wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dddltc 2

Total questions: 124

Worksheet time: 2hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

“Digital nomads” là thuật ngữ chỉ ai?

a)

Người làm việc từ xa kết hợp du lịch dài hạn

b)

Hướng dẫn viên tự do

c)

Khách nội địa ngắn ngày

d)

Doanh nhân định cư lâu dài

2.

Xu hướng “bleisure travel” mô tả điều gì?

a)

Kết hợp giữa du lịch và công việc

b)

Du lịch nhóm lớn

c)

Du lịch tôn giáo

d)

Du lịch ngắn ngày

3.

Ví dụ về chính sách “visa free” trong khu vực ASEAN là gì?

a)

Việt Nam – Thái Lan miễn thị thực cho công dân hai nước

b)

Singapore yêu cầu visa đối với Thái Lan

c)

Malaysia áp dụng thị thực điện tử

d)

Lào bắt buộc visa mọi khách

4.

“Caravan tourism” phổ biến ở khu vực nào?

a)

Châu Âu và Úc

b)

Đông Nam Á

c)

Trung Đông

d)

Bắc Phi

5.

“Cruise tourism” (du lịch tàu biển) phát triển mạnh ở đâu?

a)

Caribbean và Địa Trung Hải

b)

Trung Phi

c)

Tây Tạng

d)

Nam Cực

6.

Loại hình “medical tourism” (du lịch y tế) phổ biến tại các nước nào?

a)

Thái Lan và Singapore

b)

Nepal và Bhutan

c)

Lào và Campuchia

d)

Myanmar và Đông Timor

7.

Mục tiêu chính của “wellness tourism” là gì?

a)

Tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần

b)

Tham quan di tích

c)

Mua sắm hàng hiệu

d)

Tham gia lễ hội

8.

“Festival tourism” thường thu hút khách bằng yếu tố nào?

a)

Các sự kiện văn hóa, âm nhạc, tôn giáo

b)

Hội nghị doanh nghiệp

c)

Du lịch công vụ

d)

Mua sắm

9.

Một điểm đến nổi bật về du lịch lễ hội ở châu Âu là:

a)

Venice (Italy)

b)

Oslo (Na Uy)

c)

Zurich (Thụy Sĩ)

d)

Sofia (Bulgaria)

10.

Loại hình “gastronomy tourism” tập trung vào khía cạnh nào?

a)

Ẩm thực và trải nghiệm văn hóa ăn uống

b)

Nghỉ dưỡng biển

c)

Leo núi

d)

Hội thảo

11.

Quốc gia được xem là “thiên đường ẩm thực” ở châu Á là:

a)

Thái Lan

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

12.

“Film-induced tourism” (du lịch theo phim ảnh) phát triển mạnh nhờ điều gì?

a)

Các bộ phim tạo hình ảnh điểm đến hấp dẫn

b)

Quảng cáo truyền hình

c)

Hợp đồng thương mại

d)

Hội chợ du lịch

13.

Một ví dụ điển hình của “film tourism” là:

a)

New Zealand với phim “Chúa tể những chiếc nhẫn”

b)

Thụy Điển với phim “Frozen”

c)

Hy Lạp với phim “Avatar”

d)

Ai Cập với phim “Titanic”

14.

“Dark tourism” (du lịch đen) hướng tới:

a)

Các địa điểm liên quan chiến tranh, thảm họa, cái chết

b)

Du lịch biển

c)

Du lịch giải trí

d)

Du lịch ẩm thực

15.

Ví dụ tiêu biểu của “dark tourism” là:

a)

Bảo tàng Auschwitz ở Ba Lan

b)

Disneyland Paris

c)

Marina Bay Sands

d)

Times Square

16.

“Voluntourism” (du lịch tình nguyện) kết hợp giữa:

a)

Du lịch và hoạt động xã hội hỗ trợ cộng đồng

b)

Du lịch công vụ

c)

Du lịch mạo hiểm

d)

Du lịch ẩm thực

17.

Hình thức “educational tourism” phù hợp nhất cho:

a)

Sinh viên và học giả trao đổi học thuật

b)

Nhân viên văn phòng

c)

Doanh nhân thương mại

d)

Lao động xuất khẩu

18.

Loại hình “religious tourism” có ví dụ tiêu biểu là:

a)

Hành hương Mecca (Saudi Arabia)

b)

Lễ hội âm nhạc Tomorrowland

c)

Du lịch biển Phuket

d)

Du lịch mạo hiểm Nepal

19.

