wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quyết định Quản trị

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quyết định quản trị là gì?

a)

Là hành vi cá nhân của nhân viên trong tổ chức

b)

Là sản phẩm sáng tạo của nhà quản trị nhằm định ra chương trình, hoạt động của tổ chức

c)

Là mệnh lệnh từ cấp trên gửi xuống cấp dưới

d)

Là quá trình kiểm tra kết quả thực hiện công việc

2.

Mục đích chính của quyết định quản trị là:

a)

Tạo ra môi trường làm việc thân thiện

b)

Giải quyết một vấn đề cụ thể dựa trên phân tích thông tin

c)

Đảm bảo lợi ích cá nhân của nhà quản trị

d)

Thúc đẩy nhân viên giao tiếp tốt hơn

3.

Ai có thể đưa ra quyết định quản trị?

a)

Bất kỳ thành viên nào trong tổ chức

b)

Nhân viên cấp dưới

c)

Chỉ nhà quản trị

d)

Tổ chức công đoàn

4.

Quyết định quản trị chỉ được đưa ra khi:

a)

Vấn đề vừa mới xuất hiện

b)

Vấn đề đã chín muồi và có đủ thông tin

c)

Nhà quản trị cảm thấy hứng thú

d)

Tổ chức yêu cầu

5.

Yếu tố nào luôn gắn liền với quyết định quản trị?

a)

Thời gian

b)

Thông tin

c)

Cảm xúc

d)

Kỷ luật

6.

Quyết định quản trị chứa đựng những yếu tố nào sau đây?

a)

Kinh nghiệm và quyền lực

b)

Khoa học và sáng tạo

c)

Ngẫu nhiên và cảm tính

d)

Quyền lực và cưỡng bức

7.

Yêu cầu nào sau đây không thuộc về yêu cầu của quyết định quản trị?

a)

Có căn cứ khoa học

b)

Bảo đảm tính pháp lý

c)

Mang tính cảm hứng

d)

Chỉ rõ thời gian thực hiện

8.

Tính pháp lý của quyết định quản trị có nghĩa là:

a)

Quyết định được ban hành đúng thẩm quyền, đúng quy định pháp luật

b)

Quyết định phải được mọi người đồng ý

c)

Quyết định được viết bằng văn bản

d)

Quyết định có lợi cho cấp trên

9.

Vì sao quyết định quản trị cần được đưa ra kịp thời?

a)

Để nắm bắt cơ hội và tránh bỏ lỡ thời điểm thích hợp

b)

Vì nhà quản trị không có thời gian

c)

Để tránh nhân viên phản đối

d)

Để thể hiện quyền lực

10.

Một quyết định quản trị tốt cần đảm bảo:

a)

Cụ thể, thống nhất, hợp pháp và có căn cứ khoa học

b)

Ngắn gọn, dễ hiểu, cảm tính

c)

Phù hợp cảm xúc người lãnh đạo

d)

Được nhiều người ủng hộ

11.

Quyết định toàn cục thường do ai thực hiện?

a)

Nhà quản trị cấp trung

b)

Nhà quản trị cấp cơ sở

c)

Nhà quản trị cấp cao

d)

Bất kỳ ai trong tổ chức

12.

Quyết định toàn cục có phạm vi ảnh hưởng như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng trong một bộ phận nhỏ

b)

Ảnh hưởng toàn bộ tổ chức

c)

Ảnh hưởng trong nhóm làm việc

d)

Không ảnh hưởng đáng kể

13.

Quyết định bộ phận thường do ai thực hiện?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Nhà quản trị cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp cơ sở

d)

Nhân viên thực hiện

14.

Quyết định dài hạn thường do cấp nào đưa ra?

a)

Cấp trung

b)

Cấp cao

c)

Cấp cơ sở

d)

Cấp phòng ban

15.

Quyết định dài hạn có đặc điểm:

a)

Thực hiện nhanh, mang tính chuyên môn

b)

Thực hiện trong thời gian dài, định hướng chiến lược

c)

Mang tính tình huống

d)

Không có kế hoạch cụ thể

16.

Quyết định trung hạn thường do ai đưa ra?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Nhà quản trị cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp cơ sở

d)

Nhân viên thực hiện

17.

