wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Water Transport and Transpiration Basics

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Cơ quan thoát hơi nước chủ yếu của cây là gì?

a)

Cành

b)

c)

Rễ

d)

Thân

2.

Đặc điểm nổi bật của thoát hơi nước qua cutin là gì?

a)

Vận tốc lớn và không được điều chỉnh

b)

Vận tốc lớn và được điều hành

c)

Vận tốc bé và không được điều chỉnh

d)

Vận tốc bé và được điều hành

3.

Phát biểu nào đúng về lợi ích của thoát hơi nước ở lá cây?

a)

Tạo động lực phía trên để vận chuyển các chất hữu cơ

b)

Làm mờ khí khổng, CO2 khuếch tán vào lá phục vụ quang hợp

c)

Làm tăng nhiệt độ lá trong ngày giá rét

d)

Làm ngăn cản hút nước và hút khoáng của cây

4.

Trong điều kiện nào quá trình thoát hơi nước của cây sẽ ngừng?

a)

Đưa cây từ trong tối ra ngoài ánh sáng

b)

Tưới nước cho cây

c)

Bón phân đạm ở nồng độ thích hợp

d)

Đưa cây từ ngoài sáng vào tối

5.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về hiện tượng ứ giọt ở thực vật?

a)

Ứ giọt chỉ xuất hiện ở các loài thực vật nhỏ

b)

Rễ hấp thụ nhiều nước và thoát hơi nước kém gây ra ứ giọt

c)

Ứ giọt xảy ra khi độ ẩm không khí tương đối cao

d)

Chất lỏng hình thành thể hiện tượng ứ giọt là nhựa cây

6.

Động lực đầu trên của dòng mạch gỗ chủ yếu do quá trình nào tạo ra?

a)

Động lực đầu trên của dòng mạch rây

b)

Động lực dưới của dòng mạch rây

c)

Động lực đầu trên của dòng mạch gỗ do thoát hơi nước qua lá

d)

Động lực đầu dưới của dòng mạch gỗ

7.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Mặt dưới của lá thường có nhiều khí khổng hơn mặt trên

b)

Lá non thường có số khí khổng ít hơn lá già

c)

Lá già thường có lớp cutin dày hơn lá non

d)

Lá non có lớp cutin dày và ít khí khổng hơn lá già

8.

Vai trò chính của quá trình thoát hơi nước ở cây là gì?

a)

Tăng lượng nước cho cây

b)

Giúp vận chuyển nước, các chất từ rễ lên thân và lá

c)

Cân bằng khoáng cho cây

d)

Làm giảm lượng khoáng trong cây

9.

Khi tế bào khí khổng no nước, điều gì xảy ra với vách tế bào?

a)

Vách mỏng căng ra, vách dày co lại làm khí khổng mở

b)

Vách dày càng ra làm vách mỏng căng theo, khí khổng mở

c)

Vách dày càng ra làm vách mỏng co lại, khí khổng mở

d)

Vách mỏng căng ra làm vách dày căng theo, khí khổng mở

10.

Ở vùng khô hạn, mặt trên lá thường không có khí khổng. Tác dụng sinh thái chính của đặc điểm này là gì?

a)

Tránh nhiệt độ cao làm hư hại tế bào bên trong lá

b)

Giảm sự thoát hơi nước của cây

c)

Giảm ánh nắng gay gắt của mặt trời

d)

Tăng số lượng khí khổng ở mặt dưới lá

11.

Nguyên nhân của hiện tượng ứ giọt là gì?

a)

Các phân tử nước liên kết với nhau tạo nên sức căng bề mặt

b)

Sự thoát hơi nước yếu

c)

Độ ẩm không khí cao gây bão hoà hơi nước

d)

Cả A và C

12.

Khi tế bào khí khổng mất nước, hiện tượng nào đúng?

a)

Thành mỏng hết căng làm thành dày duỗi thẳng, khí khổng đóng lại

b)

Thành dày căng ra làm thành mỏng cong theo, khí khổng đóng lại

c)

Thành dày căng ra làm thành mỏng co lại, khí khổng đóng lại

d)

Thành mỏng căng ra làm thành dày duỗi thẳng, khí khổng khép lại

13.

