NEW
Font size
WorksheetsSystems Fundamentals and Analysis Questions
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Trong cấu trúc phân lớp của hệ thống (Phần tử → Module → Phân hệ → Hệ thống), "Phân hệ" (Subsystem) được hiểu là gì?
Là đơn vị nhỏ nhất không thể chia nhỏ hơn nữa trong hệ thống.
Là tập hợp các phần tử liên kết cận kề để tạo thành một thao tác xác định.
Là tập hợp của một số module nhằm hướng tới thực hiện một công việc, một mục tiêu con được xác định trong hệ thống.
Là toàn bộ tập hợp các phần tử và mối liên kết thực hiện chức năng chính của hệ thống.
Môi trường của một hệ thống KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Các yếu tố nằm ngoài hệ thống và có ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của hệ thống.
Các yếu tố mà hệ thống có thể tác động trở lại.
Các thành phần cấu trúc bên trong và các mối liên kết giữa chúng.
Người dùng tin và môi trường thông tin của tổ chức (đối với hệ thống thông tin).
Sự khác biệt cơ bản giữa "hệ thống tự nhiên" và "hệ thống nhân tạo" là gì?
Hệ thống tự nhiên luôn đơn giản hơn hệ thống nhân tạo.
Hệ thống nhân tạo luôn có mục tiêu rõ ràng, còn hệ thống tự nhiên thì không.
Hệ thống tự nhiên hình thành thông qua quá trình tiến hóa tự nhiên, còn hệ thống nhân tạo do con người tạo ra.
Hệ thống tự nhiên hiện diện chỉ trong môi trường tự nhiên, còn hệ thống nhân tạo có thể tồn tại ở mọi nơi.
Hệ thống là tập hợp của gì và thể hiện như thế nào?
Chỉ bao gồm các khái niệm liên hệ với nhau.
Chỉ bao gồm các phần tử vật chất.
Bao gồm cả các phần tử trừu tượng, vật chất và có thể cả con người.
Là hệ thống có kích thước rất lớn và phức tạp.
Tại sao việc xác định các "phần tử" của hệ thống một cách hợp lý lại quan trọng trong nghiên cứu hệ thống?
Vì phần tử luôn là đơn vị phức tạp nhất của hệ thống.
Vì giúp làm cho vấn đề nghiên cứu trở nên rõ ràng, tránh mất thời gian và nguồn lực không cần thiết.
Vì một hệ thống chỉ cần một phần tử duy nhất để hoạt động.
Vì các phần tử không bao giờ tương tác với nhau.
"Tính hướng đích" của một hệ thống có nghĩa là gì?
Hệ thống luôn đạt được mục tiêu một cách dễ dàng.
Hệ thống luôn có xu hướng hướng tới một mục tiêu và một trạng thái cân bằng nào đó.
Hệ thống có nhiều mục tiêu mâu thuẫn nhau.
Mục tiêu của hệ thống luôn do môi trường bên ngoài áp đặt.
Trong quy trình phát triển một hệ thống, giai đoạn "Đánh giá rủi ro" nhằm mục đích gì?
Chỉ để xác định các nguồn lực cần thiết cho dự án.
Để xác định, phân tích các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống và đưa ra biện pháp phòng ngừa.
Chỉ thực hiện sau khi hệ thống đã được triển khai hoàn toàn.
Để đào tạo lực lượng thực hiện dự án.
"Tính trội" của một hệ thống phần mềm quản lý thư viện có thể được thể hiện qua việc nào sau đây?
Giao diện người dùng được thiết kế đẹp mắt.
Khả năng tìm kiếm sách nhanh chóng, quản lý mượn trả hiệu quả, tạo báo cáo thống kê tự động -- những điều mà việc quản lý thủ công riêng lẻ khó đạt được.
Số lượng dòng code của phần mềm.
Ngôn ngữ lập trình được sử dụng để phát triển.