“Pilgrimage tourism” là một nhánh của:

a)

Du lịch tôn giáo

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch ẩm thực

d)

Du lịch công vụ

20.

Điểm đến tôn giáo nổi tiếng tại châu Âu là:

a)

Vatican (Ý)

b)

Berlin (Đức)

c)

Madrid (Tây Ban Nha)

d)

Zurich (Thụy Sĩ)

21.

“Shopping tourism” đóng góp lớn nhất ở:

a)

Dubai và Singapore

b)

Tokyo và Seoul

c)

Hà Nội và Bangkok

d)

Madrid và Berlin

22.

“Luxury tourism” đặc trưng bởi:

a)

Dịch vụ cao cấp, cá nhân hóa, chi phí cao

b)

Du lịch đại trà

c)

Du lịch bình dân

d)

Du lịch giáo dục

23.

“Backpacker tourism” hướng đến:

a)

Khách du lịch trẻ, tự túc, chi phí thấp

b)

Khách cao tuổi

c)

Khách doanh nhân

d)

Khách đoàn lớn

24.

“Urban regeneration tourism” (du lịch tái thiết đô thị) tập trung vào:

a)

Hồi sinh khu công nghiệp và lịch sử thành trung tâm du lịch mới

b)

Phát triển nông thôn

c)

Mở rộng sân bay

d)

Bảo tồn thiên nhiên

25.

“Creative tourism” nhấn mạnh đến:

a)

Tham gia trực tiếp vào hoạt động sáng tạo văn hóa, nghệ thuật địa phương

b)

Du lịch thụ động

c)

Du lịch đại trà

d)

Du lịch biển

26.

Du lịch di sản công nghiệp (industrial heritage tourism) phổ biến ở cặp điểm đến nào?

a)

Manchester và Ruhr Valley

b)

Paris và Rome

c)

Athens và Madrid

d)

Warsaw và Vienna

27.

Khái niệm “postmodern tourism” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Du lịch nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân, phi tuyến tính và đa giá trị văn hóa

b)

Du lịch công vụ

c)

Du lịch hàng loạt

d)

Du lịch theo hợp đồng

28.

Các trụ cột cốt lõi của năng lực cạnh tranh điểm đến (destination competitiveness) gồm những yếu tố nào?

a)

Tài nguyên – hạ tầng – quản trị – trải nghiệm

b)

Lương – tỷ giá – lạm phát

c)

Thuế – dân số – xuất khẩu

d)

Diện tích – độ cao – mật độ

29.

Điều kiện tiên quyết để “branding điểm đến” hiệu quả là gì?

a)

Định vị khác biệt, nhất quán và xác thực

b)

Sử dụng khẩu hiệu dài và phức tạp

c)

Thay đổi nhận diện mỗi năm

d)

Tập trung vào mọi phân khúc cùng lúc

30.

Trong phân loại thị trường nguồn khách, chữ viết tắt “VFR” có nghĩa là gì?

a)

Value For Rate

b)

Visiting Friends and Relatives

c)

Vacation For Rest

d)

Visa Free Regime

31.

Một đặc điểm nổi bật của loại hình “city break” ở châu Âu là gì?

a)

Hành trình dài 3–4 tuần

b)

Du lịch chỉ bằng tàu biển

c)

Chuyến đi ngắn 2–4 ngày bằng đường hàng không giá rẻ

d)

Chỉ áp dụng mùa đông

32.

Hiệp ước Schengen tạo thuận lợi cho du lịch nội khối EU chủ yếu nhờ biện pháp nào?

a)

Xóa kiểm soát biên giới nội bộ giữa các nước tham gia

b)

Đồng tiền chung áp dụng mọi nơi

c)

Bắt buộc dùng một ngôn ngữ chung

d)

Miễn thuế giá trị gia tăng toàn EU

33.

Ở Tây Âu, cụm từ “sun, sea, sand” mô tả kinh điển của loại hình nào?

a)

Du lịch núi Alps

b)

Du lịch công nghiệp

c)

Du lịch nghỉ dưỡng ven biển Địa Trung Hải

d)

Du lịch đô thị

34.

“Greenways” tại châu Âu chủ yếu phục vụ hoạt động nào?

a)

Xe đạp/đi bộ an toàn trên tuyến hành lang xanh

b)

Vận tải hàng hóa

c)

Ô tô tải nặng

d)

Tàu hỏa cao tốc

35.

