Font size
Worksheetsdddltc 2
Total questions: 124
Worksheet time: 2hrs 4mins
“Digital nomads” là thuật ngữ chỉ ai?
Người làm việc từ xa kết hợp du lịch dài hạn
Hướng dẫn viên tự do
Khách nội địa ngắn ngày
Doanh nhân định cư lâu dài
Xu hướng “bleisure travel” mô tả điều gì?
Kết hợp giữa du lịch và công việc
Du lịch nhóm lớn
Du lịch tôn giáo
Du lịch ngắn ngày
Ví dụ về chính sách “visa free” trong khu vực ASEAN là gì?
Việt Nam – Thái Lan miễn thị thực cho công dân hai nước
Singapore yêu cầu visa đối với Thái Lan
Malaysia áp dụng thị thực điện tử
Lào bắt buộc visa mọi khách
“Caravan tourism” phổ biến ở khu vực nào?
Châu Âu và Úc
Đông Nam Á
Trung Đông
Bắc Phi
“Cruise tourism” (du lịch tàu biển) phát triển mạnh ở đâu?
Caribbean và Địa Trung Hải
Trung Phi
Tây Tạng
Nam Cực
Loại hình “medical tourism” (du lịch y tế) phổ biến tại các nước nào?
Thái Lan và Singapore
Nepal và Bhutan
Lào và Campuchia
Myanmar và Đông Timor
Mục tiêu chính của “wellness tourism” là gì?
Tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần
Tham quan di tích
Mua sắm hàng hiệu
Tham gia lễ hội
“Festival tourism” thường thu hút khách bằng yếu tố nào?
Các sự kiện văn hóa, âm nhạc, tôn giáo
Hội nghị doanh nghiệp
Du lịch công vụ
Mua sắm
Một điểm đến nổi bật về du lịch lễ hội ở châu Âu là:
Venice (Italy)
Oslo (Na Uy)
Zurich (Thụy Sĩ)
Sofia (Bulgaria)
Loại hình “gastronomy tourism” tập trung vào khía cạnh nào?
Ẩm thực và trải nghiệm văn hóa ăn uống
Nghỉ dưỡng biển
Leo núi
Hội thảo
Quốc gia được xem là “thiên đường ẩm thực” ở châu Á là:
Thái Lan
Nhật Bản
Trung Quốc
Việt Nam
“Film-induced tourism” (du lịch theo phim ảnh) phát triển mạnh nhờ điều gì?
Các bộ phim tạo hình ảnh điểm đến hấp dẫn
Quảng cáo truyền hình
Hợp đồng thương mại
Hội chợ du lịch
Một ví dụ điển hình của “film tourism” là:
New Zealand với phim “Chúa tể những chiếc nhẫn”
Thụy Điển với phim “Frozen”
Hy Lạp với phim “Avatar”
Ai Cập với phim “Titanic”
“Dark tourism” (du lịch đen) hướng tới:
Các địa điểm liên quan chiến tranh, thảm họa, cái chết
Du lịch biển
Du lịch giải trí
Du lịch ẩm thực
Ví dụ tiêu biểu của “dark tourism” là:
Bảo tàng Auschwitz ở Ba Lan
Disneyland Paris
Marina Bay Sands
Times Square
“Voluntourism” (du lịch tình nguyện) kết hợp giữa:
Du lịch và hoạt động xã hội hỗ trợ cộng đồng
Du lịch công vụ
Du lịch mạo hiểm
Du lịch ẩm thực
Hình thức “educational tourism” phù hợp nhất cho:
Sinh viên và học giả trao đổi học thuật
Nhân viên văn phòng
Doanh nhân thương mại
Lao động xuất khẩu
Loại hình “religious tourism” có ví dụ tiêu biểu là:
Hành hương Mecca (Saudi Arabia)
Lễ hội âm nhạc Tomorrowland
Du lịch biển Phuket
Du lịch mạo hiểm Nepal
“Pilgrimage tourism” là một nhánh của:
