wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9.2. Liên từ cơ bản (luyện thêm)

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. The experiment was carefully designed, _____ the results were still inconclusive. (Thí nghiệm được thiết kế cẩn thận, nhưng kết quả vẫn chưa thể kết luận được.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
2.
2. You can submit the report online, _____ you can print it and hand it in. (Bạn có thể nộp báo cáo trực tuyến, hoặc bạn có thể in ra và nộp trực tiếp.)
a)
or
b)
and
c)
so
3.
3. The company invested in new technology, _____ its productivity increased. (Công ty đã đầu tư vào công nghệ mới, và năng suất của họ đã tăng lên.)
a)
and
b)
but
c)
or
4.
**4. The meeting was postponed _____ the CEO was unavailable. (Cuộc họp đã bị hoãn lại bởi vì CEO không có mặt.)
a)
because
b)
so
c)
but
5.
5. The CEO was unavailable, _____ the meeting was postponed. (CEO không có mặt, vì vậy cuộc họp đã bị hoãn lại.)
a)
so / therefore
b)
because
c)
but
6.
6. He was reading a book _____ his children were watching a movie. (Anh ấy đang đọc sách trong khi các con của anh ấy đang xem phim.)
a)
while
b)
after
c)
so
7.
7. Please double-check your answers _____ you submit the test. (Vui lòng kiểm tra lại câu trả lời của bạn trước khi bạn nộp bài thi.)
a)
before
b)
after
c)
because
8.
8. She felt much more confident _____ she had practiced her speech several times. (Cô ấy cảm thấy tự tin hơn nhiều sau khi đã luyện tập bài phát biểu của mình nhiều lần.)
a)
after
b)
before
c)
because
9.
9. The artist is talented, _____ he struggles to sell his paintings. (Người nghệ sĩ rất tài năng, nhưng anh ấy lại chật vật để bán tranh của mình.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
10.
10. We can go hiking in the mountains, _____ we can relax on the beach. (Chúng ta có thể đi bộ đường dài trên núi, hoặc chúng ta có thể thư giãn trên bãi biển.)
a)
or
b)
and
c)
so
11.
11. He graduated from university _____ started his own business. (Anh ấy tốt nghiệp đại học và bắt đầu kinh doanh riêng.)
a)
and
b)
but
c)
or
12.
12. The project failed _____ it lacked proper funding. (Dự án đã thất bại bởi vì nó thiếu kinh phí phù hợp.)
a)
as / since
b)
so
c)
but
13.
13. The team lacked proper funding, _____ the project failed. (Đội thiếu kinh phí phù hợp, vì vậy dự án đã thất bại.)
a)
thus
b)
because
c)
but
14.
14. A strange noise occurred _____ everyone was sleeping. (Một tiếng động lạ đã xảy ra trong khi mọi người đang ngủ.)
a)
while / as
b)
after
c)
so
15.
15. He put on sunscreen _____ he went to the beach. (Anh ấy đã bôi kem chống nắng trước khi anh ấy đi biển.)
a)
before
b)
after
c)
because
16.
16. She watered the plants _____ she left for her vacation. (Cô ấy đã tưới cây sau khi cô ấy rời đi cho kỳ nghỉ của mình.)
a)
after
b)
before
c)
because
17.
17. The algorithm is complex, _____ it is highly effective. (Thuật toán rất phức tạp, nhưng nó lại rất hiệu quả.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
18.
18. You can either accept the offer, _____ you can decline it. (Bạn có thể chấp nhận lời đề nghị, hoặc bạn có thể từ chối nó.)
a)
or
b)
and
c)
so
19.
19. She researched the topic thoroughly _____ wrote a detailed report. (Cô ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng và viết một báo cáo chi tiết.)
a)
and
b)
but
c)
or
20.
20. We had to stay inside _____ the storm was raging. (Chúng tôi đã phải ở trong nhà bởi vì cơn bão đang hoành hành.)
a)
because
b)
so
c)
but
21.