Một trung tâm hàng không (hub) lớn bậc nhất châu Âu là sân bay nào?

a)

Nice (NCE)

b)

Frankfurt (FRA)

c)

Porto (OPO)

d)

Thessaloniki (SKG)

36.

Điểm đến Venice gặp thách thức quản trị nổi bật nào?

a)

Quá tải khách trong ngày và áp lực tàu biển

b)

Núi lửa hoạt động

c)

Thiếu sân bay

d)

Bão tuyết kéo dài

37.

Ở Bắc Âu, sản phẩm “fjord cruise” tập trung chủ yếu tại quốc gia nào?

a)

Đan Mạch

b)

Iceland

c)

Phần Lan

d)

Na Uy

38.

Trong du lịch Trung Đông, một yếu tố rủi ro thường trực là gì?

a)

Thiếu nắng quanh năm

b)

Mưa tuyết kéo dài

c)

Bất ổn địa chính trị và an ninh

d)

Không có sân bay quốc tế

39.

Ở Bắc Phi, “Medina” là:

a)

Sa mạc đá vôi

b)

Cảng nước sâu

c)

Khu phố cổ có cấu trúc đô thị Hồi giáo truyền thống

d)

Khu công nghiệp

40.

Tuyến du lịch Nile kinh điển thường kết hợp:

a)

Cairo – Luxor – Aswan – Abu Simbel

b)

Alexandria – Port Said – Damietta

c)

Hurghada – Sharm El-Sheikh – Dahab

d)

Siwa – Bahariya – Farafra

41.

Du lịch Jordan gắn với tài nguyên đặc sắc nào?

a)

Thác Victoria

b)

Petra và sa mạc Wadi Rum

c)

Rạn san hô Biển Đỏ lớn nhất thế giới

d)

Núi Kilimanjaro

42.

Ở Trung Đông, “souq” là:

a)

Tuyến đường sắt

b)

Nhà thờ chính tòa

c)

Chợ truyền thống

d)

Công viên quốc gia

43.

Một chiến lược giảm rủi ro mùa nóng ở vùng Vịnh cho city tour là:

a)

Lịch tham quan sáng sớm – chiều muộn, không gian điều hòa

b)

Hạn chế vào trung tâm thương mại

c)

Di chuyển giữa trưa

d)

Loại bỏ di chuyển bằng metro

44.

Hình thức lưu trú đặc trưng sa mạc ở Maroc/Tunisia là:

a)

Lều trại (desert camp) và riad

b)

Igloo băng

c)

Nhà phao

d)

Nhà trên cây

45.

Đặc điểm phân hóa tài nguyên du lịch Đông Nam Á là:

a)

Hồ băng và fiord

b)

Biển đảo – rừng mưa – văn hóa đa tộc

c)

Băng hà – núi tuyết – sa mạc

d)

Đồng cỏ ôn đới rộng lớn

46.

Trục sản phẩm chủ lực của Việt Nam theo không gian là:

a)

Trung (di sản – biển) – Bắc (di sản – núi) – Nam (đô thị – sông nước)

b)

Bắc (di sản – núi) – Trung (di sản – biển) – Nam (đô thị – sông nước)

c)

Tây (biển) – Đông (sa mạc)

d)

Nam (băng hà) – Bắc (sa mạc)

47.

Khái niệm nào mô tả việc phát triển du lịch đáp ứng nhu cầu hiện tại của du khách và cộng đồng địa phương mà vẫn bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai?

a)

Du lịch bền vững

b)

Du lịch đại trà

c)

Du lịch sang trọng

d)

Du lịch transit

48.

Điểm cốt lõi của ecotourism (du lịch sinh thái) là gì?

a)

Tập trung vào nghỉ dưỡng cao cấp

b)

Khám phá thiên nhiên, giáo dục môi trường và lợi ích cho bảo tồn

c)

Mua sắm tại các trung tâm thương mại

d)

Tổ chức sự kiện thể thao quy mô lớn

49.

Du lịch dựa vào cộng đồng (community-based tourism) nhấn mạnh điều nào sau đây?

a)

Quản lý bởi các tập đoàn quốc tế

b)

Cộng đồng địa phương tham gia quản lý, chia sẻ lợi ích và bảo tồn văn hóa

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào chính phủ trung ương

d)

Chỉ tập trung vào khách quốc tế

50.

Trong quản lý điểm đến (destination management), biện pháp nào giúp giảm quá tải khách (overtourism)?

a)

Quảng bá liên tục vào mùa cao điểm

b)

Giới hạn sức chứa, định giá linh hoạt và phân luồng theo mùa

c)

Bỏ qua phản hồi của cư dân

d)

Miễn toàn bộ phí vào cửa

51.