Quyết định trung hạn thường do ai đưa ra?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Nhà quản trị cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp cơ sở

d)

Nhân viên phụ trách

18.

Quyết định ngắn hạn thường mang tính:

a)

Chiến lược

b)

Định hướng dài hạn

c)

Tác nghiệp, chuyên môn, thực hiện nhanh

d)

Tổ chức tổng thể

19.

Quyết định chiến lược thuộc về cấp quản trị nào?

a)

Cấp cao

b)

Cấp trung

c)

Cấp cơ sở

d)

Cấp nhân viên

20.

Mục tiêu chính của quyết định chiến thuật là:

a)

Đề ra chiến lược dài hạn cho toàn tổ chức

b)

Giải quyết vấn đề trong lĩnh vực hoạt động cụ thể

c)

Điều hành công việc hằng ngày

d)

Đưa ra mục tiêu tổng thể

21.

Quyết định tác nghiệp chủ yếu liên quan đến:

a)

Định hướng phát triển tổ chức

b)

Điều hành công việc hàng ngày

c)

Đổi mới công nghệ

d)

Tổ chức bộ máy

22.

Mối quan hệ giữa các loại quyết định theo cấp là:

a)

Chiến lược → Chiến thuật → Tác nghiệp

b)

Tác nghiệp → Chiến thuật → Chiến lược

c)

Trung hạn → Dài hạn → Ngắn hạn

d)

Bộ phận → Toàn cục → Cá nhân

23.

Quyết định nào thường có tầm quan trọng đặc biệt đối với tổ chức?

a)

Quyết định chiến thuật

b)

Quyết định tác nghiệp

c)

Quyết định chiến lược

d)

Quyết định bộ phận

24.

Quyết định kế hoạch có nội dung chủ yếu là gì?

a)

Giải quyết mâu thuẫn trong tổ chức

b)

Phân tích, xây dựng và lựa chọn phương án

c)

Đánh giá kết quả thực hiện

d)

Khen thưởng và động viên nhân viên

25.

Quyết định nào liên quan đến cơ cấu tổ chức và nhân sự?

a)

Quyết định kế hoạch

b)

Quyết định điều hành

c)

Quyết định tổ chức

d)

Quyết định kiểm tra

26.

Quyết định điều hành thường bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch tài chính

b)

Ra mệnh lệnh, khen thưởng, động viên

c)

Phân tích tình hình

d)

Đánh giá kết quả

27.

Mục đích chính của quyết định kiểm tra là gì?

a)

Đề ra kế hoạch phát triển

b)

Sắp xếp lại cơ cấu tổ chức

c)

Đánh giá kết quả và đề ra biện pháp điều chỉnh

d)

Ra lệnh điều hành công việc

28.

Quyết định nào thường được đưa ra ở cuối chu trình quản trị?

a)

Quyết định kế hoạch

b)

Quyết định tổ chức

c)

Quyết định điều hành

d)

Quyết định kiểm tra

29.

Quyết định được lập trình trước thường do ai đưa ra?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Nhà quản trị cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp cơ sở

d)

Nhân viên phụ trách

30.

Đặc điểm nổi bật của quyết định được lập trình trước là gì?

a)

Dựa trên trực giác và sáng tạo

b)

Giải quyết tình huống bất thường

c)

Theo quy trình, thủ tục rõ ràng, áp dụng thường xuyên

d)

Không có căn cứ cụ thể

31.

Quyết định được lập trình trước không được coi là mới vì:

a)

Thường mang tính sáng tạo

b)

Tình huống quen thuộc, lặp lại

c)

Không có thông tin

d)

Do nhân viên đưa ra

32.

Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định quản trị là gì?

a)

Tìm kiếm các phương án

b)

Xác định tình huống

c)

Xây dựng tiêu chuẩn

d)

Ra quyết định

33.

Sau khi xác định tình huống, nhà quản trị cần làm gì tiếp theo?

a)

Xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá

b)

Ra quyết định ngay

c)

Triển khai phương án

d)

Phân công nhân sự

34.

Quyết định không được lập trình trước thường do cấp nào đưa ra?

a)

Cấp trung

b)

Cấp cơ sở

c)

Cấp cao

d)

Cấp phòng ban

35.

