Font size
WorksheetsQuiz về Quyết định Quản trị
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Quyết định quản trị là gì?
Là hành vi cá nhân của nhân viên trong tổ chức
Là sản phẩm sáng tạo của nhà quản trị nhằm định ra chương trình, hoạt động của tổ chức
Là mệnh lệnh từ cấp trên gửi xuống cấp dưới
Là quá trình kiểm tra kết quả thực hiện công việc
Mục đích chính của quyết định quản trị là:
Tạo ra môi trường làm việc thân thiện
Giải quyết một vấn đề cụ thể dựa trên phân tích thông tin
Đảm bảo lợi ích cá nhân của nhà quản trị
Thúc đẩy nhân viên giao tiếp tốt hơn
Ai có thể đưa ra quyết định quản trị?
Bất kỳ thành viên nào trong tổ chức
Nhân viên cấp dưới
Chỉ nhà quản trị
Tổ chức công đoàn
Quyết định quản trị chỉ được đưa ra khi:
Vấn đề vừa mới xuất hiện
Vấn đề đã chín muồi và có đủ thông tin
Nhà quản trị cảm thấy hứng thú
Tổ chức yêu cầu
Yếu tố nào luôn gắn liền với quyết định quản trị?
Thời gian
Thông tin
Cảm xúc
Kỷ luật
Quyết định quản trị chứa đựng những yếu tố nào sau đây?
Kinh nghiệm và quyền lực
Khoa học và sáng tạo
Ngẫu nhiên và cảm tính
Quyền lực và cưỡng bức
Yêu cầu nào sau đây không thuộc về yêu cầu của quyết định quản trị?
Có căn cứ khoa học
Bảo đảm tính pháp lý
Mang tính cảm hứng
Chỉ rõ thời gian thực hiện
Tính pháp lý của quyết định quản trị có nghĩa là:
Quyết định được ban hành đúng thẩm quyền, đúng quy định pháp luật
Quyết định phải được mọi người đồng ý
Quyết định được viết bằng văn bản
Quyết định có lợi cho cấp trên
Vì sao quyết định quản trị cần được đưa ra kịp thời?
Để nắm bắt cơ hội và tránh bỏ lỡ thời điểm thích hợp
Vì nhà quản trị không có thời gian
Để tránh nhân viên phản đối
Để thể hiện quyền lực
Một quyết định quản trị tốt cần đảm bảo:
Cụ thể, thống nhất, hợp pháp và có căn cứ khoa học
Ngắn gọn, dễ hiểu, cảm tính
Phù hợp cảm xúc người lãnh đạo
Được nhiều người ủng hộ
Quyết định toàn cục thường do ai thực hiện?
Nhà quản trị cấp trung
Nhà quản trị cấp cơ sở
Nhà quản trị cấp cao
Bất kỳ ai trong tổ chức
Quyết định toàn cục có phạm vi ảnh hưởng như thế nào?
Chỉ ảnh hưởng trong một bộ phận nhỏ
Ảnh hưởng toàn bộ tổ chức
Ảnh hưởng trong nhóm làm việc
Không ảnh hưởng đáng kể
Quyết định bộ phận thường do ai thực hiện?
Nhà quản trị cấp cao
Nhà quản trị cấp trung
Nhà quản trị cấp cơ sở
Nhân viên thực hiện
Quyết định dài hạn thường do cấp nào đưa ra?
Cấp trung
Cấp cao
Cấp cơ sở
Cấp phòng ban
Quyết định dài hạn có đặc điểm:
Thực hiện nhanh, mang tính chuyên môn
Thực hiện trong thời gian dài, định hướng chiến lược
Mang tính tình huống
Không có kế hoạch cụ thể
Quyết định trung hạn thường do ai đưa ra?
Nhà quản trị cấp cao
Nhà quản trị cấp trung
Nhà quản trị cấp cơ sở
Nhân viên thực hiện
Quyết định trung hạn thường do ai đưa ra?
Nhà quản trị cấp cao
Nhà quản trị cấp trung
Nhà quản trị cấp cơ sở
Nhân viên phụ trách
Quyết định ngắn hạn thường mang tính:
Chiến lược
Định hướng dài hạn
Tác nghiệp, chuyên môn, thực hiện nhanh
Tổ chức tổng thể
Quyết định chiến lược thuộc về cấp quản trị nào?
