wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi lịch sử Việt Nam

Total questions: 57

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Phát minh nào mở đầu cho Cách mạng công nghiệp ở Anh?

a)

Máy kéo sợi Jenny

b)

Máy bay

c)

Tàu thủy chạy bằng hơi nước

d)

Điện thoại

2.

Người lãnh đạo Chiến tranh giành độc lập Bắc Mĩ và là Tổng thống đầu tiên của Hoa Kì?

a)

G. Oa-sinh-tơn

b)

A. Lin-côn

c)

T. Giơ-phơ-xơn

d)

B. Phran-klin

3.

Nước châu Âu đầu tiên có hoạt động thương mại, thám hiểm đường biển đến các nước Đông Nam Á vào cuối thế kỉ XV – đầu thế kỉ XVI là:

a)

Bồ Đào Nha

b)

Hà Lan

c)

Anh

d)

Pháp

4.

Ai là người sáng lập vương triều Mạc?

a)

Mạc Đăng Dung

b)

Trịnh Kiểm

c)

Nguyễn Hoàng

d)

Lê Lợi

5.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến xung đột Trịnh – Nguyễn là:

a)

Tranh giành quyền lực, đất đai

b)

Mâu thuẫn tôn giáo

c)

Xâm lược từ bên ngoài

d)

Khủng hoảng nông nghiệp

6.

Đặc điểm nổi bật của quá trình khai phá phương Nam TK XVI–XVIII là:

a)

Khai hoang, di dân lập ấp, mở làng mới

b)

Toàn bộ vùng Nam Bộ bị bỏ hoang

c)

Nhà Nguyễn ký hiệp ước cho nước ngoài quản lý

d)

Đóng cửa không có hoạt động thương mại

7.

Các chúa Nguyễn lập đội Hoàng Sa nhằm mục đích gì?

a)

Quản lí, khai thác Hoàng Sa – Trường Sa

b)

Khai thác mỏ dầu, phát triển kinh tế biển

c)

Xung đột vũ trang với Vương quốc Champa

d)

Bảo vệ biên giới phía Bắc

8.

Tôn giáo lớn du nhập vào Đại Việt từ thế kỉ XVI–XVII là:

a)

Thiên Chúa giáo

b)

Ấn Độ giáo

c)

Hồi giáo

d)

Tin Lành

9.

Ai đã phát minh và cải tiến máy hơi nước?

a)

Giêm Oát

b)

Cô-lôm-bô

c)

Mác-tin Lu-thơ

d)

Mi-ken-lăng-giơ

10.

Tuyên ngôn độc lập (1776) của Mĩ khẳng định điều gì?

a)

Tư tưởng dân chủ: tự do, bình đẳng

b)

Quyền lực phong kiến của nhà vua

c)

Quyền của Giáo hội

d)

Liên minh với Pháp

11.

Một hình thức xâm nhập của tư bản phương Tây vào

4 lines
12.

khẳng định điều gì?

a)

Tư tưởng dân chủ: tự do, bình đẳng

b)

Quyền lực phong kiến của nhà vua

c)

Quyền của Giáo hội

d)

Liên minh với Pháp

13.

Một hình thức xâm nhập của tư bản phương Tây vào các nước Đông Nam Á là:

a)

Thiết lập các công ty, các cảng thương mại

b)

Trao quyền cai trị cho các vị vua bản địa

c)

Trở thành thuộc địa độc lập ngay lập tức

d)

Chỉ tiến hành hoạt động truyền giáo

14.

Hệ quả của xung đột Trịnh – Nguyễn phân tranh đã dẫn tới tình trạng nào?

a)

Đất nước bị chia cắt thành hai vùng quyền lực (Bắc – Nam)

b)

Toàn quốc thống nhất dưới một triều đại phong kiến

c)

Sự xâm lược quy mô lớn của các nước phương Tây

d)

Sụp đổ hoàn toàn của chính quyền phong kiến

15.

Một tác phẩm văn học chữ Nôm tiêu biểu TK XVIII là:

a)

Truyện Kiều

b)

Đại cáo bình Ngô

c)

Quốc âm thi tập

d)

Qua đèo ngang

16.

Một trong những cách chúa Nguyễn khẳng định và quản lý chủ quyền biển là:

a)

Thành lập đội Hoàng Sa để khảo sát và khai thác

b)

Giao quyền cho công ty châu Âu điều hành

c)

Dừng mọi hoạt động thương mại hàng hải

d)

Xây dựng các cung điện kiến trúc trên đất liền

17.