21. The storm was raging, _____ we had to stay inside. (Cơn bão đang hoành hành, vì vậy chúng tôi đã phải ở trong nhà.)
a)
so
b)
because
c)
but
22.
22. The computer suddenly shut down _____ I was typing an important email. (Máy tính đột ngột tắt trong khi tôi đang gõ một email quan trọng.)
a)
while / as
b)
after
c)
so
23.
23. He checked the weather forecast _____ he planned the trip. (Anh ấy đã kiểm tra dự báo thời tiết trước khi anh ấy lên kế hoạch cho chuyến đi.)
a)
before
b)
after
c)
because
24.
24. She started her own company _____ she had gained enough experience. (Cô ấy đã bắt đầu công ty riêng của mình sau khi cô ấy đã có đủ kinh nghiệm.)
a)
after
b)
before
c)
so
25.
25. The evidence was strong, _____ the jury found him guilty. (Bằng chứng rất thuyết phục, vì vậy bồi thẩm đoàn đã kết luận anh ta có tội.)
a)
therefore
b)
because
c)
but
26.
26. The jury found him guilty _____ the evidence was strong. (Bồi thẩm đoàn đã kết luận anh ta có tội bởi vì bằng chứng rất thuyết phục.)
a)
since / as
b)
so
c)
but
27.
27. He wanted to travel the world, _____ he didn't have enough money. (Anh ấy muốn đi du lịch khắp thế giới, nhưng anh ấy không có đủ tiền.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
28.
28. You must wear a helmet, _____ you risk serious injury. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm, hoặc bạn sẽ có nguy cơ bị thương nặng.)
a)
or
b)
and
c)
but
29.
29. The course covers both theoretical knowledge _____ practical skills. (Khóa học bao gồm cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành.)
a)
and
b)
or
c)
but
30.
30. He lost his train of thought _____ someone interrupted him. (Anh ấy đã mất mạch suy nghĩ khi ai đó ngắt lời anh ấy.)
a)
when
b)
but
c)
so
31.
31. She is a talented designer, _____ she is looking for a new job. (Cô ấy là một nhà thiết kế tài năng và cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới.)
a)
and
b)
but
c)
or
32.
32. The final exam was difficult, _____ most students passed. (Bài thi cuối kỳ rất khó, nhưng hầu hết sinh viên đã qua môn.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
33.
33. We decided to order pizza ____ everyone was too tired to cook. (Chúng tôi quyết định gọi pizza bởi vì mọi người đã quá mệt để nấu ăn.)
a)
as / since
b)
so
c)
but
34.
34. Everyone was too tired to cook, _____ we decided to order pizza. (Mọi người đã quá mệt để nấu ăn, vì vậy chúng tôi quyết định gọi pizza.)
a)
so
b)
because
c)
but
35.
35. He felt a lot of anxiety _____ his job interview. (Anh ấy cảm thấy rất lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.)
a)
before
b)
after
c)
while
36.
36. She started feeling better _____ she took a short nap. (Cô ấy bắt đầu cảm thấy tốt hơn sau khi cô ấy chợp mắt một lát.)
a)
after
b)
before
c)
so
37.
37. The book is very long, _____ it's incredibly interesting. (Quyển sách rất dài, nhưng nó cực kỳ thú vị.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
38.
38. You can either finish your work now, _____ you can do it tomorrow morning. (Bạn có thể hoàn thành công việc của mình bây giờ, hoặc bạn có thể làm nó vào sáng mai.)
a)
or
b)
and
c)
but
39.
39. He opened the door _____ walked into the room. (Anh ấy mở cửa và bước vào phòng.)
a)
and
b)
or
c)
but
40.
40. He tried to concentrate on his work _____ his colleagues were talking loudly. (Anh ấy đã cố gắng tập trung vào công việc của mình trong khi các đồng nghiệp của anh ấy đang nói chuyện ồn ào.)
a)
while / as
b)
but
c)
so
41.