Căn cứ chủ yếu để đưa ra quyết định không được lập trình trước là:

a)

Thủ tục, quy trình sẵn có

b)

Trực giác, phán đoán, kinh nghiệm và sáng tạo

c)

Quy định hành chính

d)

Thói quen tổ chức

36.

Quyết định không được lập trình trước thường áp dụng trong:

a)

Các tình huống lặp lại thường xuyên

b)

Tình huống bất thường, mới mẻ

c)

Công việc hàng ngày

d)

Các quy trình định kỳ

37.

So sánh hai loại quyết định:

a)

Lập trình trước → tính sáng tạo cao hơn

b)

Không lập trình trước → áp dụng cho tình huống quen thuộc

c)

Lập trình trước → theo quy trình rõ ràng; Không lập trình trước → dựa vào kinh nghiệm

d)

Cả hai đều giống nhau về cách ra quyết định

38.

Việc xây dựng các tiêu chuẩn trong quy trình ra quyết định giúp:

a)

Đưa ra quyết định nhanh hơn

b)

Làm cơ sở để so sánh và đánh giá các phương án

c)

Tránh sai sót trong thực hiện

d)

Đảm bảo sự đồng thuận giữa các cấp

39.

Bước nào trong quy trình nhằm tìm kiếm các giải pháp khác nhau để giải quyết vấn đề?

a)

Bước 3

b)

Bước 2

c)

Bước 5

d)

Bước 6

40.

Mục tiêu của bước đánh giá phương án là gì?

a)

Loại bỏ những phương án không phù hợp

b)

Xác định tình huống cụ thể

c)

Tìm thêm thông tin

d)

Thực hiện quyết định

41.

Sau khi đánh giá các phương án, nhà quản trị cần:

a)

Chọn phương án tối ưu

b)

Quay lại xác định tình huống

c)

Ra quyết định ngay

d)

Tạm hoãn việc quyết định

42.

Bước cuối cùng trong quy trình ra quyết định quản trị là:

a)

Đánh giá phương án

b)

Ra quyết định

c)

Tìm kiếm thông tin phản hồi

d)

Triển khai kế hoạch

43.

Nếu bỏ qua bước đánh giá phương án, hậu quả có thể là:

a)

Quyết định sẽ chính xác hơn

b)

Thiếu căn cứ lựa chọn, dễ dẫn đến sai lầm

c)

Tốn ít thời gian hơn

d)

Không ảnh hưởng gì

44.

Thứ tự đúng của các bước trong quy trình ra quyết định là:

a)

Xác định tình huống → Tìm kiếm phương án → Xây dựng tiêu chuẩn → Đánh giá → Ra quyết định

b)

Xác định tình huống → Xây dựng tiêu chuẩn → Tìm kiếm phương án → Đánh giá → Chọn tối ưu → Ra quyết định

c)

Tìm kiếm phương án → Xác định tình huống → Ra quyết định → Đánh giá

d)

Xác định tình huống → Ra quyết định → Đánh giá → Chọn phương án tối ưu

45.

Khi nhà quản trị tự đưa ra quyết định mà không cần ý kiến của người khác, đó là:

a)

Quyết định tập thể

b)

Quyết định có tham vấn

c)

Quyết định cá nhân

d)

Quyết định theo nhóm

46.

Quyết định cá nhân phù hợp khi nào?

a)

Khi vấn đề phức tạp, đòi hỏi chuyên môn sâu

b)

Khi nhà quản trị có đủ thẩm quyền và khả năng

c)

Khi cần huy động ý kiến của nhiều người

d)

Khi muốn giảm trách nhiệm cá nhân

47.

Hạn chế của quyết định cá nhân là gì?

a)

Mất thời gian vì phải họp nhóm

b)

Khó phát huy được trí tuệ tập thể

c)

Không rõ trách nhiệm

d)

Dễ gây mất đoàn kết

48.

Khi nhà quản trị tham khảo ý kiến nhóm hoặc cá nhân khác trước khi ra quyết định, đó là:

a)

Quyết định tập thể

b)

Quyết định có tham vấn

c)

Quyết định tự do

d)

Quyết định cấp cao

49.

Quyết định có tham vấn thường được áp dụng khi nào?

a)

Khi vấn đề đơn giản, quen thuộc

b)

Khi vấn đề phức tạp, cần chuyên môn sâu

c)

Khi cấp dưới không có năng lực

d)

Khi thời gian ra quyết định rất gấp

50.

