họp mặt gia đình
14.
viewer (n)
a)
người xem (xem qua TV,...), khán giả
b)
đăng tải, tải
c)
dụng cụ, nhạc cụ
d)
làm cho phổ biến, truyền bá rộng rãi
e)
trình bày, giới thiệu
15.
viewing (n)
a)
sự xem, buổi xem
b)
quang cảnh, quan điểm, tầm nhìn
c)
trao thưởng, tặng thưởng
d)
tài năng, năng khiếu
e)
bài thuyết trình, sự trình bày
16.
viewpoint (n)
a)
quan điểm, góc nhìn
b)
nhìn, đánh giá, xem
c)
phần thưởng, giải thưởng
d)
có tài năng, thần đồng
e)
nổi tiếng, phổ biến
17.
perform (v)
a)
tiến hành, biểu diễn
b)
người xem (xem qua TV,...), khán giả
c)
kèn trompet
d)
không có tài, thiếu năng khiếu
e)
sự nổi tiếng, sự phổ biến
18.
performance (n)
a)
sự thể hiện, cuộc biểu diễn
b)
sự xem, buổi xem
c)
đăng tải, tải
d)
dụng cụ, nhạc cụ
e)
làm cho phổ biến, truyền bá rộng rãi
19.
performer (n)
a)
người biểu diễn
b)
quan điểm, góc nhìn
c)
quang cảnh, quan điểm, tầm nhìn
d)
trao thưởng, tặng thưởng
e)
tài năng, năng khiếu
20.
judge (v)
a)
xét xử, xem xét, đánh giá
b)
tiến hành, biểu diễn
c)
nhìn, đánh giá, xem
d)
phần thưởng, giải thưởng
e)
có tài năng, thần đồng
21.
judgement (n)
a)
sự xem xét, sự đánh giá
b)
sự thể hiện, cuộc biểu diễn
c)
người xem (xem qua TV,...), khán giả
d)
kèn trompet
e)
không có tài, thiếu năng khiếu
22.
audience (n)
a)
khán giả, thính giả (xem biểu diễn âm nhạc, kịch, xem diễn thuyết)
b)
người biểu diễn
c)
sự xem, buổi xem
d)
đăng tải, tải
e)
dụng cụ, nhạc cụ
23.
spectator (n)
a)
người xem, khán giả (xem trận đấu thể thao)
b)
xét xử, xem xét, đánh giá
c)
quan điểm, góc nhìn
d)
quang cảnh, quan điểm, tầm nhìn
e)
trao thưởng, tặng thưởng
24.
onlooker (n)
a)
người đứng ngoài xem một vụ việc gì đó chứ không tham gia vào
b)
sự xem xét, sự đánh giá
c)
tiến hành, biểu diễn
d)
nhìn, đánh giá, xem
e)
phần thưởng, giải thưởng
25.
record (n)
a)
hồ sơ, bản ghi chép, kỷ lục
b)
khán giả, thính giả (xem biểu diễn âm nhạc, kịch, xem diễn thuyết)
c)
sự thể hiện, cuộc biểu diễn
d)
người xem (xem qua TV,...), khán giả
e)
kèn trompet
26.
record (v)
a)
ghi lại, thu (hình/âm thanh)
b)
người xem, khán giả (xem trận đấu thể thao)
c)
người biểu diễn
d)
sự xem, buổi xem
e)
đăng tải, tải
27.
recording (n)
a)
bản ghi âm, bản thu
b)
người đứng ngoài xem một vụ việc gì đó chứ không tham gia vào
c)
xét xử, xem xét, đánh giá
d)
quan điểm, góc nhìn
e)
quang cảnh, quan điểm, tầm nhìn
28.
recorder(n)
a)
máy ghi âm; người ghi âm
b)
hồ sơ, bản ghi chép, kỷ lục
c)
sự xem xét, sự đánh giá
d)
tiến hành, biểu diễn
e)
nhìn, đánh giá, xem
29.