Trong các bước phân tích hệ thống, việc "phân chia hệ thống thành các hệ con, phân vị trí, chức năng của chúng" giúp ích gì?
Làm cho hệ thống trở nên phức tạp hơn để nghiên cứu.
Giảm bớt hao việc nghiên cứu bằng cách bỏ qua các hệ con.
Hiểu rõ hơn cấu trúc, vai trò và sự tương tác của từng bộ phận trong tổng thể hệ thống.
Chỉ để xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra của hệ thống.
Mục tiêu của giai đoạn "Thiết kế cơ bản" trong phát triển hệ thống phần mềm là gì?
Viết mã nguồn để tối ưu cho từng chức năng của hệ thống.
Thiết kế kiến trúc hệ thống và đảm bảo không còn lỗi.
Thiết kế giao diện người dùng (UI) dựa trên yêu cầu đã định nghĩa, xác định ngôn ngữ lập trình và các thành phần kỹ thuật chính.
Bảo trì và sửa lỗi cho hệ thống sau khi phát hành.
Một "hệ thống tự điều chỉnh" có khả năng gì khi đối mặt với tác động từ môi trường?
Hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi môi trường.
Thay đổi toàn bộ cấu trúc cơ bản của mình để thích nghi.
Giữ được đặc trưng chủ yếu của cơ cấu bằng cách tự biến đổi trong giới hạn cho phép hoặc tác động để điều chỉnh môi trường.
Luôn cần sự can thiệp từ bên ngoài để duy trì hoạt động.
Nói nôm na "Hệ thống thì lớn hơn tổng cộng các bộ phận cấu tạo nên nó", điều này đề cập đến tính nào của hệ thống?
Tính phức tạp.
Tính mục đích.
Tính trội, là sản phẩm của sự tương tác giữa các bộ phận.
Tính cấu trúc.
Trong việc phát triển một hệ thống tư duy logic, giai đoạn "ứng dụng" (biết vận dụng vào thực tế) có vai trò gì?
Chỉ để ghi nhớ các khái niệm lý thuyết.
Để kiểm tra tính đúng đắn của các giả thuyết một cách trừu tượng.
Để củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế và giải quyết vấn đề cụ thể.
Là giai đoạn cuối cùng, không cần thiết sau khi đã hiểu lý thuyết.
Yêu cầu nào sau đây được xem là "yêu cầu phi chức năng" khi thiết kế một hệ thống website bán hàng?
Hệ thống cho phép người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng.
Hệ thống phải xử lý thanh toán trực tuyến an toàn.
Hệ thống phải có khả năng tải trang trong vòng 3 giây ngay cả khi có 1000 người truy cập đồng thời.
Hệ thống cho phép quản trị viên quản lý danh mục sản phẩm.
Khi phân tích hệ thống giao thông đô thị, việc xem xét mối quan hệ giữa mật độ phương tiện, hạ tầng đường sá, ý thức người tham gia giao thông và chính sách quản lý là thế hiện quan điểm nghiên cứu nào?
Quan điểm tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ.
Quan điểm hệ thống, xem xét tổng thể và tương tác.
Quan điểm lịch sử, chỉ tập trung vào quá khứ.
Quan điểm kinh tế, chỉ xem xét chi phí và lợi ích.
Khi xem xét hệ thống "Quản lý chuỗi cung ứng" của một siêu thị, việc phân tích dòng chảy hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho, đến kệ hàng và tối ưu mục tiêu lợi ích là cách tiếp cận nào?
Chỉ xét các thành phần tĩnh (kho, cửa hàng).
Xem xét các luồng (flow) hoạt động trong hệ thống.
Chỉ yếu tố con người (nhân viên, khách hàng).
Chỉ chi phí tồn kho.
Khi phân tích hệ thống "Quản lý một bệnh viện", việc xem xét luồng thông tin bệnh án giữa các khoa phòng, lịch trình làm việc của bác sĩ, và quy trình tiếp nhận bệnh nhân là tập trung vào loại mối liên kết nào?