Cấp cao
Cấp trung
Cấp cơ sở
Cấp nhân viên
Mục tiêu chính của quyết định chiến thuật là:
Đề ra chiến lược dài hạn cho toàn tổ chức
Giải quyết vấn đề trong lĩnh vực hoạt động cụ thể
Điều hành công việc hằng ngày
Đưa ra mục tiêu tổng thể
Quyết định tác nghiệp chủ yếu liên quan đến:
Định hướng phát triển tổ chức
Điều hành công việc hàng ngày
Đổi mới công nghệ
Tổ chức bộ máy
Mối quan hệ giữa các loại quyết định theo cấp là:
Chiến lược → Chiến thuật → Tác nghiệp
Tác nghiệp → Chiến thuật → Chiến lược
Trung hạn → Dài hạn → Ngắn hạn
Bộ phận → Toàn cục → Cá nhân
Quyết định nào thường có tầm quan trọng đặc biệt đối với tổ chức?
Quyết định chiến thuật
Quyết định tác nghiệp
Quyết định chiến lược
Quyết định bộ phận
Quyết định kế hoạch có nội dung chủ yếu là gì?
Giải quyết mâu thuẫn trong tổ chức
Phân tích, xây dựng và lựa chọn phương án
Đánh giá kết quả thực hiện
Khen thưởng và động viên nhân viên
Quyết định nào liên quan đến cơ cấu tổ chức và nhân sự?
Quyết định kế hoạch
Quyết định điều hành
Quyết định tổ chức
Quyết định kiểm tra
Quyết định điều hành thường bao gồm hoạt động nào sau đây?
Lập kế hoạch tài chính
Ra mệnh lệnh, khen thưởng, động viên
Phân tích tình hình
Đánh giá kết quả
Mục đích chính của quyết định kiểm tra là gì?
Đề ra kế hoạch phát triển
Sắp xếp lại cơ cấu tổ chức
Đánh giá kết quả và đề ra biện pháp điều chỉnh
Ra lệnh điều hành công việc
Quyết định nào thường được đưa ra ở cuối chu trình quản trị?
Quyết định kế hoạch
Quyết định tổ chức
Quyết định điều hành
Quyết định kiểm tra
Quyết định được lập trình trước thường do ai đưa ra?
Nhà quản trị cấp cao
Nhà quản trị cấp trung
Nhà quản trị cấp cơ sở
Nhân viên phụ trách
Đặc điểm nổi bật của quyết định được lập trình trước là gì?
Dựa trên trực giác và sáng tạo
Giải quyết tình huống bất thường
Theo quy trình, thủ tục rõ ràng, áp dụng thường xuyên
Không có căn cứ cụ thể
Quyết định được lập trình trước không được coi là mới vì:
Thường mang tính sáng tạo
Tình huống quen thuộc, lặp lại
Không có thông tin
Do nhân viên đưa ra
Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định quản trị là gì?
Tìm kiếm các phương án
Xác định tình huống
Xây dựng tiêu chuẩn
Ra quyết định
Sau khi xác định tình huống, nhà quản trị cần làm gì tiếp theo?
Xây dựng các tiêu chuẩn đánh giá
Ra quyết định ngay
Triển khai phương án
Phân công nhân sự
Quyết định không được lập trình trước thường do cấp nào đưa ra?
Cấp trung
Cấp cơ sở
Cấp cao
Cấp phòng ban
Căn cứ chủ yếu để đưa ra quyết định không được lập trình trước là:
Thủ tục, quy trình sẵn có
Trực giác, phán đoán, kinh nghiệm và sáng tạo
Quy định hành chính
Thói quen tổ chức
Quyết định không được lập trình trước thường áp dụng trong:
Các tình huống lặp lại thường xuyên
Tình huống bất thường, mới mẻ
Công việc hàng ngày
Các quy trình định kỳ
So sánh hai loại quyết định:
Lập trình trước → tính sáng tạo cao hơn
Không lập trình trước → áp dụng cho tình huống quen thuộc
Lập trình trước → theo quy trình rõ ràng; Không lập trình trước → dựa vào kinh nghiệm
Cả hai đều giống nhau về cách ra quyết định
Việc xây dựng các tiêu chuẩn trong quy trình ra quyết định giúp:
Đưa ra quyết định nhanh hơn
Làm cơ sở để so sánh và đánh giá các phương án
Tránh sai sót trong thực hiện
Đảm bảo sự đồng thuận giữa các cấp
Bước nào trong quy trình nhằm tìm kiếm các giải pháp khác nhau để giải quyết vấn đề?