Du lịch tôn giáo
Du lịch sinh thái
Du lịch ẩm thực
Du lịch công vụ
Điểm đến tôn giáo nổi tiếng tại châu Âu là:
Vatican (Ý)
Berlin (Đức)
Madrid (Tây Ban Nha)
Zurich (Thụy Sĩ)
“Shopping tourism” đóng góp lớn nhất ở:
Dubai và Singapore
Tokyo và Seoul
Hà Nội và Bangkok
Madrid và Berlin
“Luxury tourism” đặc trưng bởi:
Dịch vụ cao cấp, cá nhân hóa, chi phí cao
Du lịch đại trà
Du lịch bình dân
Du lịch giáo dục
“Backpacker tourism” hướng đến:
Khách du lịch trẻ, tự túc, chi phí thấp
Khách cao tuổi
Khách doanh nhân
Khách đoàn lớn
“Urban regeneration tourism” (du lịch tái thiết đô thị) tập trung vào:
Hồi sinh khu công nghiệp và lịch sử thành trung tâm du lịch mới
Phát triển nông thôn
Mở rộng sân bay
Bảo tồn thiên nhiên
“Creative tourism” nhấn mạnh đến:
Tham gia trực tiếp vào hoạt động sáng tạo văn hóa, nghệ thuật địa phương
Du lịch thụ động
Du lịch đại trà
Du lịch biển
Du lịch di sản công nghiệp (industrial heritage tourism) phổ biến ở cặp điểm đến nào?
Manchester và Ruhr Valley
Paris và Rome
Athens và Madrid
Warsaw và Vienna
Khái niệm “postmodern tourism” được hiểu đúng nhất là gì?
Du lịch nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân, phi tuyến tính và đa giá trị văn hóa
Du lịch công vụ
Du lịch hàng loạt
Du lịch theo hợp đồng
Các trụ cột cốt lõi của năng lực cạnh tranh điểm đến (destination competitiveness) gồm những yếu tố nào?
Tài nguyên – hạ tầng – quản trị – trải nghiệm
Lương – tỷ giá – lạm phát
Thuế – dân số – xuất khẩu
Diện tích – độ cao – mật độ
Điều kiện tiên quyết để “branding điểm đến” hiệu quả là gì?
Định vị khác biệt, nhất quán và xác thực
Sử dụng khẩu hiệu dài và phức tạp
Thay đổi nhận diện mỗi năm
Tập trung vào mọi phân khúc cùng lúc
Trong phân loại thị trường nguồn khách, chữ viết tắt “VFR” có nghĩa là gì?
Value For Rate
Visiting Friends and Relatives
Vacation For Rest
Visa Free Regime
Một đặc điểm nổi bật của loại hình “city break” ở châu Âu là gì?
Hành trình dài 3–4 tuần
Du lịch chỉ bằng tàu biển
Chuyến đi ngắn 2–4 ngày bằng đường hàng không giá rẻ
Chỉ áp dụng mùa đông
Hiệp ước Schengen tạo thuận lợi cho du lịch nội khối EU chủ yếu nhờ biện pháp nào?
Xóa kiểm soát biên giới nội bộ giữa các nước tham gia
Đồng tiền chung áp dụng mọi nơi
Bắt buộc dùng một ngôn ngữ chung
Miễn thuế giá trị gia tăng toàn EU
Ở Tây Âu, cụm từ “sun, sea, sand” mô tả kinh điển của loại hình nào?
Du lịch núi Alps
Du lịch công nghiệp
Du lịch nghỉ dưỡng ven biển Địa Trung Hải
Du lịch đô thị
“Greenways” tại châu Âu chủ yếu phục vụ hoạt động nào?
Xe đạp/đi bộ an toàn trên tuyến hành lang xanh
Vận tải hàng hóa
Ô tô tải nặng
Tàu hỏa cao tốc
Một trung tâm hàng không (hub) lớn bậc nhất châu Âu là sân bay nào?