Chỉ các mối liên kết vật lý (thiết bị y tế).
Các mối liên kết về thông tin và quy trình công việc.
Chỉ các mối liên kết tài chính (viện phí).
Các mối liên kết giữa bệnh viện và môi trường bên ngoài (Bộ Y tế).
Khi mô hình hóa một hệ thống phức tạp như nền kinh tế, việc lựa chọn đưa yếu tố nào vào mô hình và bỏ qua yếu tố nào là một ví dụ của việc xác định:
Mục đích của hệ thống.
Ranh giới của mô hình (model boundary).
Các hệ thống con.
Môi trường hoàn toàn tách biệt.
Một hệ thống "mở" khác với hệ thống "đóng" ở đặc điểm cơ bản nào?
Hệ thống mở có mục tiêu rõ ràng hơn hệ thống đóng.
Hệ thống mở không có ranh giới với môi trường.
Hệ thống mở có sự trao đổi vật chất, năng lượng hoặc thông tin với môi trường bên ngoài.
Hệ thống đóng luôn phức tạp hơn hệ thống mở.
Hệ thống điều khiển nhiệt độ (thermostat) trong máy lạnh là một ví dụ điển hình của hệ thống có đặc tính gì?
Hệ thống hoàn toàn mở, không có điều khiển.
Hệ thống có vòng lặp phản hồi (feedback loop) để tự điều chỉnh.
Hệ thống chỉ bao gồm các thành phần vật lý, không có thông tin.
Hệ thống chỉ hoạt động theo một chiều, không có phản hồi.
Tại sao việc phân biệt rõ ràng giữa "hệ thống" và "môi trường" lại quan trọng khi phân tích?
Vì môi trường không bao giờ tác động đến hệ thống.
Giúp xác định phạm vi phân tích, những yếu tố nào có thể kiểm soát (bên trong) và những yếu tố nào là ngoại cảnh (bên ngoài).
Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều là hệ thống đóng.
Vì hệ thống luôn lớn hơn môi trường của nó.
Sự khác biệt giữa "phân tích hệ thống" (systems analysis) và "thiết kế hệ thống" (systems design) là gì?
Phân tích tập trung vào việc tạo ra cái mới, thiết kế tập trung vào việc hiệu cái cũ.
Phân tích tập trung vào việc hiểu các vấn đề hiện tại hoặc vấn đề cần giải quyết, thiết kế tập trung vào việc xác định giải pháp hoặc hệ thống mới sẽ như thế nào.
Không có sự khác biệt nào đáng kể.
Phân tích do người kinh doanh làm, thiết kế do kỹ sư làm.
Khi phân tích một hệ sinh thái hồ nước, việc xem xét mối quan hệ giữa tảo, cá nhỏ, cá lớn, vi sinh vật, ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng là áp dụng khái niệm nào?
Phân loại hệ thống thành phần.
Xác định ranh giới hệ thống.
Phân tích cấu trúc và sự tương tác giữa các thành phần.
Mô tả lịch sử hình thành hồ nước.
Việc xây dựng thêm nhiều đường sá để giải quyết tắc nghẽn giao thông có thể dẫn đến "nhu cầu phát sinh" (induced demand), tức là càng có nhiều đường thì càng thu hút nhiều xe hơn, cuối cùng vẫn dẫn đến tắc nghẽn. Đây là ví dụ về việc xem xét vấn đề dưới góc độ nào trong tư duy hệ thống?
Góc độ chi phí xây dựng.
Góc độ kỹ thuật liên quan đến vật liệu xây dựng đường.
Góc độ tư duy hệ thống, bao gồm tính tổng thể và các mối quan hệ tương tác giữa các phần tử trong hệ thống giao thông.
Góc độ quản lý nhân sự và tổ chức thi công hạ tầng.