Cây bạch đàn (Eucalyptus) rất cao hàng trăm mét thuộc họ nào?

a)

Sim

b)

Dầu

c)

Nghiến

d)

Sa mộc

14.

Ở lá già, nước chủ yếu thoát ra qua các khí khổng vì sao?

a)

Lá già có khí khổng lớn

b)

Tế bào biểu bì của lá già được thấm cutin rất dày

c)

Số lượng khí khổng nhiều

d)

Tế bào khí khổng của lá già được thấm cutin rất dày

15.

Cho các đặc điểm: (1) Được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng; (2) Vận tốc lớn; (3) Không được điều chỉnh bằng đóng mở khí khổng; (4) Vận tốc nhỏ. Con đường thoát hơi nước qua cutin có bao nhiêu đặc điểm trong số trên?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

Cơ chế đóng mở khí khổng chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Sự co dãn không đều giữa mép trong và mép ngoài của tế bào khí khổng

b)

Sự thiếu hay thừa nước của hai tế bào hình hạt đậu

c)

Áp suất thẩm thấu trong tế bào khí khổng luôn ổn định

d)

Hai tế bào hình hạt đậu có cấu trúc khác nhau nên sức trương nước khác nhau

17.

Trong các trường hợp sau, khí khổng sẽ mở khi nào?

a)

Nồng độ axit abxixic trong tế bào khí khổng tăng

b)

Nồng độ K+ cao làm tăng thế nước của tế bào khí khổng

c)

CO2 trong các khoảng trống trong lá giảm

d)

Ion K+ khuếch tán thụ động ra khỏi tế bào khí khổng

18.

Đường thoát hơi nước qua khí khổng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Vận tốc lớn, được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng

b)

Vận tốc nhỏ, được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng

c)

Vận tốc lớn, không được điều chỉnh bằng việc đóng mở khí khổng

d)

Vận tốc nhỏ, không được điều chỉnh

19.

Khi nói về phân bố khí khổng trên lá của các loài cây, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Ở cây bưởi, số lượng khí khổng ở mặt dưới của lá nhiều hơn mặt trên

b)

Ở ngô, số lượng khí khổng ở hai mặt lá như nhau

c)

Tất cả các loài cây đều có khí khổng phân bố ở hai mặt lá

d)

Tỉ lệ diện tích khí khổng so với diện tích lá rất nhỏ nhưng lượng nước bốc hơi qua khí khổng lại rất lớn

20.

Ảnh hưởng của độ ẩm không khí đến thoát hơi nước: nhận định nào đúng?

a)

Độ ẩm không khí càng cao, sự thoát hơi nước không diễn ra

b)

Độ ẩm không khí càng thấp, sự thoát hơi nước càng yếu

c)

Độ ẩm không khí càng thấp, sự thoát hơi nước càng mạnh

d)

Độ ẩm không khí càng cao, sự thoát hơi nước càng mạnh

21.

Độ ẩm đất liên quan như thế nào đến quá trình hấp thụ nước của rễ?

a)

Độ ẩm đất càng thấp, sự hấp thụ nước càng lớn

b)

Độ ẩm đất càng thấp, sự hấp thụ nước bị ngừng

c)

Độ ẩm đất càng cao, sự hấp thụ nước càng lớn

d)

Độ ẩm đất càng cao, sự hấp thụ nước càng ít

22.

Các nhân tố nào liên quan đến điều tiết độ mở khí khổng và nhân tố nào là chủ yếu?

a)

Có 3 nhân tố: hàm lượng nước trong tế bào khí khổng (chủ yếu), độ dày lớp cutin, nhiệt độ môi trường

b)

Có 3 nhân tố: gió, ion khoáng, pH đất; chủ yếu là gió

c)

Có 2 nhân tố: độ dày cutin và gió; chủ yếu là cutin

d)

Có 2 nhân tố: nhiệt độ và pH; chủ yếu là pH

23.

Trong các hiện tượng sau, có bao nhiêu hiện tượng dẫn đến sự mất cân bằng nước trong cây? 1) Cây thoát nước quá nhiều 2) Rễ cây hút nước quá ít 3) Cây hút nước ít hơn thoát nước 4) Cây thoát nước ít hơn thoát nước

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

24.