Nice (NCE)
Frankfurt (FRA)
Porto (OPO)
Thessaloniki (SKG)
Điểm đến Venice gặp thách thức quản trị nổi bật nào?
Quá tải khách trong ngày và áp lực tàu biển
Núi lửa hoạt động
Thiếu sân bay
Bão tuyết kéo dài
Ở Bắc Âu, sản phẩm “fjord cruise” tập trung chủ yếu tại quốc gia nào?
Đan Mạch
Iceland
Phần Lan
Na Uy
Trong du lịch Trung Đông, một yếu tố rủi ro thường trực là gì?
Thiếu nắng quanh năm
Mưa tuyết kéo dài
Bất ổn địa chính trị và an ninh
Không có sân bay quốc tế
Ở Bắc Phi, “Medina” là:
Sa mạc đá vôi
Cảng nước sâu
Khu phố cổ có cấu trúc đô thị Hồi giáo truyền thống
Khu công nghiệp
Tuyến du lịch Nile kinh điển thường kết hợp:
Cairo – Luxor – Aswan – Abu Simbel
Alexandria – Port Said – Damietta
Hurghada – Sharm El-Sheikh – Dahab
Siwa – Bahariya – Farafra
Du lịch Jordan gắn với tài nguyên đặc sắc nào?
Thác Victoria
Petra và sa mạc Wadi Rum
Rạn san hô Biển Đỏ lớn nhất thế giới
Núi Kilimanjaro
Ở Trung Đông, “souq” là:
Tuyến đường sắt
Nhà thờ chính tòa
Chợ truyền thống
Công viên quốc gia
Một chiến lược giảm rủi ro mùa nóng ở vùng Vịnh cho city tour là:
Lịch tham quan sáng sớm – chiều muộn, không gian điều hòa
Hạn chế vào trung tâm thương mại
Di chuyển giữa trưa
Loại bỏ di chuyển bằng metro
Hình thức lưu trú đặc trưng sa mạc ở Maroc/Tunisia là:
Lều trại (desert camp) và riad
Igloo băng
Nhà phao
Nhà trên cây
Đặc điểm phân hóa tài nguyên du lịch Đông Nam Á là:
Hồ băng và fiord
Biển đảo – rừng mưa – văn hóa đa tộc
Băng hà – núi tuyết – sa mạc
Đồng cỏ ôn đới rộng lớn
Trục sản phẩm chủ lực của Việt Nam theo không gian là:
Trung (di sản – biển) – Bắc (di sản – núi) – Nam (đô thị – sông nước)
Bắc (di sản – núi) – Trung (di sản – biển) – Nam (đô thị – sông nước)
Tây (biển) – Đông (sa mạc)
Nam (băng hà) – Bắc (sa mạc)
Khái niệm nào mô tả việc phát triển du lịch đáp ứng nhu cầu hiện tại của du khách và cộng đồng địa phương mà vẫn bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai?
Du lịch bền vững
Du lịch đại trà
Du lịch sang trọng
Du lịch transit
Điểm cốt lõi của ecotourism (du lịch sinh thái) là gì?
Tập trung vào nghỉ dưỡng cao cấp
Khám phá thiên nhiên, giáo dục môi trường và lợi ích cho bảo tồn
Mua sắm tại các trung tâm thương mại
Tổ chức sự kiện thể thao quy mô lớn
Du lịch dựa vào cộng đồng (community-based tourism) nhấn mạnh điều nào sau đây?
Quản lý bởi các tập đoàn quốc tế
Cộng đồng địa phương tham gia quản lý, chia sẻ lợi ích và bảo tồn văn hóa
Phụ thuộc hoàn toàn vào chính phủ trung ương
Chỉ tập trung vào khách quốc tế
Trong quản lý điểm đến (destination management), biện pháp nào giúp giảm quá tải khách (overtourism)?