Một trang trại nuôi cá đậm canh, mật độ cao có thể cho năng suất cao ban đầu. Nhưng nếu không quản lý tốt, chất thải sẽ tích tụ, gây ô nhiễm nước, làm cá bệnh và chết hàng loạt. Điều này minh họa khái niệm nào trong hệ thống?
Ranh giới của hệ thống là cố định.
Hệ thống luôn tự cân bằng một cách hoàn hảo.
Sự tồn tại của các giới hạn tăng trưởng (Limits to Growth) và phản hồi tiêu cực khi vượt ngưỡng.
Môi trường không ảnh hưởng đến hệ thống nuôi trồng.
Một thành phố gặp thiên tai lớn nhưng nhanh chóng phục hồi dịch vụ điện, nước và y tế, đồng thời thích nghi với điều kiện mới để duy trì cuộc sống cho người dân. Mô tả này phản ánh đặc điểm nào của hệ thống?
Hệ thống luôn duy trì trạng thái ổn định.
Hệ thống có khả năng thích ứng và phục hồi để duy trì chức năng cốt lõi.
Hệ thống chỉ hoạt động hiệu quả khi môi trường không thay đổi.
Hệ thống ưu tiên tối đa hiệu quả trong ngắn hạn.
Phương pháp "Phân tích và thiết kế có cấu trúc" (Structured Analysis and Design) tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của hệ thống?
Các đối tượng và lớp.
Dòng chảy dữ liệu (data flow) và các quy trình xử lý dữ liệu.
Giao diện người dùng đồ họa.
Các vòng lặp phản hồi trong hệ thống.
Khi thiết kế một hệ thống quản lý giao thông thông minh (Intelligent Transportation System - ITS), việc chỉ tập trung vào việc lắp đặt thêm camera giám sát mà không xem xét hành vi của người lái xe và mật độ giao thông có thể dẫn đến điều gì theo tư duy hệ thống?
Tập trung vào các giải pháp ngắn hạn, bỏ qua việc xem xét các yếu tố bên ngoài.
Xem hệ thống như một tập hợp các phần tử tương tác với nhau, trong đó mỗi phần tử có vai trò và ảnh hưởng đến mục tiêu chung của hệ thống.
Loại bỏ hoàn toàn giai đoạn thu thập dữ liệu về hệ thống giao thông.
Chỉ áp dụng cho các hệ thống không cần can thiệp của con người.
Việc xây dựng đập thủy điện mang lại lợi ích về năng lượng và kiểm soát lũ lụt, nhưng lại gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái hạ lưu, di cư của cá và đời sống người dân phải di dời. Việc đánh giá đây là các tác động dài hạn đòi hỏi phải áp dụng quan điểm nào?
Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt.
Xem xét vấn đề một cách cục bộ, chỉ trong phạm vi nhà máy thủy điện.
Áp dụng tư duy hệ thống, nhìn nhận các mối liên kết và hậu quả đa chiều, cả tích cực và tiêu cực, trong dài hạn.
Chỉ dựa vào các báo cáo kỹ thuật về độ an toàn của đập.
Việc phân tích một doanh nghiệp không chỉ dựa trên báo cáo tài chính (lợi nhuận, doanh thu) mà còn xem xét sự hài lòng của nhân viên, mức độ gắn kết của khách hàng, mối quan hệ với nhà cung cấp và tác động đến cộng đồng, là thể hiện quan điểm nào?
Quan điểm vi mô, chỉ tập trung vào từng giao dịch.
Quan điểm hệ thống, nhìn nhận doanh nghiệp như một tổng thể tương tác với nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài.
Quan điểm kỹ thuật, chỉ tập trung vào quy trình sản xuất.
Quan điểm ngắn hạn, chỉ quan tâm đến kết quả quý gần nhất.
Việc áp dụng "Tư duy vòng đời sản phẩm" (Product Lifecycle Thinking) trong kinh doanh, xem xét từ giai đoạn nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, sử dụng đến thải bỏ và tái chế, là một ứng dụng thực tế của quan điểm nào?