Ưu điểm của quyết định có tham vấn là:

a)

Giảm trách nhiệm của nhà quản trị

b)

Đảm bảo tính dân chủ và có nhiều góc nhìn

c)

Quyết định nhanh chóng

d)

Không cần phân tích nhiều thông tin

51.

Khi rào cản rút lui thấp và rào cản xâm nhập thấp, ngành có đặc điểm

a)

. Lợi nhuận thấp, ít mạo hiểm

b)

Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm

c)

Lợi nhuận cao, mạo hiểm

d)

Lợi nhuận thấp, mạo hiểm

52.

Khi rào cản rút lui thấp và rào cản xâm nhập cao, ngành có đặc điểm

a)

Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm

b)

. Lợi nhuận thấp, ít mạo hiểm

c)

Lợi nhuận cao, mạo hiểm

d)

Lợi nhuận thấp, mạo hiểm

53.

Khi rào cản rút lui cao và rào cản xâm nhập thấp, ngành có đặc điểm

a)

Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm

b)

Lợi nhuận thấp, ít mạo hiểm

c)

Lợi nhuận thấp, mạo hiểm

d)

Lợi nhuận cao, mạo hiểm

54.

Khi rào cản rút lui cao và rào cản xâm nhập cao, ngành có đặc điểm

a)

Lợi nhuận cao, mạo hiểm

b)

Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm

c)

Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm

55.

Nguy cơ xâm nhập của các nhà cạnh tranh tiềm năng phụ thuộc vào hai yếu tố chính nào?

a)

. Mức độ hấp dẫn của ngành và các rào cản xâm nhập

b)

Mức độ cạnh tranh hiện tại và rào cản rút lui

c)

Chính sách thuế và chi phí vận hành

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP và lãi suất ngân hàng

56.

Mức độ hấp dẫn của ngành phụ thuộc vào các yếu tố nào sau đây?

a)

Mức tăng trưởng thị trường, mức độ cạnh tranh hiện tại, hiệu quả kinh doanh của ngành

b)

Chính sách nhà nước, thuế và lãi suất

c)

Quy mô dân số, thu nhập bình quân và trình độ học vấn

d)

Số lượng khách hàng và giá sản phẩm

57.

Theo Porter, có bao nhiêu rào cản chính ảnh hưởng đến việc xâm nhập ngành của các đối thủ mới?

a)

4

b)

6

c)

3

d)

8

58.

Lợi thế kinh tế theo quy mô là

a)

Khi doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh dễ dàng với doanh nghiệp lớn

b)

Khi sản lượng tăng thì chi phí trung bình giảm, tạo lợi thế cho doanh nghiệp hiện có

c)

Khi doanh nghiệp tăng quy mô sẽ làm chi phí tăng theo

d)

Khi doanh nghiệp có khả năng chia sẻ thị phần với đối thủ

59.

Sự khác biệt của sản phẩm là một rào cản xâm nhập vì

a)

Làm khách hàng trung thành hơn với sản phẩm hiện có

b)

Khiến chi phí sản xuất giảm

c)

Giúp doanh nghiệp mới dễ dàng tham gia thị trường

d)

Giảm nhu cầu đổi mới sản phẩm

60.

Rào cản “các đòi hỏi về vốn” có nghĩa là

a)

Doanh nghiệp mới cần đầu tư ít vốn để thử nghiệm

b)

Doanh nghiệp mới phải đầu tư một lượng vốn lớn để gia nhập ngành

c)

. Doanh nghiệp chỉ cần vốn lưu động nhỏ

d)

Doanh nghiệp không cần vốn để gia nhập thị trường

61.

Chi phí chuyển đổi là gì?

a)

Chi phí khi doanh nghiệp đổi nhà cung cấp hoặc công nghệ

b)

Chi phí marketing ban đầu

c)

Chi phí cho nghiên cứu thị trường

d)

Chi phí thuế nhập khẩu

62.

Khả năng tiếp cận kênh phân phối là một rào cản vì

a)

. Doanh nghiệp mới khó tiếp cận hệ thống phân phối đã được chiếm giữ bởi doanh nghiệp hiện tại

b)

Kênh phân phối dễ dàng mở rộng cho tất cả doanh nghiệp

c)

Kênh phân phối không ảnh hưởng đến việc gia nhập ngành

d)

Nhà nước quy định bắt buộc có kênh phân phối riêng

63.