41. The company's profits declined, _____ it had to lay off some workers. (Lợi nhuận của công ty sụt giảm, do đó, họ đã phải sa thải một số công nhân.)
a)
thus
b)
because
c)
but
42.
42. The company had to lay off some workers _____ its profits declined. (Công ty đã phải sa thải một số công nhân bởi vì lợi nhuận của họ sụt giảm.)
a)
because
b)
so
c)
but
43.
43. We should leave early to avoid traffic, _____ we can leave later and risk being late. (Chúng ta nên đi sớm để tránh tắc đường, hoặc chúng ta có thể đi muộn hơn và có nguy cơ bị trễ.)
a)
or
b)
and
c)
but
44.
44. The defendant had a strong alibi, _____ he was still considered a suspect. (Bị cáo có bằng chứng ngoại phạm vững chắc, nhưng anh ta vẫn bị coi là nghi phạm.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
45.
45. The project was cancelled _____ it was over budget. (Dự án đã bị hủy bởi vì nó vượt quá ngân sách.)
a)
since / as
b)
so
c)
but
46.
46. She was listening to a podcast _____ she was commuting to work. (Cô ấy đang nghe podcast trong khi đi làm.)
a)
while
b)
but
c)
so
47.
47. He reviewed his notes one last time _____ the exam began. (Anh ấy đã xem lại ghi chú của mình lần cuối trước khi kỳ thi bắt đầu.)
a)
before
b)
after
c)
while
48.
48. I fell asleep _____ I was reading in bed. (Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đang đọc sách trên giường.)
a)
as / while
b)
but
c)
because
49.
49. He studied the map carefully _____ began the long journey. (Anh ấy đã nghiên cứu bản đồ một cách cẩn thận và bắt đầu cuộc hành trình dài.)
a)
and
b)
or
c)
but
50.
50. The restaurant was beautiful, _____ the food was disappointing. (Nhà hàng rất đẹp, nhưng đồ ăn thì đáng thất vọng.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
51.
51. There was a power cut, _____ all the lights went out. (Có một sự cố mất điện, vì vậy tất cả đèn đều tắt.)
a)
so
b)
because
c)
but
52.
52. All the lights went out _____ there was a power cut. (Tất cả đèn đều tắt bởi vì có một sự cố mất điện.)
a)
because
b)
so
c)
but
53.
53. You can choose to major in science, _____ you can pursue a degree in the arts. (Bạn có thể chọn chuyên ngành khoa học, hoặc bạn có thể theo đuổi bằng cấp về nghệ thuật.)
a)
or
b)
and
c)
but
54.
54. The team had trained for months, _____ they were not ready for the final match. (Đội đã tập luyện trong nhiều tháng, nhưng họ vẫn chưa sẵn sàng cho trận chung kết.)
a)
yet
b)
so
c)
and
55.
55. He felt his phone vibrate _____ he was in the meeting. (Anh ấy cảm thấy điện thoại rung trong khi đang trong cuộc họp.)
a)
while / as
b)
after
c)
so
56.
56. The company lowered its prices _____ it wanted to attract more customers. (Công ty đã hạ giá bởi vì họ muốn thu hút nhiều khách hàng hơn.)
a)
as / since
b)
so
c)
but
57.
57. The students were allowed to leave _____ they had finished the test. (Các sinh viên được phép rời đi sau khi họ đã hoàn thành bài kiểm tra.)
a)
after
b)
before
c)
while
58.
58. The system is efficient _____ reliable. (Hệ thống vừa hiệu quả vừa đáng tin cậy.)
a)
and
b)
or
c)
but
59.
59. He didn't study for the test, _____ he was not surprised when he failed. (Anh ấy đã không học cho bài kiểm tra, do đó, anh ấy không ngạc nhiên khi trượt.)
a)
thus
b)
because
c)
but
60.