Bước 3
Bước 2
Bước 5
Bước 6
Mục tiêu của bước đánh giá phương án là gì?
Loại bỏ những phương án không phù hợp
Xác định tình huống cụ thể
Tìm thêm thông tin
Thực hiện quyết định
Sau khi đánh giá các phương án, nhà quản trị cần:
Chọn phương án tối ưu
Quay lại xác định tình huống
Ra quyết định ngay
Tạm hoãn việc quyết định
Bước cuối cùng trong quy trình ra quyết định quản trị là:
Đánh giá phương án
Ra quyết định
Tìm kiếm thông tin phản hồi
Triển khai kế hoạch
Nếu bỏ qua bước đánh giá phương án, hậu quả có thể là:
Quyết định sẽ chính xác hơn
Thiếu căn cứ lựa chọn, dễ dẫn đến sai lầm
Tốn ít thời gian hơn
Không ảnh hưởng gì
Thứ tự đúng của các bước trong quy trình ra quyết định là:
Xác định tình huống → Tìm kiếm phương án → Xây dựng tiêu chuẩn → Đánh giá → Ra quyết định
Xác định tình huống → Xây dựng tiêu chuẩn → Tìm kiếm phương án → Đánh giá → Chọn tối ưu → Ra quyết định
Tìm kiếm phương án → Xác định tình huống → Ra quyết định → Đánh giá
Xác định tình huống → Ra quyết định → Đánh giá → Chọn phương án tối ưu
Khi nhà quản trị tự đưa ra quyết định mà không cần ý kiến của người khác, đó là:
Quyết định tập thể
Quyết định có tham vấn
Quyết định cá nhân
Quyết định theo nhóm
Quyết định cá nhân phù hợp khi nào?
Khi vấn đề phức tạp, đòi hỏi chuyên môn sâu
Khi nhà quản trị có đủ thẩm quyền và khả năng
Khi cần huy động ý kiến của nhiều người
Khi muốn giảm trách nhiệm cá nhân
Hạn chế của quyết định cá nhân là gì?
Mất thời gian vì phải họp nhóm
Khó phát huy được trí tuệ tập thể
Không rõ trách nhiệm
Dễ gây mất đoàn kết
Khi nhà quản trị tham khảo ý kiến nhóm hoặc cá nhân khác trước khi ra quyết định, đó là:
Quyết định tập thể
Quyết định có tham vấn
Quyết định tự do
Quyết định cấp cao
Quyết định có tham vấn thường được áp dụng khi nào?
Khi vấn đề đơn giản, quen thuộc
Khi vấn đề phức tạp, cần chuyên môn sâu
Khi cấp dưới không có năng lực
Khi thời gian ra quyết định rất gấp
Ưu điểm của quyết định có tham vấn là:
Giảm trách nhiệm của nhà quản trị
Đảm bảo tính dân chủ và có nhiều góc nhìn
Quyết định nhanh chóng
Không cần phân tích nhiều thông tin
Khi rào cản rút lui thấp và rào cản xâm nhập thấp, ngành có đặc điểm
. Lợi nhuận thấp, ít mạo hiểm
Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm
Lợi nhuận cao, mạo hiểm
Lợi nhuận thấp, mạo hiểm
Khi rào cản rút lui thấp và rào cản xâm nhập cao, ngành có đặc điểm
Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm
. Lợi nhuận thấp, ít mạo hiểm
Lợi nhuận cao, mạo hiểm
Lợi nhuận thấp, mạo hiểm
Khi rào cản rút lui cao và rào cản xâm nhập thấp, ngành có đặc điểm
Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm
Lợi nhuận thấp, ít mạo hiểm
Lợi nhuận thấp, mạo hiểm
Lợi nhuận cao, mạo hiểm
Khi rào cản rút lui cao và rào cản xâm nhập cao, ngành có đặc điểm
Lợi nhuận cao, mạo hiểm
Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm
Lợi nhuận cao, ít mạo hiểm
Nguy cơ xâm nhập của các nhà cạnh tranh tiềm năng phụ thuộc vào hai yếu tố chính nào?
. Mức độ hấp dẫn của ngành và các rào cản xâm nhập
Mức độ cạnh tranh hiện tại và rào cản rút lui
Chính sách thuế và chi phí vận hành
Tốc độ tăng trưởng GDP và lãi suất ngân hàng
Mức độ hấp dẫn của ngành phụ thuộc vào các yếu tố nào sau đây?