Những bất lợi về chi phí không liên quan đến quy mô bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Công nghệ sản phẩm thuộc quyền sở hữu, vị trí kinh doanh thuận lợi, sự trợ cấp của chính phủ

b)

Sự khác biệt sản phẩm, chi phí chuyển đổi, rào cản vốn

c)

Chính sách thuế, dân số, văn hóa xã hội

d)

. Lãi suất, tỷ giá và chi phí nhân công

64.

“Đường cong kinh nghiệm” trong các bất lợi về chi phí không liên quan đến quy mô ám chỉ:

a)

Doanh nghiệp mới sẽ có chi phí thấp hơn doanh nghiệp cũ

b)

Doanh nghiệp càng có kinh nghiệm thì chi phí trung bình càng giảm

c)

Kinh nghiệm không ảnh hưởng đến hiệu quả chi phí

d)

Chi phí không thay đổi dù kinh nghiệm tăng

65.

Sự cạnh tranh của sản phẩm thay thế phụ thuộc chủ yếu vào điều gì?

a)

Số lượng doanh nghiệp trong ngành

b)

Các yếu tố như sự sẵn có, chi phí chuyển đổi, mức độ cạnh tranh và giá trị – giá cả của sản phẩm thay thế

c)

Chính sách thuế và luật cạnh tranh

d)

Mức độ tăng trưởng kinh tế

66.

Sự sẵn có của sản phẩm hay dịch vụ thay thế có ý nghĩa gì?

a)

Càng nhiều sản phẩm thay thế, nguy cơ cạnh tranh càng lớn

b)

Càng ít sản phẩm thay thế, mức độ cạnh tranh càng cao

c)

Sự sẵn có chỉ ảnh hưởng đến quảng cáo

d)

Sản phẩm thay thế không ảnh hưởng đến cạnh tranh

67.

Khi nhà cung cấp sản phẩm thay thế hướng sang cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm của ngành, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Cạnh tranh trong ngành giảm

b)

Cạnh tranh trong ngành tăng mạnh

c)

Không ảnh hưởng đến ngành

d)

. Ngành có lợi thế hơn

68.

Chỉ số “giá trị – giá cả” của sản phẩm thay thế cao nghĩa là

a)

Sản phẩm thay thế rẻ nhưng chất lượng thấp

b)

Sản phẩm thay thế không hấp dẫn người tiêu dùng

c)

Sản phẩm thay thế có chất lượng tốt so với giá phải trả

d)

Giá trị sản phẩm thấp hơn giá của nó

69.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về sự cạnh tranh của sản phẩm thay thế?

a)

Chi phí chuyển đổi thấp của người tiêu dùng

b)

Sự sẵn có của sản phẩm thay thế

c)

Chính sách thuế nhập khẩu

d)

Chỉ số giá trị – giá cả của sản phẩm thay thế

70.

Áp lực từ phía khách hàng trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh thể hiện điều gì?

a)

Khả năng của khách hàng trong việc tác động đến giá cả và điều kiện giao dịch của doanh nghiệp

b)

Mức độ trung thành của nhân viên

c)

Sức mạnh tài chính của doanh nghiệp

d)

Năng lực đổi mới của sản phẩm

71.

Khi nào khách hàng có quyền lực thương lượng cao?

a)

Khi số lượng khách hàng ít nhưng họ mua với khối lượng lớn

b)

Khi sản phẩm của doanh nghiệp rất khác biệt

c)

Khi có rất nhiều khách hàng nhỏ lẻ

d)

Khi khách hàng thiếu thông tin về sản phẩm

72.

Vì sao “sản phẩm không có sự khác biệt cơ bản” lại làm tăng áp lực từ phía khách hàng?

a)

Vì khách hàng dễ dàng chuyển sang nhà cung cấp khác

b)

Vì khách hàng khó thay đổi thói quen mua hàng

c)

Vì khách hàng trung thành với thương hiệu cũ

d)

Vì doanh nghiệp có quyền định giá cao

73.