Khu vực được Chúa Nguyễn cử quan lại khai phá mạnh trong thế kỉ XVI–XVIII là:

a)

Nam Bộ

b)

Bắc Bộ

c)

Bắc Trung Bộ

d)

Tây Nguyên

18.

Đặc điểm thương nghiệp Đại Việt TK XVI–XVIII là gì?

a)

Phát triển cả nội và ngoại thương

b)

Bị cấm đoán mở cửa

c)

Chỉ có nội thương phát triển

d)

Không phát triển, lạc hậu

19.

Cuộc chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ diễn ra trong những năm nào?

a)

1775–1783

b)

1789–1794

c)

1640–1688

d)

1914–1918

20.

Văn kiện lịch sử quan trọng của Cách mạng Mĩ do Giép-phơ-xơn khởi thảo là:

a)

Tuyên ngôn Độc lập

b)

Hiến pháp 1787

c)

Tuyên

21.

Những năm nào?

a)

1775–1783

b)

1789–1794

c)

1640–1688

d)

1914–1918

22.

Văn kiện lịch sử quan trọng của Cách mạng Mĩ do Giép-phơ-xơn khởi thảo là:

a)

Tuyên ngôn Độc lập

b)

Hiến pháp 1787

c)

Tuyên ngôn Nhân quyền

d)

Hiến pháp 1791

23.

Cuộc cách mạng tư sản đầu tiên trên thế giới là:

a)

Cách mạng tư sản Hà Lan

b)

Cách mạng tư sản Anh

c)

Cách mạng tư sản Pháp

d)

Chiến tranh giành độc lập Mĩ

24.

Người lãnh đạo quân đội Pháp trong giai đoạn cuối Cách mạng tư sản Pháp là:

a)

Na-pô-lê-ông Bô-na-pác-tơ

b)

Lu-i XVI

c)

Rút-xô

d)

Vôn-te

25.

Bản Hiến pháp đầu tiên của Mĩ được thông qua vào năm:

a)

1787

b)

1791

c)

1789

d)

1804

26.

Ở Anh sau Cách mạng tư sản, cơ quan nắm quyền lập pháp là:

a)

Nghị viện

b)

Nhà vua

c)

Giáo hoàng

d)

Quý tộc

27.

“Bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền” của Pháp ra đời năm:

a)

1789

b)

1791

c)

1776

d)

1649

28.

Nhà tư tưởng đề xướng thuyết “khế ước xã hội” ở Pháp là:

a)

Rút-xô

b)

Vôn-te

c)

Mông-te-xki-ơ

d)

Ô-oen

29.

Ngành công nghiệp mở đầu cuộc cách mạng công nghiệp ở Anh là:

a)

Dệt

b)

Luyện kim

c)

Hóa chất

d)

Giao thông

30.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra đầu tiên ở:

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

31.

Cuộc chiến tranh giành độc lập của Mĩ kết thúc bằng Hiệp ước nào?

a)

Hiệp ước Véc-xai (1783)

b)

Hiệp ước Pa-ri (1973)

c)

Hiệp ước Utrech (1713)

d)

Hiệp ước Trianon (1920)

32.

Một trong những hệ quả của Cách mạng công nghiệp là sự ra đời của:

a)

Giai cấp công nhân công nghiệp

b)

Giai cấp địa chủ phong kiến

c)

Nô lệ da đen

d)

Tầng lớp tăng lữ

33.

Từ thế kỉ XVI, thương nhân châu Âu đầu tiên đến buôn bán ở Đông Nam Á là:

a)

Bồ Đào Nha

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Nga

34.

Từ thế kỉ XVI, thương nhân châu Âu đầu tiên đến buôn bán ở Đông Nam Á là:

a)

Bồ Đào Nha

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Nga

35.

Quốc gia Đông Nam Á bị Hà Lan xâm chiếm từ đầu TK XVII là:

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Xiêm

c)

Phi-líp-pin

d)

Miến Điện

36.

Nước nào chiếm Phi-líp-pin làm thuộc địa từ TK XVI?

a)

Tây Ban Nha

b)

Anh

c)

Hà Lan

d)

Pháp

37.

Quốc gia Đông Nam Á giữ được độc lập đến cuối TK XIX nhờ chính sách ngoại giao khôn khéo là:

a)

Xiêm

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Miến Điện

38.

Thực dân Anh bắt đầu đặt ách cai trị ở Miến Điện từ thế kỉ:

a)

XIX

b)

XV

c)

XVI

d)

XVII

39.

