wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

part3 (b1)

Total questions: 81

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
receive order
a)
cuộc gọi báo thức
b)
bao lâu
c)
toa thuốc
d)
chi phí
e)
nhận đơn
2.
kiểm tra sức khỏe
a)
checkup
b)
business meeting
c)
leaving the company
d)
take
e)
put down for
3.
a)
ticket
b)
be held
c)
position
d)
take
e)
deposited
4.
window seat
a)
tính phí
b)
đặt hàng
c)
bản sao
d)
ghế gần cửa sổ
e)
đặt chỗ
5.
placed order
a)
có sẵn
b)
mất (thời gian)
c)
giám đốc
d)
đặt hàng
e)
thuê
6.
is scheduled for
a)
được lên lịch cho
b)
nhận đơn
c)
phỏng vấn xin việc
d)
có việc làm
e)
lấy
7.
department
a)
phòng ban
b)
đã chờ
c)
cần, được sửa chữa
d)
bị hỏng
e)
trợ lý
8.
có việc làm
a)
double room
b)
ticket
c)
has job
d)
confirm
e)
make appointment
9.
wake-up call
a)
đã xác nhận
b)
cuộc họp kinh doanh
c)
trợ lý
d)
cuộc gọi báo thức
e)
có cuộc hẹn
10.
starting at
a)
có sẵn
b)
được tổ chức
c)
hành lý
d)
bắt đầu lúc
e)
phỏng vấn xin việc
11.
am stuck
a)
mất (thời gian)
b)
ghi danh, đăng ký
c)
bắt đầu lúc
d)
bị kẹt
e)
bị trì hoãn
12.
manager
a)
đã xác nhận
b)
chạy, hoạt động
c)
quản lý
d)
được tổ chức
e)
hội nghị
13.
passport
a)
thư bảo đảm
b)
nhân viên
c)
đặt hẹn
d)
hộ chiếu
e)
ghi danh, đăng ký
14.
được tổ chức
a)
assistant
b)
be held
c)
department
d)
have an appointment
e)
hire
15.
đến
a)
temperature
b)
withdraw
c)
registered mail
d)
available
e)
arrive at
16.
away from
a)
tham dự
b)
cách xa
c)
thư chuyển phát nhanh
d)
tài khoản ngân hàng
e)
đã chờ
17.
employees
a)
phòng ban
b)
bị hỏng
c)
có cuộc hẹn
d)
hành lý
e)
nhân viên
18.
been delayed
a)
thư chuyển phát nhanh
b)
rút tiền
c)
nộp đơn xin (việc)
d)
giám đốc
e)
bị trì hoãn
19.
single room
a)
có việc làm
b)
được lên lịch cho
c)
phòng đơn
d)
rời công ty
e)
cuộc họp kinh doanh
20.
how long
a)
báo cáo
b)
đặt hàng
c)
bị hủy
d)
bao lâu
e)
phù hợp, được cho
21.
trong (cuộc họp)
a)
reservation
b)
front desk
c)
in (a meeting)
d)
job interview
e)
car repair center
22.
cuộc họp kinh doanh
a)
business meeting
b)
in (a meeting)
c)
attending
d)
put down for
e)
missed appointment
23.
phỏng vấn xin việc
a)
shuttle bus
b)
away from
c)
job interview
d)
missed appointment
e)
in (a meeting)
24.
chuyến công tác
a)
conference
b)
business trip
c)
confirm
d)
wake-up call
e)
car repair center
25.
rảnh
a)
staff meeting
b)
free
c)
single room
d)
assistant
e)
business trip
26.
available
a)
có sẵn
b)
bị trì hoãn
c)
có việc làm
d)
quầy lễ tân
e)
lỡ hẹn
27.
chạy, hoạt động
a)
take
b)
express mail
c)
runs
d)
car repair center
e)
director
28.
is okay for
a)
mất (thời gian)
b)
cuộc họp nhân viên
c)
thuê
d)
phù hợp, được cho
e)
có cuộc hẹn
29.
starting from
a)
bắt đầu từ
b)
có sẵn
c)
hộ chiếu
d)
thuê
e)
ghế gần cửa sổ
30.
toa thuốc
a)
placed order
b)
shuttle bus
c)
business meeting
d)
be back
e)
prescription
31.
apply for
a)
nộp đơn xin (việc)
b)
sắp xếp (cuộc họp)
c)
được tổ chức
d)
phù hợp, được cho
e)
rút tiền
32.
reservation
a)
đặt chỗ
b)
thư chuyển phát nhanh
c)
trợ lý
d)
bị kẹt
e)
nhân viên
33.
ticket
a)
bao lâu
b)
trợ lý
c)
d)
sắp xếp (cuộc họp)
e)
trung tâm sửa xe
34.
speed limit
a)
cách xa
b)
báo cáo
c)
giới hạn tốc độ
d)
đã xác nhận
e)
mất (thời gian)
35.
trở lại
a)
be held
b)
shuttle bus
c)
costs
d)
be back
e)
speed limit
36.
confirm
a)
ghế gần lối đi
b)
rời công ty
c)
xác nhận
d)
e)
có việc làm
37.
sắp xếp (cuộc họp)
a)
assistant
b)
arrange (meeting)
c)
ticket
d)
make appointment
e)
have an appointment
38.
có cuộc hẹn
a)
placed order
b)
missed appointment
c)
checkup
d)
have an appointment
e)
hire
39.
missed appointment
a)
nhiệt độ
b)
có việc làm
c)
phòng đôi
d)
lỡ hẹn
e)
sắp xếp
40.
leaving the company
a)
rời công ty