Khi khách hàng có thể mua cùng lúc của nhiều tổ chức, điều gì xảy ra?

a)

Tăng sức ép thương lượng lên người bán

b)

Giúp doanh nghiệp kiểm soát thị trường tốt hơn

c)

Giảm sức ép cạnh tranh

d)

Tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp

74.

“Khách hàng có thể tự cung cấp bằng việc mở rộng về phía sau” nghĩa là gì?

a)

Khách hàng tự sản xuất sản phẩm thay vì mua từ doanh nghiệp

b)

Khách hàng đầu tư vào công ty của người bán

c)

. Khách hàng đầu tư vào công nghệ quảng cáo

d)

Khách hàng mở rộng hệ thống phân phối

75.

Khi người mua có đủ thông tin về sản phẩm, giá cả và chi phí, điều này dẫn đến

a)

Giảm áp lực thương lượng của khách hàng

b)

Tăng sức mạnh thương lượng của khách hàng

c)

Không ảnh hưởng đến cạnh tranh

d)

Tăng lòng trung thành với nhà cung cấp

76.

Trường hợp nào sau đây làm giảm áp lực từ phía khách hàng?

a)

Khách hàng mua với khối lượng lớn

b)

Người mua có nhiều thông tin và lựa chọn

c)

Sản phẩm của doanh nghiệp có tính độc đáo cao

d)

Khách hàng có khả năng tự sản xuất sản phẩm

77.

Đường cong kinh nghiệm minh họa mối quan hệ giữa hai yếu tố nào?

a)

Chi phí trực tiếp trên mỗi đơn vị sản phẩm và khối lượng tích lũy của sản xuất

b)

Giá bán và sản lượng tiêu thụ

c)

Doanh thu và chi phí sản xuất

78.

Trên đường cong kinh nghiệm, trục tung (Y) thể hiện điều gì?

a)

Khối lượng tích lũy sản xuất

b)

Doanh thu trung bình

c)

Chi phí trực tiếp trên mỗi đơn vị sản phẩm

d)

Giá trị sản phẩm

79.

Trên đường cong kinh nghiệm, trục hoành (X) thể hiện điều gì?

a)

Khối lượng tích lũy của sản xuất

b)

Sản lượng bán ra

c)

Lợi nhuận và thời gian

d)

Lợi nhuận tích lũy

80.

Theo đường cong kinh nghiệm, khi khối lượng tích lũy của sản xuất tăng thì điều gì xảy ra?

a)

Chi phí trực tiếp trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm

b)

Chi phí trực tiếp trên mỗi đơn vị sản phẩm tăng

c)

Chi phí không đổi

d)

Lợi nhuận giảm

81.

Nguyên nhân khiến chi phí giảm khi sản lượng tích lũy tăng là do

a)

Người lao động có nhiều kinh nghiệm hơn và quy trình sản xuất được tối ưu

b)

Tăng số lượng nhà cung cấp

c)

Công nghệ lỗi thời

d)

Giá nguyên liệu giảm

82.

Khi nào quyền lực thương lượng của người cung cấp tăng cao?

a)

Khi có rất ít nhà cung cấp trên thị trường

b)

Khi có nhiều nhà cung cấp cùng loại

c)

Khi có nhiều sản phẩm thay thế

d)

. Khi khách hàng là người mua lớn

83.

Yếu tố nào làm tăng sức mạnh của nhà cung cấp?

a)

. Có nhiều sản phẩm thay thế dễ mua

b)

Người mua có khả năng tự sản xuất sản phẩm đó

c)

Sản phẩm của nhà cung cấp quan trọng và khó thay thế

d)

Sản phẩm của nhà cung cấp ít quan trọng với người mua

84.

Khi nào người mua không có lợi thế mặc cả với nhà cung cấp?

a)

Khi họ có thể thay đổi nhà cung cấp dễ dàng

b)

Khi họ là khách hàng nhỏ

c)

Khi họ mua với khối lượng lớn

d)

Khi họ có nhiều thông tin về giá cả thị trường

85.

Điều gì xảy ra khi sản phẩm của nhà cung cấp có tính khác biệt cao và chi phí chuyển đổi lớn?

a)

Người mua dễ dàng thay đổi nhà cung cấp

b)

Quyền lực của nhà cung cấp tăng lên

c)

Quyền lực của người mua tăng lên

d)

Cả hai bên đều mất lợi thế

86.