Mức tăng trưởng thị trường, mức độ cạnh tranh hiện tại, hiệu quả kinh doanh của ngành
Chính sách nhà nước, thuế và lãi suất
Quy mô dân số, thu nhập bình quân và trình độ học vấn
Số lượng khách hàng và giá sản phẩm
Theo Porter, có bao nhiêu rào cản chính ảnh hưởng đến việc xâm nhập ngành của các đối thủ mới?
4
6
3
8
Lợi thế kinh tế theo quy mô là
Khi doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh dễ dàng với doanh nghiệp lớn
Khi sản lượng tăng thì chi phí trung bình giảm, tạo lợi thế cho doanh nghiệp hiện có
Khi doanh nghiệp tăng quy mô sẽ làm chi phí tăng theo
Khi doanh nghiệp có khả năng chia sẻ thị phần với đối thủ
Sự khác biệt của sản phẩm là một rào cản xâm nhập vì
Làm khách hàng trung thành hơn với sản phẩm hiện có
Khiến chi phí sản xuất giảm
Giúp doanh nghiệp mới dễ dàng tham gia thị trường
Giảm nhu cầu đổi mới sản phẩm
Rào cản “các đòi hỏi về vốn” có nghĩa là
Doanh nghiệp mới cần đầu tư ít vốn để thử nghiệm
Doanh nghiệp mới phải đầu tư một lượng vốn lớn để gia nhập ngành
. Doanh nghiệp chỉ cần vốn lưu động nhỏ
Doanh nghiệp không cần vốn để gia nhập thị trường
Chi phí chuyển đổi là gì?
Chi phí khi doanh nghiệp đổi nhà cung cấp hoặc công nghệ
Chi phí marketing ban đầu
Chi phí cho nghiên cứu thị trường
Chi phí thuế nhập khẩu
Khả năng tiếp cận kênh phân phối là một rào cản vì
. Doanh nghiệp mới khó tiếp cận hệ thống phân phối đã được chiếm giữ bởi doanh nghiệp hiện tại
Kênh phân phối dễ dàng mở rộng cho tất cả doanh nghiệp
Kênh phân phối không ảnh hưởng đến việc gia nhập ngành
Nhà nước quy định bắt buộc có kênh phân phối riêng
Những bất lợi về chi phí không liên quan đến quy mô bao gồm yếu tố nào sau đây?
Công nghệ sản phẩm thuộc quyền sở hữu, vị trí kinh doanh thuận lợi, sự trợ cấp của chính phủ
Sự khác biệt sản phẩm, chi phí chuyển đổi, rào cản vốn
Chính sách thuế, dân số, văn hóa xã hội
. Lãi suất, tỷ giá và chi phí nhân công
“Đường cong kinh nghiệm” trong các bất lợi về chi phí không liên quan đến quy mô ám chỉ:
Doanh nghiệp mới sẽ có chi phí thấp hơn doanh nghiệp cũ
Doanh nghiệp càng có kinh nghiệm thì chi phí trung bình càng giảm
Kinh nghiệm không ảnh hưởng đến hiệu quả chi phí
Chi phí không thay đổi dù kinh nghiệm tăng
Sự cạnh tranh của sản phẩm thay thế phụ thuộc chủ yếu vào điều gì?
Số lượng doanh nghiệp trong ngành
Các yếu tố như sự sẵn có, chi phí chuyển đổi, mức độ cạnh tranh và giá trị – giá cả của sản phẩm thay thế
Chính sách thuế và luật cạnh tranh
Mức độ tăng trưởng kinh tế
Sự sẵn có của sản phẩm hay dịch vụ thay thế có ý nghĩa gì?
Càng nhiều sản phẩm thay thế, nguy cơ cạnh tranh càng lớn
Càng ít sản phẩm thay thế, mức độ cạnh tranh càng cao
Sự sẵn có chỉ ảnh hưởng đến quảng cáo
Sản phẩm thay thế không ảnh hưởng đến cạnh tranh
Khi nhà cung cấp sản phẩm thay thế hướng sang cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm của ngành, điều gì sẽ xảy ra?
Cạnh tranh trong ngành giảm
Cạnh tranh trong ngành tăng mạnh
Không ảnh hưởng đến ngành
. Ngành có lợi thế hơn
Chỉ số “giá trị – giá cả” của sản phẩm thay thế cao nghĩa là
Sản phẩm thay thế rẻ nhưng chất lượng thấp
Sản phẩm thay thế không hấp dẫn người tiêu dùng
Sản phẩm thay thế có chất lượng tốt so với giá phải trả
Giá trị sản phẩm thấp hơn giá của nó
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về sự cạnh tranh của sản phẩm thay thế?