result(n)
a)
kết quả
b)
ghi lại, thu (hình/âm thanh)
c)
khán giả, thính giả (xem biểu diễn âm nhạc, kịch, xem diễn thuyết)
d)
sự thể hiện, cuộc biểu diễn
e)
người xem (xem qua TV,...), khán giả
30.
result(v)
a)
dẫn đến, gây ra, là kết quả của
b)
bản ghi âm, bản thu
c)
người xem, khán giả (xem trận đấu thể thao)
d)
người biểu diễn
e)
sự xem, buổi xem
31.
resulting(n)
a)
do đó mà có, xảy ra như kết quả
b)
máy ghi âm; người ghi âm
c)
người đứng ngoài xem một vụ việc gì đó chứ không tham gia vào
d)
xét xử, xem xét, đánh giá
e)
quan điểm, góc nhìn
32.
compete (v)
a)
cạnh tranh, đua tranh
b)
kết quả
c)
hồ sơ, bản ghi chép, kỷ lục
d)
sự xem xét, sự đánh giá
e)
tiến hành, biểu diễn
33.
competition(n) 
a)
sự cạnh tranh
b)
dẫn đến, gây ra, là kết quả của
c)
ghi lại, thu (hình/âm thanh)
d)
khán giả, thính giả (xem biểu diễn âm nhạc, kịch, xem diễn thuyết)
e)
sự thể hiện, cuộc biểu diễn
34.
competitor (n)
a)
đối thủ cạnh tranh
b)
do đó mà có, xảy ra như kết quả
c)
bản ghi âm, bản thu
d)
người xem, khán giả (xem trận đấu thể thao)
e)
người biểu diễn
35.
competitive(a)
a)
mang tính cạnh tranh
b)
cạnh tranh, đua tranh
c)
máy ghi âm; người ghi âm
d)
người đứng ngoài xem một vụ việc gì đó chứ không tham gia vào
e)
xét xử, xem xét, đánh giá
36.
music(n)
a)
âm nhạc
b)
sự cạnh tranh
c)
kết quả
d)
hồ sơ, bản ghi chép, kỷ lục
e)
sự xem xét, sự đánh giá
37.
musical(a)
a)
thuộc âm nhạc, du dương
b)
đối thủ cạnh tranh
c)
dẫn đến, gây ra, là kết quả của
d)
ghi lại, thu (hình/âm thanh)
e)
khán giả, thính giả (xem biểu diễn âm nhạc, kịch, xem diễn thuyết)
38.
musician(n)
a)
nhà soạn nhạc; nhạc sĩ, nhạc công
b)
mang tính cạnh tranh
c)
do đó mà có, xảy ra như kết quả
d)
bản ghi âm, bản thu
e)
người xem, khán giả (xem trận đấu thể thao)
39.
musicality(n)
a)
khả năng, năng khiếu âm nhạc
b)
âm nhạc
c)
cạnh tranh, đua tranh
d)
máy ghi âm; người ghi âm
e)
người đứng ngoài xem một vụ việc gì đó chứ không tham gia vào
40.
charity(n)
a)
lòng nhân đức, hội từ thiện
b)
thuộc âm nhạc, du dương
c)
sự cạnh tranh
d)
kết quả
e)
hồ sơ, bản ghi chép, kỷ lục
41.
tv series(n)
a)
loạt phim truyền hình
b)
nhà soạn nhạc; nhạc sĩ, nhạc công
c)
đối thủ cạnh tranh
d)
dẫn đến, gây ra, là kết quả của
e)
ghi lại, thu (hình/âm thanh)
42.
reality(n)
a)
thực tế, có thật, điều có thật
b)
khả năng, năng khiếu âm nhạc
c)
mang tính cạnh tranh
d)
do đó mà có, xảy ra như kết quả
e)
bản ghi âm, bản thu
43.