Quảng bá liên tục vào mùa cao điểm
Giới hạn sức chứa, định giá linh hoạt và phân luồng theo mùa
Bỏ qua phản hồi của cư dân
Miễn toàn bộ phí vào cửa
Yếu tố quan trọng thúc đẩy phục hồi du lịch toàn cầu sau COVID-19 là:
Đóng cửa biên giới kéo dài
Tỷ lệ tiêm chủng cao, mở cửa an toàn và tiêu chuẩn vệ sinh
Cắt giảm toàn bộ chuyến bay
Hủy bỏ visa quá cảnh
Thực hành nào thể hiện du lịch bền vững ở cơ sở lưu trú?
Dùng nhựa một lần tối đa để tiện lợi
Tiết kiệm năng lượng, quản lý rác thải và ưu tiên sản phẩm địa phương
Thay khăn mỗi giờ để tăng chất lượng dịch vụ
Cấm khách sử dụng phương tiện công cộng
Khi thiết kế tour ecotourism tại rừng nhiệt đới, lựa chọn nào phù hợp nhất?
Âm nhạc điện tử xuyên đêm
Hướng dẫn viên đào tạo về sinh thái, đường mòn ít tác động, nhóm nhỏ
Xe địa hình chạy tự do qua sinh cảnh
Xây dựng công viên nước trong rừng
Lợi ích kinh tế-xã hội chủ đạo của community-based tourism đối với cộng đồng là:
Lợi nhuận chỉ về doanh nghiệp ngoài địa phương
Tạo việc làm, phân phối thu nhập công bằng và trao quyền cho cư dân
Tăng giá đất và buộc di dời
Giảm liên kết chuỗi cung ứng địa phương
Chiến lược phục hồi điểm đến biển đảo sau đại dịch nên ưu tiên:
Phát triển công suất tàu du lịch vượt quá khả năng môi trường
Đa dạng hóa thị trường, chuẩn bị kế hoạch ứng phó rủi ro và giám sát năng lực chịu tải
Loại bỏ các quy trình an toàn sinh học
Chỉ khuyến mại giá rẻ không điều kiện
Khía cạnh nào thường được dùng làm chỉ số theo dõi tính bền vững của điểm đến?
Số influencer ghé thăm mỗi tháng
Mức phát thải carbon trên mỗi du khách, chất lượng nước và sự hài lòng của cư dân
Số lượng quảng cáo trực tuyến
Tốc độ xây dựng khách sạn hạng sang
Đối với du lịch sinh thái ở khu rạn san hô, biện pháp quản lý khách phù hợp là:
Cho phép chạm vào san hô để trải nghiệm
Thiết lập vùng không neo, giới hạn số thợ lặn và hướng dẫn quy tắc "không chạm"
Khuyến khích lấy mẫu san hô làm lưu niệm
Không cần huấn luyện trước khi lặn
Khi triển khai chương trình du lịch dựa vào cộng đồng ở làng miền núi, bước khởi đầu hiệu quả là:
Áp đặt sản phẩm tour từ bên ngoài
Đánh giá nhu cầu cộng đồng, lập quỹ lợi ích chung và đào tạo dịch vụ du lịch
Chỉ tuyển lao động tạm thời từ nơi khác
Không cần tham vấn người dân
Mexico – bán đảo Yucatán nổi bật với điểm nào sau đây?
Di sản Maya, cenote karst, bờ Caribe
Fiord
Băng hà cổ
Sa mạc đá vôi không biển
Peru – “Sacred Valley – Machu Picchu” cần biện pháp quản lý nào để bảo tồn tốt nhất?
Giới hạn sức chứa (quota, khung giờ, tuyến tàu)
Đào kênh dẫn biển
Nâng mực nước hồ
Khai thác mỏ công nghiệp
Patagonia (Chile/Argentina) có đặc trưng nổi bật là gì?
Gió tây mạnh, băng hà vĩ độ cao, núi granit sắc cạnh
Rừng mưa xích đạo
Đồng bằng châu thổ
Sa mạc cát mịn
Brazil – Amazon là khu vực nào sau đây?
Rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, đa dạng sinh học cao
Fiord sâu
Sa mạc rộng
Băng hà cổ
“Wine tourism” ở Nam Mỹ tập trung chủ yếu tại đâu?
Bogotá (Colombia)
Mendoza (Argentina) và thung lũng Central (Chile)
Lima (Peru)
La Paz (Bolivia)
Đối với sản phẩm xuyên biên giới Iguazú/Iguaçu, yêu cầu then chốt là gì?
Phối hợp thị thực, cửa khẩu và quản trị hai vườn quốc gia
Bắt buộc đi đường bộ 100%
Cấm bay nội địa
Đóng cửa một phía biên giới
“Route 40” (Argentina) nổi tiếng vì đặc điểm nào?
Trục đường dọc Andes, nối nhiều cảnh quan tự nhiên
Đường xuyên sa mạc Atacama ở Peru
Đường ven biển Brazil
Đường qua rừng Amazon
Ở Mỹ Latinh, “pueblos mágicos” là gì?
Nhãn hiệu điểm đến thị trấn có giá trị văn hóa–lịch sử (Mexico)
Khu căn cứ quân sự
Cảng dầu khí
Khu công nghiệp
Ecuador – quần đảo Galápagos được gọi là “phòng thí nghiệm tự nhiên” vì lý do nào sau đây?
Tính đặc hữu cao và nghiên cứu tiến hóa
Sa mạc hóa
Tài nguyên khoáng sản
Khí hậu lạnh quanh năm
Quản trị du lịch bền vững ở quần đảo nhạy cảm cần yêu cầu nào?
Giới hạn khách, quy định tàu, tuyến và hoạt động theo zonation
Cho phép cập bến tự do
Không cần giấy phép
Tăng mật độ khai thác
Nguyên tắc thiết kế tour liên lục địa hiệu quả là gì?
Mô hình hub–spoke để tối ưu nối chuyến và giảm thời gian chết
Đi càng nhiều nước càng tốt trong 3 ngày
Chỉ dùng xe buýt đường dài
Tránh bay đêm mọi trường hợp
Trong sản phẩm dài ngày, “pacing” đề cập đến yếu tố nào?
Nhịp độ tham quan – thời gian di chuyển – thời gian nghỉ cân bằng
Số chỗ ngồi trên xe
Thuế sân bay
Chỉ số tốc độ gió
Khi lập lịch điểm đến núi cao Andes/Himalaya, ưu tiên quan trọng nhất là gì?
Thích nghi độ cao (acclimatization) theo từng bước
Leo thẳng độ cao lớn ngay ngày đầu
Giảm ngày tham quan
Chỉ ở vùng thấp
Trong quản trị rủi ro tour sa mạc/đới nóng, biện pháp nào là phù hợp?
Di chuyển giữa trưa
Giảm thời gian nghỉ
Không cần phương án dự phòng
Kế hoạch nước – bóng mát – khung giờ mát – kiểm tra sức khỏe
Mục tiêu của "Integrated marketing communications (IMC)" là gì?
Chỉ quảng cáo trên báo in
Đồng bộ thông điệp qua nhiều kênh để tăng nhận biết và chuyển đổi
Chỉ dùng một mạng xã hội
Tập trung vào nội địa, bỏ qua quốc tế
Trong mô hình cung cầu du lịch, yếu tố thuộc "cung" bao gồm nội dung nào?
Nhu cầu, sở thích, thu nhập
Chính sách thị thực
Tình hình kinh tế thế giới
Tài nguyên, cơ sở hạ tầng, dịch vụ và khả năng tiếp cận
Khái niệm "Tourist arrivals" được hiểu là gì?
Số vé máy bay bán ra
Số lượt khách đến điểm đến trong một giai đoạn nhất định
Số khách lưu trú dài hạn
Tổng dân số địa phương
"Length of stay" phản ánh điều gì?
Khoảng cách di chuyển
Thời gian trung bình khách ở lại điểm đến
Mức giá phòng
Số lượng chuyến bay
Yếu tố nào KHÔNG thuộc hệ thống du lịch theo mô hình Leiper?
