wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZ VOCAB - UNIT 2 (22)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

pop (v)

/pɒp/

a)

nặn (mụn)

b)

nở (bong bóng)

c)

đập (vỡ)

d)

kêu (tiếng)

2.

skin condition (n)

a)

tình trạng da

b)

bệnh ngoài da

c)

da nhạy cảm

d)

da khô

3.

lip balm (n)

/ˈlɪp ˌbɑːm/

a)

son dưỡng môi

b)

kem chống nắng

c)

dầu gội

d)

sữa rửa mặt

4.

eye drop (n)

/'aɪ drɑp/

a)

thuốc nhỏ mắt

b)

thuốc nhỏ mũi

c)

thuốc uống

d)

thuốc tiêm

5.

pimple (n)

/'pɪmpl/

a)

mụn

b)

nốt ruồi

c)

mụn cóc

d)

mụn nước

6.

affect (v)

/ə'fekt/

a)

ảnh hưởng, tác động

b)

gây ra, tạo ra

c)

tránh xa, né tránh

d)

không quan tâm, thờ ơ

7.

soybean (n)

/'sɔɪbi:n/

a)

đậu nành

b)

đậu xanh

c)

đậu phộng

d)

đậu đen

8.

chapped (adj)

/ʧæpt/

a)

nứt nẻ (da)

b)

mềm mại (da)

c)

khô (da)

d)

mịn màng (da)

9.

health (n)

/helθ/

a)

sức khỏe

b)

tài chính

c)

hạnh phúc

d)

giáo dục

10.

fit (adj)

/fɪt/

a)

vừa vặn, cân đối

b)

không vừa, lỏng lẻo

c)

quá chật, bó sát

d)

không cân đối, lệch lạc

11.

virus (n)

/ˈvaɪ.rəs/

a)

vi-rút

b)

bactéria

c)

fungus

d)

protozoa

12.

acne (n)

/'ækni/

a)

mụn trứng cá

b)

mụn cóc

c)

mụn mủ

d)

mụn nước

13.

dim (adj)

/dɪm/

What does 'dim' mean?

a)

lờ mờ, không đủ sáng

b)

sáng chói, rực rỡ

c)

mờ nhạt, không rõ ràng

d)

sáng sủa, rõ ràng

14.

vitamin (n)

/ˈvaɪ.t̬əmɪn/

a)

nutrient

b)

mineral

c)

vitamin

d)

enzyme

15.

fat (n)

/fæt/

a)

mỡ, chất béo

b)

đường, tinh bột

c)

protein, chất đạm

d)

chất xơ, cellulose

16.

protein (n)

/'prəʊti:n/

What is the Vietnamese translation of 'protein'?

a)

chất đạm

b)

chất béo

c)

carbohydrate

d)

vitamin

17.

tofu (n)

/'təʊfu:/

What is the Vietnamese translation of tofu?

a)

đậu phụ

b)

sữa đậu nành

c)

bánh mì

d)

cá hồi

18.

indoor (adj)

/'ɪndɔ:r/

a)

trong nhà

b)

ngoài trời

c)

công viên

d)

bãi biển

19.

healthy (adj)

/'helθi/

a)

khỏe mạnh, lành mạnh

b)

bệnh tật, yếu đuối

c)

khó khăn, gian khổ

d)

không an toàn, nguy hiểm

20.

avoid (v)

/ə'vɔɪd/

What does 'avoid' mean?

a)

tránh

b)

đối mặt

c)

chấp nhận

d)

bỏ qua