Khi nhà cung ứng đe dọa hội nhập về phía trước, điều đó có nghĩa là

a)

Họ mở rộng hoạt động sang lĩnh vực phân phối hoặc bán hàng trực tiếp

b)

Họ ngừng hợp tác với người mua

c)

Họ giảm chất lượng sản phẩm

d)

Họ tìm kiếm thêm nhà cung cấp nguyên liệu

87.

Khi tổ chức không có khả năng tham gia ngành kinh doanh của người cung cấp, điều này dẫn đến

a)

Thế mặc cả của tổ chức tăng lên

b)

Thế mặc cả của người cung cấp tăng lên

c)

Quan hệ cạnh tranh giảm bớt

d)

Thị trường trở nên cân

88.

Môi trường vĩ mô có phạm vi như thế nào?

a)

Hẹp, chỉ trong nội bộ tổ chức

b)

Trung bình, trong ngành kinh doanh

c)

Rộng, liên quan đến điều kiện chung của quốc gia hoặc quốc tế

89.

Đặc điểm nổi bật của tác động từ môi trường vĩ mô là:

a)

Tác động trực tiếp, ngắn hạn

b)

Tác động gián tiếp và thường có tính lâu dài

c)

Thường chỉ ảnh hưởng đến cấp nhân viên

90.

Tốc độ thay đổi của môi trường vĩ mô thường

a)

Tốc độ thay đổi của môi trường vĩ mô thường

b)

Chậm và có chu kỳ lặp lại

c)

Không thay đổi theo thời gian

d)

Rất chậm và cố định

91.

Mức độ phức tạp và khả năng dự đoán của môi trường vĩ mô là:

a)

Phức tạp, khó dự đoán

b)

Tác động trực tiếp, rõ ràng

c)

Đơn giản, dễ dự đoán

d)

Dễ hiểu, dễ kiểm soát

92.

Môi trường vĩ mô ảnh hưởng chủ yếu đến

a)

Các hoạt động tác nghiệp hằng ngày

b)

Định hướng chiến lược chung của tổ chức

c)

Chiến lược marketing

d)

Công việc của từng phòng ban

93.

Môi trường vi mô có phạm vi như thế nào?

a)

Hẹp, liên quan trực tiếp đến điều kiện cạnh tranh trong ngành

b)

Rộng, bao quát cả nền kinh tế

c)

Không xác định

d)

Toàn cầu

94.

Môi trường vi mô tác động đến doanh nghiệp theo cách nào?

a)

Không tác động

b)

Trực tiếp

c)

Chỉ thông qua nhà nước

d)

Gián tiếp

95.

So với môi trường vĩ mô, tốc độ thay đổi của môi trường vi mô:

a)

Giống hệt môi trường vĩ mô

b)

Chậm hơn và ổn định hơn

c)

Nhanh chóng và thường xuyên hơn

96.

Mức độ phức tạp của môi trường vi mô

a)

Giống như môi trường vĩ mô

b)

Rất cao, khó dự đoán

c)

Thấp hơn, dễ nhận biết hơn

d)

Không thể xác định

97.

Ảnh hưởng của môi trường vi mô chủ yếu thể hiện ở:

a)

Định hướng chiến lược chung

b)

Xu hướng chính trị – pháp luật

c)

Hiệu quả hoạt động cụ thể của tổ chức

d)

Mối quan hệ giữa các quốc gia

98.

Một trong những cơ hội của môi trường kinh doanh quốc tế là

a)

Kinh tế Việt Nam đang suy thoái

b)

Tăng trưởng kinh tế Việt Nam không ổn định

c)

Tăng trưởng kinh tế Việt Nam cao

99.

Yếu tố nào sau đây phản ánh tình hình lạm phát thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam

a)

Lạm phát được duy trì ổn định ở mức thấp

b)

Lạm phát tăng cao

c)

Lạm phát biến động mạnh

d)

Lạm phát không ổn định

100.

Trong bối cảnh kinh tế quốc tế, yếu tố nào giúp doanh nghiệp giảm chi phí vay vốn?

a)

Lãi suất danh nghĩa tăng

b)

Lãi suất danh nghĩa giảm

c)

Lạm phát tăng cao