Nguồn khách
Tuyến vận chuyển
Điểm đến
Thuế nhập khẩu
Mục tiêu chính của nghiên cứu địa lý du lịch là gì?
Dự báo tỉ giá hối đoái
Phân tích sự phân bố không gian của tài nguyên và dòng khách
Tính chi phí lao động
Kiểm soát xuất nhập khẩu
"Domestic tourism" được hiểu là gì?
Du khách quốc tế
Người dân đi công tác nước ngoài
Người dân đi du lịch trong phạm vi quốc gia của họ
Người lao động di cư
Đặc điểm chính của "regional tourism" là gì?
Chỉ diễn ra nội tỉnh
Du lịch hàng hải
Không có yếu tố biên giới
Di chuyển giữa các nước trong cùng khu vực địa lý
"Outbound tourism" là gì?
Dòng khách rời khỏi quốc gia cư trú để du lịch nước ngoài
Dòng khách đến quốc gia khác
Du lịch nội địa
Du lịch tại điểm đến
Yếu tố nào có thể đẩy mạnh cầu du lịch quốc tế?
Tăng rào cản thị thực
Tăng giá nhiên liệu
Giảm thời gian nghỉ phép
Tăng thu nhập và chi phí vận tải giảm
Theo UNWTO, châu lục đón khách quốc tế nhiều nhất năm 2024 là khu vực nào?
Châu Á
Châu Âu
Trong phát triển du lịch, “Infrastructure” bao gồm yếu tố nào sau đây?
Ẩm thực và mua sắm
Giao thông, viễn thông, điện nước, y tế
Lễ hội và văn hóa
Động vật hoang dã
Trong du lịch, “Superstructure” đề cập chủ yếu đến:
Cảnh quan tự nhiên
Hệ thống chính trị
Cơ sở lưu trú, nhà hàng, khu vui chơi
Sông ngòi
Vai trò chính của chính phủ trong phát triển du lịch là:
Tổ chức tour
Bán vé máy bay
Quy hoạch, chính sách, bảo tồn và xúc tiến
Điều hành khách sạn tư nhân
Khái niệm “carrying capacity” không chỉ là giới hạn sinh thái mà còn bao gồm:
Chính trị
Văn học
Kinh tế vi mô
Xã hội và tâm lý
Chỉ số “TCI” (Tourism Climate Index) càng cao cho thấy:
Tỷ lệ thất nghiệp tăng
Lượng khách giảm
Điều kiện khí hậu thuận lợi cho hoạt động du lịch
Nhiệt độ khắc nghiệt
Trong du lịch, “Accessibility” liên quan trực tiếp đến:
Khả năng tiếp cận điểm đến qua hệ thống vận tải
Dân số
Mức độ chi tiêu
Thuế nhập cảnh
Một yếu tố đặc trưng của du lịch hàng không giá rẻ là:
Tối ưu chi phí vận hành, bán vé trực tuyến, khai thác sân bay thứ cấp
Không sử dụng công nghệ
Chỉ bay đường dài
Dịch vụ 5 sao
Mô hình “hub-and-spoke” trong hàng không nghĩa là:
Mô hình trục – nan hoa, trung tâm kết nối và các tuyến vệ tinh
Mạng bay ngẫu nhiên
Mô hình chỉ có điểm đầu – điểm cuối
Không có trung chuyển
Quyền tự do hàng không thứ năm cho phép hoạt động nào?
Vận chuyển khách giữa hai quốc gia thứ ba trên hành trình xuất phát từ quốc gia hãng bay
Hạ cánh kỹ thuật
Bay qua lãnh thổ mà không hạ cánh
Bay nội địa nước khác
Mục tiêu của “Open Skies Agreement” là:
Cấm hãng bay giá rẻ
Giới hạn tần suất bay
Tự do hóa vận tải hàng không quốc tế
Kiểm soát chặt hành khách
Ưu thế lớn của “high-speed rail” đối với du lịch là:
Chi phí vận hành cao
Tiết kiệm thời gian, an toàn và thân thiện môi trường
Hạn chế điểm đến
Phụ thuộc khí hậu
“Tourist bubble” mô tả hiện tượng nào sau đây?