Yếu tố quan trọng thúc đẩy phục hồi du lịch toàn cầu sau COVID-19 là:

a)

Đóng cửa biên giới kéo dài

b)

Tỷ lệ tiêm chủng cao, mở cửa an toàn và tiêu chuẩn vệ sinh

c)

Cắt giảm toàn bộ chuyến bay

d)

Hủy bỏ visa quá cảnh

52.

Thực hành nào thể hiện du lịch bền vững ở cơ sở lưu trú?

a)

Dùng nhựa một lần tối đa để tiện lợi

b)

Tiết kiệm năng lượng, quản lý rác thải và ưu tiên sản phẩm địa phương

c)

Thay khăn mỗi giờ để tăng chất lượng dịch vụ

d)

Cấm khách sử dụng phương tiện công cộng

53.

Khi thiết kế tour ecotourism tại rừng nhiệt đới, lựa chọn nào phù hợp nhất?

a)

Âm nhạc điện tử xuyên đêm

b)

Hướng dẫn viên đào tạo về sinh thái, đường mòn ít tác động, nhóm nhỏ

c)

Xe địa hình chạy tự do qua sinh cảnh

d)

Xây dựng công viên nước trong rừng

54.

Lợi ích kinh tế-xã hội chủ đạo của community-based tourism đối với cộng đồng là:

a)

Lợi nhuận chỉ về doanh nghiệp ngoài địa phương

b)

Tạo việc làm, phân phối thu nhập công bằng và trao quyền cho cư dân

c)

Tăng giá đất và buộc di dời

d)

Giảm liên kết chuỗi cung ứng địa phương

55.

Chiến lược phục hồi điểm đến biển đảo sau đại dịch nên ưu tiên:

a)

Phát triển công suất tàu du lịch vượt quá khả năng môi trường

b)

Đa dạng hóa thị trường, chuẩn bị kế hoạch ứng phó rủi ro và giám sát năng lực chịu tải

c)

Loại bỏ các quy trình an toàn sinh học

d)

Chỉ khuyến mại giá rẻ không điều kiện

56.

Khía cạnh nào thường được dùng làm chỉ số theo dõi tính bền vững của điểm đến?

a)

Số influencer ghé thăm mỗi tháng

b)

Mức phát thải carbon trên mỗi du khách, chất lượng nước và sự hài lòng của cư dân

c)

Số lượng quảng cáo trực tuyến

d)

Tốc độ xây dựng khách sạn hạng sang

57.

Đối với du lịch sinh thái ở khu rạn san hô, biện pháp quản lý khách phù hợp là:

a)

Cho phép chạm vào san hô để trải nghiệm

b)

Thiết lập vùng không neo, giới hạn số thợ lặn và hướng dẫn quy tắc "không chạm"

c)

Khuyến khích lấy mẫu san hô làm lưu niệm

d)

Không cần huấn luyện trước khi lặn

58.

Khi triển khai chương trình du lịch dựa vào cộng đồng ở làng miền núi, bước khởi đầu hiệu quả là:

a)

Áp đặt sản phẩm tour từ bên ngoài

b)

Đánh giá nhu cầu cộng đồng, lập quỹ lợi ích chung và đào tạo dịch vụ du lịch

c)

Chỉ tuyển lao động tạm thời từ nơi khác

d)

Không cần tham vấn người dân

59.

Mexico – bán đảo Yucatán nổi bật với điểm nào sau đây?

a)

Di sản Maya, cenote karst, bờ Caribe

b)

Fiord

c)

Băng hà cổ

d)

Sa mạc đá vôi không biển

60.

Peru – “Sacred Valley – Machu Picchu” cần biện pháp quản lý nào để bảo tồn tốt nhất?

a)

Giới hạn sức chứa (quota, khung giờ, tuyến tàu)

b)

Đào kênh dẫn biển

c)

Nâng mực nước hồ

d)

Khai thác mỏ công nghiệp

61.

Patagonia (Chile/Argentina) có đặc trưng nổi bật là gì?

a)

Gió tây mạnh, băng hà vĩ độ cao, núi granit sắc cạnh

b)

Rừng mưa xích đạo

c)

Đồng bằng châu thổ

d)

Sa mạc cát mịn

62.

Brazil – Amazon là khu vực nào sau đây?

a)

Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, đa dạng sinh học cao

b)

Fiord sâu

c)

Sa mạc rộng

d)

Băng hà cổ

63.