Quan điểm chỉ tập trung vào giai đoạn bán hàng.
Quan điểm hệ thống, nhìn nhận sản phẩm trong một chu trình khép kín và tương tác với môi trường, kinh tế, xã hội qua nhiều giai đoạn.
Quan điểm tài chính ngắn hạn.
Quan điểm kỹ thuật thuần túy, chỉ quan tâm đến tính năng sản phẩm.
Khi đánh giá tác động của một dự án phát triển lớn (ví dụ: xây khu công nghiệp), việc xem xét không chỉ lợi ích kinh tế (việc làm, thu nhập) mà còn cả chi phí xã hội (ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông, mất đất nông nghiệp) và chi phí môi trường dài hạn, là áp dụng nguyên tắc nào?
Chỉ tối đa hóa lợi ích kinh tế trước mắt.
Tư duy hệ thống, cố gắng nhìn nhận bức tranh toàn cảnh với các chi phí và lợi ích đa dạng, ngắn hạn và dài hạn.
Đổ lỗi cho các quy định của chính phủ.
Tin rằng công nghệ sẽ giải quyết mọi vấn đề.
Một công ty công nghệ phân mảnh một "hệ sinh thái" sản phẩm bao gồm điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh với nhiều ứng dụng và dịch vụ, tất cả đều tương tác và chia sẻ dữ liệu với nhau. Nếu chỉ đánh giá từng sản phẩm riêng lẻ mà không so với các yếu tố liên kết giữa chúng, thì điều gì có thể bị bỏ qua theo tư duy hệ thống?
Tính mục đích rõ ràng của từng sản phẩm riêng lẻ.
Tính cấu trúc phân cấp đơn giản giữa các sản phẩm.
Tính trổi (emergence) phát sinh từ sự tương tác và liên kết chặt chẽ giữa các thành phần, tạo ra giá trị lớn hơn tổng giá trị các phần.
Tính đồng của hệ sinh thái, ngăn cản sự tương tác tốt với các sản phẩm đối thủ.
Khi phân tích một hệ thống kinh tế - xã hội phức tạp như một quốc gia, một nhà phân tích chỉ tập trung vào các chỉ số kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát) mà bỏ qua các yếu tố văn hóa, lịch sử, và thể chế chính trị có thể dẫn đến sai lầm nào trong việc nhìn định "tính phức tạp" và "tính động" của hệ thống?
Đánh giá quá cao tính ổn định và khả năng dự đoán của hệ thống.
Bỏ qua các yếu tố môi trường không thuộc hệ thống nên không ảnh hưởng đến kinh tế.
Đơn giản hóa quá mức các mối quan hệ nhân quả, dẫn đến việc không nhận diện được các vòng phản hồi tiềm ẩn và các điểm bẫy quan trọng.
Cho rằng hệ thống là một hệ thống đóng, không chịu tác động từ các yếu tố phi kinh tế.
Một dự án xây dựng cầu đường bộ quy mô lớn được chia thành nhiều hệ thống con (khảo sát, thiết kế, thi công móng, thi công trụ, thi công mặt cầu, hệ thống chiếu sáng...). Việc đảm bảo các hệ thống con này hoạt động đồng bộ về tiến độ và chất lượng để đạt được mục tiêu chung của dự án ("tính trội" của cây cầu hoàn chỉnh) đòi hỏi yếu tố nào là then chốt trong "quy trình phát triển hệ thống"?
Mỗi hệ thống con phải có mục tiêu tài chính riêng biệt và tối đa hóa lợi nhuận cục bộ.
Tích hợp và điều phối liên thông giữa các hệ thống con, dựa trên kiến trúc tổng thể và quản trị dự án chặt chẽ.
Giảm thiểu số lượng hệ thống con để đơn giản hóa.