Khách chỉ tương tác trong không gian du lịch được kiểm soát, tách biệt với cộng đồng địa phương
Du khách đi tự túc không giới hạn
Bùng nổ dân số du lịch
Giảm lượng khách
Trong bối cảnh Latin America & Caribbean, thuật ngữ “tourism multiplier effect” thường ám chỉ:
Tác động kinh tế lan tỏa khi chi tiêu du lịch tạo thêm thu nhập và việc làm
Giảm chi tiêu do lạm phát
Chỉ tác động môi trường
Chỉ tác động văn hóa
Tổ chức quản lý điểm đến (Destination Management Organization - DMO) có vai trò chính là gì?
Giám sát môi trường
Quản trị, điều phối và xúc tiến phát triển điểm đến
Quản lý doanh nghiệp tư nhân
Tổ chức tour mạo hiểm
Trong du lịch, mô hình PPP (Public-Private Partnership) thể hiện điều nào sau đây?
Doanh nghiệp độc quyền
Hợp tác công – tư trong đầu tư và vận hành dự án du lịch
Chính phủ tài trợ toàn phần
Tư nhân hóa hoàn toàn
Khái niệm "tourism leakage" mô tả hiện tượng nào?
Dòng ngoại tệ thất thoát khỏi nền kinh tế địa phương
Lãng phí tài nguyên nước
Giảm giá dịch vụ
Khách rời điểm đến sớm
Biện pháp hiệu quả để giảm "leakage" ở các nước đang phát triển là gì?
Phụ thuộc hoàn toàn vào hàng nhập khẩu
Cấm khách quốc tế
Tăng liên kết nội địa và sử dụng nguồn cung địa phương
Giảm thuế doanh nghiệp
Yếu tố nào chịu tác động mạnh nhất từ "tourism multiplier"?
Khai khoáng
Nông nghiệp
Ngành lưu trú, ăn uống, vận tải và dịch vụ phụ trợ
Công nghiệp nặng
Hệ quả phổ biến của "mass tourism" đối với điểm đến là gì?
Giảm giá trị trải nghiệm
Tăng chất lượng dịch vụ
Áp lực môi trường và văn hóa tại điểm đến
Hạn chế lao động
Điểm mạnh của "alternative tourism" là gì?
Giảm tương tác cộng đồng
Cần chi phí rất cao
Tăng tính bền vững, phân bổ lợi ích công bằng hơn
Thu hút lượng khách khổng lồ
Vì sao "adventure tourism" hấp dẫn du khách?
Mang tính thử thách, khám phá và gắn gũi thiên nhiên
Không cần kỹ năng
Không cần bảo hiểm
Ít yếu tố rủi ro
Sức chứa (carrying capacity) của di sản phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?
Dân số
Thị thực
Mức giá vé
Khả năng quản lý và hạ tầng
"Overtourism" thường xảy ra khi nào?
Thiếu quảng bá
Lượng khách vượt quá sức chứa và hạ tầng điểm đến
Giảm cầu du lịch
Nhu cầu giảm mạnh
Biện pháp phổ biến để giảm "overtourism" là gì?
Giới hạn vé, đa dạng điểm đến, phát triển du lịch số
Hạ giá mạnh trong mùa cao điểm
Mở rộng quảng cáo ồ ạt
Tăng chuyến bay giá rẻ
"Climate-smart tourism" tập trung vào mục tiêu nào?
Giảm phát thải carbon và thích ứng khí hậu
Tăng khai thác nhiên liệu hóa thạch
Giảm diện tích rừng
Tăng số chuyến bay
Mục tiêu chính của chương trình "carbon offset" trong du lịch là gì?