“Wine tourism” ở Nam Mỹ tập trung chủ yếu tại đâu?

a)

Bogotá (Colombia)

b)

Mendoza (Argentina) và thung lũng Central (Chile)

c)

Lima (Peru)

d)

La Paz (Bolivia)

64.

Đối với sản phẩm xuyên biên giới Iguazú/Iguaçu, yêu cầu then chốt là gì?

a)

Phối hợp thị thực, cửa khẩu và quản trị hai vườn quốc gia

b)

Bắt buộc đi đường bộ 100%

c)

Cấm bay nội địa

d)

Đóng cửa một phía biên giới

65.

“Route 40” (Argentina) nổi tiếng vì đặc điểm nào?

a)

Trục đường dọc Andes, nối nhiều cảnh quan tự nhiên

b)

Đường xuyên sa mạc Atacama ở Peru

c)

Đường ven biển Brazil

d)

Đường qua rừng Amazon

66.

Ở Mỹ Latinh, “pueblos mágicos” là gì?

a)

Nhãn hiệu điểm đến thị trấn có giá trị văn hóa–lịch sử (Mexico)

b)

Khu căn cứ quân sự

c)

Cảng dầu khí

d)

Khu công nghiệp

67.

Ecuador – quần đảo Galápagos được gọi là “phòng thí nghiệm tự nhiên” vì lý do nào sau đây?

a)

Tính đặc hữu cao và nghiên cứu tiến hóa

b)

Sa mạc hóa

c)

Tài nguyên khoáng sản

d)

Khí hậu lạnh quanh năm

68.

Quản trị du lịch bền vững ở quần đảo nhạy cảm cần yêu cầu nào?

a)

Giới hạn khách, quy định tàu, tuyến và hoạt động theo zonation

b)

Cho phép cập bến tự do

c)

Không cần giấy phép

d)

Tăng mật độ khai thác

69.

Nguyên tắc thiết kế tour liên lục địa hiệu quả là gì?

a)

Mô hình hub–spoke để tối ưu nối chuyến và giảm thời gian chết

b)

Đi càng nhiều nước càng tốt trong 3 ngày

c)

Chỉ dùng xe buýt đường dài

d)

Tránh bay đêm mọi trường hợp

70.

Trong sản phẩm dài ngày, “pacing” đề cập đến yếu tố nào?

a)

Nhịp độ tham quan – thời gian di chuyển – thời gian nghỉ cân bằng

b)

Số chỗ ngồi trên xe

c)

Thuế sân bay

d)

Chỉ số tốc độ gió

71.

Khi lập lịch điểm đến núi cao Andes/Himalaya, ưu tiên quan trọng nhất là gì?

a)

Thích nghi độ cao (acclimatization) theo từng bước

b)

Leo thẳng độ cao lớn ngay ngày đầu

c)

Giảm ngày tham quan

d)

Chỉ ở vùng thấp

72.

Trong quản trị rủi ro tour sa mạc/đới nóng, biện pháp nào là phù hợp?

a)

Di chuyển giữa trưa

b)

Giảm thời gian nghỉ

c)

Không cần phương án dự phòng

d)

Kế hoạch nước – bóng mát – khung giờ mát – kiểm tra sức khỏe

73.

Mục tiêu của "Integrated marketing communications (IMC)" là gì?

a)

Chỉ quảng cáo trên báo in

b)

Đồng bộ thông điệp qua nhiều kênh để tăng nhận biết và chuyển đổi

c)

Chỉ dùng một mạng xã hội

d)

Tập trung vào nội địa, bỏ qua quốc tế

74.

Trong mô hình cung cầu du lịch, yếu tố thuộc "cung" bao gồm nội dung nào?

a)

Nhu cầu, sở thích, thu nhập

b)

Chính sách thị thực

c)

Tình hình kinh tế thế giới

d)

Tài nguyên, cơ sở hạ tầng, dịch vụ và khả năng tiếp cận

75.

Khái niệm "Tourist arrivals" được hiểu là gì?

a)

Số vé máy bay bán ra

b)

Số lượt khách đến điểm đến trong một giai đoạn nhất định

c)

Số khách lưu trú dài hạn

d)

Tổng dân số địa phương

76.

"Length of stay" phản ánh điều gì?

a)

Khoảng cách di chuyển

b)

Thời gian trung bình khách ở lại điểm đến

c)

Mức giá phòng

d)

Số lượng chuyến bay

77.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc hệ thống du lịch theo mô hình Leiper?

a)

Nguồn khách

b)

Tuyến vận chuyển

c)

Điểm đến

d)

Thuế nhập khẩu

78.

