Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOS - Bài 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Khi bạn nhấp chuột phải vào văn bản đã chọn trong Word, để định dạng phông chữ, bạn nên chọn mục nào?

a)

Paragraph

b)

Font

c)

Insert

d)

Layout

2.

Hộp thoại Font trong Microsoft Word cho phép bạn thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Chèn bảng biểu

b)

Định dạng phông chữ cho văn bản

c)

Thêm hình ảnh vào tài liệu

d)

Tạo tiêu đề trang

3.

Khi sử dụng hộp thoại "Format Text Effects" trong Word, bạn có thể điều chỉnh thuộc tính nào sau đây cho kí tự?

a)

Đổ bóng, phản chiếu, phát sáng

b)

Chèn bảng

c)

Thay đổi kích thước trang

d)

Tạo mục lục tự động

4.

Để căn chỉnh đoạn văn bản trong Word, bạn có thể thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Chọn thẻ Home, nhóm Paragraph và chọn nút lệnh căn chỉnh phù hợp

b)

Chọn thẻ Insert, nhóm Table và chọn nút lệnh căn chỉnh

c)

Chọn thẻ Design, nhóm Styles và chọn nút lệnh căn chỉnh

d)

Chọn thẻ View, nhóm Zoom và chọn nút lệnh căn chỉnh

5.

Phím tắt nào dùng để căn giữa (Center) đoạn văn bản trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + J

6.

Trong Microsoft Word, để thiết lập khoảng cách dòng bằng cách sử dụng nhóm Paragraph trên thẻ Home, bạn cần chọn chức năng nào?

a)

Line and Paragraph Spacing

b)

Font Color

c)

Page Layout

d)

Insert Table

7.

Khi thiết lập khoảng cách đoạn văn, bạn có thể nhập số khoảng cách vào các mục nào?

a)

Before hoặc After

b)

Top hoặc Bottom

c)

Left hoặc Right

d)

Start hoặc End

8.

Trong Microsoft Word, để tạo thụt lề đoạn văn bằng thước, bạn cần thực hiện thao tác nào đầu tiên?

a)

Nhấp chuột vào Tab Selector cho đến khi dấu thụt lề thích hợp hiển thị

b)

Nhấp chuột vào nút Save

c)

Nhấn phím Enter nhiều lần

d)

Chọn Insert Table

9.

Để thụt lề đoạn văn sang trái hoặc phải trong Word, bạn cần điều chỉnh thông số nào trong nhóm Paragraph?

a)

Top hoặc Bottom

b)

Left hoặc Right

c)

Center hoặc Justify

d)

Font hoặc Size

10.

Trong hộp thoại Paragraph, mục nào cho phép bạn thiết lập thụt lề đặc biệt như First line hoặc Hanging?

a)

Indentation - Special

b)

Spacing - Before

c)

Alignment - Center

d)

Font - Style

11.

Khi thiết lập Tab (Tab Stop) bằng thanh thước trong Microsoft Word, bước đầu tiên bạn cần làm là gì?

a)

Nhấp chuột vào Tab Selector để chọn loại tab cần thiết

b)

Nhấp chuột vào vị trí dừng tab trên thanh thước

c)

Nhấn phím Tab trên bàn phím

d)

Chọn đoạn văn bản cần định dạng

12.

Sau khi đã chọn loại Tab bằng Tab Selector, bạn cần thực hiện thao tác nào tiếp theo để thiết lập vị trí dừng tab trên thanh thước?

a)

Nhấp vào vị trí dừng tab (Tab Stop) trên thước đo

b)

Nhấn Enter để xác nhận

c)

Kéo thước sang trái

d)

Chọn lại loại Tab khác

13.

Trong Microsoft Word, công cụ Format Painter dùng để làm gì?

a)

Sao chép định dạng văn bản từ đoạn này sang đoạn khác

b)

Sao chép nội dung văn bản

c)

Xóa định dạng văn bản

d)

Chèn hình ảnh vào văn bản

14.

Bước đầu tiên khi sử dụng Format Painter là gì?

a)

Chọn văn bản cần sao chép định dạng

b)

Nhấp chuột vào nút Format Painter

c)

Chọn văn bản cần sử dụng định dạng

d)

Mở thẻ Insert

15.

Để sử dụng Format Painter, bạn cần thực hiện thao tác nào trên thẻ Home?

a)

Nhấp chuột vào nút Format Painter trong nhóm Clipboard

b)

Nhấp chuột vào nút Paste trong nhóm Clipboard

c)

Nhấp chuột vào nút Cut trong nhóm Clipboard

d)

Nhấp chuột vào nút Copy trong nhóm Clipboard

16.

Giả sử bạn muốn đồng bộ hóa định dạng tiêu đề trong toàn bộ tài liệu Word, bạn nên sử dụng thao tác nào sau đây để đạt hiệu quả nhanh nhất?

a)

Áp dụng Quick Style cho các tiêu đề

b)

Định dạng thủ công từng tiêu đề

c)

Sử dụng chức năng Find and Replace

d)

Chèn bảng biểu cho từng tiêu đề

17.

Làm thế nào để xem các thuộc tính cụ thể của một Style trong Microsoft Word?

a)

Trỏ chuột vào tên Style để hiển thị ScreenTip

b)

Nhấn đúp vào bất kỳ từ nào trong văn bản

c)

Chọn File > Options > Advanced

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S

18.

Giả sử bạn muốn kiểm tra nhanh các thuộc tính của một Style mà không cần mở hộp thoại chi tiết, bạn sẽ làm gì?

a)

Di chuyển chuột đến tên Style và chờ ScreenTip xuất hiện

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Alt + S

c)

Chọn thẻ Insert rồi chọn Style

d)

Nhấn chuột phải vào bất kỳ đoạn văn nào

19.

Khoảng cách trước và sau đoạn cho kiểu “Normal” là bao nhiêu?

a)

Trước đoạn 0 pt, Sau đoạn 6 pt

b)

Trước đoạn 6 pt, Sau đoạn 0 pt

c)

Trước đoạn 12 pt, Sau đoạn 6 pt

d)

Trước đoạn 0 pt, Sau đoạn 12 pt

20.

Chức năng "Define New Bullet" trong Microsoft Word dùng để làm gì?

a)

Tạo và tùy chỉnh ký hiệu đầu dòng cho danh sách

b)

Chèn hình ảnh vào tài liệu

c)

Định dạng lề trang giấy

d)

Kiểm tra chính tả văn bản