Vai trò của thoát hơi nước ở lá gồm những ý nào sau đây?

a)

Tạo lực hút đầu trên; giúp hạ nhiệt độ của lá; khí khổng mở cho CO2 khuếch tán vào lá

b)

Tạo lực hút đầu trên; giải phóng O2 điều hòa không khí; khí khổng mở cho CO2 khuếch tán vào lá

c)

Giúp hạ nhiệt độ lá; giải phóng O2; làm tăng pH đất

d)

Chỉ có vai trò cung cấp CO2 cho quang hợp

25.

Đặc điểm nào sau đây giúp lá cây thích nghi với việc giảm bớt sự mất nước qua thoát hơi nước?

a)

Lớp cutin dày hơn trên biểu bì lá

b)

Tăng số lượng khí khổng và mở rộng liên tục

c)

Giảm độ ẩm đất quanh rễ

d)

Tăng thoát hơi nước để hạ nhiệt liên tục

26.

Trong thí nghiệm chứng minh sự vận chuyển nước trong thân, chọn mẫu vật nào để cắm vào cốc nước chứa mực tím cho kết quả dễ quan sát nhất?

a)

Cành hoa màu trắng

b)

Cành hoa màu tím

c)

Cây lá màu xanh

d)

Cây lá màu tím

27.

Dựa vào sự thay đổi lượng nước cung cấp cho cây trước và sau thí nghiệm, nguyên lí của thí nghiệm nào sau đây được áp dụng?

a)

Chứng minh sự thoát hơi nước ở lá

b)

Chứng minh quá trình hấp thụ nước ở rễ

c)

Chứng minh cây cần thoát hơi nước

d)

Thí nghiệm trồng cây thủy canh

28.

Khi cắm một cành hoa trắng vào dung dịch mực đỏ, sau một thời gian cánh hoa sẽ như thế nào?

a)

Không đổi màu vì cành hoa không có rễ để hấp thụ nước

b)

Đổi thành màu đỏ do dung dịch màu được vận chuyển lên cánh hoa

c)

Không đổi màu vì không tạo được động lực vận chuyển nước

d)

Đổi thành màu đỏ do chuyển hoá sắc tố ban đầu

29.

Trong thí nghiệm chứng minh sự hút nước ở rễ, để tránh nước trong cốc bị bốc hơi sau khi cắm cây, cần thao tác nào?

a)

Đặt cốc ở nơi có ánh sáng

b)

Đặt cốc ở nơi không có ánh sáng

c)

Đậy kín miệng cốc

d)

Đậy kín miệng cốc và đặt nơi không có ánh sáng

30.

Trong thí nghiệm chứng minh sự thoát hơi nước ở lá, phải cắt bỏ hết lá ở một chậu thí nghiệm là để mục đích gì?

a)

Ngăn chặn vận chuyển nước trong thân

b)

Ngăn quá trình thoát hơi nước của cây

c)

Cây không hút được nước do thiếu lực kéo

d)

Tăng cường thoát hơi nước qua các bộ phận khác

31.

Trong thí nghiệm chứng minh sự thoát hơi nước ở lá, túi nylon ở chậu còn nguyên lá có hiện tượng gì?

a)

Túi nylon chuyển sang màu đỏ

b)

Túi nylon bị mờ đục

c)

Túi nylon căng phồng và chuyển màu đỏ

d)

Không có hiện tượng gì

32.

Nếu không có túi nylon, có thể dùng hoá chất nào để chứng minh sự thoát hơi nước ở lá?

a)

CuCl2

b)

CaCO3

c)

Cu(OH)2

d)

CoCl2

33.

Để quan sát khí khổng, vì sao không cần tách lớp biểu bì ở mặt dưới của lá?

a)

Lớp biểu bì mặt dưới dễ tách hơn mặt trên

b)

Tế bào khí khổng ở mặt dưới có thành tế bào dày hơn

c)

Mặt dưới có lớp cutin dày dễ quan sát

d)

Mặt dưới có nhiều khí khổng nên dễ quan sát

34.

Trong thí nghiệm tưới nước chăm sóc cây, một số lá ở chậu bị tưới thiếu nước bị héo là do nguyên nhân nào?

a)

Ứng nước làm rễ thiếu năng lượng hô hấp

b)

Lượng nước thoát ra ngoài cao hơn lượng nước hấp thụ được, gây mất cân bằng nước

c)

Lượng nước hút vào lớn hơn lượng nước thoát ra

d)

Lượng nước hút vào lớn hơn hoặc bằng lượng thoát ra

35.