Triều đại phong kiến tồn tại song song với nhà Lê từ 1527 là:

a)

Nhà Mạc

b)

Nhà Nguyễn

c)

Nhà Trịnh

d)

Nhà Hồ

40.

Cuộc nội chiến Trịnh – Nguyễn chia cắt đất nước thành hai vùng, lấy ranh giới là:

a)

Sông Gianh

b)

Sông Hồng

c)

Sông Mã

d)

Sông Lam

41.

Người mở đầu công cuộc Nam tiến của họ Nguyễn là:

a)

Nguyễn Hoàng

b)

Nguyễn Ánh

c)

Nguyễn Huệ

d)

Nguyễn Nhạc

42.

Thế kỉ XVII–XVIII, bộ phận đất đai mới được khai phá rộng rãi là:

a)

Nam Bộ

b)

Bắc Bộ

c)

Tây Nguyên

d)

Trung du

43.

Dưới thời chúa Nguyễn, đội dân binh ra khai thác Hoàng Sa thuộc tỉnh nào hiện nay?

a)

Quảng Ngãi

b)

Quảng Bình

c)

Quảng Nam

d)

Thừa Thiên Huế

44.

Kinh tế thủ công TK XVI–XVIII ở Đại Việt chủ yếu gắn với:

a)

Các làng nghề truyền thống

b)

Các công trường cơ khí

c)

Các nhà máy quốc doanh

d)

Kĩ nghệ luyện kim

45.

Văn học chữ Nôm TK XVIII có tác giả nổi tiếng là:

a)

Nguyễn Du

b)

Nguyễn Huệ

c)

Nguyễn Trãi

d)

Nguyễn Ái Quốc

46.

Thương cảng nổi tiếng ở Đàng Ngoài trong TK XVII là:

a)

Phố Hiến

b)

Hội An

c)

Gia Định

d)
47.

Nôm TK XVIII có tác giả nổi tiếng là:

a)

Nguyễn Du

b)

Nguyễn Huệ

c)

Nguyễn Trãi

d)

Nguyễn Ái Quốc

48.

Thương cảng nổi tiếng ở Đàng Ngoài trong TK XVII là:

a)

Phố Hiến

b)

Hội An

c)

Gia Định

d)

Đà Nẵng

49.

Một nét nổi bật của văn hóa Việt Nam TK XVI–XVIII là sự phát triển của:

a)

Văn học dân gian

b)

Văn học chữ Quốc ngữ

c)

Văn học chữ La-tinh

d)

Văn học chữ Pháp

50.

Người lãnh đạo khởi nghĩa nông dân Đàng Ngoài TK XVIII được mệnh danh là “Quận Heo” là:

a)

Nguyễn Danh Phương

b)

Nguyễn Hữu Cầu

c)

Hoàng Công Chất

d)

Nguyễn Nhạc

51.

Lãnh tụ khởi nghĩa nông dân vùng Chí Linh, Hải Dương TK XVIII là:

a)

Nguyễn Hữu Cầu

b)

Nguyễn Huệ

c)

Nguyễn Hoàng

d)

Trần Quang Diệu

52.

Phong trào nông dân lớn nhất TK XVIII là:

a)

Khởi nghĩa Tây Sơn

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn

c)

Khởi nghĩa Hương Khê

d)

Khởi nghĩa Cần Vương

53.

Năm 1789, quân Tây Sơn đánh tan 29 vạn quân Thanh trong trận:

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa

b)

Bạch Đằng

c)

Chi Lăng

d)

Rạch Gầm – Xoài Mút

54.

Người sáng lập triều Nguyễn (1802) là:

a)

Nguyễn Ánh (Gia Long)

b)

Nguyễn Nhạc

c)

Nguyễn Lữ

d)

Nguyễn Huệ

55.

Cơ sở kinh tế chủ yếu của Đại Việt TK XVI–XVIII là:

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Ngoại thương

d)

Nội thương

56.

Thủ công nghiệp Đàng Ngoài nổi bật với các làng nghề:

a)

Dệt, gốm, luyện kim

b)

Xi măng, sắt thép

c)

Khai mỏ, điện lực

d)

Hóa chất

57.

Thành tựu kiến trúc tôn giáo tiêu biểu TK XVI–XVIII là:

a)

Chùa Tây Phương

b)

Văn Miếu Quốc Tử Giám

c)

Kinh thành Huế

d)

Tháp Rùa