Mục tiêu chính của nghiên cứu địa lý du lịch là gì?

a)

Dự báo tỉ giá hối đoái

b)

Phân tích sự phân bố không gian của tài nguyên và dòng khách

c)

Tính chi phí lao động

d)

Kiểm soát xuất nhập khẩu

79.

"Domestic tourism" được hiểu là gì?

a)

Du khách quốc tế

b)

Người dân đi công tác nước ngoài

c)

Người dân đi du lịch trong phạm vi quốc gia của họ

d)

Người lao động di cư

80.

Đặc điểm chính của "regional tourism" là gì?

a)

Chỉ diễn ra nội tỉnh

b)

Du lịch hàng hải

c)

Không có yếu tố biên giới

d)

Di chuyển giữa các nước trong cùng khu vực địa lý

81.

"Outbound tourism" là gì?

a)

Dòng khách rời khỏi quốc gia cư trú để du lịch nước ngoài

b)

Dòng khách đến quốc gia khác

c)

Du lịch nội địa

d)

Du lịch tại điểm đến

82.

Yếu tố nào có thể đẩy mạnh cầu du lịch quốc tế?

a)

Tăng rào cản thị thực

b)

Tăng giá nhiên liệu

c)

Giảm thời gian nghỉ phép

d)

Tăng thu nhập và chi phí vận tải giảm

83.

Theo UNWTO, châu lục đón khách quốc tế nhiều nhất năm 2024 là khu vực nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

84.

Trong phát triển du lịch, “Infrastructure” bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Ẩm thực và mua sắm

b)

Giao thông, viễn thông, điện nước, y tế

c)

Lễ hội và văn hóa

d)

Động vật hoang dã

85.

Trong du lịch, “Superstructure” đề cập chủ yếu đến:

a)

Cảnh quan tự nhiên

b)

Hệ thống chính trị

c)

Cơ sở lưu trú, nhà hàng, khu vui chơi

d)

Sông ngòi

86.

Vai trò chính của chính phủ trong phát triển du lịch là:

a)

Tổ chức tour

b)

Bán vé máy bay

c)

Quy hoạch, chính sách, bảo tồn và xúc tiến

d)

Điều hành khách sạn tư nhân

87.

Khái niệm “carrying capacity” không chỉ là giới hạn sinh thái mà còn bao gồm:

a)

Chính trị

b)

Văn học

c)

Kinh tế vi mô

d)

Xã hội và tâm lý

88.

Chỉ số “TCI” (Tourism Climate Index) càng cao cho thấy:

a)

Tỷ lệ thất nghiệp tăng

b)

Lượng khách giảm

c)

Điều kiện khí hậu thuận lợi cho hoạt động du lịch

d)

Nhiệt độ khắc nghiệt

89.

Trong du lịch, “Accessibility” liên quan trực tiếp đến:

a)

Khả năng tiếp cận điểm đến qua hệ thống vận tải

b)

Dân số

c)

Mức độ chi tiêu

d)

Thuế nhập cảnh

90.

Một yếu tố đặc trưng của du lịch hàng không giá rẻ là:

a)

Tối ưu chi phí vận hành, bán vé trực tuyến, khai thác sân bay thứ cấp

b)

Không sử dụng công nghệ

c)

Chỉ bay đường dài

d)

Dịch vụ 5 sao

91.

Mô hình “hub-and-spoke” trong hàng không nghĩa là:

a)

Mô hình trục – nan hoa, trung tâm kết nối và các tuyến vệ tinh

b)

Mạng bay ngẫu nhiên

c)

Mô hình chỉ có điểm đầu – điểm cuối

d)

Không có trung chuyển

92.

Quyền tự do hàng không thứ năm cho phép hoạt động nào?

a)

Vận chuyển khách giữa hai quốc gia thứ ba trên hành trình xuất phát từ quốc gia hãng bay

b)

Hạ cánh kỹ thuật

c)

Bay qua lãnh thổ mà không hạ cánh

d)

Bay nội địa nước khác

93.

Mục tiêu của “Open Skies Agreement” là:

a)

Cấm hãng bay giá rẻ

b)

Giới hạn tần suất bay

c)

Tự do hóa vận tải hàng không quốc tế

d)

Kiểm soát chặt hành khách

94.