Kĩ thuật trồng khí canh có ưu điểm nào sau đây?

a)

Ít bị tấn công bởi sâu bệnh hại

b)

Sử dụng chất dinh dưỡng từ đất có chọn lọc

c)

Tiết kiệm điện tích, năng suất tăng

d)

Tiết kiệm nước; kiểm soát được nguồn chất dinh dưỡng đầu vào

36.

Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của ánh sáng và CO2 đối với quang hợp?

a)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng cao, tăng nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp

b)

Ở ánh sáng thấp, tăng CO2 thuận lợi cho quang hợp

c)

Ở ánh sáng thấp, giảm CO2 thuận lợi cho quang hợp

d)

Ở ánh sáng cao, giảm CO2 thuận lợi cho quang hợp

37.

Thực vật C4 được phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

b)

Vùng ôn đới lạnh

c)

Vùng đới lạnh

d)

Phân bố đều ở mọi vĩ độ

38.

Những cây nào được liệt kê thuộc nhóm thực vật C3?

a)

Rau dền, kê, các loại rau

b)

Lúa, khoai, sắn, đậu

c)

Dứa, xương rồng, thuốc bông

d)

Mía, ngô, cỏ lồng vực, cỏ gấu

39.

Nhóm sắc tố nào tham gia trực tiếp chuyển hóa năng lượng ánh sáng hấp thụ được thành ATP, NADPH trong quá trình quang hợp?

a)

Diệp lục a

b)

Diệp lục b

c)

Diệp lục a, b

d)

Diệp lục a, b và carôtenôit

40.

Trong pha sáng của quá trình quang hợp, ATP và NADPH được chuyển hóa từ quá trình nào?

a)

Hấp thụ năng lượng của nước

b)

Hoạt động của chuỗi truyền điện tử trong quang hợp

c)

Quang phân li nước

d)

Diệp lục hấp thụ ánh sáng trở thành trạng thái kích động

41.

Trong lục lạp, pha tối diễn ra ở vị trí nào?

a)

Màng ngoài

b)

Màng trong

c)

Tilacoit

d)

Chất nền (stroma)

42.

Trong tế bào lá cây, bào quan nào thực hiện quá trình quang hợp ở cây xanh?

a)

Không bào

b)

Riboxom

c)

Lục lạp

d)

Ti thể

43.

Trật tự đúng các giai đoạn trong chu trình Calvin là gì?

a)

Cố định CO2 → khử APG thành AIPG → tái sinh RiDP (ribulozo'-1,5-diP) → cố định CO2

b)

Cố định CO2 → tái sinh RiDP (ribulozo'-1,5-diP) → khử APG thành AIPG

c)

Khử APG thành AIPG → tái sinh RiDP (ribulozo'-1,5-diP) → cố định CO2

d)

Khử APG thành AIPG → cố định CO2 → tái sinh RiDP (ribulozo'-1,5-diP)

44.

Cấu tạo ngoài của lá có đặc điểm nào sau đây thích nghi với chức năng hấp thụ được nhiều ánh sáng?

a)

Tất cả khí khổng tập trung chủ yếu ở mặt dưới của lá nên không chiếm diện tích hấp thụ ánh sáng

b)

Có diện tích bề mặt lá lớn

c)

Phiến lá mỏng

d)

Sự phân bố đều khắp trên bề mặt lá của hệ thống mạch dẫn

45.

Phát biểu nào sau đây sai về ảnh hưởng của ánh sáng đến quá trình quang hợp ở thực vật?

a)

Quang hợp xảy ra khi bộ máy quang hợp hấp thu ánh sáng tại miền xanh tím và ánh sáng đỏ

b)

Các cây dưới tán rừng thường chứa nhiều diệp lục b giúp hấp thụ các tia sáng có bước sóng ngắn

c)

Khi cường độ ánh sáng cao hơn điểm bù ánh sáng thì cường độ quang hợp tăng tỉ lệ thuận với cường độ ánh sáng cho đến khi đạt tới điểm bão hòa ánh sáng

d)

Các tia sáng xanh tím kích thích sự tổng hợp cabohydrate và lipid, trong khi các tia đỏ kích thích tổng hợp axit amin và protein

46.