60. You must finish your vegetables _____ you can have dessert. (Con phải ăn hết rau trước khi con có thể ăn tráng miệng.)
a)
before
b)
after
c)
while
61.
61. He loves spicy food, _____ his wife cannot eat it at all. (Anh ấy thích đồ ăn cay, nhưng vợ anh ấy lại không thể ăn được chút nào.)
a)
but / yet
b)
and
c)
so
62.
62. Should we call for a taxi, _____ should we take the bus? (Chúng ta nên gọi taxi, hay chúng ta nên đi xe buýt?)
a)
or
b)
and
c)
but
63.
63. She took a deep breath _____ she began her speech. (Cô ấy hít một hơi thật sâu khi cô ấy bắt đầu bài phát biểu của mình.)
a)
as / when
b)
but
c)
so
64.
64. He bought a house in the suburbs _____ it was quieter there. (Anh ấy đã mua một ngôi nhà ở ngoại ô bởi vì ở đó yên tĩnh hơn.)
a)
because
b)
so
c)
but
65.
65. It was quieter in the suburbs, _____ he bought a house there. (Ở ngoại ô yên tĩnh hơn, vì vậy anh ấy đã mua một ngôi nhà ở đó.)
a)
so
b)
because
c)
but
66.
66. The artist mixed blue _____ yellow to create green. (Người họa sĩ đã trộn màu xanh dương và màu vàng để tạo ra màu xanh lá.)
a)
and
b)
or
c)
but
67.
67. He felt relieved _____ the difficult exam was over. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi kỳ thi khó khăn kết thúc.)
a)
after
b)
before
c)
while
68.
68. The new model is more expensive, _____ it has many new features. (Mẫu mới đắt hơn, nhưng nó có nhiều tính năng mới.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
69.
69. The conference was cancelled _____ not enough people registered. (Hội nghị đã bị hủy bởi vì không có đủ người đăng ký.)
a)
since / as
b)
so
c)
but
70.
70. Not enough people registered, _____ the conference was cancelled. (Không có đủ người đăng ký, vì vậy hội nghị đã bị hủy.)
a)
therefore
b)
because
c)
but
71.
71. You must pay the fine, _____ you will face legal consequences. (Bạn phải nộp phạt, hoặc bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.)
a)
or
b)
and
c)
but
72.
72. She was designing a new logo _____ her computer crashed. (Cô ấy đang thiết kế một logo mới thì máy tính của cô ấy bị treo.)
a)
when
b)
but
c)
so
73.
73. He took a language course _____ improved his communication skills. (Anh ấy đã tham gia một khóa học ngôn ngữ và cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.)
a)
and
b)
or
c)
but
74.
74. The experiment yielded interesting results, _____ more research is needed. (Thí nghiệm đã cho ra những kết quả thú vị, nhưng cần phải có thêm nghiên cứu.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
75.
75. Please remain seated _____ the plane comes to a complete stop. (Vui lòng ngồi yên tại chỗ cho đến khi máy bay dừng lại hoàn toàn.)
a)
until (biến thể)
b)
after
c)
because
76.
76. He was hired _____ he was the most qualified candidate. (Anh ấy đã được tuyển dụng bởi vì anh ấy là ứng viên có trình độ cao nhất.)
a)
because
b)
so
c)
but
77.
77. He was the most qualified candidate, _____ he was hired. (Anh ấy là ứng viên có trình độ cao nhất, vì vậy anh ấy đã được tuyển dụng.)
a)
so
b)
because
c)
but
78.
78. The report must be accurate _____ complete. (Báo cáo phải vừa chính xác vừa đầy đủ.)
a)
and
b)
or
c)
but
79.
79. I saw my old teacher _____ I was shopping downtown. (Tôi đã gặp lại giáo viên cũ của mình khi đang mua sắm ở trung tâm thành phố.)
a)
as / while
b)
but
c)
so
80.
80. The building is old, _____ it has been well-maintained. (Tòa nhà đã cũ, nhưng nó đã được bảo trì tốt.)
a)
but / yet
b)
so
c)
and
81.