Ưu thế lớn của “high-speed rail” đối với du lịch là:

a)

Chi phí vận hành cao

b)

Tiết kiệm thời gian, an toàn và thân thiện môi trường

c)

Hạn chế điểm đến

d)

Phụ thuộc khí hậu

95.

“Tourist bubble” mô tả hiện tượng nào sau đây?

a)

Khách chỉ tương tác trong không gian du lịch được kiểm soát, tách biệt với cộng đồng địa phương

b)

Du khách đi tự túc không giới hạn

c)

Bùng nổ dân số du lịch

d)

Giảm lượng khách

96.

Trong bối cảnh Latin America & Caribbean, thuật ngữ “tourism multiplier effect” thường ám chỉ:

a)

Tác động kinh tế lan tỏa khi chi tiêu du lịch tạo thêm thu nhập và việc làm

b)

Giảm chi tiêu do lạm phát

c)

Chỉ tác động môi trường

d)

Chỉ tác động văn hóa

97.

Tổ chức quản lý điểm đến (Destination Management Organization - DMO) có vai trò chính là gì?

a)

Giám sát môi trường

b)

Quản trị, điều phối và xúc tiến phát triển điểm đến

c)

Quản lý doanh nghiệp tư nhân

d)

Tổ chức tour mạo hiểm

98.

Trong du lịch, mô hình PPP (Public-Private Partnership) thể hiện điều nào sau đây?

a)

Doanh nghiệp độc quyền

b)

Hợp tác công – tư trong đầu tư và vận hành dự án du lịch

c)

Chính phủ tài trợ toàn phần

d)

Tư nhân hóa hoàn toàn

99.

Khái niệm "tourism leakage" mô tả hiện tượng nào?

a)

Dòng ngoại tệ thất thoát khỏi nền kinh tế địa phương

b)

Lãng phí tài nguyên nước

c)

Giảm giá dịch vụ

d)

Khách rời điểm đến sớm

100.

Biện pháp hiệu quả để giảm "leakage" ở các nước đang phát triển là gì?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào hàng nhập khẩu

b)

Cấm khách quốc tế

c)

Tăng liên kết nội địa và sử dụng nguồn cung địa phương

d)

Giảm thuế doanh nghiệp

101.

Yếu tố nào chịu tác động mạnh nhất từ "tourism multiplier"?

a)

Khai khoáng

b)

Nông nghiệp

c)

Ngành lưu trú, ăn uống, vận tải và dịch vụ phụ trợ

d)

Công nghiệp nặng

102.

Hệ quả phổ biến của "mass tourism" đối với điểm đến là gì?

a)

Giảm giá trị trải nghiệm

b)

Tăng chất lượng dịch vụ

c)

Áp lực môi trường và văn hóa tại điểm đến

d)

Hạn chế lao động

103.

Điểm mạnh của "alternative tourism" là gì?

a)

Giảm tương tác cộng đồng

b)

Cần chi phí rất cao

c)

Tăng tính bền vững, phân bổ lợi ích công bằng hơn

d)

Thu hút lượng khách khổng lồ

104.

Vì sao "adventure tourism" hấp dẫn du khách?

a)

Mang tính thử thách, khám phá và gắn gũi thiên nhiên

b)

Không cần kỹ năng

c)

Không cần bảo hiểm

d)

Ít yếu tố rủi ro

105.

Sức chứa (carrying capacity) của di sản phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

Dân số

b)

Thị thực

c)

Mức giá vé

d)

Khả năng quản lý và hạ tầng

106.

"Overtourism" thường xảy ra khi nào?

a)

Thiếu quảng bá

b)

Lượng khách vượt quá sức chứa và hạ tầng điểm đến

c)

Giảm cầu du lịch

d)

Nhu cầu giảm mạnh

107.

Biện pháp phổ biến để giảm "overtourism" là gì?

a)

Giới hạn vé, đa dạng điểm đến, phát triển du lịch số

b)

Hạ giá mạnh trong mùa cao điểm

c)

Mở rộng quảng cáo ồ ạt

d)

Tăng chuyến bay giá rẻ

108.

"Climate-smart tourism" tập trung vào mục tiêu nào?

a)

Giảm phát thải carbon và thích ứng khí hậu

b)

Tăng khai thác nhiên liệu hóa thạch

c)

Giảm diện tích rừng

d)

Tăng số chuyến bay

109.