participate (v)
a)
tham dự, tham gia
b)
lòng nhân đức, hội từ thiện
c)
âm nhạc
d)
cạnh tranh, đua tranh
e)
máy ghi âm; người ghi âm
44.
participation (n)
a)
sự tham dự, sự tham gia
b)
loạt phim truyền hình
c)
thuộc âm nhạc, du dương
d)
sự cạnh tranh
e)
kết quả
45.
participant(n)
a)
người tham dự, người tham gia
b)
thực tế, có thật, điều có thật
c)
nhà soạn nhạc; nhạc sĩ, nhạc công
d)
đối thủ cạnh tranh
e)
dẫn đến, gây ra, là kết quả của
46.
ordinary(a)
a)
bình thường
b)
tham dự, tham gia
c)
khả năng, năng khiếu âm nhạc
d)
mang tính cạnh tranh
e)
do đó mà có, xảy ra như kết quả
47.
semi – final(n)
a)
vòng bán kết
b)
sự tham dự, sự tham gia
c)
lòng nhân đức, hội từ thiện
d)
âm nhạc
e)
cạnh tranh, đua tranh
48.
onwards(adv)
a)
trở đi (từ ... trở đi)
b)
người tham dự, người tham gia
c)
loạt phim truyền hình
d)
thuộc âm nhạc, du dương
e)
sự cạnh tranh
49.
eliminate(v)
a)
loại bỏ, loại trừ
b)
bình thường
c)
thực tế, có thật, điều có thật
d)
nhà soạn nhạc; nhạc sĩ, nhạc công
e)
đối thủ cạnh tranh
50.
elimination(n)
a)
sự loại bỏ, quá trình loại trừ
b)
vòng bán kết
c)
tham dự, tham gia
d)
khả năng, năng khiếu âm nhạc
e)
mang tính cạnh tranh
51.
argue(v)
a)
tranh luận, cãi nhau; lập luận
b)
trở đi (từ ... trở đi)
c)
sự tham dự, sự tham gia
d)
lòng nhân đức, hội từ thiện
e)
âm nhạc
52.
argument(n)
a)
sự tranh cãi; lý lẽ, lập luận
b)
loại bỏ, loại trừ
c)
người tham dự, người tham gia
d)
loạt phim truyền hình
e)
thuộc âm nhạc, du dương
53.
argumentative(a)
a)
thích tranh cãi, hay lý sự
b)
sự loại bỏ, quá trình loại trừ
c)
bình thường
d)
thực tế, có thật, điều có thật
e)
nhà soạn nhạc; nhạc sĩ, nhạc công
54.
stage(n/v)
a)
sân khấu; giai đoạn/ dàn dựng, tổ chức (vở kịch, sự kiện...)
b)
tranh luận, cãi nhau; lập luận
c)
vòng bán kết
d)
tham dự, tham gia
e)
khả năng, năng khiếu âm nhạc
55.
prefer(v)
a)
thích hơn, ưu tiên
b)
sự tranh cãi; lý lẽ, lập luận
c)
trở đi (từ ... trở đi)
d)
sự tham dự, sự tham gia
e)
lòng nhân đức, hội từ thiện
56.
preference(n)
a)
sự ưa thích, sự ưu tiên
b)
thích tranh cãi, hay lý sự
c)
loại bỏ, loại trừ
d)
người tham dự, người tham gia
e)
loạt phim truyền hình
57.
preferred(a)
a)
được ưa thích, được ưu tiên
b)
sân khấu; giai đoạn/ dàn dựng, tổ chức (vở kịch, sự kiện...)
c)
sự loại bỏ, quá trình loại trừ
d)
bình thường
e)
thực tế, có thật, điều có thật
58.
preferable(a)
a)
thích hợp hơn, đáng ưu tiên hơn
b)
thích hơn, ưu tiên
c)
tranh luận, cãi nhau; lập luận
d)
vòng bán kết
e)
tham dự, tham gia
59.