b)
có sẵn
c)
trở lại
d)
còn hàng
e)
41.
front desk
a)
trợ lý
b)
trở lại
c)
phỏng vấn xin việc
d)
quầy lễ tân
e)
bị hủy
42.
been waiting for
a)
phòng đôi
b)
trung tâm sửa xe
c)
phòng đơn
d)
rời công ty
e)
đã chờ
43.
được thăng chức
a)
been delayed
b)
passport
c)
charged
d)
being promoted
e)
front desk
44.
bị hủy
a)
department
b)
be back
c)
has job
d)
cancelled
e)
leaving the company
45.
xe buýt đưa đón
a)
available
b)
shuttle bus
c)
put down for
d)
speed limit
e)
double room
46.
mất (thời gian)
a)
luggage
b)
arrange (meeting)
c)
charged
d)
take
e)
cancelled
47.
còn hàng
a)
in stock
b)
front desk
c)
speed limit
d)
ticket
e)
is okay for
48.
take
a)
cách xa
b)
phù hợp, được cho
c)
lấy
d)
cần, được sửa chữa
e)
bản sao
49.
sales manager
a)
vị trí
b)
trưởng phòng kinh doanh
c)
còn hàng
d)
chuyến công tác
e)
gửi tiền
50.
ghế gần lối đi
a)
been delayed
b)
window seat
c)
in stock
d)
employees
e)
aisle seat
51.
tài khoản ngân hàng
a)
business trip
b)
bank account
c)
aisle seat
d)
window seat
e)
employees
52.
available
a)
kiểm tra sức khỏe
b)
bắt đầu từ
c)
trung tâm sửa xe
d)
trợ lý
e)
có sẵn
53.
sắp xếp
a)
withdraw
b)
business trip
c)
double room
d)
take
e)
arrange
54.
double room
a)
bị hủy
b)
phòng đôi
c)
nhân viên
d)
trợ lý
e)
toa thuốc
55.
staff meeting
a)
đặt hàng
b)
đến
c)
quầy lễ tân
d)
cuộc họp nhân viên
e)
giao hàng / giao đến
56.
broke down
a)
thư chuyển phát nhanh
b)
đặt hàng
c)
trưởng phòng kinh doanh
d)
chạy, hoạt động
e)
bị hỏng
57.
văn phòng chính
a)
staff meeting
b)
main office
c)
missed appointment
d)
confirmed
e)
assistant
58.
trợ lý
a)
am stuck
b)
employees
c)
been waiting for
d)
take
e)
assistant
59.
car repair center
a)
trung tâm sửa xe
b)
thuê
c)
ghế gần cửa sổ
d)
cách xa
e)
có sẵn
60.
temperature
a)
hộ chiếu
b)
nhiệt độ
c)
trở lại
d)
lỡ hẹn
e)
bị trì hoãn
61.
đặt hẹn
a)
prescription
b)
assistant
c)
leaving the company
d)
costs
e)
make appointment
62.
ghi danh, đăng ký
a)
conference
b)
missed appointment
c)
put down for
d)
am stuck
e)
department
63.
đã xác nhận
a)
sales manager
b)
confirmed
c)
charged
d)
am stuck
e)
is okay for
64.
vị trí
a)
arrive at
b)
be held
c)
position
d)
double room
e)
take
65.
chi phí
a)
make appointment
b)
charged
c)
attendance
d)
costs
e)
arrive at
66.
bản sao
a)
am stuck
b)
employees
c)
copies
d)
wake-up call
e)
receive order
67.
giám đốc
a)
in stock
b)
staff meeting
c)
confirm
d)
costs
e)
director
68.
charged
a)
gửi tiền
b)
kiểm tra sức khỏe
c)
tính phí
d)
toa thuốc
e)
bị hủy
69.
gửi tiền
a)
delivery / drop off
b)
withdraw
c)
job interview
d)
available
e)
deposited
70.
registered mail
a)
bản sao
b)
xe buýt đưa đón
c)
ghế gần cửa sổ
d)
đặt chỗ
e)
thư bảo đảm
71.
got a promotion
a)
nhân viên
b)
bị trì hoãn
c)
đã chờ
d)
được thăng chức
e)
rời công ty
72.
delivery / drop off
a)
giao hàng / giao đến
b)
hộ chiếu
c)
cuộc họp kinh doanh
d)
báo cáo
e)
tài khoản ngân hàng
73.
hire
a)
trung tâm sửa xe
b)
chuyến công tác
c)
thuê
d)
nhiệt độ
e)
bị hủy
74.
attending
a)
trợ lý
b)
có cuộc hẹn
c)
cần, được sửa chữa
d)
tham dự
e)
75.
report
a)
báo cáo
b)
giám đốc
c)
ghi danh, đăng ký
d)
phỏng vấn xin việc
e)
còn hàng
76.
luggage
a)
bắt đầu lúc
b)
giao hàng / giao đến
c)
quầy lễ tân
d)
hành lý
e)
cuộc họp nhân viên
77.
hội nghị
a)
deposited
b)
how long
c)
conference
d)
arrange
e)
express mail
78.
need, repaired
a)
giám đốc
b)
phòng đơn
c)
nhiệt độ
d)
trong (cuộc họp)
e)
cần, được sửa chữa
79.
express mail
a)
rút tiền
b)
thư chuyển phát nhanh
c)
đã xác nhận
d)
rời công ty
e)
sắp xếp (cuộc họp)
80.
sự tham dự
a)
prescription
b)
business trip
c)
attendance
d)
position
e)
away from
81.
rút tiền
a)
luggage
b)
withdraw
c)
double room
d)
is okay for
e)
available