Năng suất sinh học là tổng lượng chất khô tích lũy được ở đơn vị nào theo thời gian sinh trưởng?

a)

Mỗi giờ trên 1 ha trồng trọt

b)

Mỗi ngày trên 1 hecta gieo trồng trong suốt thời gian sinh trưởng

c)

Mỗi phút trên 1 ha gieo trồng trong suốt thời gian sinh trưởng

d)

Mỗi tháng trên 1 ha gieo trồng trong suốt thời gian sinh trưởng

47.

Do đâu mà diện tích lục lạp lớn hơn diện tích lá chứa chúng?

a)

Do số lượng lục lạp trong lá lớn

b)

Do lục lạp có hình khối bầu dục làm tăng diện tích tiếp xúc lên nhiều lần

c)

Do lá có hình phiến mỏng, còn tế bào lá chứa lục lạp có hình khối

d)

Do lục lạp được sản sinh liên tục trong tế bào lá

48.

Ở thực vật CAM, khí khổng đóng mở như thế nào?

a)

Đóng vào ban ngày và mở vào ban đêm

b)

Chỉ mở ra khi hoàng hôn

c)

Chỉ đóng vào giữa trưa

d)

Đóng vào ban đêm và mở vào ban ngày

49.

Xét các loài thực vật: ngô; xương rồng; cao lương. Phát biểu nào đúng về quá trình quang hợp ở các loài này?

a)

Ở cùng một nồng độ CO2 giống nhau thì cả 3 loài đều có cường độ quang hợp giống nhau

b)

Ở cùng một cường độ ánh sáng như nhau thì cả 3 loài đều có cường độ quang hợp như nhau

c)

Pha tối của cả 3 loài cây này đều có chu trình Canvin và chu trình C4

d)

Cả 3 loài này đều có pha tối diễn ra ở lục lạp của tế bào bao quanh bó mạch

50.

Có bao nhiêu phát biểu đúng về hình thức trồng cây dưới ánh sáng nhân tạo (nông nghiệp sạch)? (1) Ánh sáng nhân tạo có thể điều chỉnh cường độ để năng suất quang hợp đạt tối đa. (2) Dùng ánh sáng nhân tạo có thể trồng các cây rau củ cung cấp vào mùa đông. (3) Trồng cây dưới ánh sáng nhân tạo có thể giúp con người khắc phục điều kiện bất lợi của môi trường. (4) Nhà trồng cây dưới ánh sáng nhân tạo có thể áp dụng sản xuất rau sạch, nhân giống cây bằng phương pháp sinh dưỡng như nuôi cấy mô, tạo cành giâm trước khi đưa ra trồng ở ngoài thực địa.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

51.

Pha sáng của quang hợp là pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng ở giai đoạn nào?

a)

Đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng trong các liên kết hóa học ATP

b)

Đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng trong các liên kết hóa học trong ATP và NADPH

c)

Diễn ra trong chất nền của lục lạp

d)

Biến đổi CO2 thành đường trực tiếp

52.

Giải thích chính xác nhất vì sao tăng diện tích lá cây thường làm tăng năng suất cây trồng?

a)

Lá thải ra nhiều O2 thúc đẩy hô hấp, cây xanh hơn nên tăng năng suất.

b)

Tán lá rộng che bớt mặt đất, hạn chế mất nước và tăng độ ẩm đất.

c)

Làm tăng cường độ quang hợp, tăng tích lũy chất hữu cơ trong cây.

d)

Nhiều lá giúp hút được nhiều nguyên liệu hơn, nhựa được chuyển nhanh hơn cho quang hợp.

53.

Biện pháp nào sau đây thuộc nhóm điều tiết quang hợp để tăng năng suất cây trồng?

a)

Tăng diện tích lá hấp thụ ánh sáng.

b)

Điều chỉnh bón phân, tưới nước hợp lý và kỹ thuật chăm sóc phù hợp.

c)

Trồng cây mật độ dày để lá nhận nhiều ánh sáng.

d)

Tuyển chọn giống có phân bố sản phẩm quang hợp vào cơ quan có giá trị kinh tế.