Chi phí chuyển đổi thấp của người tiêu dùng
Sự sẵn có của sản phẩm thay thế
Chính sách thuế nhập khẩu
Chỉ số giá trị – giá cả của sản phẩm thay thế
Áp lực từ phía khách hàng trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh thể hiện điều gì?
Khả năng của khách hàng trong việc tác động đến giá cả và điều kiện giao dịch của doanh nghiệp
Mức độ trung thành của nhân viên
Sức mạnh tài chính của doanh nghiệp
Năng lực đổi mới của sản phẩm
Khi nào khách hàng có quyền lực thương lượng cao?
Khi số lượng khách hàng ít nhưng họ mua với khối lượng lớn
Khi sản phẩm của doanh nghiệp rất khác biệt
Khi có rất nhiều khách hàng nhỏ lẻ
Khi khách hàng thiếu thông tin về sản phẩm
Vì sao “sản phẩm không có sự khác biệt cơ bản” lại làm tăng áp lực từ phía khách hàng?
Vì khách hàng dễ dàng chuyển sang nhà cung cấp khác
Vì khách hàng khó thay đổi thói quen mua hàng
Vì khách hàng trung thành với thương hiệu cũ
Vì doanh nghiệp có quyền định giá cao
Khi khách hàng có thể mua cùng lúc của nhiều tổ chức, điều gì xảy ra?
Tăng sức ép thương lượng lên người bán
Giúp doanh nghiệp kiểm soát thị trường tốt hơn
Giảm sức ép cạnh tranh
Tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp
“Khách hàng có thể tự cung cấp bằng việc mở rộng về phía sau” nghĩa là gì?
Khách hàng tự sản xuất sản phẩm thay vì mua từ doanh nghiệp
Khách hàng đầu tư vào công ty của người bán
. Khách hàng đầu tư vào công nghệ quảng cáo
Khách hàng mở rộng hệ thống phân phối
Khi người mua có đủ thông tin về sản phẩm, giá cả và chi phí, điều này dẫn đến
Giảm áp lực thương lượng của khách hàng
Tăng sức mạnh thương lượng của khách hàng
Không ảnh hưởng đến cạnh tranh
Tăng lòng trung thành với nhà cung cấp
Trường hợp nào sau đây làm giảm áp lực từ phía khách hàng?
Khách hàng mua với khối lượng lớn
Người mua có nhiều thông tin và lựa chọn
Sản phẩm của doanh nghiệp có tính độc đáo cao
Khách hàng có khả năng tự sản xuất sản phẩm
Đường cong kinh nghiệm minh họa mối quan hệ giữa hai yếu tố nào?
Chi phí trực tiếp trên mỗi đơn vị sản phẩm và khối lượng tích lũy của sản xuất
Giá bán và sản lượng tiêu thụ
Doanh thu và chi phí sản xuất
Trên đường cong kinh nghiệm, trục tung (Y) thể hiện điều gì?
Khối lượng tích lũy sản xuất
Doanh thu trung bình
Chi phí trực tiếp trên mỗi đơn vị sản phẩm
Giá trị sản phẩm
Trên đường cong kinh nghiệm, trục hoành (X) thể hiện điều gì?
Khối lượng tích lũy của sản xuất
Sản lượng bán ra
Lợi nhuận và thời gian
Lợi nhuận tích lũy
Theo đường cong kinh nghiệm, khi khối lượng tích lũy của sản xuất tăng thì điều gì xảy ra?
Chi phí trực tiếp trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm
Chi phí trực tiếp trên mỗi đơn vị sản phẩm tăng
Chi phí không đổi
Lợi nhuận giảm
Nguyên nhân khiến chi phí giảm khi sản lượng tích lũy tăng là do
Người lao động có nhiều kinh nghiệm hơn và quy trình sản xuất được tối ưu
Tăng số lượng nhà cung cấp
Công nghệ lỗi thời
Giá nguyên liệu giảm
Khi nào quyền lực thương lượng của người cung cấp tăng cao?
Khi có rất ít nhà cung cấp trên thị trường
Khi có nhiều nhà cung cấp cùng loại
Khi có nhiều sản phẩm thay thế
. Khi khách hàng là người mua lớn
Yếu tố nào làm tăng sức mạnh của nhà cung cấp?