runner – up(n)
a)
người (đội) đứng nhì trong cuộc thi
b)
sự ưa thích, sự ưu tiên
c)
sự tranh cãi; lý lẽ, lập luận
d)
trở đi (từ ... trở đi)
e)
sự tham dự, sự tham gia
60.
cash(n)
a)
tiền mặt
b)
được ưa thích, được ưu tiên
c)
thích tranh cãi, hay lý sự
d)
loại bỏ, loại trừ
e)
người tham dự, người tham gia
61.
ancient(a)
a)
cổ đại, cổ xưa
b)
thích hợp hơn, đáng ưu tiên hơn
c)
sân khấu; giai đoạn/ dàn dựng, tổ chức (vở kịch, sự kiện...)
d)
sự loại bỏ, quá trình loại trừ
e)
bình thường
62.
combine(v)
a)
kết hợp
b)
người (đội) đứng nhì trong cuộc thi
c)
thích hơn, ưu tiên
d)
tranh luận, cãi nhau; lập luận
e)
vòng bán kết
63.
combination(n)
a)
sự kết hợp
b)
tiền mặt
c)
sự ưa thích, sự ưu tiên
d)
sự tranh cãi; lý lẽ, lập luận
e)
trở đi (từ ... trở đi)
64.
praise(v/n)
a)
khen ngợi, ca tụng/ lời khen, sự ca ngợi
b)
cổ đại, cổ xưa
c)
được ưa thích, được ưu tiên
d)
thích tranh cãi, hay lý sự
e)
loại bỏ, loại trừ
65.
national hero(n)
a)
anh hùng dân tộc
b)
kết hợp
c)
thích hợp hơn, đáng ưu tiên hơn
d)
sân khấu; giai đoạn/ dàn dựng, tổ chức (vở kịch, sự kiện...)
e)
sự loại bỏ, quá trình loại trừ
66.
worship(v/n)
a)
thờ, tôn sùng / sự tôn sùng
b)
sự kết hợp
c)
người (đội) đứng nhì trong cuộc thi
d)
thích hơn, ưu tiên
e)
tranh luận, cãi nhau; lập luận
67.
chant(v/n)
a)
tụng kinh, hát thánh ca/ bài tụng, bài hát thánh ca
b)
khen ngợi, ca tụng/ lời khen, sự ca ngợi
c)
tiền mặt
d)
sự ưa thích, sự ưu tiên
e)
sự tranh cãi; lý lẽ, lập luận
68.
psychic(a)
a)
thuộc tâm linh; tâm thần
b)
anh hùng dân tộc
c)
cổ đại, cổ xưa
d)
được ưa thích, được ưu tiên
e)
thích tranh cãi, hay lý sự
69.
moon – shaped lute(n)
a)
đàn nguyệt
b)
thờ, tôn sùng / sự tôn sùng
c)
kết hợp
d)
thích hợp hơn, đáng ưu tiên hơn
e)
sân khấu; giai đoạn/ dàn dựng, tổ chức (vở kịch, sự kiện...)
70.
bamboo clapper(n)
a)
cái kẹp tre, trúc (một loại nhạc cụ)
b)
tụng kinh, hát thánh ca/ bài tụng, bài hát thánh ca
c)
sự kết hợp
d)
người (đội) đứng nhì trong cuộc thi
e)
thích hơn, ưu tiên
71.
gong(n)
a)
cái chiêng; cồng
b)
thuộc tâm linh; tâm thần
c)
khen ngợi, ca tụng/ lời khen, sự ca ngợi
d)
tiền mặt
e)
sự ưa thích, sự ưu tiên
72.
costume(n)
a)
trang phục
b)
đàn nguyệt
c)
anh hùng dân tộc
d)
cổ đại, cổ xưa
e)
được ưa thích, được ưu tiên
73.