54.

Những biện pháp nào được sử dụng để tăng năng suất cây trồng thông qua điều tiết quang hợp?

a)

(1), (2), (3)

b)

(1), (2), (3), (5) và (6)

c)

(1), (2), (3) và (4)

d)

(3) và (4)

55.

Sản phẩm của pha sáng là gì?

a)

ATP, NADPH và O2

b)

ATP, NADPH và CO2

c)

ATP, NADP+ và O2

d)

ATP, NADPH

56.

Trong thí nghiệm dùng CO2 có đồng vị phóng xạ C14, khi chiếu sáng và cung cấp CO2 mang C14 rồi ngừng cấp CO2 nhưng vẫn chiếu sáng, hai chất X, Y lần lượt được phát hiện là gì?

a)

APG; AIPG

b)

APG; RiDP

c)

Axit pyruvic; Glucozo

d)

ATP; Glucozo

57.

Phát biểu nào phù hợp với đặc điểm nhóm thực vật C3 và C4?

a)

C3: (2), (4), (6), (7); C4: (1), (3), (5), (8)

b)

C3: (2), (4), (5), (7), (8); C4: (1), (3), (6)

c)

C3: (4), (5), (7), (8); C4: (1), (2), (3), (6)

d)

C3: (1), (4), (5), (7), (8); C4: (2), (3), (6)

58.

Lá cây có màu xanh lục vì sao?

a)

Diệp lục a hấp thụ ánh sáng màu xanh lục.

b)

Diệp lục b hấp thụ ánh sáng màu xanh lục.

c)

Nhóm sắc tố phụ hấp thụ ánh sáng màu xanh lục.

d)

Các tia sáng màu xanh lục không được diệp lục hấp thụ.

59.

Những đặc điểm nào sau đây đúng với thực vật CAM?

a)

1 và 3

b)

1 và 4

c)

2 và 3

d)

2 và 4

60.

Dinh dưỡng khoáng quyết định khoảng bao nhiêu phần trăm năng suất cây trồng?

a)

5 – 10%

b)

85 – 90%

c)

90 – 95%

d)

Trên 20%

61.

Ở cùng cường độ chiếu sáng, ánh sáng đơn sắc màu đỏ có hiệu quả quang hợp như thế nào so với ánh sáng đơn sắc màu xanh tím?

a)

Kém hơn ánh sáng đơn sắc xanh tím

b)

Lớn hơn ánh sáng đơn sắc xanh tím

c)

Bằng ánh sáng đơn sắc xanh tím

d)

Nhỏ hơn ánh sáng đơn sắc xanh lam

62.

Quang hợp ở thực vật có vai trò chính nào đối với cơ thể?

a)

Cung cấp CO2 cho hô hấp tế bào.

b)

Cung cấp chất hữu cơ và năng lượng cho thực vật.

c)

Đảm bảo hàm lượng các khí trong khí quyển duy trì ổn định.

63.

Phân tử O2 giải phóng từ quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

pha tối

b)

pha cố định CO2

c)

chu trình Calvin

d)

quá trình quang phân li nước

64.

Hệ sắc tố thực vật có thể hấp thụ ánh sáng tốt nhất ở những vùng nào trong phổ ánh sáng nhìn thấy?

a)

Cam và tím

b)

Đỏ và xanh lục

c)

Đỏ và xanh tím

d)

Vàng cam

65.

Phát biểu nào không đúng về hệ sắc tố quang hợp ở thực vật?

a)

Có hai loại chlorophyll chủ yếu là chlorophyll a và chlorophyll b.

b)

Hệ sắc tố quang hợp ở thực vật nằm trên màng thylakoid.

c)

Carotenoid là nhóm sắc tố phụ gồm có carotene và xanthophyll.

d)

Chlorophyll b trực tiếp tham gia vào quá trình biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học.

66.

Chất khởi đầu để tổng hợp glucose trong quang hợp là

a)

phân tử G3P được tạo thành trong chu trình Calvin.

b)

phân tử G3P được tạo thành trong quá trình quang phân li nước.

c)

phân tử RuBP được tạo thành trong chu trình Calvin.

d)

malic acid được tạo thành trong con đường đồng hoá CO2.

67.

