wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic 1 lớp 9

Total questions: 115

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

ảnh hưởng (v)

(a)  

2.

sự ảnh hưởng (n)

(a)  

3.

có ảnh hưởng (a)

(a)  

4.

thay thế

(a)  

5.

dưới nước

(a)  

6.

biển quảng cáo

(a)  

7.

đa dạng sinh học

(a)  

8.

khí đốt (từ chất thải)

(a)  

9.

hẻm núi

(a)  

10.

vết carbon (dấu chân carbon)

(a)  

11.

ven biển

(a)  

12.

bảo tồn

(a)  

13.

làm ô nhiễm

(a)  

14.

lục địa

(a)  

15.

rặng san hô

(a)  

16.

quỹ từ thiện

(a)  

17.

sự nguy hiểm (n)

(a)  

18.

nguy hiểm (a)

(a)  

19.

gặp nguy hiểm (a)

(a)  

20.

rừng

(a)  

21.

nạn phá rừng

(a)  

22.

sa mạc

(a)  

23.

phá hủy (v)

(a)  

24.

(tính) phá hủy, phá hoại (a)

(a)  

25.

sự phá hủy, phá hoại (n)

(a)  

26.

biến mất

(a)  

27.

vứt bỏ

(a)  

28.

loại bỏ

(a)  

29.

hệ sinh thái

(a)  

30.

sinh thái học

(a)  

31.

khí thải

(a)  

32.

năng lượng

(a)  

33.

cần thiết, thiết yếu

(a)  

34.

tuyệt chủng (a)

(a)  

35.

sự tuyệt chủng

(a)  

36.

phân bón

(a)  

37.

chuỗi thức ăn

(a)  

38.

hệ động thực vật

(a)  

39.

nhiên liệu hóa thạch

(a)  

40.

tạo ra, phát ra

(a)  

41.

môi trường sống

(a)  

42.

khổng lồ

(a)  

43.

làm hại (V)

(a)  

44.

có hại (A)

(a)  

45.

vô hại (a)

(a)  

46.

(không) bị tổn hại

(a)  

47.

săn

(a)  

48.

bãi rác

(a)  

49.

địa hình

(a)  

50.

chất lỏng

(a)  

51.

giá thấp

(a)  

52.

phổi

(a)  

53.

tài nguyên thiên nhiên

(a)  

54.

khu bảo tồn thiên nhiên

(a)  

55.

đỉnh

(a)  

56.

vĩnh viễn

(a)  

57.

thuyết phục

(a)  

58.

xăng

(a)  

59.

cực (Trái Đất)

(a)  

60.

làm ô nhiễm

(v)

(a)  

61.

sự ô nhiễm

(n)

(a)  

62.

tác nhân ô nhiễm

(n)

(a)  

63.

(không) bị ô nhiễm

(a)

(a)  

64.

bảo tồn (p (a)   )

65.

ngăn chặn

(a)  

66.

con mồi

(a)  

67.

sản xuất, sinh sản

(a)  

68.

(thuộc) phóng xạ

(a)

(a)  

69.

tái chế

(a)  

70.

giảm thiểu

(a)  

71.

có thể làm đầy lại

(a)  

72.

thải ra

(a)  

73.

có thể tái tạo

(a)  

74.

cao su

(a)  

75.

rác

(a)  

76.

vệ tinh

(a)  

77.

mực nước biển

(a)  

78.

quan trọng

(a)  

79.

tầm quan trọng (n)

(a)  

80.

tấm pin năng lượng mặt trời

(a)  

81.

(thuộc) nhiệt

(a)

(a)  

82.

sự đe dọa

(n)

(a)  

83.

đe dọa

(v)

(a)  

84.

vứt đi, xử lý

(a)  

85.

xử lý

(a)  

86.

(chưa) được xử lý

(a)

(a)  

87.

sự xử lý

(a)  

88.

nhiệt đới

(a)  

89.

tình nguyện viên / làm tình nguyện

(a)  

90.

  • (a)   + Ving: tranh làm gì

91.

be responsible (a)   sth/ving: có trách nhiệm về việc gì

92.

take responsibility (a)   sth/ving: có trách nhiệm về việc gì

93.

(a)   responsibility for sth/ving: có trách nhiệm về việc gì

94.

(a)   responsible for sth/ving: có trách nhiệm về việc gì

95.

concern (a)   sth: quan ngại điều gì

96.

contribute (a)   sth/Ving: đóng góp vào việc gì

97.

contribute to sth/ (a)   : Đóng góp vào việc gì

98.

(a)   sb to V: khuyến khích ai làm gì

99.

encourage sb (a)   : khuyến hích ai làm gì

100.

(a)   to sth/Ving: mong chờ điều gì

101.

prevent sb (a)   Ving: ngăn chặn ai làm gì

102.

prevent sb from (a)   : ngăn chặn ai làm gì

103.

provide sb (a)   sth: cung cấp cho ai cái gì

104.

(a)   sb's awareness of sth: nâng cao nhận thức của ai về gì

105.

rely (a)   sth: dựa vào cái gì

106.

do đó

(a)  

107.

thêm vào đó

(a)  

108.

cùng bắt đầu với

(a)  

109.

do đó (as...)

(a)  

110.

hơn nữa

(a)  

111.

khác

(a)  

112.

ví dụ

(a)  

113.

nóng lên toàn cầu

(a)  

114.

biến đổi khí hậu

(a)  

115.

hành tinh

(a)