Bỏ qua yêu cầu của các bên liên quan để tránh xung đột.
Một "hệ thống tự tổ chức" (self-organizing system) như một đàn kiến hoặc một thị trường tự do có khả năng thích ứng và tạo ra trật tự mà không cần một cơ quan điều khiển trung ương. Đặc điểm này thách thức quan điểm nào trong quản lý hệ thống truyền thống?
Quan điểm cho rằng mọi hệ thống đều cần có mục tiêu rõ ràng do con người đặt ra.
Quan điểm cho rằng sự ổn định của hệ thống chỉ có thể đạt được thông qua sự kiểm soát chặt chẽ từ trên xuống.
Quan điểm về sự cần thiết của việc phân cấp rạch ròi trong mọi loại hệ thống.
Quan điểm cho rằng các hệ thống tự nhiên luôn tồn tại cân bằng cố hữu và hiếm khi thay đổi.
Khi xem xét một bệnh viện là một "hệ thống mở", bệnh viện phải liên tục cập nhật các phác đồ điều trị nội trú để phù hợp với quy chuẩn mới, đối phó với các dịch bệnh mới nổi, và đáp ứng các quy định nghiêm ngặt của Bộ Y tế, hiển thị rõ sự liên hệ của nó với các yếu tố bên ngoài. Yếu tố nào là then chốt trong việc nâng cao năng lực thích ứng của hệ thống?
Chỉ sự trao đổi bệnh nhân với các bệnh viện khác.
Sự phụ thuộc vào nguồn cung cấp thuốc men và trang thiết bị từ bên ngoài.
Sự tương tác năng động và liên tục với môi trường bên ngoài (bao gồm thông tin, công nghệ, quy định, và các yếu tố xã hội) để duy trì sự tồn tại và phát triển.
Khả năng tự điều chỉnh nhiệt độ bên trong các phòng bệnh.
Sự khác biệt giữa "tính cường bức" phát sinh thụ quy chế hợp lý và "hệ thống bị cường bức" do quy chế không hợp lý, ảnh hưởng như thế nào đến "tính trội" của hệ thống?
Cả hai đều làm gia tăng tính trội của hệ thống như nhau.
Tính cường bức từ quy chế hợp lý là nguồn gốc của tính trội, trong khi hệ thống bị cường bức do quy chế không hợp lý sẽ làm triệt tiêu dần tính trội.
Tính trội không phụ thuộc vào tính hợp lý của quy chế, mà chỉ phụ thuộc vào số lượng phân tử.
Hệ thống bị cường bức luôn có tính trội cao hơn do sự tuân thủ tuyệt đối.
Trong giai đoạn "Thiết kế chi tiết" một hệ thống phần mềm quản lý kho, việc xác định "cách các module lưu trữ và truy xuất dữ liệu" có thể, các thuật toán tối ưu về "tí lưu trữ" thuộc về việc định hình các khía cạnh nào của hệ thống khiến khả năng cao nào được thúc đẩy?
Chỉ giao diện người dùng và trải nghiệm khách hàng.
Các hoạt động bên trong, cấu trúc dữ liệu và logic xử lý cụ thể của các chức năng mà người dùng có thể không trực tiếp nhìn thấy.
Các yếu cầu về phân cứng và mạng máy tính.
Chỉ kế hoạch bảo trì và nâng cấp hệ thống sau này.
Việc một người luôn rập khuôn giải quyết vấn đề theo cách cũ, ngay cả khi nó không còn hiệu quả, thể hiện rõ nhất yếu tố nào ảnh hưởng đến tư duy?
Thiếu kiến thức chuyên môn.
Thói quen hoặc lối mòn tư duy.
Áp lực từ môi trường xung quanh.
Cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, lo lắng).
"Tư duy kỹ thuật" nhấn mạnh điều gì nhất khi giải quyết một vấn đề?
Tìm ra giải pháp nhanh nhất có thể, bất kể hậu quả.