Diễn biến nào sau đây không có ở pha sáng của quá trình quang hợp?

a)

Chuyển hoá năng lượng ánh sáng thành năng lượng hoá học.

b)

Chuyển hoá CO2 thành hợp chất hữu cơ.

c)

Quang phân li nước giải phóng O2.

d)

Sự kích thích và truyền electron của phân tử diệp lục ở trung tâm phản ứng.

68.

Phát biểu nào đúng về pha tối của quá trình quang hợp?

a)

Pha tối là quá trình khử CO2 diễn ra ở thylakoid.

b)

Trong chu trình Calvin, chất nhận CO2 đầu tiên là PGA.

c)

Trong chu trình C4 sản phẩm ổn định đầu tiên là malic acid có bốn carbon.

d)

Phân tử G3P tạo thành trong chu trình Calvin là chất khởi đầu để tổng hợp glucose.

69.

Con đường cố định CO2 của thực vật CAM và thực vật C4 khác nhau chủ yếu ở

a)

chất tham gia và sản phẩm tạo thành.

b)

không gian và thời gian diễn ra.

c)

sản phẩm ổn định đầu tiên.

d)

chất nhận CO2.

70.

Phát biểu nào không đúng về các nhân tố ảnh hưởng đến quang hợp ở thực vật?

a)

Thực vật ưa sáng có điểm bão hoà ánh sáng cao hơn thực vật ưa bóng.

b)

Thực vật C4 có điểm bù CO2 cao hơn thực vật C3.

c)

Cường độ quang hợp giảm nếu nhiệt độ tăng cao trên mức cực đại.

d)

Nồng độ CO2 thích hợp cho cây quang hợp là 0,03%.

71.

Biện pháp nào sau đây không được dùng để điều khiển quang hợp nhằm tăng năng suất cây trồng?

a)

Tăng diện tích bề mặt lá bằng các kĩ thuật chăm sóc phù hợp.

b)

Dùng đèn LED để chiếu sáng.

c)

Bón thật nhiều phân bón và tưới thật nhiều nước cho cây.

d)

Tuyển chọn các giống cây trồng có sự tích luỹ tối đa sản phẩm quang hợp vào các cơ quan có giá trị kinh tế.

72.

Phát biểu nào không đúng khi nói về con đường đồng hoá CO2 ở thực vật CAM?

a)

Thực vật CAM cố định CO2 vào ban đêm.

b)

Chu trình Calvin diễn ra vào ban ngày khi có ánh sáng.

c)

Chất nhận CO2 đầu tiên là PEP và sản phẩm cố định đầu tiên là OAA như thực vật C4.

d)

Vào ban đêm, độ pH của tế bào tăng lên do sự tích luỹ malic acid tạm thời.

73.

Để nâng cao hiệu quả quang hợp và năng suất ở cây trồng, định hướng nghiên cứu nào là phù hợp nhất nhằm tăng hiệu quả của quá trình cố định CO2 ở cây trồng?

a)

Cải biến enzyme RuBP carboxylase nhằm làm tăng hiệu suất đồng hoá CO2.

b)

Tạo ra các giống cây có hoạt động hô hấp giảm đi.

c)

Tạo các cây C4 cố định CO2 theo con đường C3.

d)

Tạo ra các giống cây trồng có hoạt động hô hấp được tăng cường.

74.

Hiệu quả của quá trình quang hợp sẽ tăng khi yếu tố nào sau đây thay đổi?

a)

Diện tích lá giảm, sự tiếp xúc của lá với ánh sáng giảm, nồng độ CO2 khí quyển giảm.

b)

Diện tích lá giảm, sự tiếp xúc của lá với ánh sáng giảm, nồng độ CO2 khí quyển tăng.

c)

Diện tích lá tăng, sự tiếp xúc của lá với ánh sáng tăng, nồng độ CO2 khí quyển tăng.

d)

Diện tích lá tăng, sự tiếp xúc của lá với ánh sáng giảm, nồng độ CO2 khí quyển giảm.

75.

Biện pháp dùng đèn LED để chiếu sáng nhằm tăng năng suất cây trồng dựa trên cơ sở khoa học nào?

a)

Tăng sắc tố hấp thụ ánh sáng.

b)

Tăng cường độ hô hấp.

c)

Tăng cường độ và hiệu suất quang hợp.

d)

Tăng điểm bù ánh sáng.

