wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA CÔNG NGHỆ 11 Kì 1 2025-2026

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ còn thiếu vào khái niệm: Chọn giống là ______ những cá thể mang đặc tính tốt phù hợp với ______ của chăn nuôi và mong muốn của người chọn giống, đồng thời loại các cá thể không đạt yêu cầu.

a)

lựa chọn và giữ lại; mục đích

b)

tạo ra; nhu cầu

c)

lai tạo; mục tiêu

d)

chăm sóc; quy trình

2.

Mục đích chính của chọn giống vật nuôi là gì?

a)

Duy trì và nâng cao những đặc điểm tốt của giống vật nuôi qua mỗi thế hệ

b)

Tăng số lượng cá thể trong đàn không xét chất lượng

c)

Chỉ thay đổi ngoại hình để phù hợp thị hiếu

d)

Giữ nguyên toàn bộ đặc điểm cũ của giống

3.

Tiêu chí nào sau đây không thuộc nhóm tiêu chí cơ bản để chọn giống vật nuôi?

a)

Ngoại hình

b)

Thể chất, sức khỏe

c)

Sinh trưởng, phát dục

d)

Màu lông hiếm lạ không liên quan năng suất

4.

Ngoại hình của vật nuôi được hiểu là gì?

a)

Chất lượng bên trong của cơ thể

b)

Các đặc điểm bên ngoài của cơ thể vật, mang đặc trưng cho từng giống

c)

Khối lượng, kích thước của từng bộ phận tính bằng thể tích

d)

Mức độ sản xuất ra sản phẩm

5.

Khi đánh giá ngoại hình để chọn vật nuôi, đặc điểm nào là quan trọng?

a)

Cân đối, lông da bóng mượt

b)

Chỉ cần to khỏe, hoạt động mạnh

c)

Chỉ cần lớn nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp

d)

Chủ yếu dựa vào tăng trọng trung bình lớn

6.

Khi xem xét thể chất của vật nuôi, chỉ tiêu nào sau đây thể hiện thể chất tốt?

a)

Cân đối, lông da bóng mượt

b)

To khỏe, hoạt động tốt

c)

Lớn nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp

d)

Tăng trọng trung bình lớn

7.

Phương pháp chọn giống vật nuôi phổ biến gồm những cách nào?

a)

Chọn lọc hàng loạt và chọn lọc cá thể

b)

Chọn lọc cá thể và chọn lọc tổ tiên

c)

Chọn lọc tổ tiên và chọn lọc đời sau

d)

Chọn lọc đời sau và không cần chọn lọc cá thể

8.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp chọn lọc hàng loạt là gì?

a)

Dễ tiến hành

b)

Không cần ghi chép theo dõi

c)

Không tốn thời gian

d)

Không cần đánh giá năng suất

9.

Nhược điểm chính của chọn lọc hàng loạt (mass selection) là gì?

a)

Hiệu quả thường không cao và không ổn định

b)

Đòi hỏi kỹ thuật cao và cơ sở vật chất tốt

c)

Tốn ít thời gian nên dễ sai lệch

d)

Chỉ áp dụng được cho một vài giống đặc thù

10.

Chọn lọc hàng loạt thường phù hợp áp dụng trong trường hợp nào nhất?

a)

Cần chọn nhiều cá thể vật nuôi để làm giống trong thời gian ngắn

b)

Cần chọn ít cá thể nhưng theo dõi suốt đời

c)

Cần cá thể có ngoại hình đặc biệt theo tiêu chuẩn cao

d)

Cần đánh giá chính xác giá trị giống qua phả hệ

11.

Theo thông tin về chọn giống, đâu KHÔNG phải là đặc điểm của chọn lọc cá thể (individual selection)?

a)

Dựa vào phả hệ, lý lịch của vật nuôi

b)

Thường thực hiện tại các trung tâm giống với kỹ thuật cao

c)

Chỉ dựa vào ngoại hình, không cần số liệu hoặc phả hệ

d)

Gồm các bước: chọn lọc tổ tiên, bản thân, đời sau

12.

So sánh nhanh: Khi mục tiêu là chọn nhanh nhiều cá thể làm giống trong thời gian ngắn, phương pháp nào phù hợp hơn?

a)

Chọn lọc cá thể (individual selection)

b)

Chọn lọc hàng loạt (mass selection)

c)

Lai tạo theo kế hoạch

d)

Chọn lọc theo chỉ số kết hợp

13.

Chọn lọc hàng loạt thường mang lại hiệu quả không cao và không ổn định chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Do quá trình chọn lọc chủ yếu căn cứ vào kiểu hình, chưa biết được kiểu gen

b)

Do quá trình chọn lọc tiến hành trong thời gian ngắn, kỹ thuật thấp

c)

Do quá trình chọn lọc chọn nhiều cá thể cùng lúc, không đảm bảo tiêu chuẩn

d)

Do quá trình chọn lọc đơn giản, kỹ thuật thấp, thời gian chọn lọc ngắn

14.

Chọn lọc hàng loạt thường hiệu quả với các tính trạng nào?

a)

Có hệ số di truyền cao

b)

Có hệ số di truyền thấp

c)

Có hệ số di truyền ổn định

d)

Có hệ số di truyền không ổn định

15.

Cặp lai nào sau đây minh họa phương pháp nhân giống thuần chủng?

a)

♀ Gà Ri × ♂ Gà Ri

b)

♀ Lợn Móng Cái × ♂ Yorkshire

c)

♀ Ngựa × ♂ Lừa

d)

♀ Bò vàng × ♂ Bò Holstein Friesian

16.

Trong nhân giống thuần chủng, thế hệ con có đặc điểm nào?

a)

Đồng nhất về đặc điểm di truyền, giống thế hệ bố mẹ

b)

Chỉ mang đặc điểm di truyền của giống bố hoặc giống mẹ

c)

Đa dạng đặc điểm di truyền

d)

Tổ hợp tất cả tính trạng tốt của giống bố và giống mẹ

17.

Phương pháp nào nhằm duy trì ổn định các tính trạng vốn có ở đời bố mẹ cho các thế hệ tiếp theo?

a)

Nhân giống thuần chủng

b)

Lai kinh tế

c)

Lai cải tiến

d)

Lai cài tiến

18.

Lai giữa gà trống Hồ với gà mái Lương Phượng tạo F1, sau đó dùng mái F1 lai tiếp với trống Mía để tạo F2 (Mía × Hồ × Phượng) cho giống gà thịt lông màu thả vườn. Đây là ví dụ của phương pháp nào?

a)

Lai kinh tế phức tạp

b)

Lai kinh tế đơn giản

c)

Lai cải tiến

d)

Lai thuần chủng

19.

Phương pháp nhân giống nào chỉ sử dụng đời con để làm thực phẩm mà không dùng để làm giống?

a)

Lai kinh tế

b)

Lai cải tiến

c)

Nhân giống thuần chủng

d)

Lai luân chuyển

20.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp chọn lọc hàng loạt là gì?

a)

Dễ tiến hành

b)

Không cần ghi chép theo dõi

c)

Không tốn thời gian

d)

Không cần đánh giá năng suất