81. She failed her driving test _____ she was too nervous. (Cô ấy đã trượt bài thi lái xe bởi vì cô ấy quá lo lắng.)
a)
because
b)
so
c)
but
82.
82. She was too nervous, _____ she failed her driving test. (Cô ấy quá lo lắng, vì vậy cô ấy đã trượt bài thi lái xe.)
a)
so
b)
because
c)
but
83.
83. We can go now, _____ we can wait for another ten minutes. (Chúng ta có thể đi bây giờ, hoặc chúng ta có thể đợi thêm mười phút nữa.)
a)
or
b)
and
c)
but
84.
84. The movie received great reviews, _____ I found it quite boring. (Bộ phim nhận được những đánh giá tuyệt vời, nhưng tôi lại thấy nó khá nhàm chán.)
a)
yet
b)
so
c)
because
85.
85. He started to feel tired _____ he was running the marathon. (Anh ấy bắt đầu cảm thấy mệt trong khi đang chạy marathon.)
a)
while
b)
after
c)
so
86.
86. The restaurant was closed _____ it was a public holiday. (Nhà hàng đã đóng cửa bởi vì đó là một ngày lễ.)
a)
as / since
b)
so
c)
but
87.
87. The guests arrived _____ we had finished setting the table. (Các vị khách đã đến sau khi chúng tôi đã dọn xong bàn.)
a)
after
b)
before
c)
while
88.
88. The hotel offers a gym _____ a swimming pool. (Khách sạn cung cấp một phòng tập gym và một hồ bơi.)
a)
and
b)
or
c)
but
89.
89. The company lost a major client, _____ its stock price fell. (Công ty đã mất một khách hàng lớn, do đó, giá cổ phiếu của nó đã giảm.)
a)
thus
b)
because
c)
but
90.
90. You should read the contract carefully _____ you sign it. (Bạn nên đọc hợp đồng cẩn thận trước khi bạn ký nó.)
a)
before
b)
after
c)
while
91.
91. The cat is small, _____ it is very fierce. (Con mèo nhỏ, nhưng nó rất hung dữ.)
a)
but / yet
b)
and
c)
so
92.
92. Shall we order pizza, _____ shall we cook something ourselves? (Chúng ta nên gọi pizza, hay chúng ta nên tự nấu gì đó?)
a)
or
b)
and
c)
but
93.
93. He lost his balance _____ he was climbing the ladder. (Anh ấy đã mất thăng bằng khi đang trèo thang.)
a)
as / when
b)
but
c)
so
94.
94. He exercises regularly _____ he wants to stay healthy. (Anh ấy tập thể dục thường xuyên bởi vì anh ấy muốn giữ sức khỏe.)
a)
because
b)
so
c)
but
95.
95. He wants to stay healthy, _____ he exercises regularly. (Anh ấy muốn giữ sức khỏe, vì vậy anh ấy tập thể dục thường xuyên.)
a)
so
b)
because
c)
but
96.
96. The teacher reviewed the answers _____ the students had completed the quiz. (Giáo viên đã xem lại các câu trả lời sau khi học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra.)
a)
after
b)
before
c)
while
97.
97. The software is powerful, _____ it is difficult to learn. (Phần mềm rất mạnh, nhưng nó khó học.)
a)
but / yet
b)
so
c)
because
98.
98. You need to hurry up, _____ the store will close soon. (Bạn cần phải nhanh lên, hoặc cửa hàng sẽ sớm đóng cửa.)
a)
or
b)
and
c)
but
99.
99. The report was well-researched _____ clearly written. (Báo cáo đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và viết một cách rõ ràng.)
a)
and
b)
or
c)
but
100.
100. He smiled _____ he saw his friend waiting for him. (Anh ấy đã mỉm cười khi anh ấy thấy bạn mình đang đợi anh ấy.)
a)
when
b)
but
c)
so