Mục tiêu chính của chương trình "carbon offset" trong du lịch là gì?

a)

Bù đắp phát thải bằng đầu tư vào các dự án giảm/thu giữ CO2

b)

Tăng tốc độ tăng trưởng du lịch đại trà

c)

Giảm giá vé máy bay

d)

Khuyến khích khách đi lại nhiều hơn

110.

Khái niệm nào phản ánh việc chi tiêu du lịch lan tỏa tạo thu nhập cho nhiều ngành liên quan?

a)

Leakage

b)

Multiplier effect

c)

Seasonality

d)

Carrying capacity

111.

Thuật ngữ nào mô tả biến động cầu du lịch theo mùa ảnh hưởng đến quản lý lao động và doanh thu?

a)

Alternative tourism

b)

Seasonality

c)

Overtourism

d)

PPP

112.

Trong du lịch bền vững, biện pháp bù đắp lượng khí thải CO₂ bằng đầu tư xanh thuộc nhóm giải pháp nào?

a)

Giảm giá tour

b)

Mở rộng điểm đến

c)

Quảng bá thương hiệu

d)

Bù đắp lượng khí thải CO₂ bằng đầu tư xanh

113.

“Blue tourism” liên quan chủ yếu đến nội dung nào?

a)

Du lịch đô thị

b)

Du lịch hàng không

c)

Du lịch rừng

d)

Phát triển du lịch gắn với kinh tế biển bền vững

114.

Khái niệm “circular tourism economy” nhấn mạnh điều gì trong chuỗi giá trị du lịch?

a)

Tăng sử dụng nhựa

b)

Tái sử dụng – tái chế – giảm rác thải

c)

Phát triển sản phẩm rẻ tiền

d)

Tăng nhập khẩu hàng hóa

115.

Một “smart destination” cần đảm bảo yếu tố cốt lõi nào?

a)

Dữ liệu mở, công nghệ cảm biến và quản lý bền vững

b)

Thiếu kết nối Internet

c)

Tăng mật độ xây dựng

d)

Giá rẻ

116.

“Digital tourism marketing” mang lại lợi ích chính nào cho điểm đến và doanh nghiệp?

a)

Giới hạn kênh truyền thông

b)

Chỉ phục vụ nội địa

c)

Giảm tương tác

d)

Tối ưu hóa quảng bá, định vị thị trường và đo lường hiệu quả

117.

Trong ngành du lịch, “AI chatbot” thường được sử dụng để làm gì?

a)

Phân loại hành lý

b)

Đo lường khí thải

c)

Hỗ trợ tư vấn, đặt dịch vụ và phản hồi khách hàng tự động

d)

Kiểm soát an ninh sân bay

118.

Ứng dụng “Big data” trong du lịch giúp thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Phân tích hành vi, xu hướng và dự báo cầu

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Loại bỏ quảng cáo

d)

Giảm số lượng khách

119.

Một yếu tố đạo đức quan trọng trong du lịch bền vững là gì?

a)

Tôn trọng văn hóa địa phương và quyền lợi cộng đồng

b)

Giữ bí mật thông tin điểm đến

c)

Ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn

d)

Giảm chất lượng dịch vụ

120.

“Crisis management” trong du lịch chủ yếu đề cập đến điều gì?

a)

Ứng phó khủng hoảng như thiên tai, dịch bệnh, bất ổn chính trị

b)

Xây thêm khách sạn

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Tăng giá vé

121.

Ví dụ về quản lý khủng hoảng thành công trong du lịch là trường hợp nào sau đây?

a)

Ngừng xúc tiến 10 năm

b)

Thái Lan sau sóng thần 2004 với chiến lược “Amazing Thailand Rebuild”

c)

Giảm giá sâu toàn quốc

d)

Đóng cửa toàn bộ ngành du lịch

122.

Trong du lịch, “resilience” thể hiện điều gì của hệ thống?

a)

Giảm cầu vĩnh viễn

b)

Khả năng phục hồi và thích ứng sau khủng hoảng

c)

Sự sụp đổ của ngành

d)

Tăng nợ công

123.

Trong quản trị du lịch, “stakeholders” bao gồm các thành phần nào?

a)

Chỉ cộng đồng

b)

Chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng, du khách

c)

Chỉ chính phủ

d)

Chỉ doanh nghiệp

124.

Mối liên hệ giữa “carrying capacity” và “sustainability” trong du lịch là gì?

a)

Quản lý sức chứa hợp lý giúp duy trì phát triển bền vững

b)

Hai khái niệm không liên quan

c)

Bền vững chỉ về kinh tế

d)

Chỉ áp dụng cho bảo tồn rừng