76.

Trong chu trình Calvin, phân tử nào đóng vai trò chất nhận CO2 ban đầu?

a)

RuBP (ribulose-1,5-bisphosphate)

b)

PGA (3-phosphoglycerate)

c)

G3P (glyceraldehyde-3-phosphate)

d)

PEP (phosphoenolpyruvate)

77.

Quang hợp là gì?

a)

Quá trình trong đó năng lượng ánh sáng mặt trời được lá hấp thụ để tạo ra Histerine và oxy từ khí và H2O

b)

Quá trình trong đó năng lượng ánh sáng mặt trời được lá hấp thụ để tạo ra cacbonhidrat và oxy từ khí và H2O

c)

Quá trình trong đó năng lượng ánh sáng mặt trời được lá hấp thụ để tạo ra Amylase và oxy từ khí và H2O

d)

Quá trình trong đó năng lượng ánh sáng mặt trời được lá hấp thụ để tạo ra Glutamine và oxy từ khí và H2O

78.

Pha sáng của quang hợp là pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng thành gì?

a)

Năng lượng trong các liên kết hóa học trong ATP

b)

Năng lượng trong các liên kết hóa học trong ATP và NADPH

c)

Năng lượng trong các liên kết hóa học trong NADPH

d)

Thành năng lượng trong các liên kết hóa học trong ATP.

79.

Nếu cùng cường độ chiếu sáng, ánh sáng đơn sắc màu đỏ có hiệu quả quang hợp như thế nào so với ánh sáng đơn sắc màu xanh tím?

a)

Kém hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh tím

b)

Lớn hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh tím

c)

Bằng ánh sáng đơn sắc màu xanh tím

d)

Nhỏ hơn ánh sáng đơn sắc màu xanh lam

80.

Trong các điều kiện sau, nhận định nào đúng về nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp?

a)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng cao, tăng nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp

b)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng thấp, tăng nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp

c)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng thấp, giảm nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp

d)

Ở điều kiện cường độ ánh sáng cao, giảm nồng độ CO2 thuận lợi cho quang hợp

81.

Enzim nào dùng để cố định CO2 qua chu trình Calvin?

a)

Ribose-1,5-bisphophat cacboxylase

b)

Xenluloza-1,6-bisphophat cacboxylase

c)

Ribose-1,6-bisphophat cacboxylase

d)

Ribuloza-1,5-bisphophat cacboxylase

82.

Trong tế bào lá cây xanh, bào quan nào thực hiện quá trình quang hợp?

a)

Không bào

b)

Riboxom

c)

Lục lạp

d)

Ti thể

83.

Do đâu mà diện tích lục lạp lớn hơn diện tích lá chứa chúng?

a)

Do số lượng lục lạp trong lá lớn

b)

Do lục lạp có hình khối bầu dục làm tăng diện tích tiếp xúc lên nhiều lần

c)

Do lá có hình phiến mỏng, còn tế bào lá chứa lục lạp có hình khối

d)

Do lục lạp được sản sinh liên tục trong tế bào lá

84.

Xét các loài thực vật: ngô; xương rồng; cao lương. Nhận định nào sau đây đúng về quá trình quang hợp của chúng?

a)

Ở cùng một nồng độ CO2 giống nhau thì cả 3 loài cây này đều có cường độ quang hợp giống nhau

b)

Ở cùng một cường độ ánh sáng như nhau thì cả 3 loài cây này đều có cường độ quang hợp như nhau

c)

Pha tối của cả 3 loài cây này đều có chu trình Canvin và chu trình C4

d)

Cả ba loài đều là thực vật C3 nên có cơ chế giống hệt nhau

85.

Mô hình trồng xen canh được thực hiện dựa trên cơ sở nào?

a)

Các loại cây trồng có nhu cầu về nhiệt độ để thực hiện quang hợp khác nhau

b)

Các loại cây trồng có nhu cầu ánh sáng để thực hiện quang hợp khác nhau

c)

Các loại cây trồng có nhu cầu O2 để thực hiện quang hợp khác nhau

d)

Các loại cây trồng khác nhau có nhu cầu sử dụng glucose cho quang hợp khác nhau