Áp dụng các nguyên lý khoa học và toán học một cách có hệ thống.
Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân đã có.
Ưu tiên các giải pháp mang lại lợi ích kinh tế tức thì.
Một người dễ dàng chấp nhận nhận thông tin từ người có uy tín mà không cần kiểm chứng thể hiện ảnh hưởng của yếu tố nào đến tư duy?
Kinh nghiệm cá nhân.
Áp lực từ đám đông hoặc quyền lực.
Tư duy logic yếu.
Thiếu kiến thức nền tảng.
Một sinh viên kỹ thuật khi làm đồ án không chỉ quan tâm đến việc mach định yêu cầu, mà còn tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng. Điều này thể hiện đặc điểm nào của "Tư duy kỹ thuật"?
Ưu tiên giải pháp nhanh nhất và dễ nhất.
Tìm kiếm giải pháp hiệu quả và tối ưu.
Làm việc độc lập, không cần tham khảo.
Ưu tiên tốc độ hoàn thành hơn chất lượng.
Tại sao việc xác định rõ "ràng buộc" (constraints) như thời gian, chi phí, vật liệu lại quan trọng trong tư duy kỹ thuật?
Để làm cho vấn đề trở nên khó khăn hơn.
Vì ràng buộc giúp định hình không gian giải pháp khả thi và thực tế.
Để có lý do trì hoãn dự án.
Vì ràng buộc luôn đề cao hoàn mỹ.
Một người có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân và đánh giá thấp các rủi ro tiềm ẩn là biểu hiện của thiên kiến nào?
Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias).
Thiên kiến lạc quan quá mức (Optimism bias).
Thiên kiến mỏ neo (Anchoring bias).
Thiên kiến nhận thức muộn (Hindsight bias).
Trong giải quyết vấn đề kỹ thuật, việc sử dụng "mô hình hóa" (modeling) hoặc "mô phỏng" (simulation) giúp ích gì?
Giảm thiểu chi phí vật liệu trong sản xuất.
Thay thế hoàn toàn việc thử nghiệm thực tế.
Giúp hiểu rõ hơn hành vi của hệ thống, dự đoán kết quả và thử nghiệm các giải pháp một cách an toàn, tiết kiệm.
Chỉ để trình bày kết quả cuối cùng.
Việc đặt câu hỏi "Tại sao?", "Làm thế nào?", "Nếu... thì sao?" thể hiện khía cạnh nào của việc rèn luyện tư duy?
Ghi nhớ thông tin.
Tư duy phản biện và khám phá.
Chấp nhận thông tin một cách thụ động.
Tránh né các vấn đề phức tạp.
Việc sẵn sàng xem xét lại quan điểm của mình khi có bằng chứng mới thuyết phục thể hiện phẩm chất nào của người có tư duy tốt?
Bảo thủ, kiên định.
Cởi mở và linh hoạt.
Thiếu chính kiến.
Luôn nghi ngờ mọi thứ.
Quá trình thiết kế kỹ thuật thường không đi theo một đường thẳng mà có sự lặp lại (iteration) - quay lại bước trước để điều chỉnh dựa trên thông tin mới hoặc kết quả thử nghiệm. Điều này cho thấy tư duy kỹ thuật là một quá trình:
Luôn luôn thành công ngay lần đầu.
Đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng học hỏi từ sai sót.
Chỉ dành cho những người có khả năng thiên tài.
Không cần kiểm chứng và thử nghiệm.
Kỹ năng "đặt câu hỏi đúng" đóng vai trò gì trong quá trình tư duy và giải quyết vấn đề?
Làm chậm quá trình giải quyết vấn đề.
Giúp định hướng suy nghĩ, làm rõ vấn đề, khám phá các khía cạnh mới và tìm kiếm thông tin cần thiết.
Chỉ cần thiết khi không biết câu trả lời.
Thể hiện sự thiếu hiểu biết của người hỏi.