. Có nhiều sản phẩm thay thế dễ mua
Người mua có khả năng tự sản xuất sản phẩm đó
Sản phẩm của nhà cung cấp quan trọng và khó thay thế
Sản phẩm của nhà cung cấp ít quan trọng với người mua
Khi nào người mua không có lợi thế mặc cả với nhà cung cấp?
Khi họ có thể thay đổi nhà cung cấp dễ dàng
Khi họ là khách hàng nhỏ
Khi họ mua với khối lượng lớn
Khi họ có nhiều thông tin về giá cả thị trường
Điều gì xảy ra khi sản phẩm của nhà cung cấp có tính khác biệt cao và chi phí chuyển đổi lớn?
Người mua dễ dàng thay đổi nhà cung cấp
Quyền lực của nhà cung cấp tăng lên
Quyền lực của người mua tăng lên
Cả hai bên đều mất lợi thế
Khi nhà cung ứng đe dọa hội nhập về phía trước, điều đó có nghĩa là
Họ mở rộng hoạt động sang lĩnh vực phân phối hoặc bán hàng trực tiếp
Họ ngừng hợp tác với người mua
Họ giảm chất lượng sản phẩm
Họ tìm kiếm thêm nhà cung cấp nguyên liệu
Khi tổ chức không có khả năng tham gia ngành kinh doanh của người cung cấp, điều này dẫn đến
Thế mặc cả của tổ chức tăng lên
Thế mặc cả của người cung cấp tăng lên
Quan hệ cạnh tranh giảm bớt
Thị trường trở nên cân
Môi trường vĩ mô có phạm vi như thế nào?
Hẹp, chỉ trong nội bộ tổ chức
Trung bình, trong ngành kinh doanh
Rộng, liên quan đến điều kiện chung của quốc gia hoặc quốc tế
Đặc điểm nổi bật của tác động từ môi trường vĩ mô là:
Tác động trực tiếp, ngắn hạn
Tác động gián tiếp và thường có tính lâu dài
Thường chỉ ảnh hưởng đến cấp nhân viên
Tốc độ thay đổi của môi trường vĩ mô thường
Tốc độ thay đổi của môi trường vĩ mô thường
Chậm và có chu kỳ lặp lại
Không thay đổi theo thời gian
Rất chậm và cố định
Mức độ phức tạp và khả năng dự đoán của môi trường vĩ mô là:
Phức tạp, khó dự đoán
Tác động trực tiếp, rõ ràng
Đơn giản, dễ dự đoán
Dễ hiểu, dễ kiểm soát
Môi trường vĩ mô ảnh hưởng chủ yếu đến
Các hoạt động tác nghiệp hằng ngày
Định hướng chiến lược chung của tổ chức
Chiến lược marketing
Công việc của từng phòng ban
Môi trường vi mô có phạm vi như thế nào?
Hẹp, liên quan trực tiếp đến điều kiện cạnh tranh trong ngành
Rộng, bao quát cả nền kinh tế
Không xác định
Toàn cầu
Môi trường vi mô tác động đến doanh nghiệp theo cách nào?
Không tác động
Trực tiếp
Chỉ thông qua nhà nước
Gián tiếp
So với môi trường vĩ mô, tốc độ thay đổi của môi trường vi mô:
Giống hệt môi trường vĩ mô
Chậm hơn và ổn định hơn
Nhanh chóng và thường xuyên hơn
Mức độ phức tạp của môi trường vi mô
Giống như môi trường vĩ mô
Rất cao, khó dự đoán
Thấp hơn, dễ nhận biết hơn
Không thể xác định
Ảnh hưởng của môi trường vi mô chủ yếu thể hiện ở:
Định hướng chiến lược chung
Xu hướng chính trị – pháp luật
Hiệu quả hoạt động cụ thể của tổ chức
Mối quan hệ giữa các quốc gia
Một trong những cơ hội của môi trường kinh doanh quốc tế là
Kinh tế Việt Nam đang suy thoái
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam không ổn định
Tăng trưởng kinh tế Việt Nam cao
Yếu tố nào sau đây phản ánh tình hình lạm phát thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam
Lạm phát được duy trì ổn định ở mức thấp
Lạm phát tăng cao
Lạm phát biến động mạnh
Lạm phát không ổn định
Trong bối cảnh kinh tế quốc tế, yếu tố nào giúp doanh nghiệp giảm chi phí vay vốn?
Lãi suất danh nghĩa tăng
Lãi suất danh nghĩa giảm
Lạm phát tăng cao