culture(n)
a)
văn hóa
b)
cái kẹp tre, trúc (một loại nhạc cụ)
c)
thờ, tôn sùng / sự tôn sùng
d)
kết hợp
e)
thích hợp hơn, đáng ưu tiên hơn
74.
cultural(a)
a)
thuộc văn hóa
b)
cái chiêng; cồng
c)
tụng kinh, hát thánh ca/ bài tụng, bài hát thánh ca
d)
sự kết hợp
e)
người (đội) đứng nhì trong cuộc thi
75.
reach(v)
a)
đạt mốc
b)
trang phục
c)
thuộc tâm linh; tâm thần
d)
khen ngợi, ca tụng/ lời khen, sự ca ngợi
e)
tiền mặt
76.
musical instrument(n)
a)
nhạc cụ
b)
văn hóa
c)
đàn nguyệt
d)
anh hùng dân tộc
e)
cổ đại, cổ xưa
77.
attract(v)
a)
thu hút, hấp dẫn
b)
thuộc văn hóa
c)
cái kẹp tre, trúc (một loại nhạc cụ)
d)
thờ, tôn sùng / sự tôn sùng
e)
kết hợp
78.
attraction(n)
a)
sự thu hút; điểm hấp dẫn
b)
đạt mốc
c)
cái chiêng; cồng
d)
tụng kinh, hát thánh ca/ bài tụng, bài hát thánh ca
e)
sự kết hợp
79.
attractive(a)
a)
hấp dẫn, lôi cuốn
b)
nhạc cụ
c)
trang phục
d)
thuộc tâm linh; tâm thần
e)
khen ngợi, ca tụng/ lời khen, sự ca ngợi
80.
attractively(adv)
a)
một cách hấp dẫn
b)
thu hút, hấp dẫn
c)
văn hóa
d)
đàn nguyệt
e)
anh hùng dân tộc
81.
stadium ticket office
a)
phòng vé sân vận động
b)
sự thu hút; điểm hấp dẫn
c)
thuộc văn hóa
d)
cái kẹp tre, trúc (một loại nhạc cụ)
e)
thờ, tôn sùng / sự tôn sùng
82.
hesitate(v)
a)
ngần ngại
b)
hấp dẫn, lôi cuốn
c)
đạt mốc
d)
cái chiêng; cồng
e)
tụng kinh, hát thánh ca/ bài tụng, bài hát thánh ca
83.
surprise(n)
a)
sự bất ngờ
b)
một cách hấp dẫn
c)
nhạc cụ
d)
trang phục
e)
thuộc tâm linh; tâm thần
84.
surprise(v)
a)
làm bất ngờ, gây ngạc nhiên
b)
phòng vé sân vận động
c)
thu hút, hấp dẫn
d)
văn hóa
e)
đàn nguyệt
85.
surprising(a)
a)
đáng ngạc nhiên
b)
ngần ngại
c)
sự thu hút; điểm hấp dẫn
d)
thuộc văn hóa
e)
cái kẹp tre, trúc (một loại nhạc cụ)
86.
surprised(a)
a)
ngạc nhiên
b)
sự bất ngờ
c)
hấp dẫn, lôi cuốn
d)
đạt mốc
e)
cái chiêng; cồng
87.
decide(v)
a)
quyết định
b)
làm bất ngờ, gây ngạc nhiên
c)
một cách hấp dẫn
d)
nhạc cụ
e)
trang phục
88.
decision(n)
a)
sự quyết định
b)
đáng ngạc nhiên
c)
phòng vé sân vận động
d)
thu hút, hấp dẫn
e)
văn hóa
89.
identify(v)
a)
nhận ra
b)
ngạc nhiên
c)
ngần ngại
d)
sự thu hút; điểm hấp dẫn
e)
thuộc văn hóa
90.
remain(v)
a)
giữ lại
b)
quyết định
c)
sự bất ngờ
d)
hấp dẫn, lôi cuốn
e)
đạt mốc
91.