Bù đắp phát thải bằng đầu tư vào các dự án giảm/thu giữ CO2
Tăng tốc độ tăng trưởng du lịch đại trà
Giảm giá vé máy bay
Khuyến khích khách đi lại nhiều hơn
Khái niệm nào phản ánh việc chi tiêu du lịch lan tỏa tạo thu nhập cho nhiều ngành liên quan?
Leakage
Multiplier effect
Seasonality
Carrying capacity
Thuật ngữ nào mô tả biến động cầu du lịch theo mùa ảnh hưởng đến quản lý lao động và doanh thu?
Alternative tourism
Seasonality
Overtourism
PPP
Trong du lịch bền vững, biện pháp bù đắp lượng khí thải CO₂ bằng đầu tư xanh thuộc nhóm giải pháp nào?
Giảm giá tour
Mở rộng điểm đến
Quảng bá thương hiệu
Bù đắp lượng khí thải CO₂ bằng đầu tư xanh
“Blue tourism” liên quan chủ yếu đến nội dung nào?
Du lịch đô thị
Du lịch hàng không
Du lịch rừng
Phát triển du lịch gắn với kinh tế biển bền vững
Khái niệm “circular tourism economy” nhấn mạnh điều gì trong chuỗi giá trị du lịch?
Tăng sử dụng nhựa
Tái sử dụng – tái chế – giảm rác thải
Phát triển sản phẩm rẻ tiền
Tăng nhập khẩu hàng hóa
Một “smart destination” cần đảm bảo yếu tố cốt lõi nào?
Dữ liệu mở, công nghệ cảm biến và quản lý bền vững
Thiếu kết nối Internet
Tăng mật độ xây dựng
Giá rẻ
“Digital tourism marketing” mang lại lợi ích chính nào cho điểm đến và doanh nghiệp?
Giới hạn kênh truyền thông
Chỉ phục vụ nội địa
Giảm tương tác
Tối ưu hóa quảng bá, định vị thị trường và đo lường hiệu quả
Trong ngành du lịch, “AI chatbot” thường được sử dụng để làm gì?
Phân loại hành lý
Đo lường khí thải
Hỗ trợ tư vấn, đặt dịch vụ và phản hồi khách hàng tự động
Kiểm soát an ninh sân bay
Ứng dụng “Big data” trong du lịch giúp thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?
Phân tích hành vi, xu hướng và dự báo cầu
Giảm năng suất lao động
Loại bỏ quảng cáo
Giảm số lượng khách
Một yếu tố đạo đức quan trọng trong du lịch bền vững là gì?
Tôn trọng văn hóa địa phương và quyền lợi cộng đồng
Giữ bí mật thông tin điểm đến
Ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn
Giảm chất lượng dịch vụ
“Crisis management” trong du lịch chủ yếu đề cập đến điều gì?
Ứng phó khủng hoảng như thiên tai, dịch bệnh, bất ổn chính trị
Xây thêm khách sạn
Giảm chi phí marketing
Tăng giá vé
Ví dụ về quản lý khủng hoảng thành công trong du lịch là trường hợp nào sau đây?
Ngừng xúc tiến 10 năm
Thái Lan sau sóng thần 2004 với chiến lược “Amazing Thailand Rebuild”
Giảm giá sâu toàn quốc
Đóng cửa toàn bộ ngành du lịch
Trong du lịch, “resilience” thể hiện điều gì của hệ thống?
Giảm cầu vĩnh viễn
Khả năng phục hồi và thích ứng sau khủng hoảng
Sự sụp đổ của ngành
Tăng nợ công
Trong quản trị du lịch, “stakeholders” bao gồm các thành phần nào?
Chỉ cộng đồng
Chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng, du khách
Chỉ chính phủ
Chỉ doanh nghiệp
Mối liên hệ giữa “carrying capacity” và “sustainability” trong du lịch là gì?
Quản lý sức chứa hợp lý giúp duy trì phát triển bền vững
Hai khái niệm không liên quan
Bền vững chỉ về kinh tế
Chỉ áp dụng cho bảo tồn rừng