runners – up(n)
a)
á quân
b)
sự quyết định
c)
làm bất ngờ, gây ngạc nhiên
d)
một cách hấp dẫn
e)
nhạc cụ
92.
cash prize(np)
a)
giải thưởng tiền mặt
b)
nhận ra
c)
đáng ngạc nhiên
d)
phòng vé sân vận động
e)
thu hút, hấp dẫn
93.
prepare(v)
a)
chuẩn bị
b)
giữ lại
c)
ngạc nhiên
d)
ngần ngại
e)
sự thu hút; điểm hấp dẫn
94.
preparation(n)
a)
sự chuẩn bị
b)
á quân
c)
quyết định
d)
sự bất ngờ
e)
hấp dẫn, lôi cuốn
95.
sell(v)
a)
bán
b)
giải thưởng tiền mặt
c)
sự quyết định
d)
làm bất ngờ, gây ngạc nhiên
e)
một cách hấp dẫn
96.
organiser(n)
a)
ban tổ chức
b)
chuẩn bị
c)
nhận ra
d)
đáng ngạc nhiên
e)
phòng vé sân vận động
97.
organise(v)
a)
tổ chức
b)
sự chuẩn bị
c)
giữ lại
d)
ngạc nhiên
e)
ngần ngại
98.
organisation(n)
a)
tổ chức
b)
bán
c)
á quân
d)
quyết định
e)
sự bất ngờ
99.
organised(a)
a)
có tổ chức
b)
ban tổ chức
c)
giải thưởng tiền mặt
d)
sự quyết định
e)
làm bất ngờ, gây ngạc nhiên
100.
hits
a)
các bản hit, ca khúc hay nhất
b)
tổ chức
c)
chuẩn bị
d)
nhận ra
e)
đáng ngạc nhiên
101.
taste(v)
a)
nếm thử
b)
tổ chức
c)
sự chuẩn bị
d)
giữ lại
e)
ngạc nhiên
102.
party atmosphere
a)
không khí tiệc tùng
b)
có tổ chức
c)
bán
d)
á quân
e)
quyết định
103.
art exhibitions
a)
triển lãm nghệ thuật
b)
các bản hit, ca khúc hay nhất
c)
ban tổ chức
d)
giải thưởng tiền mặt
e)
sự quyết định
104.
artists
a)
nghệ sĩ
b)
nếm thử
c)
tổ chức
d)
chuẩn bị
e)
nhận ra
105.
spread(v/n)
a)
lan truyền, sự lan rộng
b)
không khí tiệc tùng
c)
tổ chức
d)
sự chuẩn bị
e)
giữ lại
106.
widespread(a)
a)
lan rộng, phổ biến
b)
triển lãm nghệ thuật
c)
có tổ chức
d)
bán
e)
á quân
107.
spreader(n)
a)
thiết bị/đối tượng làm lan ra
b)
nghệ sĩ
c)
các bản hit, ca khúc hay nhất
d)
ban tổ chức
e)
giải thưởng tiền mặt
108.
worship singing
a)
hát thờ
b)
lan truyền, sự lan rộng
c)
nếm thử
d)
tổ chức
e)
chuẩn bị
109.
reveal(v)
a)
tiết lộ
b)
lan rộng, phổ biến
c)
không khí tiệc tùng
d)
tổ chức
e)
sự chuẩn bị
110.
family gatherings
a)
họp mặt gia đình
b)
thiết bị/đối tượng làm lan ra
c)
triển lãm nghệ thuật
d)
có tổ chức
e)
bán
111.
present(v)
a)
trình bày, giới thiệu
b)
hát thờ
c)
nghệ sĩ
d)
các bản hit, ca khúc hay nhất
e)
ban tổ chức
112.
presentation(n)
a)
bài thuyết trình, sự trình bày
b)
tiết lộ
c)
lan truyền, sự lan rộng
d)
nếm thử
e)
tổ chức